Despite, in spite of + cụm danh từ: phân biệt với although
Mục tiêu
Sau bài học này, em dùng đúng despite và in spite of trước một cụm danh từ hoặc V-ing, và biến đổi chính xác giữa although (mệnh đề) và despite/in spite of (cụm từ) mà không mắc bẫy trộn hai cấu trúc — điểm hay gặp nhất trong dạng bài biến đổi câu ở đề tuyển sinh 10.
Bài này dùng lại kiến thức về mệnh đề và cụm từ đã học ở bài trước. Nếu em chưa chắc although cần một mệnh đề đầy đủ, hãy ôn lại bài đó trước khi học despite/in spite of.
Câu hỏi khởi động
An viết câu: Although the traffic, we arrived on time. Câu này sai, vì sau although thiếu một mệnh đề đầy đủ. Nhưng nếu em muốn giữ nguyên ý mặc dù có nhiều xe cộ mà chỉ dùng một cụm danh từ ngắn gọn the heavy traffic, tiếng Anh có từ nào thay although để làm việc đó?
Despite, in spite of và bẫy đổi giữa mệnh đề với cụm từ
Despite và in spite of có nghĩa giống although (mặc dù), nhưng CHỈ đứng trước một cụm danh từ hoặc một cụm V-ing, không bao giờ đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ được chia: despite/in spite of + N/V-ing. Ví dụ: Despite the heavy traffic, we arrived on time. In spite of working late every night, Hoa never misses her morning run.
- 1
___ (heavy traffic), we arrived at school on time this morning. Điền despite hoặc although cho phù hợp với cụm danh từ heavy traffic. Bẫy là chọn although, vốn chỉ đứng trước mệnh đề, cho một cụm danh từ không có động từ.
- 2
Heavy traffic là một cụm danh từ, không có động từ được chia, nên cần despite hoặc in spite of, không dùng although.
- 3
Nếu điền although, câu sai vì although luôn cần một mệnh đề đầy đủ theo sau, trong khi heavy traffic chỉ là một cụm danh từ. Nếu điền despite of, đó là lỗi thừa of, vì despite tự nó đã là giới từ, không cần thêm of như in spite of.
- 4
Despite heavy traffic, we arrived at school on time this morning.
- 5
Despite KHÔNG có of; in spite of LUÔN có of. Biến thể: In spite of heavy traffic, we arrived at school on time this morning (thay despite bằng in spite of, ý nghĩa và cấu trúc như nhau).
- 1
(A) Despite he was very tired (B) after a long shift, (C) Mr Quang still (D) helped his neighbours move house. Bẫy nằm ở phần (A), despite đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ he was very tired, điều despite không cho phép.
- 2
Phần (A) despite he was very tired sai vì despite không đứng trước một mệnh đề có chủ ngữ và động từ được chia; despite chỉ đứng trước cụm danh từ hoặc V-ing.
- 3
Sửa (A) thành despite being very tired (chuyển sang V-ing vì hai mệnh đề cùng chủ ngữ), hoặc despite the fact that he was very tired (giữ nguyên mệnh đề, thêm the fact that).
- 4
Despite being very tired after a long shift, Mr Quang still helped his neighbours move house.
- 5
Khi thấy despite/in spite of đứng ngay trước một chủ ngữ và động từ được chia, đó chắc chắn là lỗi — trừ khi có the fact that ở giữa.
- 1
Although the traffic was heavy, we arrived on time. Viết lại câu dùng despite, giữ nguyên nghĩa. Bẫy là giữ nguyên cụm the traffic was heavy như một mệnh đề sau despite, thay vì chuyển nó thành cụm danh từ.
- 2
Mệnh đề the traffic was heavy cần được rút gọn thành một cụm danh từ để đứng sau despite: the heavy traffic (chuyển tính từ heavy lên trước danh từ traffic, bỏ động từ was).
- 3
Nếu viết Despite the traffic was heavy, we arrived on time, đó là giữ nguyên mệnh đề sau despite, sai cấu trúc. Nếu viết Despite of the heavy traffic, đó là thừa of sau despite.
- 4
Despite the heavy traffic, we arrived on time.
- 5
Cách nhanh nhất để chuyển một mệnh đề tính từ + be sang cụm danh từ: đưa tính từ lên trước danh từ, bỏ động từ be. Biến thể: In spite of the fact that the traffic was heavy, we arrived on time (giữ nguyên mệnh đề, thêm the fact that).
Lỗi thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là đặt despite/in spite of trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ (despite he was tired). Lỗi thứ hai là thêm of sau despite (despite of), trong khi despite tự nó đã là giới từ, không cần of; ngược lại in spite of luôn phải có of.
Tóm tắt
Despite và in spite of đứng trước một cụm danh từ hoặc V-ing, không bao giờ đứng trực tiếp trước một mệnh đề đầy đủ — muốn giữ mệnh đề, em phải thêm the fact that. Despite không có of, in spite of luôn có of. Khi biến đổi câu giữa although và despite/in spite of, luôn kiểm tra: vế sau là mệnh đề hay cụm từ?
Chương sau em học thêm ba từ tương phản khác — however, whereas, while — và cách dùng dấu câu riêng của từng từ, khác hẳn với although và despite ở chương này.