Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Will và be going to: dự đoán và kế hoạch

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em phân biệt và dùng đúng will và be going to khi dự đoán và nói về kế hoạch tương lai của một thành phố.

Kiến thức nền cần có

same-grade bridge: em đã học will (tương lai đơn) và be going to (dự định) ở mức cơ bản từ những lớp dưới. Bài này không dạy lại công thức, mà đi sâu vào SẮC THÁI dùng hai cấu trúc này trong ngữ cảnh học thuật khi nói về quy hoạch đô thị.

Câu hỏi khởi động

Quang và An tranh luận về hai câu: 'The city will build a new metro line.' và 'The city is going to build a new metro line.' Quang cho rằng hai câu này hoàn toàn giống nhau, chỉ khác từ. An không đồng ý. Ai đúng phụ thuộc vào một điều duy nhất: người nói đã biết về kế hoạch này từ trước hay chỉ đang đưa ra một dự đoán tại chỗ.

Will: dự đoán và quyết định tức thời

Will có hai cách dùng chính trong chủ đề này. Thứ nhất, will diễn tả một dự đoán KHÔNG dựa trên bằng chứng cụ thể, mà mang tính quan điểm cá nhân — thường đi cùng I think, I believe, probably: 'I think the city will become greener in the next decade.' Thứ hai, will diễn tả một quyết định tức thời (spontaneous decision), tức quyết định vừa nảy ra ngay tại thời điểm nói: 'The tram is late — I'll just walk to school.'

Be going to: kế hoạch đã có và dự đoán có bằng chứng

Be going to cũng có hai cách dùng song song. Thứ nhất, be going to diễn tả một kế hoạch/dự định ĐÃ được quyết định từ trước khi nói: 'The council is going to open a new metro line next year' — câu này ngụ ý kế hoạch đã được công bố chính thức, không phải một ý nghĩ vừa nảy ra. Thứ hai, be going to diễn tả một dự đoán DỰA trên bằng chứng hiện có ngay trước mắt người nói: 'Look at the number of cranes downtown — the skyline is going to change completely.' Ở đây, số lượng cần cẩu chính là bằng chứng khiến người nói tin chắc điều sắp xảy ra.
Sơ đồ bốn bước để chọn giữa will và be going to dựa trên bằng chứng, thời điểm quyết định và tính chất của câu nói.1Có bằng chứng cụthể?Nếu có dấu hiệu rõràng ngay trước mắt,dùng be going to (dựđoán có bằng chứng).2Đã có kế hoạch từtrước?Nếu đã quyếtđịnh/công bố trướckhi nói, dùng begoing to (kế hoạch).3Chỉ là quan điểmchung?Nếu chỉ là ý kiến, dựđoán không bằng chứngcụ thể, dùng will.4Vừa quyết địnhngay lúc nói?Nếu là quyết định tứcthời, chưa hề nghĩtới trước đó, dùngwill.
Bốn câu hỏi này giúp em không còn đoán mò khi chọn giữa hai cấu trúc.
Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc dựa trên bằng chứng hiện có
  1. 1

    Choose the best option: 'Look at those cranes and the new steel frame downtown — the old market ___ into a shopping centre.' (A) will turn (B) is going to turn (C) turns (D) turned.

  2. 2

    Câu có bằng chứng cụ thể ngay trước mắt (cranes, steel frame) khiến người nói tin chắc điều sắp xảy ra — đây là dự đoán có bằng chứng, đúng cách dùng be going to.

  3. 3

    Loại (A) vì will dùng cho dự đoán không bằng chứng, trong khi câu này có bằng chứng rõ ràng. Loại (C) vì hiện tại đơn không dùng để dự đoán một sự việc chưa xảy ra. Loại (D) vì quá khứ đơn sai hoàn toàn về thì.

  4. 4

    (B) is going to turn.

  5. 5

    Cụm 'Look at ...' hoặc bất kỳ mô tả bằng chứng cụ thể nào ngay trước câu luôn là tín hiệu của be going to. Biến thể: 'Judging by the traffic today, rush hour is going to get worse.'

