Từ vựng địa điểm trong khu phố
Mục tiêu
Sau bài học này, em gọi đúng tên các địa điểm quen thuộc trong khu phố bằng tiếng Anh, chọn đúng mạo từ a hoặc an đứng trước chúng, và dùng there is/there are để giới thiệu một địa điểm đang có ở đâu đó.
Từ tiểu học em đã quen vài danh từ chỉ nơi chốn như house, school, park, và đã gặp there is/there are trong những câu đơn giản. Bài này không dạy lại there is/there are từ đầu, mà mở rộng vốn từ sang các địa điểm trong khu phố, rồi luyện dùng đúng số ít, số nhiều với cấu trúc quen thuộc đó.
Câu hỏi khởi động
Minh vừa chuyển đến một khu phố mới và muốn kể cho Lan nghe khu phố của mình có những gì. Nhưng 'chợ' và 'tiệm bánh' trong tiếng Anh gọi là gì? Muốn kể đúng, Minh cần một vốn từ vựng riêng cho khu phố, và một cấu trúc câu để giới thiệu từng địa điểm.
Từ vựng địa điểm trong khu phố
Chọn a hay an không phụ thuộc vào chữ cái đầu tiên, mà phụ thuộc vào âm đọc đầu tiên: âm phụ âm dùng a (a bakery, a hospital, a bus stop), âm nguyên âm dùng an (an art gallery). Đây chính là lý do hospital vẫn dùng a dù bắt đầu bằng chữ h, vì âm /h/ là âm phụ âm; còn art lại dùng an vì âm /ɑː/ là âm nguyên âm dù không đứng ngay đầu câu.
- 1
Đề bài: Complete the sentence: There is ___ art gallery next to the supermarket. Bẫy: chọn a theo thói quen, quên rằng art được đọc bằng âm nguyên âm.
- 2
Mạo từ đứng trước danh từ số ít bắt đầu bằng âm nguyên âm phải là an, bất kể chữ cái đầu tiên là gì.
- 3
(a) a — loại vì art bắt đầu bằng âm nguyên âm, không dùng a. (b) an — đúng. (c) some — loại vì art gallery là danh từ đếm được số ít, some chỉ dùng cho danh từ số nhiều hoặc không đếm được. (d) the — loại vì đây là lần đầu nhắc đến địa điểm này, chưa xác định, chưa dùng the.
- 4
There is an art gallery next to the supermarket.
- 5
an đứng trước âm nguyên âm bất kể chữ cái đầu. Biến thể cùng loại: an hour, an umbrella.
- 1
Đề bài: Choose the correct sentence describing Minh's street, which has one bakery and two pharmacies. Bẫy: giữ nguyên is hoặc are cho cả câu thay vì kiểm tra riêng từng vế.
- 2
Mỗi cụm there is/there are phải tự khớp với danh từ đứng ngay sau nó, không suy theo vế trước: there is + danh từ số ít, there are + danh từ số nhiều.
- 3(a) There is a bakery and there is two pharmacies in my street — loại vì 'two pharmacies' số nhiều mà lại dùng is. (b) There are a bakery and two pharmacies in my street — loại vì 'a bakery' số ít mà lại dùng are. (c) There is a bakery and there are two pharmacies in my street — đúng, mỗi vế khớp đúng số của nó. (d) There is a bakery and two pharmacy in my street — loại vì pharmacy phải chia số nhiều thành pharmacies sau two.
- 4
There is a bakery and there are two pharmacies in my street.
- 5
Mỗi cụm there is/are tự đứng độc lập, khớp với danh từ ngay sau nó, dù trong cùng một câu.
Bẫy phổ biến nhất là dùng there's cho danh từ số nhiều, vì there's nói nhanh và nghe thuận tai hơn there are two... . Trước khi chọn is hay are, luôn hỏi: danh từ ngay sau nó là số ít hay số nhiều?
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Mỗi địa điểm trong khu phố là một danh từ đếm được, cần mạo từ a/an đúng theo âm đọc, và there is/there are luôn khớp với danh từ ngay sau nó, không khớp theo cảm tính.
Bài tiếp theo em sẽ học các giới từ chỉ vị trí như near, next to, between, opposite để nói rõ một địa điểm nằm ở đâu so với địa điểm khác.