Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phrasal verbs với get, put, take — cùng gốc, nghĩa khác nhau
Mục tiêu
Sau bài học, em phân biệt được nghĩa của các cụm động từ (phrasal verbs) cùng gốc *get*, *put*, *take* khi giới từ hoặc trạng từ đi kèm thay đổi, thay vì học thuộc từng cụm rời rạc. Em áp dụng đúng *get up, get on, get over; put on, put off, put up with; take off, take after, take care of* vào ngữ cảnh câu, kể cả khi đề cho các lựa chọn gây nhiễu gần nghĩa.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết ba cụm động từ cơ bản trong sách giáo khoa lớp 6: get up (thức dậy), put on (mặc/đội vào), take off (cởi ra). Bài học này không dạy lại ba cụm đó mà dùng chúng làm điểm xuất phát để mở rộng sang các cụm cùng gốc ít quen thuộc hơn nhưng vẫn xuất hiện đều trong đề IOE và HSG tiếng Anh lớp 6.
So với chuẩn lớp 6
Sách giáo khoa lớp 6 chỉ giới thiệu một phrasal verb cho mỗi động từ gốc — ví dụ *get up* xuất hiện trong bài về thói quen buổi sáng, học sinh chỉ cần nhớ đúng nghĩa của cụm đó. Đề IOE và HSG lại cho cùng một động từ gốc xuất hiện với ba, bốn giới từ khác nhau trong cùng một đoạn văn hoặc bài tập nối câu, và cố tình đặt hai cụm gần nghĩa cạnh nhau để gây nhiễu — ví dụ *get on* (lên xe) và *get over* (vượt qua khó khăn) đều có *get*, nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Câu hỏi khởi động
Đọc hai câu: 'I always get up at 6 a.m.' và 'It took her months to get over the loss of her dog.' Cùng là get, nhưng câu đầu nói về thức dậy, câu sau nói về vượt qua nỗi đau. Nếu chỉ nhớ nghĩa 'get up = thức dậy' rồi áp cho mọi cụm có get, em sẽ chọn sai ngay ở những câu như câu thứ hai.
Ý tưởng chính
Nhớ cụm động từ theo NHÓM động từ gốc, không theo từng cụm rời rạc: mỗi động từ gốc có một 'gia đình' ba cụm, và cả gia đình gắn với một hình ảnh gốc. *Get* luôn gắn với ý 'chuyển sang một trạng thái mới' — *get up* (chuyển sang trạng thái thức), *get on* (chuyển lên phương tiện), *get over* (chuyển qua giai đoạn khó khăn). *Put* luôn gắn với ý 'đặt/để một thứ vào vị trí' — *put on* (đặt quần áo lên người), *put off* (đặt việc sang thời điểm khác — hoãn), *put up with* (giữ nguyên trạng thái chịu đựng). *Take* luôn gắn với ý 'lấy đi/mang theo' — *take off* (lấy quần áo ra khỏi người, hoặc máy bay rời mặt đất), *take after* (mang nét giống người thân), *take care of* (mang trách nhiệm chăm sóc).
get over sthVượt qua (khó khăn, bệnh tật, cú sốc tinh thần). Ví dụ: 'He is still trying to get over his exam results.' — Anh ấy vẫn đang cố vượt qua kết quả thi của mình.
put off sth / V-ingHoãn lại, trì hoãn một việc sang thời điểm khác. Ví dụ: 'They put off the trip because of the storm.' — Họ hoãn chuyến đi vì cơn bão.
put up with sthChịu đựng một điều khó chịu mà không phản kháng. Ví dụ: 'I can't put up with this noise any longer.' — Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.
take after sbCó nét giống (ngoại hình hoặc tính cách) một người thân trong gia đình. Ví dụ: 'She takes after her mother — both love painting.' — Cô ấy giống mẹ — cả hai đều thích vẽ.
take care of sb/sthChăm sóc, trông nom. Ví dụ: 'Can you take care of my cat this weekend?' — Bạn có thể chăm con mèo của tôi cuối tuần này không?
get on (with sb)Lên phương tiện (xe buýt, tàu) — hoặc, khi đi cùng 'with somebody', nghĩa là hòa hợp, hợp nhau. Ví dụ: 'We got on the bus at the last stop.' và 'My sister and I get on really well.'
