Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Sinh giới phát triển qua các đại địa chất
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em trình bày được năm đại địa chất chính trong lịch sử Trái Đất theo đúng trình tự, mô tả được xu hướng phát triển chung của sinh giới qua các đại đó — từ đơn giản đến phức tạp, từ môi trường nước lên cạn — và giải thích được vai trò của các đợt đại tuyệt chủng trong lịch sử này.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở lớp 6, em đã học cách phân loại sinh giới hiện nay thành các nhóm lớn (prior-grade review). Bài trước của khoá này cũng đã học tế bào sơ khai đầu tiên hình thành như thế nào (same-grade bridge). Bài này KHÔNG phân loại sinh vật theo cấu tạo nữa, mà nhìn theo chiều THỜI GIAN: những nhóm sinh vật đó đã lần lượt xuất hiện trong lịch sử Trái Đất ra sao?
Khởi động
Sự sống đơn bào đầu tiên đã xuất hiện từ khá sớm trong lịch sử Trái Đất, nhưng loài người thì mãi về sau, chỉ trong những khoảnh khắc cuối cùng của toàn bộ dòng thời gian đó mới xuất hiện. Vì sao khoảng cách giữa hai mốc này lại xa nhau đến vậy?
Kiến thức trọng tâm
**Đại địa chất** là những khoảng thời gian rất lớn trong lịch sử Trái Đất, được các nhà địa chất và cổ sinh vật học phân chia dựa trên các lớp đá và hoá thạch đặc trưng của từng thời kỳ. Ranh giới giữa hai đại liên tiếp thường được đánh dấu bằng một đợt đại tuyệt chủng lớn, làm thay đổi hẳn thành phần sinh giới trước và sau đó.
Năm đại chính, theo đúng trình tự, là: **Đại Thái cổ** — sự sống đơn bào đầu tiên, khí quyển gần như chưa có oxygen tự do; **Đại Nguyên sinh** — sinh vật quang hợp dần giải phóng oxygen, tích luỹ qua thời gian dài, xuất hiện sinh vật đa bào đơn giản; **Đại Cổ sinh** — bùng nổ đa dạng động vật không xương sống ở biển, cá phát triển mạnh, thực vật rồi động vật chuyển cư lên cạn, lưỡng cư rồi bò sát lần lượt xuất hiện, kết thúc bằng đại tuyệt chủng lớn nhất lịch sử sinh giới; **Đại Trung sinh** — thời đại bò sát khổng lồ, thú và chim đầu tiên xuất hiện nhưng còn nhỏ bé, kết thúc bằng một đợt tuyệt chủng khác xoá sổ phần lớn bò sát khổng lồ; và **Đại Tân sinh** — thú và chim phát triển mạnh, chiếm lĩnh môi trường sống bỏ trống, nhóm linh trưởng rồi loài người xuất hiện.
Nhìn xuyên suốt năm đại này, có hai xu hướng chung dễ nhận thấy: sinh giới phát triển từ đơn giản đến phức tạp hơn (từ đơn bào, đến đa bào, đến cơ thể nhiều hệ cơ quan), và sự sống dần chuyển cư từ môi trường nước lên cạn (thực vật lên cạn trước, kéo theo động vật lên cạn sau, vì động vật cần thức ăn và nơi trú ẩn mà thực vật trên cạn cung cấp). Đại tuyệt chủng cũng có vai trò quan trọng: chúng "dọn chỗ" cho các nhóm khác phát triển mạnh sau đó — đợt tuyệt chủng cuối Đại Trung sinh xoá sổ phần lớn bò sát khổng lồ đã mở đường cho thú phát triển mạnh ở Đại Tân sinh.
Cần nói rõ để tránh hiểu lầm: xu hướng "từ đơn giản đến phức tạp" là xu hướng CHUNG, quan sát trên TRUNG BÌNH, không phải quy luật bắt buộc mọi dòng dõi phải theo. Rất nhiều nhóm vi khuẩn đơn bào ngày nay vẫn cực kỳ thành công, tồn tại lâu hơn bất kỳ nhóm phức tạp nào — chúng không hề "kém tiến hoá" hơn, chỉ đơn giản đã thích nghi rất tốt với môi trường riêng. Tiến hoá không phải một cái thang đưa sinh giới từ thấp lên cao với đích đến cố định, mà là một cây phân nhánh, mỗi nhánh thích nghi theo hướng riêng của nó.
Ranh giới giữa các đại thường được đánh dấu bằng một đợt đại tuyệt chủng lớn.
