Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn nhanh nền tảng: thì hoàn thành và bị động phức hợp đã học ở lớp 10

Mục tiêu

Sau bài học này, em nhắc lại chính xác năm mảng kiến thức đã xây dựng trong khóa Tiếng Anh 10 nâng cao về thì hoàn thành và bị động phức hợp: không lẫn hiện tại hoàn thành đơn với tiếp diễn, không đặt động từ trạng thái vào dạng tiếp diễn, không thêm quá khứ hoàn thành khi trình tự đã rõ, và dựng đúng động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động, danh động từ bị động cùng cấu trúc gây khiến have/get. Đây là bước kiểm tra nền trước khi khóa học lớp 11 đẩy cả năm mảng này lên một tầng sâu hơn hẳn.
Kiến thức nền cần có (ôn lại, không dạy mới)
Khóa Tiếng Anh 10 nâng cao đã trang bị cho em năm công cụ: phân biệt hiện tại hoàn thành đơn (nhấn kết quả, số lượng) với hiện tại hoàn thành tiếp diễn (nhấn quá trình, độ dài), cùng nhóm động từ trạng thái không chia tiếp diễn; phân biệt quá khứ hoàn thành với quá khứ đơn để đánh dấu trình tự hai việc trong quá khứ; dựng động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động (to have been done) và danh động từ bị động (having been done); và dùng cấu trúc gây khiến have/get something done. Nếu một trong năm mảng này còn mơ hồ, em nên xem lại khóa lớp 10 trước khi học tiếp bài này.

Câu hỏi khởi động

Đọc đoạn sau và thử gọi tên mảng kiến thức mà mỗi câu đang thể hiện: 'By the time the fire brigade arrived, the flames had already spread to the second floor. The residents, having been warned by a neighbour, had already left the building. The fire is believed to have been started by a faulty wire, and the landlord later admitted that she had had the wiring checked only a week before.' Bốn câu lần lượt dùng quá khứ hoàn thành đánh dấu trình tự, danh động từ hoàn thành bị động, động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động, và cấu trúc gây khiến have. Nếu em nhận ra được cả bốn, nền tảng của em đã đủ vững để học tiếp bài này.

Thì hoàn thành: đơn, tiếp diễn và động từ trạng thái

Hiện tại hoàn thành đơn trả lời cho câu hỏi đã làm được bao nhiêu, xong hay chưa: 'She has written three reports this week.' Hiện tại hoàn thành tiếp diễn trả lời cho câu hỏi việc đó đã kéo dài bao lâu, hoặc để lại dấu vết gì đến hiện tại: 'She has been writing reports all week, and her eyes are red from staring at the screen.' Nhóm động từ trạng thái như know, believe, want, understand, belong không chia ở dạng tiếp diễn dưới bất kỳ hình thức nào, kể cả tiếp diễn hoàn thành, vì bản thân chúng không mô tả một tiến trình có thể ngắt quãng giữa chừng. 'I have known her for ten years' đúng, còn 'I have been knowing her' sai ở mọi ngữ cảnh. Một vài động từ như think, have đổi hẳn nghĩa khi được chia tiếp diễn: have ở nghĩa sở hữu là trạng thái, nhưng ở nghĩa trải nghiệm lại là hành động, nên 'We have been having a wonderful time' hoàn toàn hợp lệ.

Quá khứ hoàn thành: đánh dấu trình tự đã học

Quá khứ hoàn thành đẩy một hành động lùi về trước một mốc quá khứ khác, cho người đọc biết việc nào xảy ra trước, việc nào xảy ra sau: 'When the manager arrived, the staff had already closed the shop.' Ở lớp 10, em cũng học rằng không phải câu nào có hai hành động quá khứ cũng bắt buộc quá khứ hoàn thành. Khi trình tự đã được nêu rõ bằng liên từ như after, before, as soon as, việc thêm had chỉ là lựa chọn phong cách chứ không bắt buộc: 'After he finished his homework, he went out to play' và 'After he had finished his homework, he went out to play' đều đúng và đều rõ nghĩa như nhau.

