Mệnh đề quan hệ where và khi nào có thể lược bỏ đại từ quan hệ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dùng đúng where cho nơi chốn, chọn đúng đại từ quan hệ giữa who/which/where, và nhận ra khi nào có thể bỏ who/which mà câu vẫn đúng.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học who cho người và which cho vật, cùng cách xác định tiền ngữ trước khi chọn đại từ quan hệ. Bài này thêm where và một mẹo nâng cao: lược bỏ đại từ quan hệ khi nó là tân ngữ.
Câu hỏi khởi động
Trang đang tả một ngôi làng: 'Describe a village where a festival takes place.' Where ở đây thay cho một nơi chốn (in the village), không phải một người hay một vật -- vì thế không thể dùng who hay which ở vị trí này.
Where cho nơi chốn
Where đứng sau một danh từ chỉ địa điểm (village, town, region, house) và thay cho cụm 'ở đó/tại nơi đó'. Khác với who/which vốn thay cho chủ ngữ hoặc tân ngữ, where thay cho một trạng ngữ chỉ nơi chốn, nên where không bao giờ được lược bỏ.
Khi nào có thể lược bỏ who/which
- 1
Sa Pa is a town ___ many H'Mông and Dao families live. Bẫy ở đây là many H'Mông and Dao families đứng ngay sau chỗ trống, dễ khiến học sinh nghĩ tiền ngữ là 'families' (người) nên chọn nhầm who.
- 2
Tiền ngữ thật sự ở đây là a town (đứng ngay trước chỗ trống), không phải families -- và mệnh đề quan hệ đang mô tả nơi những gia đình đó sinh sống, nên phải dùng where.
- 3
Với where, who, which, that live -- loại who vì tiền ngữ là town (nơi chốn), không phải người; loại which vì where phù hợp hơn khi ý nghĩa là 'ở đó/tại nơi đó'; loại 'that live' vì thiếu giới từ chỉ nơi chốn mà where đã gộp sẵn.
- 4
Sa Pa is a town where many H'Mông and Dao families live.
- 5
Luôn xác định tiền ngữ là danh từ ngay trước chỗ trống, không phải danh từ đứng sau nó trong mệnh đề. Biến thể: a village where, a region where, a house where.
- 1
The costume which Hoa's grandmother made is kept as a family treasure. Em cần xác định which ở đây có lược bỏ được không, và so sánh với: The woman who makes brocade lives in Mai Châu. Bẫy ở đây là nghĩ có thể lược bỏ who/which trong mọi trường hợp.
- 2
Ở câu thứ nhất, which là tân ngữ của made (Hoa's grandmother made the costume -- costume là tân ngữ), nên có thể lược bỏ: 'The costume Hoa's grandmother made is kept as a family treasure.' Ở câu thứ hai, who là chủ ngữ của makes (who makes brocade), nên không thể lược bỏ -- thiếu who, câu sẽ mất chủ ngữ của makes.
- 3
Với 'cả hai đều lược bỏ được', 'chỉ câu costume lược bỏ được', 'chỉ câu woman lược bỏ được', 'không câu nào lược bỏ được' -- loại 'cả hai' và 'chỉ câu woman' vì who là chủ ngữ trong câu woman, không lược bỏ được; loại 'không câu nào' vì câu costume hoàn toàn lược bỏ được.
- 4
Chỉ câu 'The costume which Hoa's grandmother made...' lược bỏ được which, vì which ở đó là tân ngữ.
- 5
Mẹo nhanh: thử đọc mệnh đề quan hệ mà không có who/which -- nếu phần còn lại vẫn đủ chủ ngữ và động từ, được phép lược bỏ; nếu thiếu hẳn chủ ngữ, phải giữ lại.
- 1
The market where Linh bought the silver jewellery it is very crowded. Bẫy ở đây là câu nghe xuôi tai bằng tiếng Việt (chợ nơi mà Linh mua... nó rất đông), nên học sinh hay giữ nguyên it theo thói quen dịch.
- 2
Where đã đóng vai trò trạng ngữ chỉ nơi chốn cho cả mệnh đề chính lẫn mệnh đề quan hệ, nên không cần thêm it để nhắc lại market một lần nữa -- it ở đây là thừa, tạo ra hai chủ ngữ cho cùng một ý.
- 3
The market where Linh bought the silver jewellery is very crowded on weekends.
- 4
The market where Linh bought the silver jewellery is very crowded on weekends.
- 5
Đây là lỗi hay gặp nhất khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt -- mệnh đề quan hệ tiếng Anh không lặp lại đại từ nhắc đến tiền ngữ một lần nữa.
Điểm hay nhầm
Hai lỗi hay gặp nhất ở bài này: dùng who/which cho một nơi chốn thay vì where, và lặp lại một đại từ thừa (it, they) sau mệnh đề quan hệ do thói quen dịch từ tiếng Việt. Trước khi chốt câu, em hãy đọc lại xem có đại từ nào bị lặp một cách vô lý không.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Where dùng cho nơi chốn và không bao giờ được lược bỏ. Who/which có thể lược bỏ khi chúng làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, nhưng phải giữ lại khi chúng làm chủ ngữ. Luôn kiểm tra xem đại từ có bị lặp thừa theo thói quen dịch tiếng Việt hay không.
Bài tiếp theo dùng cả ba đại từ quan hệ này cùng với từ vựng miêu tả một cộng đồng dân tộc -- trang phục, phong tục, lễ hội, ẩm thực, nghề thủ công -- để em viết được những câu miêu tả đầy đủ hơn.