Ví dụ
Phân biệt kế hoạch đã công bố với ý kiến cá nhân
  1. 1

    Choose the best option: 'According to the official announcement, the council ___ a new bicycle-sharing scheme next spring.' (A) will launch (B) is going to launch (C) launches (D) launched.

  2. 2

    Cụm 'according to the official announcement' cho biết đây là một kế hoạch ĐÃ được công bố chính thức từ trước, không phải một dự đoán hay quyết định tức thời — đúng cách dùng be going to cho kế hoạch có sẵn.

  3. 3

    Loại (A) vì will hợp với một dự đoán/ý kiến cá nhân, không hợp với một thông báo chính thức đã có từ trước. Loại (C) và (D) sai thì, không diễn tả được một sự việc chưa xảy ra ở tương lai.

  4. 4

    (B) is going to launch.

  5. 5

    Các cụm dẫn như 'according to the plan/announcement', 'the council has already decided' luôn là tín hiệu của be going to. Biến thể: nếu bỏ cụm dẫn đó đi và thay bằng 'I guess', câu sẽ chuyển sang dùng will.

Ví dụ
Xử lý một đoạn văn có cả hai cấu trúc
  1. 1

    Complete both blanks: 'Minh has just heard that the district office has already approved the budget. "They ___ (1) build a footbridge over the canal," he told Lan. Lan, hearing this for the first time, guessed: "That ___ (2) make the market much easier to reach."' Options for (1): will/are going to; for (2): will/are going to.

  2. 2

    Blank (1) nằm trong câu của Minh, người vừa nghe tin ngân sách ĐÃ được duyệt — đây là một kế hoạch có thật, không phải ý kiến, nên dùng are going to. Blank (2) là phản ứng của Lan, người chỉ vừa nghe tin và đưa ra một ý kiến/dự đoán cá nhân ngay tại chỗ, không dựa trên bằng chứng cụ thể nào khác ngoài lời của Minh — nên dùng will.

  3. 3

    Nếu đổi ngược lại (will ở (1), are going to ở (2)) thì câu (1) sẽ nghe như một dự đoán mơ hồ dù thực tế ngân sách đã được duyệt chính thức, còn câu (2) lại nghe như Lan đã biết trước kế hoạch này, trong khi ngữ cảnh nói rõ đây là lần đầu Lan nghe.

  4. 4

    (1) are going to build, (2) will make.

  5. 5

    Cùng một sự việc có thể được hai người nói bằng hai cấu trúc khác nhau, tùy vào việc người nói đã biết kế hoạch từ trước hay chỉ đang phản ứng/dự đoán tại chỗ. Biến thể: nếu Lan nói thêm 'I think', will càng chắc chắn là lựa chọn đúng.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dùng will cho một kế hoạch đã được công bố/quyết định từ trước — đúng ra phải dùng be going to. Lỗi ngược lại cũng thường gặp: dùng be going to cho một quyết định vừa nảy ra tại chỗ, trong khi will mới đúng vì be going to luôn ngụ ý đã có ý định từ trước khi nói.

Tóm tắt

Will dùng cho dự đoán không bằng chứng/quan điểm cá nhân và quyết định tức thời. Be going to dùng cho kế hoạch đã quyết định từ trước và dự đoán dựa trên bằng chứng cụ thể ngay trước mắt. Bốn câu hỏi trong sơ đồ giúp em chọn đúng cấu trúc mỗi lần gặp một câu tương lai. Cách kiểm tra nhanh nhất khi làm bài là gạch chân từ tín hiệu trong câu trước, rồi mới chọn cấu trúc — đừng dịch nghĩa từng chữ trước khi tìm tín hiệu, vì cách đó dễ khiến em chọn theo cảm tính thay vì theo bằng chứng ngôn ngữ thật sự có trong câu.

Bài tiếp theo bổ sung cách thứ ba để nói về tương lai — hiện tại tiếp diễn cho một sắp xếp cụ thể — rồi tổng kết cách chọn đúng một trong ba cấu trúc.