Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kế hoạch hè và nghề nghiệp

Mở đầu

Trạm sáu bày một chiếc va li nhỏ trên sàn. Vẹt Tí xách theo một chiếc giỏ đi cùng. Bống chỉ tay về phía trước, mặt rất háo hức. Hai bạn ôn lại kế hoạch hè và nghề nghiệp.

Khám phá

Bé Bống chỉ tay về phía trước, vẹt Tí xách một chiếc giỏ nhỏ, có một chiếc va li màu nâu gần đó.
Bống đang kể dự định của mình cho mùa hè này.

Bống nói: I'm going to visit my grandparents. Tí hỏi thêm: What are you going to do? Bống đáp: I'm going to learn to swim. Going to dùng cho dự định đã lên kế hoạch.

Sơ đồ câu nói dự định hè và câu hỏi-đáp nghề nghiệp.Dự định hèI'm going to visit mygrandparents.Hỏi nghề nghiệpWhat does your fatherdo?Trả lời nghề nghiệpHe's a doctor.
Going to nói dự định, What does...do hỏi nghề nghiệp.

Tí hỏi: What does your father do? Bống đáp: He's a doctor. He works at a hospital. Mẹ Tí là nurse, làm việc ở hospital. Teacher làm ở school, farmer làm ở field.

Bống hỏi thêm: What does your brother do? Tí đáp: He's an engineer. Anh trai Tí thiết kế những cây cầu thật lớn. Mỗi nghề nghiệp đều gắn với một công việc riêng.

Vẹt Tí mách nhỏ

Nói dự định hè, em dùng I'm going to cộng động từ. Hỏi nghề nghiệp, em dùng What does your father/mother do?

Làm cùng nhau

Bống và Tí luyện theo hai phần trong sổ tay. Phần một là kế hoạch hè, phần hai là nghề nghiệp. Cả hai lần lượt luyện từng phần một. Tí háo hức bắt đầu với dự định hè.

Ví dụ
Kế hoạch hè của Lan
  1. 1

    Lan có kế hoạch đi biển cùng gia đình mùa hè này. Bống muốn hỏi Lan về dự định đó.

  2. 2

    Bống hỏi: What are you going to do this summer? Lan đáp: I'm going to go to the beach. Lan thêm: with my family. Tí hỏi thêm: Are you going to swim there? Lan đáp: Yes, I am.

  3. 3

    I'm going to dùng cho một dự định đã lên kế hoạch. Câu hỏi cũng dùng đúng am/is/are going to.

Ví dụ
Nghề nghiệp của mẹ Tí
  1. 1

    Mẹ của vẹt Tí làm nghề y tá tại bệnh viện. Bống muốn hỏi thêm về nơi mẹ Tí làm việc.

  2. 2

    Bống hỏi: What does your mother do? Tí đáp: She's a nurse. Tí thêm: She works at a hospital. Bống ghi nghề nghiệp và nơi làm việc vào sổ tay. Cả hai cùng nối thêm vài nghề khác với nơi làm việc.

  3. 3

    Nurse làm việc ở hospital, teacher làm việc ở school. Mỗi nghề đều gắn với một nơi làm việc riêng.

Thử thách nhỏ

Lan ghé qua, kể thêm về dự định của mình. Lan nói: I'm going to learn to cook. Bống hỏi thêm: What does your father do? Lan đáp: He's an engineer.

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn quên chữ to trong going to. I'm going swim. là sai, phải là I'm going to swim.

Chiến thắng

Bống và Tí đã nói rõ dự định mùa hè của mình. Cả hai cũng nhớ tên nhiều nghề nghiệp khác nhau. Chiếc va li nhỏ giờ đã sẵn sàng lên đường. Sổ tay ôn tập lại dày thêm một trang mới. Lan vẫy tay chào, chúc hai bạn học vui.

Hẹn lần sau

Trạm sau sẽ ôn mời đồ ăn và tả ngoại hình. Bống và Tí xách giỏ, tiếp tục lên đường.