Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhận diện dạng bài trong một vòng thi

Cô giáo dán một tờ giấy lớn lên bảng lớp. Dòng chữ đỏ viết: Ngày hội tiếng Anh. Vẹt Ríu bay tới, đậu ngay cạnh tờ giấy. Mi đọc to cho Ríu nghe từng dòng chữ. Ngày hội có năm vòng chơi trộn lẫn vào nhau. Ríu nghiêng đầu, im lặng một lúc lâu. Mi vuốt nhẹ lông Ríu, hứa sẽ luyện tập cùng nhau.

Bí kíp của bạn Mi

Bạn Mi và vẹt Ríu đứng trong lớp học nhìn lên một tờ thông báo lớn dán trên bảng đen với dòng chữ đỏ
Mi và Ríu đọc thông báo về Ngày hội tiếng Anh
Bốn bước nhận diện dạng bài: đọc câu hỏi, tìm từ khóa, gọi tên kỹ năng, rồi mới trả lời1Đọc kỹ câu hỏiĐọc chậm, không vộichọn đáp án ngay.2Tìm từ khóaTừ khóa cho biết đâylà âm, câu, tranh hayngữ pháp.3Gọi tên kỹ năngÂm và vần, sắp xếpcâu, đọc tranh, hayngữ pháp mở rộng.4Trả lờiDùng đúng mẹo của kỹnăng đó để chọn đápán.
Gọi tên kỹ năng trước khi trả lời, đừng đoán bừa
Một vòng thi trộn lẫn không ghi sẵn tên kỹ năng cho từng câu. Câu 1 có thể hỏi về âm, câu 2 lại hỏi về sắp xếp từ. Câu 3 có thể là một bức tranh, câu 4 lại là một câu ngữ pháp. Nếu không nhận ra dạng bài, em dễ dùng nhầm mẹo. Mẹo giải câu âm khác hẳn mẹo giải câu sắp xếp từ. Vì vậy, bước đầu tiên luôn là gọi tên đúng kỹ năng. Sau khi gọi tên xong, mẹo cũ của kỹ năng đó áp dụng ngay.
Mở rộng dành cho HSG

Ở lớp 3 bình thường, mỗi bài kiểm tra chỉ hỏi một kỹ năng một lúc. Ngày hội tiếng Anh trộn năm kỹ năng vào chung một vòng thi. Đây chính là kiểu bài của vòng thi thử IOE và Trạng Nguyên.

Chơi cùng Ríu

Ví dụ
Gọi tên kỹ năng cho câu hỏi âm
  1. 1

    Câu hỏi: Từ nào khác âm trong nhóm cat, hat, bat, dog? Ríu chưa biết đây là kỹ năng nào.

  2. 2

    Đọc kỹ câu hỏi, thấy chữ khác âm. Từ khóa khác âm cho biết đây là kỹ năng Âm và vần. Dùng mẹo cũ: nghe âm giữa mỗi từ, cat/hat/bat cùng âm, dog khác. Chọn dog.

  3. 3

    Thấy chữ khác âm, gọi ngay tên kỹ năng Âm và vần.

Ví dụ
Gọi tên kỹ năng cho câu hỏi sắp xếp
  1. 1

    Câu hỏi: Sắp xếp is/what/your/name thành câu đúng. Ríu thấy nhiều từ rời rạc, hơi bối rối.

  2. 2

    Đọc kỹ câu hỏi, thấy chữ sắp xếp cùng nhiều từ rời. Từ khóa sắp xếp cho biết đây là kỹ năng Sắp xếp câu. Dùng mẹo cũ: từ hỏi đứng đầu, is theo ngay sau. Ghép lại: What is your name?

  3. 3

    Thấy nhiều từ rời cần ghép lại, gọi tên kỹ năng Sắp xếp câu.

Hai câu trên trông rất khác nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên. Nhưng cả hai đều bắt đầu bằng cùng một bước: gọi tên kỹ năng. Ríu thử nhìn thêm vài câu khác, đoán tên kỹ năng trước tiên. Mi khen Ríu đoán đúng liền ba câu một lúc.

Thử thách của em

Ríu vỗ cánh, tự hào vì gọi tên kỹ năng nhanh hơn hẳn. Mi nhắc lại: đọc câu hỏi, tìm từ khóa, gọi tên, rồi mới trả lời.

Bẫy vui

Bẫy vui: đừng thấy nhiều từ lạ rồi bỏ qua bước gọi tên kỹ năng. Một câu hỏi trông rối vẫn luôn thuộc một trong các kỹ năng đã học. Bình tĩnh tìm từ khóa trước khi hoảng.

Chiến thắng

Em vừa học được bước quan trọng nhất của vòng thi trộn lẫn. Gọi tên kỹ năng trước, mẹo cũ sẽ tự nhiên hiện ra trong đầu. Ríu đậu lên vai Mi, ríu rít vì tự tin hẳn lên.

Ngoài sân trường, mấy tờ áp phích Ngày hội cũng vừa được treo lên. Mi hẹn Ríu tối nay sẽ thử một vòng thi thử đầu tiên ở nhà.