Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

So sánh câu hỏi đề kiểm tra thường và câu hỏi HSG lớp 8

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt được một câu hỏi ngữ pháp ở mức đề kiểm tra lớp 8 chuẩn với câu hỏi cùng chủ điểm ở đề thi HSG hoặc IOE tiếng Anh lớp 8, và chỉ ra đúng hai tín hiệu khiến câu hỏi HSG khó hơn: câu có hai mệnh đề buộc phải đọc hết trước khi chọn, và mệnh đề chứa quy định chung không nêu rõ ai thực hiện hành động.

Kiến thức nền cần có

Em cần nắm chắc động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ bắt buộc must/have to, và thể bị động hiện tại đơn (S + am/is/are + V3) dùng để nêu một quy định áp dụng chung, không nhắm tới một người cụ thể, đúng nội dung chương trình tiếng Anh lớp 8. Bài học này không dạy lại hai điểm ngữ pháp đó, chỉ dùng chúng làm mốc so sánh giữa đề chuẩn và đề HSG.

So với đề kiểm tra lớp 8 chuẩn

Đề kiểm tra lớp học thường cho một câu đơn, dấu hiệu bị động và động từ khuyết thiếu đứng sát nhau, dễ nhận ra ngay: 'Lights ___ (turn off) after the last lesson every day.' Đề HSG vẫn hỏi đúng điểm ngữ pháp này, nhưng đặt trước nó một mệnh đề mô tả một hành động chủ động, cụ thể của một người, khiến học sinh dễ giữ nguyên dạng chủ động đó sang cả chỗ trống, dù chỗ trống thuộc một mệnh đề hoàn toàn khác.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai câu sau. Câu chuẩn: 'Lights ___ (turn off) after the last lesson every day.' Câu HSG: 'Our monitor always reminds everyone to turn off the lights before leaving, but according to the new school rule, all classroom lights ___ (must / turn off) automatically by a timer after five p.m., even if students forget.' Cả hai đều hỏi về thể bị động, nhưng câu thứ hai còn gài thêm động từ khuyết thiếu must, và có một mệnh đề đầu mô tả hành động chủ động của một người cụ thể (lớp trưởng nhắc nhở) đứng ngay trước.

Ý tưởng chính

Khi một câu có mệnh đề mô tả hành động chủ động của một người cụ thể (chủ ngữ là con người, có tên hoặc chức danh rõ ràng) nối với một mệnh đề khác bằng 'but', việc đầu tiên là xác định xem mệnh đề chứa chỗ trống có nêu tên người thực hiện hay không. Nếu mệnh đề chứa chỗ trống nói về một quy định chung, không gắn với một người cụ thể, và đi kèm một từ chỉ nghĩa vụ bắt buộc như 'rule', 'regulation' hay chính động từ khuyết thiếu 'must', thì chỗ trống cần cả động từ khuyết thiếu lẫn thể bị động: 'must be + V3', chứ không phải dạng chủ động của mệnh đề đứng trước nó.
Ví dụ
Đối chiếu câu chuẩn và câu HSG cùng một điểm ngữ pháp
  1. 1
    Câu chuẩn chỉ có một mệnh đề, tín hiệu bị động và mốc thời gian đứng liền nhau, nên công thức 'thì hiện tại đơn bị động vì có every day' là đủ. Câu HSG có hai mệnh đề nối bằng 'but': mệnh đề đầu nói về việc lớp trưởng nhắc nhở (hành động chủ động của một người), mệnh đề sau nói về một quy định chung của trường. Học sinh hay giữ nguyên dạng động từ nguyên mẫu 'turn off' của mệnh đề đầu (to turn off the lights) sang cả chỗ trống, đây chính là bẫy.
  2. 2

    'Reminds everyone to turn off the lights' mô tả một hành động của lớp trưởng, một người cụ thể, dùng cấu trúc remind somebody to do something. Mệnh đề này chỉ làm nền, không quyết định dạng động từ của chỗ trống ở mệnh đề sau.

  3. 3

    'According to the new school rule' báo hiệu mệnh đề sau nói về một quy định chung, không gắn với một người cụ thể nào. Cụm 'automatically by a timer' còn xác nhận không có con người trực tiếp thực hiện hành động tắt đèn, đúng bản chất của thể bị động không cần nêu tác nhân.

  4. 4

    Nếu chọn 'must turn off', câu sẽ ngầm hiểu đèn tự thực hiện hành động tắt, sai logic vì đèn là vật, không thể tự tắt chính nó theo nghĩa chủ động. Loại 'turn off' vì thiếu cả động từ khuyết thiếu 'must' lẫn dạng bị động cần thiết cho quy định chung.

