Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Viết lại câu đơn cấu trúc ở độ khó chuyên

Mục tiêu và kiến thức nền

Sau bài này em viết lại đúng một câu bằng MỘT trong ba cấu trúc đã học ở Khóa 4 — đảo ngữ, bị động tường thuật, mệnh đề rút gọn bằng phân từ — nhưng ở độ khó của một đề thi chuyên/HSG thật: câu dài hơn, có mệnh đề phụ lồng bên trong, chủ đề học thuật hoặc trang trọng. Khóa 4 đã dạy cách dựng từng cấu trúc này từ đầu. Bài này không dạy lại — em cần nhớ lại quy tắc cũ và áp dụng nó vào câu khó hơn hẳn những gì Khóa 4 từng luyện.
Kiến thức nền

Đây là bài ôn tập bắc cầu sang Khóa 5, không dạy cấu trúc mới. Nếu em quên quy tắc đảo ngữ, bị động tường thuật hay mệnh đề rút gọn, hãy xem lại Khóa 4 Chương 1–2 trước khi làm bài này.

Điều gì làm một câu viết lại trở nên khó ở mức chuyên

Ba dấu hiệu thường gặp trong một câu viết lại mức chuyên: câu gốc mang một mệnh đề quan hệ hoặc mệnh đề phụ lồng bên trong câu chính, chứ không đứng riêng; động từ đòi hỏi đúng thì của động từ nguyên mẫu hoàn thành (to have + V3) chứ không phải nguyên mẫu thường; và chủ ngữ của mệnh đề rút gọn không trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính, khiến việc rút gọn trực tiếp tạo ra phân từ treo (dangling participle) — một lỗi ngữ pháp thật sự, không phải lỗi văn phong.

Đảo ngữ ở câu phức

Quy tắc đảo ngữ không đổi so với Khóa 4: đưa trạng từ phủ định/giới hạn (Hardly, Scarcely, Not only, Only when...) lên đầu câu buộc trợ động từ đảo lên trước chủ ngữ. Cái khó ở mức chuyên là câu gốc thường không viết sẵn động từ ở dạng dễ đảo — em phải tự xác định đúng thì rồi mới đảo.

Bị động tường thuật: chọn đúng thì của động từ nguyên mẫu

Với 'S + is/are + said/believed/thought... + to-infinitive', nguyên mẫu mang thì riêng của nó: 'to + V' cho việc xảy ra CÙNG LÚC với động từ tường thuật, 'to be + V-ing' cho việc đang diễn ra, và 'to have + V3' cho việc đã xảy ra TRƯỚC động từ tường thuật. Câu càng dài, càng dễ quên bước kiểm tra thì này.

Mệnh đề rút gọn: bẫy phân từ treo

Chỉ được rút gọn mệnh đề trạng ngữ thành phân từ đầu câu khi chủ ngữ của mệnh đề phụ và mệnh đề chính LÀ MỘT. Nếu hai chủ ngữ khác nhau, rút gọn trực tiếp tạo ra một phân từ treo — về ngữ pháp phân từ đó vô tình bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính, làm sai nghĩa. Cách xử lý đúng là giữ chủ ngữ riêng của mệnh đề phụ bằng cấu trúc 'With + danh từ + phân từ' (cấu trúc phân từ độc lập).
Ba nhóm tín hiệu của ba cấu trúc đơn ôn lại từ Khóa 4: đảo ngữ, bị động tường thuật, mệnh đề rút gọn.Đảo ngữHardlyScarcelyNot onlyOnly whenNo soonerBị động tườngthuậtis said tois believed tois thought tois reported toMệnh đề rút gọnV-ingV3/V-edHaving + V3With + N + V3
Ba cấu trúc này là nguyên liệu cho toàn bộ Khóa 5 — chương sau sẽ kết hợp từng cặp trong một câu.

Ví dụ mẫu — đảo ngữ

Ví dụ
Đảo ngữ với 'Not only'
  1. 1

    The committee not only cut the research budget but also postponed the entire project.

