Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phrasal verbs quen thuộc trong đời sống gia đình và cộng đồng

Mục tiêu

Sau bài học, em dùng đúng các cụm động từ look after, grow up, bring up, take part in, sign up for, get on with, help out trong câu hoàn chỉnh về chủ đề gia đình và cộng đồng, và tách được hai cặp cụm gần nghĩa hay bị đánh đồng: grow up với bring up, take part in với sign up for.

Kiến thức nền cần có

Em đã quen bốn cụm động từ cơ bản của lớp 6: get up, put on, take off, look after (chăm sóc). Bài học này giữ nguyên nghĩa look after em đã học, rồi mở rộng sang một loạt cụm mới cùng chủ đề đời sống mà sách giáo khoa lớp 7 chưa dạy hệ thống.

So với chuẩn lớp 7

Chương trình lớp 7 chỉ dừng ở vốn từ vựng theo chủ đề — gia đình, hàng xóm, hoạt động cộng đồng — chứ không dạy phrasal verbs như một hệ thống. Đề IOE và HSG thì làm ngược lại: gộp nhiều cụm động từ gần nghĩa vào một đoạn văn ngắn, buộc học sinh phân biệt bằng đúng cấu trúc ngữ pháp và đối tượng đi kèm, không chỉ bằng nghĩa tiếng Việt chung chung. Toàn bộ nội dung bài này là phần mở rộng dành cho HSG: bảy cụm động từ dưới đây không nằm trong yêu cầu cần đạt (YCCĐ) chính thức của lớp 7, được đưa vào vì đây là mảng từ vựng xuất hiện đều trong các vòng thi học sinh giỏi lớp 7.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai câu: *'My grandmother grew up in a small village.'* và *'My grandmother brought up five children on her own.'* Cả hai câu đều nói về bà, đều dùng động từ gốc khác nhau nhưng người mới học dễ nhầm hai cụm này vì cùng nói về việc nuôi lớn. Nếu không phân biệt được ai LỚN LÊN và ai NUÔI DẠY người khác, em sẽ chọn sai ngay câu đầu tiên của một đoạn cloze.

Ý tưởng chính

Bảy cụm động từ hôm nay chia thành hai nhóm theo chủ đề: nhóm GIA ĐÌNH (*grow up, bring up, look after*) và nhóm CỘNG ĐỒNG (*take part in, sign up for, get on with, help out*). Trong nhóm gia đình, chìa khoá là hỏi: hành động này do CHÍNH người đó trải qua (không cần tân ngữ), hay do MỘT NGƯỜI KHÁC thực hiện lên đối tượng nào đó (cần tân ngữ)? *Grow up* không bao giờ có tân ngữ — một người tự lớn lên. *Bring up* luôn cần tân ngữ — một người nuôi dạy MỘT NGƯỜI KHÁC. *Look after* cũng cần tân ngữ nhưng mang nghĩa chăm sóc trong một khoảng thời gian ngắn hơn, thường không phải nuôi dạy lâu dài. Trong nhóm cộng đồng, *sign up for* là bước ĐĂNG KÝ xảy ra trước, còn *take part in* là hành động THAM GIA THỰC SỰ diễn ra sau — hai cụm này thường xuất hiện cạnh nhau trong cùng một câu chuyện để kiểm tra em có nắm được trình tự thời gian không.
grow upLớn lên, trưởng thành. KHÔNG có tân ngữ — chủ ngữ tự trải qua quá trình này. Ví dụ: 'She grew up in Hue.' — Cô ấy lớn lên ở Huế.
bring upNuôi dạy một đứa trẻ. LUÔN cần tân ngữ là người được nuôi dạy. Ví dụ: 'They brought up three children in the countryside.' — Họ nuôi dạy ba đứa con ở vùng quê.
look after sb/sthChăm sóc, trông nom trong một khoảng thời gian. Ví dụ: 'Can you look after my little cousin this afternoon?' — Bạn có thể trông em họ mình chiều nay không?
take part in sthTham gia thực sự vào một hoạt động, sự kiện. Ví dụ: 'Over fifty families took part in the clean-up day.' — Hơn năm mươi gia đình đã tham gia ngày tổng vệ sinh.
sign up for sthĐăng ký tham gia (thường phải điền form, ghi tên trước khi sự kiện diễn ra). Ví dụ: 'You need to sign up for the volunteer team by Friday.' — Bạn cần đăng ký vào đội tình nguyện trước thứ Sáu.
get on well with sbHoà hợp, có quan hệ tốt với ai. Ví dụ: 'My family gets on really well with our new neighbours.' — Gia đình mình rất hoà hợp với hàng xóm mới.
help out (with sth)Giúp đỡ, hỗ trợ một việc gì đó (thường không được trả công, mang tính tự nguyện). Ví dụ: 'He helps out at the community library every Saturday.' — Cậu ấy giúp việc ở thư viện cộng đồng mỗi thứ Bảy.
Ví dụ
grow up hay bring up — ai là người lớn lên, ai là người nuôi dạy
  1. 1

    (1) 'Minh ___ in a fishing village by the sea.' (2) 'His parents ___ him mostly by themselves, without any grandparents nearby.'

