Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đề thường và đề IOE — chuyện bữa tiệc tối qua

Mi ngồi ở bàn học với vở quá khứ đơn, vẹt Ríu đậu cạnh mỏ ngậm một tờ đề mới có chữ IOE
Ríu mang tới cho Mi một đề luyện thi IOE có hai chỗ trống trong một câu

Mi vừa học xong thì quá khứ đơn ở lớp. Went, saw, had, danced, sang, ate — Mi nhớ hết. Ríu bay vào, mỏ ngậm một tờ đề mới toanh. Trang bìa ghi to hai chữ: IOE. Mi tò mò mở đề ra xem thử.

Cùng nhìn thử một câu hỏi

Hai nhóm: nhóm một là câu hỏi Yes/No đơn giản, nhóm hai là một câu có hai chỗ trốngĐề thường: 1câu hỏi Yes/NoDid you go tothe party?Yes, I did.Đề IOE: 1 câu,2 chỗ trốngLan ___ (go) tothe partyshe ___(not/sing)
Đề thường hỏi Yes/No, đề IOE giấu hai chỗ trống trong một câu

Đề ở lớp thường hỏi kiểu này. "Did you go to the party?" — "Yes, I did." Em chỉ cần trả lời Yes hoặc No. Đề IOE lại gộp cả câu chuyện vào một câu duy nhất. Câu đó có tới hai chỗ trống cùng lúc. Một chỗ chia đúng dạng, một chỗ phải chia phủ định. Mi đọc thử, thấy hơi rối lúc đầu.

Mở rộng cho bạn muốn thi IOE

Đề thường chỉ hỏi Yes/No, học sinh nào cũng quen. Đề IOE chia hai chỗ trống khác dạng trong một câu. Kỹ năng này thường gặp ở đề ôn thi vào lớp 6 chuyên.

Bạn Mi mách nhỏ

Đọc hết cả câu trước khi điền chỗ trống nào. Tìm từ "because" hoặc "but" để biết lý do.

Ríu thích đố Mi bằng những câu chuyện nhỏ. Mỗi câu luôn có một lý do đi kèm. Đọc lý do trước giúp Mi chọn đúng cả hai chỗ. Chơi vài lần, Mi bắt đầu thấy quen tay. Có lần Ríu đổi vị trí chỗ trống phủ định. Mi vẫn tìm ra nhờ đọc kỹ chữ "but".

Làm cùng Ríu một lượt

Ví dụ
Điền đúng cả hai chỗ trống
  1. 1

    Last night, Lan ___ (go) to the party, but she ___ (not/sing) because she was tired.

  2. 2

    Chỗ trống đầu chia theo went vì là quá khứ. Chỗ sau có "not", chia phủ định: didn't sing.

  3. 3

    Câu có "but" thường báo một chỗ trống bị phủ định.

Ví dụ
Câu chuyện của Nam
  1. 1

    Yesterday, Nam ___ (go) to the party, but he ___ (not/dance) because his leg hurt.

  2. 2

    Chỗ trống đầu: went, vì chuyện đã xảy ra hôm qua. Chỗ sau có "not": didn't dance.

  3. 3

    Lý do sau "because" giải thích vì sao có chỗ phủ định.

Ví dụ
Câu chuyện của Mai
  1. 1

    Last Sunday, Mai ___ (go) to the party, but she ___ (not/eat) the cake because she was full.

  2. 2

    Went cho chỗ đầu, hành động đã xảy ra. Didn't eat cho chỗ sau, vì "full" là lý do không ăn.

  3. 3

    Lý do "vì đã no" luôn đi cùng với hành động bị phủ định.

Ví dụ
Khi chỗ phủ định đứng trước
  1. 1

    Ben ___ (not/go) to the party, but his sister ___ (go) and had fun.

  2. 2

    Chỗ trống đầu có "not": didn't go. Chỗ sau không có "not": went.

  3. 3

    Chỗ phủ định có thể nằm ở vế đầu, không phải luôn ở vế sau.

Ví dụ
Ba hành động trong một câu
  1. 1

    At the party, Tom ___ (dance), ___ (sing), but he ___ (not/eat) any cake.

  2. 2

    Hai chỗ đầu không có "not": danced, sang. Chỗ cuối có "not": didn't eat.

  3. 3

    Đọc từng chỗ trống một, đừng chia giống hệt nhau.

Ríu hay đổi tên bạn trong mỗi câu chuyện. Có lúc là Lan, có lúc là Nam hay Mai. Mi luôn đọc kỹ từng cái tên trước khi chia động từ. Cứ chơi thêm vài lượt, Mi lại nhanh hơn một chút. Có hôm Ríu kể liền ba câu chuyện khác nhau. Mi vẫn chia đúng hết, không nhầm câu nào.

Ví dụ
Nam có một buổi tối vui
  1. 1

    Nam ___ (have) a great time at the party, but he ___ (not/dance) because he was shy.

  2. 2

    Chỗ trống đầu: had, tả cảm giác chung của buổi tối. Chỗ sau có "not": didn't dance.

  3. 3

    "Shy" (ngại ngùng) cũng là một lý do hợp lý cho việc phủ định.

Ví dụ
Trang ăn bánh nhưng không uống nước
  1. 1

    Trang ___ (eat) a lot of cake, but she ___ (not/drink) any juice because she wasn't thirsty.

  2. 2

    Chỗ trống đầu: ate, hành động đã xảy ra. Chỗ sau có "not": didn't drink.

  3. 3

    "Wasn't thirsty" (không khát) giải thích vì sao Trang không uống.

Chơi thử một lượt

Bẫy vui: đừng chia hai chỗ giống nhau

Nhiều bạn chia cả hai chỗ trống giống hệt nhau. Chữ "not" chỉ đứng trước MỘT trong hai chỗ. Em luôn tìm đúng chỗ nào có "not" trước khi chia.

Chiến thắng

Em vừa học cách điền đúng hai chỗ trống trong một câu quá khứ đơn.

Lần sau Ríu sẽ đố Mi một câu chuyện về nghề nghiệp.