  2. 2

    Động từ 'cut' và 'postponed' đều ở thì quá khứ đơn, không có trợ động từ sẵn có — vậy khi đảo ngữ phải mượn 'did' cho mệnh đề đầu.

  3. 3

    Not only did the committee cut the research budget, but it also postponed the entire project.

  4. 4

    Cả hai hành động (cắt ngân sách, hoãn dự án) vẫn đứng nguyên ở thì quá khứ đơn, chủ thể vẫn là 'the committee' — nghĩa không đổi, chỉ đổi trật tự nhấn mạnh.

  5. 5

    Not only did the committee cut the research budget, but it also postponed the entire project.

  6. 6

    Mệnh đề sau 'but' luôn cần chủ ngữ riêng ('it also'), không bỏ trống. Biến thể gần: 'Not only did the flood destroy the crops, but it also cut off the village for a week.'

Ví dụ mẫu — bị động tường thuật

Ví dụ
Chọn đúng thì của động từ nguyên mẫu
  1. 1

    Scientists widely believe that microplastics have already entered the human bloodstream.

  2. 2

    Động từ tường thuật ở thì hiện tại ('believe'), nhưng việc 'entered' đã hoàn tất TRƯỚC thời điểm tường thuật (dấu hiệu 'already') — vậy nguyên mẫu phải ở dạng hoàn thành 'to have entered', không phải 'to enter'.

  3. 3

    Microplastics are widely believed to have already entered the human bloodstream.

  4. 4

    Nếu viết 'to enter' (nguyên mẫu thường), câu sẽ ngụ ý việc xâm nhập xảy ra CÙNG LÚC với niềm tin hiện tại — sai với nghĩa 'đã xảy ra rồi' của câu gốc. Dạng hoàn thành giữ đúng mốc thời gian trước-sau.

  5. 5

    Microplastics are widely believed to have already entered the human bloodstream.

  6. 6

    Từ 'already', 'by then', 'for years' trước động từ tường thuật luôn là tín hiệu cần nguyên mẫu hoàn thành. Biến thể gần: 'The virus is thought to have originated in bats years ago.'

Ví dụ mẫu — mệnh đề rút gọn và bẫy phân từ treo

Ví dụ
Chủ ngữ khác nhau: dùng 'With + N + phân từ'
  1. 1

    Because the road was blocked by a fallen tree, drivers had to take a long detour.

  2. 2

    Chủ ngữ của mệnh đề phụ là 'the road', chủ ngữ của mệnh đề chính là 'drivers' — HAI chủ ngữ khác nhau. Rút gọn trực tiếp thành 'Blocked by a fallen tree, drivers...' sẽ khiến phân từ 'Blocked' vô tình bổ nghĩa cho 'drivers', đổi nghĩa thành 'những người lái xe bị chặn'.

  3. 3

    With the road blocked by a fallen tree, drivers had to take a long detour.

  4. 4

    'With + the road + blocked' giữ đúng 'con đường' là thứ bị chặn, không đổi chủ thể — nghĩa được bảo toàn hoàn toàn.

  5. 5

    With the road blocked by a fallen tree, drivers had to take a long detour.

  6. 6

    Hễ chủ ngữ hai mệnh đề khác nhau, luôn dùng 'With + danh từ + phân từ', không bao giờ rút gọn trực tiếp. Biến thể gần: 'With the shop closed for renovation, customers had to order online.'

Bẫy thường gặp

Bẫy thường gặp: rút gọn mệnh đề trạng ngữ thành phân từ đầu câu mà không kiểm tra chủ ngữ hai mệnh đề có trùng nhau không. Nếu khác nhau, phân từ treo là một lỗi ngữ pháp thật, đề chuyên luôn cài bẫy này ở mức khó.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Ba cấu trúc đơn của Khóa 4 vẫn giữ nguyên quy tắc — cái mới ở mức chuyên là câu dài hơn, đòi hỏi chọn đúng thì của nguyên mẫu và kiểm tra chủ ngữ trước khi rút gọn mệnh đề. Chương tiếp theo bắt đầu kết hợp hai cấu trúc trong cùng một câu, qua một bước trung gian rõ ràng.