  2. 2

    Câu (1) chủ ngữ 'Minh' chính là người trải qua quá trình lớn lên, không có tân ngữ theo sau — dấu hiệu của grow up. Câu (2) chủ ngữ 'His parents' là người THỰC HIỆN việc nuôi dạy lên tân ngữ 'him' — dấu hiệu của bring up.

  3. 3

    Nếu chọn bring up cho câu (1), câu sẽ thiếu tân ngữ và sai ngữ pháp vì bring up luôn cần một người được nuôi dạy đứng ngay sau nó. Nếu chọn grow up cho câu (2), động từ sẽ không nhận được tân ngữ 'him', vô nghĩa vì grow up không bao giờ có tân ngữ.

  4. 4

    (1) grew up, (2) brought up. Cách phân biệt nhanh nhất: hỏi câu có tân ngữ chỉ NGƯỜI KHÁC theo sau động từ hay không.

Ví dụ
sign up for rồi mới take part in — đúng trình tự thời gian
  1. 1

    'Last month, Lan (1)___ the school's tree-planting club after seeing a poster in the hallway. Two weeks later, she finally (2)___ her first planting session, together with twenty other members.'

  2. 2

    Chỗ trống (1) đi cùng 'after seeing a poster' — hành động đăng ký ban đầu, chưa có hoạt động thực tế nào diễn ra. Chỗ trống (2) đi cùng 'two weeks later... finally' — báo hiệu hành động THAM GIA thực sự đã xảy ra sau bước đăng ký.

  3. 3

    (1) signed up for, (2) took part in. Trình tự đúng luôn là đăng ký trước — tham gia sau; đề thi hay đảo ngược thứ tự này để gây nhiễu.

  4. 4

    Biến thể gần: join cũng có nghĩa 'tham gia' nhưng thường đi với một tổ chức/nhóm ('join the club'), trong khi take part in thường đi với một hoạt động/sự kiện có thời điểm cụ thể ('take part in the session').

Bảy cụm động từ chia thành hai nhóm chủ đề: gia đình và cộng đồng.Gia đìnhgrow upbring uplook afterCộng đồngtake part insign up forget on withhelp out
Xếp đúng nhóm trước khi nhớ nghĩa riêng — nhóm gia đình phân biệt bằng tân ngữ, nhóm cộng đồng phân biệt bằng trình tự thời gian.
Ví dụ
get on with hay help out — quan hệ tốt hay hành động hỗ trợ
  1. 1

    (1) 'Since they moved in next door, our two families have ___ really well.' (2) 'Every weekend, Nam ___ his uncle at the family's noodle stall.'

  2. 2

    (1) got on with (each other) — nói về mối quan hệ hoà hợp lâu dài giữa hai gia đình. (2) helps out — nói về một hành động hỗ trợ cụ thể, lặp lại đều đặn. 'Quan hệ tốt' và 'hành động giúp đỡ' là hai ý khác nhau dù cả hai đều mang sắc thái tích cực về cộng đồng.

Bẫy thường gặp
(1) Dùng *bring up* mà quên tân ngữ, hoặc dùng *grow up* mà thêm tân ngữ — kiểm tra ngay: ai là người trải qua, ai là người nuôi dạy. (2) Đảo ngược trình tự *sign up for* và *take part in* trong một câu chuyện có mốc thời gian — luôn đọc kỹ trạng từ chỉ thời gian ('after, later, first, then') để xác định việc nào xảy ra trước. (3) Nhầm *get on with sb* (mối quan hệ) với *help out* (hành động hỗ trợ) khi câu chỉ có tín hiệu mơ hồ như 'good with the neighbours'.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Ghi nhớ

Với nhóm gia đình, luôn hỏi: động từ có tân ngữ chỉ NGƯỜI KHÁC theo sau không? Với nhóm cộng đồng, luôn hỏi: câu đang nói về bước ĐĂNG KÝ, hành động THAM GIA THỰC SỰ, MỐI QUAN HỆ, hay một lần HỖ TRỢ cụ thể?

Bài học tiếp theo rời khỏi chủ đề đời sống thường ngày để bước vào một chuyến đi — nơi cùng một động từ gốc set lại tách thành hai cụm nghĩa hoàn toàn trái ngược nhau, đúng kiểu bẫy đổi giới từ mà đề IOE và HSG lớp 7 rất hay dùng.