Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng địa điểm trong khu phố

Mục tiêu

Sau bài học này, em gọi đúng tên các địa điểm quen thuộc trong khu phố bằng tiếng Anh, chọn đúng mạo từ a hoặc an đứng trước chúng, và dùng there is/there are để giới thiệu một địa điểm đang có ở đâu đó.

Kiến thức nền cần có

Từ tiểu học em đã quen vài danh từ chỉ nơi chốn như house, school, park, và đã gặp there is/there are trong những câu đơn giản. Bài này không dạy lại there is/there are từ đầu, mà mở rộng vốn từ sang các địa điểm trong khu phố, rồi luyện dùng đúng số ít, số nhiều với cấu trúc quen thuộc đó.

Câu hỏi khởi động

Minh vừa chuyển đến một khu phố mới và muốn kể cho Lan nghe khu phố của mình có những gì. Nhưng 'chợ' và 'tiệm bánh' trong tiếng Anh gọi là gì? Muốn kể đúng, Minh cần một vốn từ vựng riêng cho khu phố, và một cấu trúc câu để giới thiệu từng địa điểm.

Từ vựng địa điểm trong khu phố

Đây là những địa điểm em thường gặp khi đi quanh khu phố: market (chợ), supermarket (siêu thị), post office (bưu điện), bakery (tiệm bánh), pharmacy (hiệu thuốc), bookshop (hiệu sách), library (thư viện), park (công viên), bus stop (trạm xe buýt), hospital (bệnh viện), và art gallery (phòng trưng bày tranh). Mỗi từ đều là danh từ đếm được, nên khi nói về một địa điểm duy nhất, em luôn cần một mạo từ a hoặc an đứng trước nó.

Chọn a hay an không phụ thuộc vào chữ cái đầu tiên, mà phụ thuộc vào âm đọc đầu tiên: âm phụ âm dùng a (a bakery, a hospital, a bus stop), âm nguyên âm dùng an (an art gallery). Đây chính là lý do hospital vẫn dùng a dù bắt đầu bằng chữ h, vì âm /h/ là âm phụ âm; còn art lại dùng an vì âm /ɑː/ là âm nguyên âm dù không đứng ngay đầu câu.

Khi giới thiệu một địa điểm đang tồn tại ở đâu đó, em dùng there is cho danh từ số ít và there are cho danh từ số nhiều: 'There is a bakery in my street' nhưng 'There are two supermarkets near my house.' Phủ định thêm not: there isn't a..., there aren't any... . Câu hỏi đảo there lên trước is/are: Is there a...? Are there any...? Bẫy lớn nhất của cấu trúc này là chọn is hay are theo cảm tính thay vì nhìn đúng danh từ đứng ngay sau nó — 'There's two bakeries' nghe thuận tai vì nói nhanh, nhưng sai vì hai tiệm bánh là số nhiều.
Nhiều địa điểm trong danh sách trên chia số nhiều theo quy tắc quen thuộc: cộng thẳng s (market → markets, park → parks, hospital → hospitals). Riêng bakery và pharmacy kết thúc bằng phụ âm cộng y, nên đổi y thành i rồi thêm es: bakery → bakeries, pharmacy → pharmacies. Quy tắc này sẽ rất cần thiết ở một bài sau, khi em học cách hỏi số lượng bằng how many, vì danh từ theo sau how many luôn phải chia đúng số nhiều.
Sơ đồ phân loại địa điểm trong khu phố theo chức năng: nơi mua sắm và nơi công cộng.Nơi mua sắmmarketsupermarketbakerybookshopNơi công cộngpost officelibraryhospitalparkbus stop
Việc phân nhóm giúp em nhớ nghĩa của từng địa điểm thay vì học thuộc một danh sách rời rạc.
Sơ đồ cấu trúc there is/there are: có/không có, mạo từ và danh từ, rồi đến nơi chốn.There is/areThere ismạo từ + danhtừa bakerynơi chốnin my street
Danh từ ngay sau mạo từ mới là căn cứ để chọn is hay are.
Ví dụ
Chọn a hay an cho một địa điểm mới
  1. 1

    Đề bài: Complete the sentence: There is ___ art gallery next to the supermarket. Bẫy: chọn a theo thói quen, quên rằng art được đọc bằng âm nguyên âm.

  2. 2

    Mạo từ đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm phải là an, bất kể chữ cái đầu tiên là gì.

  3. 3

    (a) a — loại vì art bắt đầu bằng âm nguyên âm, không dùng a. (b) an — đúng. (c) some — loại vì art gallery là danh từ đếm được số ít, some chỉ dùng cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được. (d) the — loại vì đây là lần đầu nhắc đến địa điểm này, chưa xác định, chưa dùng the.

  4. 4

    There is an art gallery next to the supermarket.

  5. 5

    an đứng trước âm nguyên âm bất kể chữ cái đầu. Biến thể cùng loại: an hour, an umbrella.

Ví dụ
There is/there are khớp đúng số ít, số nhiều
  1. 1

    Đề bài: Choose the correct sentence describing Minh's street, which has one bakery and two pharmacies. Bẫy: giữ nguyên is hoặc are cho cả câu thay vì kiểm tra riêng từng vế.

  2. 2

    Mỗi cụm there is/there are phải tự khớp với danh từ đứng ngay sau nó, không suy theo vế trước: there is + danh từ số ít, there are + danh từ số nhiều.

  3. 3
    (a) There is a bakery and there is two pharmacies in my street — loại vì 'two pharmacies' số nhiều mà lại dùng is. (b) There are a bakery and two pharmacies in my street — loại vì 'a bakery' số ít mà lại dùng are. (c) There is a bakery and there are two pharmacies in my street — đúng, mỗi vế khớp đúng số của nó. (d) There is a bakery and two pharmacy in my street — loại vì pharmacy phải chia số nhiều thành pharmacies sau two.
  4. 4

    There is a bakery and there are two pharmacies in my street.

  5. 5

    Mỗi cụm there is/are tự đứng độc lập, khớp với danh từ ngay sau nó, dù trong cùng một câu.

Sai lầm thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là dùng there's cho danh từ số nhiều, vì there's nói nhanh và nghe thuận tai hơn there are two... . Trước khi chọn is hay are, luôn hỏi: danh từ ngay sau nó là số ít hay số nhiều?

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Mỗi địa điểm trong khu phố là một danh từ đếm được, cần mạo từ a/an đúng theo âm đọc, và there is/there are luôn khớp với danh từ ngay sau nó, không khớp theo cảm tính.

Bài tiếp theo em sẽ học các giới từ chỉ vị trí như near, next to, between, opposite để nói rõ một địa điểm nằm ở đâu so với địa điểm khác.