Ví dụ
Sắp xếp năm đại địa chất theo đúng trình tự
1
Cho năm đại địa chất sau, đang bị xáo trộn thứ tự: Đại Trung sinh, Đại Thái cổ, Đại Tân sinh, Đại Cổ sinh, Đại Nguyên sinh. Hãy sắp xếp lại theo đúng trình tự thời gian và nêu một đặc điểm nổi bật của mỗi đại.
2
Đại có sự sống đơn bào đầu tiên, khí quyển gần như chưa có oxygen tự do, là Đại Thái cổ — đại sớm nhất trong năm đại. (1)
3
Từ (1), đại có sinh vật quang hợp tích luỹ oxygen và xuất hiện sinh vật đa bào đơn giản là Đại Nguyên sinh — nối tiếp ngay sau Đại Thái cổ.
4
Đại có sinh vật chuyển cư lên cạn và kết thúc bằng đại tuyệt chủng lớn nhất lịch sử là Đại Cổ sinh; đại có bò sát khổng lồ thống trị là Đại Trung sinh; đại có loài người xuất hiện là Đại Tân sinh — đại gần nhất, muộn nhất.
5
Vậy trình tự đúng là: Đại Thái cổ → Đại Nguyên sinh → Đại Cổ sinh → Đại Trung sinh → Đại Tân sinh — đúng theo xu hướng chuyển cư từ nước lên cạn và từ đơn giản đến phức tạp đã học.
Ví dụ
Sắp xếp sáu nhóm sinh vật theo thời điểm xuất hiện đầu tiên (dạng đề thi)
1
Cho sáu nhóm sinh vật sau: vi khuẩn, tảo, cá, lưỡng cư, bò sát, thú. Hãy sắp xếp theo đúng thứ tự thời điểm mỗi nhóm xuất hiện LẦN ĐẦU TIÊN trong lịch sử Trái Đất, và giải thích ngắn gọn căn cứ của thứ tự đó.
2
Vi khuẩn là dạng sống đơn bào đầu tiên, thuộc Đại Thái cổ; tảo — sinh vật quang hợp đơn giản sống trong nước — xuất hiện tiếp theo, gắn với Đại Nguyên sinh khi oxygen bắt đầu tích luỹ. (1)
3
Từ (1), tiếp theo là cá — nhóm động vật có xương sống đầu tiên phát triển mạnh trong nước, ở Đại Cổ sinh, trước khi có bất kỳ động vật có xương sống nào lên cạn.
4
Từ cá, lưỡng cư là nhóm động vật có xương sống ĐẦU TIÊN chuyển cư lên cạn (dù vẫn cần nước để sinh sản); bò sát xuất hiện sau lưỡng cư, với trứng có màng ối không còn phụ thuộc nước để sinh sản như lưỡng cư nữa. (2)
5
Từ (2), thú tuy xuất hiện lần đầu từ cuối Đại Trung sinh dưới dạng nhỏ bé, nhưng chỉ thực sự phát triển mạnh và đa dạng ở Đại Tân sinh — muộn nhất trong sáu nhóm này xét theo mốc phát triển rõ rệt.
6
Vậy thứ tự xuất hiện là: vi khuẩn → tảo → cá → lưỡng cư → bò sát → thú, đúng theo hai xu hướng đã học: từ đơn giản đến phức tạp, và từ môi trường nước dần chuyển lên cạn.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ tiến hoá là một "cái thang" đưa sinh giới từ thấp lên cao, với loài người ở đỉnh — sai, vì tiến hoá là một cây phân nhánh, mỗi nhánh thích nghi theo hướng riêng, không có "đỉnh" chung cho mọi loài. Một sai lầm khác là nghĩ một đợt đại tuyệt chủng lớn "xoá sổ mọi sự sống" — thực ra ngay cả đợt tuyệt chủng lớn nhất cũng chỉ xoá sổ phần lớn, không phải toàn bộ, loài đang tồn tại, luôn có nhóm sống sót để tiếp tục tiến hoá và đa dạng hoá về sau.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Năm đại địa chất theo trình tự: Thái cổ (sự sống đơn bào đầu tiên) → Nguyên sinh (tích luỹ oxygen, sinh vật đa bào) → Cổ sinh (bùng nổ đa dạng, sinh vật lên cạn) → Trung sinh (thời đại bò sát) → Tân sinh (thú phát triển mạnh, xuất hiện loài người). Ghi nhớ hai xu hướng chung: từ đơn giản đến phức tạp, và từ nước lên cạn — nhưng đây là xu hướng trung bình, không phải quy luật cho mọi loài, và tiến hoá là một cây phân nhánh, không phải một cái thang.
