Đề thường và đề IOE — chuyện bữa tiệc tối qua

Mi vừa học xong thì quá khứ đơn ở lớp. Went, saw, had, danced, sang, ate — Mi nhớ hết. Ríu bay vào, mỏ ngậm một tờ đề mới toanh. Trang bìa ghi to hai chữ: IOE. Mi tò mò mở đề ra xem thử.
Cùng nhìn thử một câu hỏi
Đề ở lớp thường hỏi kiểu này. "Did you go to the party?" — "Yes, I did." Em chỉ cần trả lời Yes hoặc No. Đề IOE lại gộp cả câu chuyện vào một câu duy nhất. Câu đó có tới hai chỗ trống cùng lúc. Một chỗ chia đúng dạng, một chỗ phải chia phủ định. Mi đọc thử, thấy hơi rối lúc đầu.
Đề thường chỉ hỏi Yes/No, học sinh nào cũng quen. Đề IOE chia hai chỗ trống khác dạng trong một câu. Kỹ năng này thường gặp ở đề ôn thi vào lớp 6 chuyên.
Đọc hết cả câu trước khi điền chỗ trống nào. Tìm từ "because" hoặc "but" để biết lý do.
Ríu thích đố Mi bằng những câu chuyện nhỏ. Mỗi câu luôn có một lý do đi kèm. Đọc lý do trước giúp Mi chọn đúng cả hai chỗ. Chơi vài lần, Mi bắt đầu thấy quen tay. Có lần Ríu đổi vị trí chỗ trống phủ định. Mi vẫn tìm ra nhờ đọc kỹ chữ "but".
Làm cùng Ríu một lượt
- 1
Last night, Lan ___ (go) to the party, but she ___ (not/sing) because she was tired.
- 2
Chỗ trống đầu chia theo went vì là quá khứ. Chỗ sau có "not", chia phủ định: didn't sing.
- 3
Câu có "but" thường báo một chỗ trống bị phủ định.
- 1
Yesterday, Nam ___ (go) to the party, but he ___ (not/dance) because his leg hurt.
- 2
Chỗ trống đầu: went, vì chuyện đã xảy ra hôm qua. Chỗ sau có "not": didn't dance.
- 3
Lý do sau "because" giải thích vì sao có chỗ phủ định.
- 1
Last Sunday, Mai ___ (go) to the party, but she ___ (not/eat) the cake because she was full.
- 2
Went cho chỗ đầu, hành động đã xảy ra. Didn't eat cho chỗ sau, vì "full" là lý do không ăn.
- 3
Lý do "vì đã no" luôn đi cùng với hành động bị phủ định.
- 1
Ben ___ (not/go) to the party, but his sister ___ (go) and had fun.
- 2
Chỗ trống đầu có "not": didn't go. Chỗ sau không có "not": went.
- 3
Chỗ phủ định có thể nằm ở vế đầu, không phải luôn ở vế sau.
- 1
At the party, Tom ___ (dance), ___ (sing), but he ___ (not/eat) any cake.
- 2
Hai chỗ đầu không có "not": danced, sang. Chỗ cuối có "not": didn't eat.
- 3
Đọc từng chỗ trống một, đừng chia giống hệt nhau.
Ríu hay đổi tên bạn trong mỗi câu chuyện. Có lúc là Lan, có lúc là Nam hay Mai. Mi luôn đọc kỹ từng cái tên trước khi chia động từ. Cứ chơi thêm vài lượt, Mi lại nhanh hơn một chút. Có hôm Ríu kể liền ba câu chuyện khác nhau. Mi vẫn chia đúng hết, không nhầm câu nào.
- 1
Nam ___ (have) a great time at the party, but he ___ (not/dance) because he was shy.
- 2
Chỗ trống đầu: had, tả cảm giác chung của buổi tối. Chỗ sau có "not": didn't dance.
- 3
"Shy" (ngại ngùng) cũng là một lý do hợp lý cho việc phủ định.
- 1
Trang ___ (eat) a lot of cake, but she ___ (not/drink) any juice because she wasn't thirsty.
- 2
Chỗ trống đầu: ate, hành động đã xảy ra. Chỗ sau có "not": didn't drink.
- 3
"Wasn't thirsty" (không khát) giải thích vì sao Trang không uống.
Chơi thử một lượt
Nhiều bạn chia cả hai chỗ trống giống hệt nhau. Chữ "not" chỉ đứng trước MỘT trong hai chỗ. Em luôn tìm đúng chỗ nào có "not" trước khi chia.
Em vừa học cách điền đúng hai chỗ trống trong một câu quá khứ đơn.
Lần sau Ríu sẽ đố Mi một câu chuyện về nghề nghiệp.