Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bốn động từ không theo luật

Bạn Mi đứng cạnh một dãy bốn thẻ bài có hình biểu tượng bút, túi, vợt bắt và hộp quà, vẹt Ríu đậu ngay phía trên các thẻ, một kính lúp đặt bên cạnh
Bạn Mi và vẹt Ríu mở trang sổ đầu tiên: bốn động từ bất quy tắc lạ

Vẹt Ríu tha về một cuốn sổ cũ, bìa đã sờn hết góc. Trang đầu tiên có khóa nhỏ và bốn ô còn trống. Bạn Mi đọc dòng chữ mờ: đây là sổ ghi các bẫy ngữ pháp. Mỗi trang giấu một loại bẫy học sinh hay mắc phải. Ríu tò mò quá, muốn mở khóa ngay lập tức. Bạn Mi bảo Ríu bình tĩnh, cùng dò từng ô một.

Bốn động từ không theo luật thêm -ed

Bốn động từ ở hiện tại xếp một hàng, bốn dạng quá khứ tương ứng xếp hàng dướiHiện tạiwritebuycatchbringQuá khứwroteboughtcaughtbrought
Bốn động từ bất quy tắc: write, buy, catch, bring đổi hẳn dạng ở quá khứ
Bốn ô trên trang sổ ghi bốn động từ: write, buy, catch, bring. Ở lớp 5, em đã quen go thành went, see thành saw. Bốn động từ này cũng đổi dạng, nhưng đổi theo cách khác hẳn. Write ở quá khứ là wrote, không phải writed. Buy ở quá khứ là bought, không phải buyed. Catch ở quá khứ là caught, không phải catched. Bring ở quá khứ là brought, không phải bringed. Không có luật chung nào cho cả bốn từ, chỉ có cách là học thuộc từng từ.

Ríu thử đọc to bốn ô: wrote, bought, caught, brought. Bạn Mi để ý cả bốn từ đều có âm gần giống nhau ở giữa. Ríu bật cười, bảo bốn từ nghe như một bài hát ngắn. Học thuộc bằng cách đọc thành nhịp cũng là một mẹo hay. Bạn Mi ghi lại mẹo đó vào góc trang sổ.

Ríu muốn thử thách bản thân, đọc nhanh cả bốn từ liền mạch. Lần đầu nó vấp ở giữa, đọc nhầm bought thành brought. Bạn Mi cười, nhắc Ríu đọc chậm lại từng từ một. Lần thứ hai Ríu đọc trơn tru, không vấp một chỗ nào.

Bạn Mi mách nhỏ

Bốn từ này không thêm -ed như play, watch. Học thuộc riêng từng cặp: write-wrote, buy-bought, catch-caught, bring-brought. Đọc to thành nhịp sẽ dễ nhớ hơn học im lặng.

Mở rộng dành cho HSG

Ở lớp 5 bình thường em học go-went, see-saw, have-had, swim-swam. Bốn động từ write, buy, catch, bring chưa có trong sách giáo khoa lớp 5. Đây là bẫy đầu tiên của cuốn sổ, mở rộng dành cho học sinh giỏi.

Ríu thử khóa nhỏ bằng một chiếc chìa nó tìm thấy hôm qua. Nó kể: 'I bringed the key here yesterday.' Bạn Mi lắc đầu, sửa lại: phải nói brought mới đúng. Ríu gãi đầu, nhắc lại cho quen: brought, brought, brought. Khóa bật mở, cả hai reo lên vì đã bắt đúng bẫy đầu tiên.

Ví dụ
Bắt bẫy: write và buy
  1. 1

    Yesterday, she ___ (write) a letter to her friend, and last week he ___ (buy) a new bike. Em giúp Mi điền đúng hai chỗ trống.

  2. 2

    Write ở quá khứ đổi hẳn thành wrote, không thêm -ed. Buy ở quá khứ đổi hẳn thành bought, không thêm -ed. Câu đúng: she wrote a letter, và he bought a new bike.

  3. 3

    Write thành wrote, buy thành bought — không theo luật thêm -ed.

Ví dụ
Bắt bẫy: catch và bring
  1. 1

    Yesterday, the cat ___ (catch) a mouse in the garden, and Ríu ___ (bring) a shiny key to Mi. Em giúp Mi điền đúng hai chỗ trống.

  2. 2

    Catch ở quá khứ đổi hẳn thành caught, không thêm -ed. Bring ở quá khứ đổi hẳn thành brought, không thêm -ed. Câu đúng: the cat caught a mouse, và Ríu brought a shiny key.

  3. 3

    Catch thành caught, bring thành brought — cùng nhóm bẫy với write, buy.

Vào vòng săn bẫy

Bẫy vui: đừng thêm -ed cho cả bốn từ

Bẫy vui: nhiều bạn cứ thấy động từ quá khứ là thêm ngay -ed. Nhưng write, buy, catch, bring không theo luật đó. Bốn từ này phải nhớ riêng, không đoán theo luật chung.

Chiến thắng

Em vừa bắt được bẫy đầu tiên trong cuốn sổ: bốn động từ đổi hẳn dạng.

Hẹn lần sau, trang tiếp theo có hai thẻ bài trông giống hệt nhau. Bạn Mi đoán bẫy lần này sẽ khó nhận ra hơn nhiều.