Ví dụ
Vượt qua bẫy get up / get on / get over
1
Đề cho ba câu: (1) 'I usually ___ at half past six.', (2) 'She ___ the train at Ha Noi station.', (3) 'It takes time to ___ a big disappointment.' Tín hiệu nằm ở phần còn lại của câu: (1) mốc giờ buổi sáng; (2) danh từ chỉ phương tiện 'the train'; (3) cụm chỉ cảm xúc tiêu cực 'a big disappointment'.
2
(1) 'get on' và 'get over' đều không hợp tự nhiên với một mốc giờ đứng một mình. (2) 'get up' không đi tự nhiên với danh từ chỉ phương tiện; 'get over' chỉ đi với khó khăn/bệnh tật chứ không phải phương tiện. (3) 'get up' và 'get on' không mang nghĩa vượt qua cảm xúc.
3
Vậy đáp án lần lượt là: (1) get up, (2) get on, (3) get over — ba cụm cùng gốc get nhưng ba nghĩa tách biệt, xác định bằng đúng danh từ/cụm từ đi ngay sau chỗ trống.
4
Biến thể gần: 'get on with somebody' (hòa hợp với ai) dùng đúng giới từ 'on' như trong 'get on a bus', nhưng thêm 'with + người' đổi hẳn sang nghĩa quan hệ chứ không còn là phương tiện — một bẫy IOE khác cùng họ get on.
Ví dụ
put on / put off / put up with — chọn theo tín hiệu ngữ cảnh
1
(1) 'She always ___ a coat before going out in winter.', (2) 'The meeting has been ___ until next Monday.', (3) 'I don't know how he ___ his noisy neighbours.'
2
(1) 'a coat' + 'before going out' → hành động mặc quần áo lên người. (2) 'until next Monday' → dời sang một thời điểm sau. (3) 'noisy neighbours' + 'don't know how he...' → chịu đựng điều khó chịu mà không phản ứng.
3
(1) put on, (2) put off (dạng bị động 'has been put off'), (3) put up with. Ba cụm cùng gốc put nhưng ba tình huống hoàn toàn khác: đặt lên người, dời lịch, chịu đựng.
Xếp mỗi cụm vào đúng gia đình động từ gốc trước khi nhớ nghĩa riêng của từng cụm.
Ví dụ
take off / take after / take care of — hai cụm gần gia đình dễ nhầm
1
(1) 'The plane is about to ___.', (2) 'Everyone says Minh ___ his father — same sense of humour.', (3) 'Could you ___ the plants while I'm away?'
2
Bẫy thường gặp là chọn 'look after' cho câu (3) — 'look after' cũng nghĩa là chăm sóc, nhưng 'take care of' là cụm được dạy cùng gia đình take trong bài này và cả hai đều đúng ngữ pháp; đề IOE thường cho 'take care of' làm đáp án đúng khi các lựa chọn khác trong câu đều thuộc gia đình take. Với câu (2), bẫy là chọn 'take off' — nhưng 'take off' không đi với danh từ chỉ người ('his father'), chỉ 'take after' mới đúng cấu trúc take after + người.
3
(1) take off (máy bay cất cánh), (2) takes after (giống người thân), (3) take care of (chăm sóc) — quyết định bằng đúng danh từ đi sau chỗ trống: phương tiện bay, người thân, hay đối tượng cần chăm sóc.