  5. 5

    Vậy đáp án đúng là 'must be turned off', kết hợp động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ bắt buộc với thể bị động, vì đèn là vật chịu tác động của quy định, không phải chủ thể tự hành động.

  6. 6
    Khuôn mẫu 'mệnh đề nêu hành động chủ động của một người + liên từ tương phản + mệnh đề nêu quy định chung không có tác nhân (must be + V3)' là cấu trúc HSG phổ biến nhất khi kiểm tra modal kết hợp bị động. Biến thể gần: 'Nam always keeps his phone in his bag during lessons, but according to the exam regulations, all mobile phones ___ (must / switch off) before entering the room.' cũng dùng đúng cách suy luận này, cho ra 'must be switched off'.
Ví dụ
Áp dụng: một câu HSG trông như có hai đáp án hợp lý
  1. 1

    'Every term, the librarian personally checks all the returned books for damage, but this year a new regulation states that overdue books ___ (must / record) in a digital system before a student can borrow another one.'

  2. 2

    'Every term' và 'personally checks' đứng ngay đầu câu, mô tả một người cụ thể (thủ thư) tự tay làm việc, khiến nhiều học sinh phản xạ chọn dạng chủ động 'must record' cho cả câu, không nhận ra mệnh đề sau 'but' nói về một quy định hoàn toàn khác.

  3. 3

    Mệnh đề 1: 'the librarian personally checks all the returned books for damage', chủ ngữ là người, hành động chủ động, không có chỗ trống. Mệnh đề 2: 'a new regulation states that overdue books ___ (must / record)', chủ ngữ của mệnh đề chứa chỗ trống là 'overdue books', một vật, không phải người thực hiện hành động ghi chép.

  4. 4

    'A new regulation states that' xác nhận đây là một quy định chung; chủ ngữ 'overdue books' là vật bị ghi vào hệ thống, không tự ghi chính nó, nên cần thể bị động kết hợp động từ khuyết thiếu: 'must be recorded'.

  5. 5

    Vậy đáp án đúng là 'must be recorded'. Mệnh đề đầu chỉ cung cấp bối cảnh về công việc của thủ thư, không ảnh hưởng đến dạng động từ của mệnh đề chứa chỗ trống.

  6. 6

    Một mệnh đề mở đầu bằng hành động chủ động của một người không tự động quyết định dạng động từ cho cả câu nếu mệnh đề sau nói về vật chịu tác động của một quy định khác. Luôn xác định chủ ngữ thật của chính mệnh đề chứa chỗ trống trước khi chọn chủ động hay bị động.

Sơ đồ tách câu HSG mẫu thành mệnh đề nêu hành động chủ động của một người và mệnh đề nêu quy định chung cần động từ khuyết thiếu kết hợp thể bị động.Mệnh đề nêu hành động chủ độngcủa một người (chỉ làm nền)Our monitor alwaysreminds everyone to turnoff the lightsMệnh đề nêu quy định chung, khôngcó tác nhân (cần modal + bị động)but all classroom lightsmust be turned offautomatically by a timer
Mệnh đề nêu hành động của người chỉ làm nền; mệnh đề nêu quy định chung không có tác nhân mới quyết định dạng modal cộng bị động.
Bẫy thường gặp
(1) Giữ nguyên dạng chủ động của mệnh đề nêu hành động một người sang cả chỗ trống ở mệnh đề khác. (2) Chọn 'must + V-inf' mà quên rằng chủ ngữ của mệnh đề chứa chỗ trống là một vật, không phải người thực hiện. (3) Quên rằng thể bị động sau động từ khuyết thiếu vẫn cần đủ 'be + V3', không được rút gọn thành 'must V3'.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Ghi nhớ

Gặp một câu có mệnh đề nêu hành động của một người cụ thể nối với mệnh đề khác bằng liên từ tương phản, luôn xác định chủ ngữ thật của chính mệnh đề chứa chỗ trống. Chủ ngữ là vật, đi kèm từ chỉ quy định chung như 'rule', 'regulation', luôn cần modal cộng thể bị động.

Kỹ năng xác định đúng mệnh đề chứa chỗ trống vừa học sẽ quay lại xuyên suốt khóa này. Chương tiếp theo dẫn em đi qua toàn bộ bản đồ các phần thi trong một đề HSG/IOE tiếng Anh lớp 8 chuẩn, từ ngữ âm trọng âm cho tới bài viết.