Đại Tân sinh khép lại bằng sự xuất hiện của loài người trong nhóm linh trưởng. Hai bài tiếp theo trả lời câu hỏi: bằng chứng nào cho thấy loài người có nguồn gốc từ giới Động vật, và mối quan hệ đó thực sự có ý nghĩa gì?
Đại địa chất là những khoảng thời gian rất lớn trong lịch sử Trái Đất, được các nhà địa chất và cổ sinh vật học phân chia dựa trên các lớp đá và hoá thạch đặc trưng của từng thời kỳ. Ranh giới giữa hai đại liên tiếp thường được đánh dấu bằng một đợt đại tuyệt chủng lớn, làm thay đổi hẳn thành phần sinh giới trước và sau đó.
Năm đại chính, theo đúng trình tự, là: Đại Thái cổ — sự sống đơn bào đầu tiên, khí quyển gần như chưa có oxygen tự do; Đại Nguyên sinh — sinh vật quang hợp dần giải phóng oxygen, tích luỹ qua thời gian dài, xuất hiện sinh vật đa bào đơn giản; Đại Cổ sinh — bùng nổ đa dạng động vật không xương sống ở biển, cá phát triển mạnh, thực vật rồi động vật chuyển cư lên cạn, lưỡng cư rồi bò sát lần lượt xuất hiện, kết thúc bằng đại tuyệt chủng lớn nhất lịch sử sinh giới; Đại Trung sinh — thời đại bò sát khổng lồ, thú và chim đầu tiên xuất hiện nhưng còn nhỏ bé, kết thúc bằng một đợt tuyệt chủng khác xoá sổ phần lớn bò sát khổng lồ; và Đại Tân sinh — thú và chim phát triển mạnh, chiếm lĩnh môi trường sống bỏ trống, nhóm linh trưởng rồi loài người xuất hiện.
Nhìn xuyên suốt năm đại này, có hai xu hướng chung dễ nhận thấy: sinh giới phát triển từ đơn giản đến phức tạp hơn (từ đơn bào, đến đa bào, đến cơ thể nhiều hệ cơ quan), và sự sống dần chuyển cư từ môi trường nước lên cạn (thực vật lên cạn trước, kéo theo động vật lên cạn sau, vì động vật cần thức ăn và nơi trú ẩn mà thực vật trên cạn cung cấp). Đại tuyệt chủng cũng có vai trò quan trọng: chúng "dọn chỗ" cho các nhóm khác phát triển mạnh sau đó — đợt tuyệt chủng cuối Đại Trung sinh xoá sổ phần lớn bò sát khổng lồ đã mở đường cho thú phát triển mạnh ở Đại Tân sinh.
Cần nói rõ để tránh hiểu lầm: xu hướng "từ đơn giản đến phức tạp" là xu hướng CHUNG, quan sát trên TRUNG BÌNH, không phải quy luật bắt buộc mọi dòng dõi phải theo. Rất nhiều nhóm vi khuẩn đơn bào ngày nay vẫn cực kỳ thành công, tồn tại lâu hơn bất kỳ nhóm phức tạp nào — chúng không hề "kém tiến hoá" hơn, chỉ đơn giản đã thích nghi rất tốt với môi trường riêng. Tiến hoá không phải một cái thang đưa sinh giới từ thấp lên cao với đích đến cố định, mà là một cây phân nhánh, mỗi nhánh thích nghi theo hướng riêng của nó.
Sai lầm phổ biến nhất là nghĩ tiến hoá là một "cái thang" đưa sinh giới từ thấp lên cao, với loài người ở đỉnh — sai, vì tiến hoá là một cây phân nhánh, mỗi nhánh thích nghi theo hướng riêng, không có "đỉnh" chung cho mọi loài. Một sai lầm khác là nghĩ một đợt đại tuyệt chủng lớn "xoá sổ mọi sự sống" — thực ra ngay cả đợt tuyệt chủng lớn nhất cũng chỉ xoá sổ phần lớn, không phải toàn bộ, loài đang tồn tại, luôn có nhóm sống sót để tiếp tục tiến hoá và đa dạng hoá về sau.
Năm đại địa chất theo trình tự: Thái cổ (sự sống đơn bào đầu tiên) → Nguyên sinh (tích luỹ oxygen, sinh vật đa bào) → Cổ sinh (bùng nổ đa dạng, sinh vật lên cạn) → Trung sinh (thời đại bò sát) → Tân sinh (thú phát triển mạnh, xuất hiện loài người). Ghi nhớ hai xu hướng chung: từ đơn giản đến phức tạp, và từ nước lên cạn — nhưng đây là xu hướng trung bình, không phải quy luật cho mọi loài, và tiến hoá là một cây phân nhánh, không phải một cái thang.