Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chuỗi hậu tố cơ bản: danh từ → tính từ → trạng từ

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em dựng được cả một chuỗi ba tầng cho một gốc từ: danh từ — tính từ — trạng từ, và chọn đúng bậc nào cần điền theo vị trí trong câu, thay vì chỉ đổi một từ sang một dạng khác. Chương trình lớp 7 chuẩn chỉ yêu cầu một bước biến đổi, ví dụ happy → happiness. Đề HSG đi xa hơn: cho một gốc từ, em phải bước qua đủ ba từ loại trong cùng một đoạn hoặc một bộ câu, mỗi chỗ trống cần một bậc khác nhau của cùng một họ từ.
Kiến thức nền

Mở rộng dành cho HSG: yêu cầu bước qua trọn vẹn ba từ loại của cùng một gốc từ trong một bài tập không nằm trong yêu cầu chuẩn của lớp 7 — SGK chỉ luyện từng bước rời rạc. Ta luyện kỹ năng này vì đây là dạng bài word-form gap-fill điển hình trong đề IOE và HSG tiếng Anh lớp 7.

Ba nhóm hậu tố dựng nên một chuỗi

Một chuỗi hậu tố ba tầng luôn đi qua ba trạm: hậu tố tạo danh từ, hậu tố tạo tính từ, hậu tố tạo trạng từ. **Hậu tố tạo danh từ** thường gặp: -ion (protect → protection), -ment (agree → agreement), -ness (kind → kindness), -ity (able → ability). **Hậu tố tạo tính từ** thường gặp: -ful (success → successful), -ous (danger → dangerous), -ive (protect → protective), -al (nature → natural). **Hậu tố tạo trạng từ** gần như chỉ có một dạng duy nhất: thêm -ly vào tính từ (successful → successfully, careful → carefully, dangerous → dangerously). Bốn gốc từ em sẽ dùng xuyên suốt bài này: success (thành công), care (sự cẩn thận), danger (sự nguy hiểm), help (sự giúp đỡ). Mỗi gốc đi trọn ba bậc: success — successful — successfully; care — careful — carefully; danger — dangerous — dangerously; help — helpful — helpfully.
Bốn gốc từ success, care, danger, help được xếp theo ba bậc danh từ, tính từ, trạng từ.Danh từsuccesscaredangerhelpTính từsuccessfulcarefuldangeroushelpfulTrạng từsuccessfullycarefullydangerouslyhelpfully
Cùng một hàng dọc là một chuỗi hậu tố ba tầng của một gốc từ — học theo cột giúp em nhớ cả chuỗi thay vì từng từ rời rạc.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chọn đúng bậc trong chuỗi: gốc SUCCESS
  1. 1

    She completed the marathon ___ (SUCCESS), finishing in under four hours.

  2. 2

    Bài chuẩn lớp 7 chỉ hỏi một bước, ví dụ 'success → successful'. Ở đây câu đòi hỏi em nhận ra chỗ trống cần bậc thứ ba của chuỗi — trạng từ — chứ không dừng ở tính từ.

  3. 3

    Chỗ trống đứng ngay sau động từ 'completed the marathon' và bổ nghĩa cho cách hành động diễn ra, nên vị trí này cần một trạng từ chỉ cách thức.

  4. 4

    Trạng từ cách thức luôn trả lời câu hỏi 'làm như thế nào', và nó thường đứng ngay sau động từ hoặc cụm động từ mà nó bổ nghĩa, đúng như vị trí của chỗ trống trong câu.

  5. 5

    Gốc từ là SUCCESS, chuỗi đầy đủ: success (n) — successful (adj) — successfully (adv).

  6. 6

    'success' (danh từ) không thể đứng sau một động từ để bổ nghĩa cách thức; 'successful' (tính từ) cũng không bổ nghĩa được cho động từ — cả hai đều sai vị trí ngữ pháp.

  7. 7

    Vậy đáp án là 'successfully', bậc trạng từ của chuỗi, đúng vị trí bổ nghĩa cho động từ 'completed'.

  8. 8

    Chỗ trống bổ nghĩa cho động từ, đứng cuối mệnh đề hoặc ngay sau cụm động từ, luôn cần bậc trạng từ của chuỗi.

  9. 9

    Cùng chuỗi: 'The team worked ___ (SUCCESS) on the new project.' → successfully.

