Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Học thử miễn phí
Bài học Premium
Tiếng Anh 10 HSG — Từ vựng chuyên sâu: Word Formation và Collocation
Khóa học mở rộng năng lực cấu tạo từ và collocation tiếng Anh lớp 10 vượt xa sách giáo khoa, hướng tới kỳ thi chuyên Anh và HSG cấp tỉnh/quốc gia: bốn tiền tố mở rộng nghĩa mis-/over-/under-/out-, hai hậu tố danh từ ít gặp -hood/-ship cùng cặp hậu tố -ness/-ity và hậu tố động từ hóa -en, hệ thống đầy đủ bảy tiền tố phủ định (in-/im-/il-/ir-/un-/dis-/non-) cùng sắc thái nghĩa giữa các từ phủ định gần nghĩa (unable/incapable/disabled, uninterested/disinterested, unsociable/antisocial), ba kiểu collocation nền tảng (động từ+danh từ, tính từ+danh từ, động từ+giới từ), collocation học thuật trang trọng (raise awareness, pose a threat, conduct research, reach a consensus) cùng thành ngữ thường gặp trong đề HSG, một đoạn văn điền từ tổng hợp đúng định dạng thi chuyên, và một chương ôn tập các cặp từ dễ nhầm (economic/economical, historic/historical, considerable/considerate, raise/rise).
Chương 2 — Hậu tố danh từ nâng cao: -hood, -ship, -ness, -ity và hậu tố động từ hóa -en
-hood và -ship: danh từ chỉ giai đoạn, trạng thái và tư cách80 phútPremium
-ness và -ity: chọn đúng hậu tố, cùng hậu tố động từ hóa -en78 phútPremium
3
Chương 3 — Tiền tố phủ định nâng cao và sắc thái nghĩa
Hệ thống bảy tiền tố phủ định ở từ vựng học thuật84 phútPremium
Sắc thái nghĩa giữa các từ phủ định gần nghĩa75 phútPremium
4
Chương 4 — Collocation học thuật nâng cao
Collocation động từ + danh từ, tính từ + danh từ, động từ + giới từ83 phútPremium
Collocation học thuật trang trọng và thành ngữ thường gặp74 phútPremium
5
Chương 5 — Vận dụng tổng hợp từ vựng nâng cao
Word-formation cloze ở cấp độ đoạn văn65 phútPremium
Bẫy thường gặp và ôn tập tổng hợp70 phútPremium
Khóa học mở rộng năng lực cấu tạo từ và collocation tiếng Anh lớp 10 vượt xa sách giáo khoa, hướng tới kỳ thi chuyên Anh và HSG cấp tỉnh/quốc gia: bốn tiền tố mở rộng nghĩa mis-/over-/under-/out-, hai hậu tố danh từ ít gặp -hood/-ship cùng cặp hậu tố -ness/-ity và hậu tố động từ hóa -en, hệ thống đầy đủ bảy tiền tố phủ định (in-/im-/il-/ir-/un-/dis-/non-) cùng sắc thái nghĩa giữa các từ phủ định gần nghĩa (unable/incapable/disabled, uninterested/disinterested, unsociable/antisocial), ba kiểu collocation nền tảng (động từ+danh từ, tính từ+danh từ, động từ+giới từ), collocation học thuật trang trọng (raise awareness, pose a threat, conduct research, reach a consensus) cùng thành ngữ thường gặp trong đề HSG, một đoạn văn điền từ tổng hợp đúng định dạng thi chuyên, và một chương ôn tập các cặp từ dễ nhầm (economic/economical, historic/historical, considerable/considerate, raise/rise).