Bị động phức hợp và cấu trúc gây khiến

Động từ nguyên mẫu hoàn thành bị động, to have been done, thường đứng sau các động từ chỉ nhận định như believe, think, report để nói về một hành động bị động đã hoàn tất trước thời điểm đưa ra nhận định: 'The vase is believed to have been made in the Ly dynasty.' Danh động từ hoàn thành bị động, having been done, thường mở đầu một mệnh đề phân từ để nêu một hành động bị động đã xong trước khi hành động chính diễn ra: 'Having been repaired twice, the old engine finally broke down for good.' Cấu trúc gây khiến have/get something done diễn tả việc nhờ hoặc thuê người khác làm một việc gì đó cho mình, khác hẳn việc tự mình làm: 'She had her wedding dress made by a local tailor' khác với 'She made her wedding dress' (tự may lấy).
Bốn nhóm dấu hiệu nhận diện ôn lại từ khóa Tiếng Anh 10 nâng cao: hiện tại hoàn thành đơn, hiện tại hoàn thành tiếp diễn, quá khứ hoàn thành, và bị động phức hợp.Hiện tại hoànthành đơn — dấuhiệu số lượng,kết quảalreadyjusteverneverthree timesso faryetHiện tại hoànthành tiếp diễn— dấu hiệu độdàiforsinceall weekall morninglatelyrecentlyQuá khứ hoànthành — dấuhiệu trình tựby the timebeforealreadywhenas soon asBị động phứchợp — cụm nhậndiệnbelieved tohave beenhaving beenhad beenhad had done
Ôn lại bốn nhóm dấu hiệu trước khi khóa lớp 11 đẩy sâu hơn.
Ví dụ
Chuyển đổi tổng hợp: từ chủ động sang bị động hoàn thành
  1. 1

    Chuyển câu chủ động sau sang bị động, giữ nguyên thì hoàn thành: 'The committee had completed the review before the deadline.'

  2. 2

    Câu gốc ở quá khứ hoàn thành chủ động: had + completed. Bị động hoàn thành giữ nguyên trợ động từ had, chỉ thêm been trước phân từ quá khứ: had been + V3.

  3. 3

    The review had been completed before the deadline.

  4. 4

    Nghĩa không đổi: việc rà soát được hoàn tất trước hạn chót, chỉ đổi trọng tâm từ ủy ban sang bản rà soát, đúng mục đích của câu bị động.

  5. 5

    had + V3 ở câu chủ động chuyển thành had been + V3 ở câu bị động, giữ nguyên mốc thời gian quá khứ hoàn thành.

Ví dụ
Phân biệt gây khiến và hoàn thành chủ động
  1. 1

    Chọn câu đúng ngữ cảnh: cô Hoa không tự sửa xe, cô nhờ thợ sửa xe cho mình xong hôm qua. Viết lại bằng have.

  2. 2

    'She has fixed her bike' nghĩa là chính cô ấy đã tự tay sửa xe xong, sai với ngữ cảnh nhờ thợ.

  3. 3

    She had her bike fixed yesterday.

  4. 4

    have + tân ngữ (her bike) + quá khứ phân từ (fixed): đúng khuôn cấu trúc gây khiến, khác hẳn have + V3 của thì hoàn thành chủ động.

  5. 5

    Gây khiến luôn có tân ngữ đứng ngay sau have/get rồi mới đến quá khứ phân từ; hoàn thành chủ động không có tân ngữ xen giữa have và V3.

Ba bẫy quen thuộc cần tránh
Ba lỗi hay gặp nhất khi ôn lại mảng kiến thức này: chia tiếp diễn cho động từ trạng thái (I have been knowing thay vì I have known); thêm quá khứ hoàn thành vào mọi câu có hai hành động quá khứ dù trình tự đã rõ nhờ liên từ, khiến câu trở nên rườm rà không cần thiết; và nhầm cấu trúc gây khiến have something done với thì hoàn thành chủ động have done something, ví dụ nói 'She has cut her hair' khi ý thực ra là cô ấy nhờ người khác cắt tóc cho mình, phải là 'She has had her hair cut.'

Năm mảng kiến thức của lớp 10 vẫn nguyên giá trị: phân biệt đơn với tiếp diễn theo kết quả hay quá trình, giữ quá khứ hoàn thành cho trình tự thật sự cần làm rõ, và dựng đúng ba dạng bị động phức hợp cùng cấu trúc gây khiến. Đây là nền, không phải đích đến của khóa học này.

Chương tiếp theo không dừng ở việc ôn lại từng thì riêng lẻ nữa, mà đặt trực tiếp hiện tại hoàn thành tiếp diễn cạnh quá khứ hoàn thành trong cùng một tình huống, để em học cách chọn đúng thì khi cả hai cùng có mặt.