Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bình phương và lập phương: học và thực hành

Trong bài này, em sẽ:

Hiểu bình phương và lập phương, làm ví dụ từng bước và tự kiểm tra bằng một biến thể số mới.

Quy trình giải bình phương và lập phương1Nhận dạngBình phương và lậpphương2Áp dụnga2 gọi là bìnhphương; a3 gọi làlập phương của a.3Tính62=6×6=36.4Kiểm tra36

Kiến thức cần nhớ

Quy tắc cần nhớ: a^2 gọi là bình phương; a^3 gọi là lập phương của a.

Viết phép biến đổi theo từng dòng sẽ giúp em không nhầm cơ số và số mũ.

Tia số đánh dấu các mốc 2, 6, 12, 36024681012141618202224262830323436
Mẹo tự kiểm tra

Ước lượng độ lớn và thay kết quả trở lại biểu thức ban đầu.

So sánh các giá trị của bài bình phương và lập phươngMốc 12Mốc 26Mốc 312Mốc 436
Ví dụ
Tính 6^2.
  1. 1

    a^2 gọi là bình phương; a^3 gọi là lập phương của a.

  2. 2

    6^2=6×6=36.

  3. 3

    36

Ví dụ
Ví dụ có hướng dẫn: Tính 4^3.
  1. 1

    Dùng quy tắc: a^2 gọi là bình phương; a^3 gọi là lập phương của a.

  2. 2

    4^3=4×4×4=64.

  3. 3

    Đáp số: 64. Thay lại hoặc ước lượng để kiểm tra.

Lưới mười hai ô tổ chức các bước luyện tập bình phương và lập phương

Bài biến thể: Tính 4^3.

Đáp án được giải thích sau khi em chọn phương án.

Ba nhóm bốn bước: nhận dạng, tính toán và kiểm tra4 bước4 bước4 bước