Bẫy thường gặp
(1) Nhầm *take after* với *look after*: *take after* chỉ dùng cho nét giống người thân (ngoại hình/tính cách), KHÔNG dùng cho hành động chăm sóc, dù hai cụm nghe gần giống nhau. (2) Nhầm *get on* (lên xe/hòa hợp) với *get over* (vượt qua) khi câu chỉ có manh mối mơ hồ — luôn tìm danh từ cụ thể ngay sau chỗ trống. (3) Viết *put off* cho nghĩa 'mặc vào' — chỉ *put on* đúng; *put off* luôn mang nghĩa hoãn lại, không liên quan đến quần áo.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Ghi nhớ
Học phrasal verbs theo GIA ĐÌNH động từ gốc, không theo từng cụm rời rạc: get = chuyển trạng thái, put = đặt vào vị trí/thời điểm, take = lấy đi/mang theo. Khi gặp một cụm mới cùng gốc, hỏi trước: 'động từ gốc này mang ý gì, và giới từ đi kèm chỉnh nghĩa đó theo hướng nào?'
Bài học tiếp theo mở rộng sang ba động từ gốc khác — look, turn, come — và thêm cụm take part in, cùng cách xử lý các cặp cụm gần nghĩa dễ gây nhầm lẫn nhất trong đề IOE.
Sau bài học, em phân biệt được nghĩa của các cụm động từ (phrasal verbs) cùng gốc get, put, take khi giới từ hoặc trạng từ đi kèm thay đổi, thay vì học thuộc từng cụm rời rạc. Em áp dụng đúng get up, get on, get over; put on, put off, put up with; take off, take after, take care of vào ngữ cảnh câu, kể cả khi đề cho các lựa chọn gây nhiễu gần nghĩa.
Sách giáo khoa lớp 6 chỉ giới thiệu một phrasal verb cho mỗi động từ gốc — ví dụ get up xuất hiện trong bài về thói quen buổi sáng, học sinh chỉ cần nhớ đúng nghĩa của cụm đó. Đề IOE và HSG lại cho cùng một động từ gốc xuất hiện với ba, bốn giới từ khác nhau trong cùng một đoạn văn hoặc bài tập nối câu, và cố tình đặt hai cụm gần nghĩa cạnh nhau để gây nhiễu — ví dụ get on (lên xe) và get over (vượt qua khó khăn) đều có get, nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.
Nhớ cụm động từ theo NHÓM động từ gốc, không theo từng cụm rời rạc: mỗi động từ gốc có một 'gia đình' ba cụm, và cả gia đình gắn với một hình ảnh gốc. Get luôn gắn với ý 'chuyển sang một trạng thái mới' — get up (chuyển sang trạng thái thức), get on (chuyển lên phương tiện), get over (chuyển qua giai đoạn khó khăn). Put luôn gắn với ý 'đặt/để một thứ vào vị trí' — put on (đặt quần áo lên người), put off (đặt việc sang thời điểm khác — hoãn), put up with (giữ nguyên trạng thái chịu đựng). Take luôn gắn với ý 'lấy đi/mang theo' — take off (lấy quần áo ra khỏi người, hoặc máy bay rời mặt đất), take after (mang nét giống người thân), take care of (mang trách nhiệm chăm sóc).
Bẫy thường gặp là chọn 'look after' cho câu (3) — 'look after' cũng nghĩa là chăm sóc, nhưng 'take care of' là cụm được dạy cùng gia đình take trong bài này và cả hai đều đúng ngữ pháp; đề IOE thường cho 'take care of' làm đáp án đúng khi các lựa chọn khác trong câu đều thuộc gia đình take. Với câu (2), bẫy là chọn 'take off' — nhưng 'take off' không đi với danh từ chỉ người ('his father'), chỉ 'take after' mới đúng cấu trúc take after + người.
(1) Nhầm take after với look after: take after chỉ dùng cho nét giống người thân (ngoại hình/tính cách), KHÔNG dùng cho hành động chăm sóc, dù hai cụm nghe gần giống nhau. (2) Nhầm get on (lên xe/hòa hợp) với get over (vượt qua) khi câu chỉ có manh mối mơ hồ — luôn tìm danh từ cụ thể ngay sau chỗ trống. (3) Viết put off cho nghĩa 'mặc vào' — chỉ put on đúng; put off luôn mang nghĩa hoãn lại, không liên quan đến quần áo.