Ví dụ
Chọn đúng bậc trong chuỗi: gốc CARE
  1. 1

    Doctors must handle the medicine ___ (CARE) to avoid mixing up the doses.

  2. 2

    SGK lớp 7 chỉ luyện care → careful ở mức nhận biết một cặp từ; câu này bắt em nhận ra vị trí sau động từ 'handle... medicine' cần bậc thứ ba, trạng từ, chứ không dừng ở tính từ careful.

  3. 3

    Chỗ trống đứng ở cuối mệnh đề, ngay sau tân ngữ 'the medicine', bổ nghĩa cho cách bác sĩ thực hiện hành động 'handle' — đây là vị trí trạng từ.

  4. 4

    Một trạng từ cách thức có thể đứng cuối câu, sau tân ngữ của động từ, miễn là nó vẫn trả lời được câu hỏi 'làm như thế nào' cho chính động từ đó.

  5. 5

    Gốc từ là CARE, chuỗi đầy đủ: care (n) — careful (adj) — carefully (adv).

  6. 6

    'care' và 'careful' đều không thể đứng ở vị trí bổ nghĩa cho động từ 'handle'; chỉ trạng từ mới hợp ngữ pháp ở đây.

  7. 7

    Vậy đáp án là 'carefully'.

  8. 8

    Luôn hỏi: chỗ trống này bổ nghĩa cho danh từ, hay bổ nghĩa cho động từ? Câu trả lời quyết định bậc tính từ hay trạng từ.

  9. 9

    Cùng chuỗi: 'Please read the instructions ___ (CARE) before starting.' → carefully.

Ví dụ
Hai chỗ trống, hai chuỗi khác nhau trong một câu
  1. 1

    Fireworks can be extremely ___ (DANGER) if they are not stored ___ (CARE) during the festival season.

  2. 2

    Bài chuẩn chỉ cho một chỗ trống với một gốc từ; câu này ghép hai chuỗi khác nhau trong cùng một câu, buộc em phân tích từng vị trí độc lập trước khi chọn từ.

  3. 3

    Chỗ trống thứ nhất đứng sau 'extremely' và động từ liên kết 'be', nên cần tính từ; chỗ trống thứ hai đứng sau động từ 'stored', nên cần trạng từ.

  4. 4

    Trạng từ mức độ như 'extremely' chỉ đứng trước tính từ, không đứng trước trạng từ hay danh từ; còn động từ 'stored' cần một trạng từ để mô tả cách bảo quản.

  5. 5

    Chuỗi DANGER: danger (n) — dangerous (adj) — dangerously (adv). Chuỗi CARE: care (n) — careful (adj) — carefully (adv).

  6. 6

    Chỗ trống 1 không thể là 'danger' hay 'dangerously' vì sau 'extremely be' phải là tính từ. Chỗ trống 2 không thể là 'care' hay 'careful' vì sau động từ 'stored' phải là trạng từ.

  7. 7

    Vậy đáp án là 'dangerous' cho chỗ trống 1 và 'carefully' cho chỗ trống 2.

  8. 8

    Một câu có nhiều chỗ trống nghĩa là có nhiều vị trí ngữ pháp riêng biệt — giải từng chỗ trống độc lập, đừng suy luận theo thói quen của chỗ trống trước.

  9. 9

    Cùng cấu trúc hai chỗ trống trong một câu: 'The path was ___ (DANGER) after the rain, so the guide led the group ___ (CARE).' → dangerous, carefully.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: học sinh thấy gốc từ quen thuộc là chọn ngay bậc tính từ (dạng hay gặp nhất trong SGK) mà không kiểm tra chỗ trống thực sự bổ nghĩa cho danh từ, động từ, hay đứng làm chủ ngữ. Luôn đọc từ ngay trước và ngay sau chỗ trống trước khi chọn.

Một chuỗi hậu tố ba tầng luôn có ba trạm cố định: danh từ, tính từ, trạng từ. Muốn chọn đúng bậc, em phải xác định vị trí ngữ pháp của chỗ trống trước, rồi mới tra đúng bậc tương ứng trong chuỗi — không đoán theo thói quen.

Bài tiếp theo học bốn gốc từ khác — beauty, duty, nature, comfortable — nơi chuỗi hậu tố còn kèm theo một bước biến đổi chính tả gốc từ, dạng lỗi chính tả rất hay gặp khi học sinh viết bài tự luận.