Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

already, yet, just với hiện tại hoàn thành

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng vị trí và ý nghĩa của already, yet và just trong câu hiện tại hoàn thành để nói chính xác một việc đã xong, chưa xong, hay vừa mới xong.

Bài học cần cấu trúc khẳng định, phủ định và câu hỏi Yes/No của hiện tại hoàn thành đã học ở hai bài trước. Already, yet, just không đổi cấu trúc câu, chúng chỉ chèn thêm vào đúng một vị trí để làm rõ nghĩa hơn.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo hỏi cả lớp trước giờ kiểm tra mười lăm phút: 'Have you finished the exercise?' Quang trả lời 'Yes, I have already finished it,' còn An lại nói 'Not yet, I'm still checking my answers.' Cùng là trả lời cho một câu hỏi, nhưng already và yet mang hai sắc thái khác hẳn nhau. Vậy already, yet và just khác nhau ở điểm nào, và mỗi từ nên đặt ở đâu trong câu?

Already — đã... rồi

Already dùng trong câu khẳng định, đứng giữa have/has và quá khứ phân từ, để nói một việc đã hoàn thành, thường sớm hơn hoặc đúng như mong đợi: 'I have already finished my homework.' 'She has already submitted the report.' Already cho người nghe cảm giác việc đó xong rồi, không cần nhắc lại hay hối thúc nữa.

Already cũng thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh một việc xảy ra sớm hơn dự tính của người nghe, mang chút ý ngạc nhiên nhẹ. Khi cô giáo nhắc cả lớp nộp bài vào cuối tiết, một học sinh trả lời 'I have already submitted mine' — câu này ngầm ý 'em nộp từ sớm rồi, không cần nhắc em nữa', khác với việc chỉ đơn thuần báo cáo một sự việc đã xong.

Yet — chưa... / đã... chưa

Yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi, luôn đứng ở cuối câu, không đứng giữa have/has và quá khứ phân từ như already. Ở câu phủ định, yet nghĩa là 'chưa': 'I haven't done the test yet.' Ở câu hỏi, yet nghĩa là 'đã... chưa': 'Have you done the test yet?' Yet không xuất hiện trong câu khẳng định thông thường — đây là điểm khác biệt rõ nhất so với already.

Just — vừa mới

Just cũng đứng giữa have/has và quá khứ phân từ như already, nhưng mang nghĩa 'vừa mới xảy ra', nhấn mạnh việc đó diễn ra rất gần với thời điểm nói: 'Nam has just handed in his essay.' (Nam vừa mới nộp bài xong, có thể là một phút trước). So với already (chỉ nói đã xong, không nhấn về độ gần thời gian), just luôn kèm theo cảm giác 'mới đây thôi'.
Trong văn nói thân mật, người bản ngữ đôi khi đặt already ở cuối câu để nhấn mạnh sự ngạc nhiên, kiểu như 'You've finished already.' — cách này không sai, nhưng ở bài kiểm tra viết, em nên giữ already ở vị trí chuẩn giữa have/has và quá khứ phân từ vì đó là dạng được chấp nhận rộng rãi và không gây tranh cãi. Yet thì ngược lại, gần như luôn đứng cuối câu trong mọi ngữ cảnh, kể cả văn nói lẫn văn viết, nên em không cần lo về biến thể vị trí của yet.
Sơ đồ vị trí của already và just trong câu khẳng định hiện tại hoàn thành: cả hai đều đứng giữa have/has và quá khứ phân từ.Have/hashave hoặc hasalready / justđứng ngay trước quá khứphân từQuá khứ phân từfinished / done /submitted
Yet không xuất hiện trong sơ đồ này vì yet chỉ dùng ở câu phủ định và câu hỏi, luôn đứng cuối câu.
Ví dụ
Chọn đúng already, yet hay just
  1. 1

    Đề bài: 'Lan ___ finished her presentation, so she looks very relaxed now.' Bẫy nằm ở việc chọn nhầm yet, vì yet không dùng được trong câu khẳng định.

  2. 2

    Bốn phương án: (a) already (b) yet (c) still (d) ever. Câu là câu khẳng định (không có not, không phải câu hỏi), và ngữ cảnh 'looks very relaxed now' gợi ý việc đã xong và người nói coi đó là điều tích cực, không nhấn mạnh sự vừa-mới-xảy-ra.

  3. 3

    (b) yet sai vì yet chỉ dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi, không dùng trong câu khẳng định. (c) still sai vì still nghĩa là 'vẫn còn' và thường đi với thì tiếp diễn hoặc câu phủ định, không phù hợp với ý 'đã xong' ở đây. (d) ever sai vì ever chỉ dùng trong câu hỏi để hỏi về kinh nghiệm, không dùng trong câu khẳng định.

  4. 4

    (a) already — 'Lan has already finished her presentation, so she looks very relaxed now.'

  5. 5

    Already là dấu hiệu chắc chắn của câu khẳng định thì hiện tại hoàn thành. Biến thể: nếu câu là câu hỏi 'Has Lan finished her presentation ___?' thì chỗ trống lại là yet.

Ví dụ
Sửa lỗi vị trí của yet
  1. 1

    Đề bài: Find and correct the mistake: 'Have you yet finished reading the novel for the literature class?' Bẫy nằm ở việc học sinh đặt yet giữa have và quá khứ phân từ, giống vị trí của already/just.

  2. 2

    Câu hỏi Yes/No đúng chuẩn là Have/Has + S + (already/just) + quá khứ phân từ...(yet)? Yet chỉ được phép đứng ở cuối câu, khác hẳn already và just.

  3. 3

    Vị trí 'yet finished' giữa have và quá khứ phân từ là sai vì yet không bao giờ đứng ở vị trí này — vị trí đó chỉ dành cho already hoặc just. Đặt yet ở giữa câu khiến câu trở nên không tự nhiên và sai ngữ pháp chuẩn.

  4. 4

    'Have you finished reading the novel for the literature class yet?' — yet chuyển xuống cuối câu.

  5. 5

    Yet luôn đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi; already và just luôn đứng giữa have/has và quá khứ phân từ. Biến thể: câu phủ định tương ứng là 'I haven't finished reading the novel yet.'

Sai lầm thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là đặt yet vào giữa have/has và quá khứ phân từ giống already — sai vì yet chỉ đứng cuối câu. Lỗi thứ hai là dùng already trong câu phủ định hoặc yet trong câu khẳng định thông thường — hai từ này không hoán đổi cho nhau được, mỗi từ chỉ xuất hiện đúng ở loại câu của nó (already: khẳng định, yet: phủ định và câu hỏi).

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Already (đã... rồi) và just (vừa mới) đứng giữa have/has và quá khứ phân từ, chỉ dùng ở câu khẳng định. Yet (chưa/đã... chưa) luôn đứng cuối câu, chỉ dùng ở câu phủ định và câu hỏi. Ba từ này không thay thế cho nhau được vì mỗi từ gắn với đúng một loại câu.

Chương tiếp theo sẽ đặt thì hiện tại hoàn thành cạnh quá khứ đơn để em phân biệt khi nào dùng thì nào dựa vào tín hiệu thời gian trong câu.