Nhận diện kỹ năng trong một vòng thi

Sáng thứ Hai, cô giáo dán một tờ thông báo lớn. Thông báo ghi: Vòng thi thử chuẩn bị thi HSG. Và cả kỳ thi vào lớp 6 chuyên nữa. Vẹt Ríu bay tới, đậu ngay cạnh bạn Mi. Mi đọc to cho Ríu nghe từng dòng chữ. Vòng thi thử này trộn chung sáu kỹ năng đã học. Ríu nghiêng đầu, ánh mắt có vẻ tò mò. Mi hứa sẽ chỉ Ríu cách nhận ra từng kỹ năng.
Sáu kỹ năng gộp vào một đề
Một đề trộn không ghi sẵn tên kỹ năng cho từng câu. Câu 1 có thể hỏi một từ khác loại. Câu 2 lại hỏi thì quá khứ hay tương lai. Câu 3 có thể là một đoạn văn cần điền từ. Nếu nhận nhầm kỹ năng, Mi dễ dùng sai mẹo. Mẹo tìm từ khác loại khác hẳn mẹo chia đúng thì. Vì vậy, bước đầu tiên luôn là gọi tên kỹ năng.
Lớp 5 bình thường không trộn sáu kỹ năng một lúc. Đây là hình dạng thật của một đề thi HSG hoặc IOE. Làm quen với việc gọi tên kỹ năng chính là buổi học này.
Làm cùng Ríu một lượt
- 1
fried rice, soup, fruit, tiger. Từ nào khác loại?
- 2
Ba từ đầu đều là món ăn. Tiger là con vật, không phải món ăn. Đây là kỹ năng nhận diện đề & bốn dạng bài.
- 3
Ba từ cùng nhóm, một từ lạc — luôn có một từ khác loại.
- 1
Thêm -er vào work để chỉ người làm việc đó.
- 2
Work không có e cuối, thêm -er trực tiếp. Kết quả: worker. Đây là kỹ năng từ vựng mở rộng và word formation.
- 3
Quy tắc thêm -er quay lại ở rất nhiều câu hỏi khác.
- 1
Yesterday, she ___ (write) a letter. Chọn đúng dạng động từ.
- 2
Write đổi hẳn dạng ở quá khứ, thành wrote. Đây là kỹ năng bẫy quá khứ và tương lai.
- 3
Một số động từ đổi hẳn dạng, không thêm -ed.
- 1
My father is a ___. (A. drive B. driver C. drove D. driving)
- 2
Chữ "a" đứng trước chỗ trống, cần một danh từ. Chỉ driver là danh từ chỉ người. Đây là kỹ năng điền từ trong đoạn văn.
- 3
Nhìn chữ đứng ngay trước và ngay sau chỗ trống.
- 1
Một đoạn văn ngắn, hỏi một câu Đúng, Sai, hay Không được nhắc tới.
- 2
Cần đọc cả đoạn rồi mới kết luận. Đây là kỹ năng đọc hiểu suy luận và sắp xếp.
- 3
Ba mức Đúng, Sai, Không được nhắc tới luôn cần đọc kỹ.
- 1
She likes noodles. Chuyển câu này sang phủ định.
- 2
Thêm "doesn't", bỏ chữ "s" ở likes. Kết quả: She doesn't like noodles. Đây là kỹ năng chuyển đổi câu cơ bản.
- 3
Sáu kỹ năng, sáu mẹo khác nhau — gọi đúng tên trước.
- 1
will / tomorrow / sunny / be / it. Sắp xếp thành câu đúng.
- 2
Chủ ngữ it, động từ tương lai will be. Ghép lại: It will be sunny tomorrow. Vẫn thuộc kỹ năng nhận diện đề & bốn dạng bài.
- 3
Sắp xếp câu cũng nằm trong bốn dạng bài của Khóa 1.
Chơi thử một lượt
Một câu hỏi trộn nhiều thông tin vẫn thuộc một trong sáu kỹ năng. Bình tĩnh tìm từ khóa trước khi hoảng.
Em vừa học được bước quan trọng nhất của một vòng thi trộn lẫn.
Ngoài sân trường, mấy tờ áp phích Vòng thi thử cũng vừa treo lên. Ríu đậu lên vai Mi, ríu rít vì tự tin hẳn lên. Tối nay hai bạn sẽ thử làm đề thi thử vòng 1.