Từ phát minh đến ứng dụng
Giai đoạn ý tưởng và đột phá
Mọi phát minh vĩ đại đều bắt đầu từ một ý tưởng. Các từ trong nhóm này giúp bạn mô tả quá trình hình thành ý tưởng ban đầu, những bước ngoặt quan trọng và sản phẩm thử nghiệm đầu tiên.
Cụm từ đi kèm: conceive of (doing) something, conceive a plan/idea/design.
Ví dụ: The engineers first conceived the idea for a foldable smartphone in the early 2000s. (Các kỹ sư lần đầu tiên hình thành ý tưởng về một chiếc điện thoại thông minh có thể gập lại vào đầu những năm 2000.)
Cụm từ đi kèm: a major/significant/scientific breakthrough, a breakthrough in something.
Ví dụ: The discovery of penicillin was a major breakthrough in modern medicine. (Việc phát hiện ra penicillin là một bước đột phá lớn trong y học hiện đại.)
Cụm từ đi kèm: an innovative approach/idea/design/technology.
Ví dụ: Tesla is known for its innovative approach to electric vehicle design. (Tesla được biết đến với cách tiếp cận đầy sáng tạo trong thiết kế xe điện.)
Cụm từ đi kèm: build/create/develop a prototype, a working prototype.
Ví dụ: The company has developed a working prototype of its new hydrogen-powered car. (Công ty đã phát triển một mẫu thử nghiệm hoạt động được của chiếc ô tô chạy bằng hydro mới.)
Giai đoạn phát triển và sản xuất
Sau khi có mẫu thử, quá trình phát triển sản phẩm bước vào giai đoạn hoàn thiện, kiểm tra tính khả thi và chuẩn bị cho việc sản xuất trên quy mô lớn. Nhóm từ sau đây sẽ giúp bạn diễn đạt các bước này.
Cụm từ đi kèm: refine a process/technique/design.
Ví dụ: The engineers spent months refining the software to eliminate any bugs. (Các kỹ sư đã dành nhiều tháng để tinh chỉnh phần mềm nhằm loại bỏ mọi lỗi.)
Cụm từ đi kèm: implement a plan/strategy/system/policy.
Ví dụ: The company will implement a new quality control system next month. (Công ty sẽ triển khai một hệ thống kiểm soát chất lượng mới vào tháng tới.)
Cụm từ đi kèm: economically/technically feasible, a feasible plan/solution.
Ví dụ: Before investing, we need to determine if the project is financially feasible. (Trước khi đầu tư, chúng ta cần xác định xem dự án có khả thi về mặt tài chính hay không.)
Cụm từ đi kèm: manufacture cars/electronics/goods, mass manufacture.
Ví dụ: The factory can manufacture up to 10,000 units per day. (Nhà máy có thể sản xuất tới 10.000 sản phẩm mỗi ngày.)
Giai đoạn thương mại hóa và tác động
Cuối cùng, một sản phẩm thành công sẽ được đưa ra thị trường và có thể tạo ra những thay đổi lớn lao cho xã hội hoặc một ngành công nghiệp.
Cụm từ đi kèm: commercialize a product/an invention.
Ví dụ: It took several years to commercialize the new drug after it was approved. (Phải mất vài năm để thương mại hóa loại thuốc mới sau khi nó được phê duyệt.)
Cụm từ đi kèm: revolutionize an industry/the way we live.
Ví dụ: The invention of the internet revolutionized how people access information. (Phát minh ra internet đã cách mạng hóa cách con người tiếp cận thông tin.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
- 1Bạn đọc một đoạn văn về sự phát triển của công nghệ in 3D: "The initial concept for 3D printing, or additive manufacturing, was conceived in the 1970s. However, it wasn't until the late 1980s that the first working **prototype** was built by Chuck Hull. This early machine was rudimentary and slow, capable only of creating simple plastic objects. It served primarily as a proof of concept, demonstrating that the layer-by-layer fabrication process was technically feasible. Decades of subsequent work were required to refine the technology, improve speed and precision, and expand the range of usable materials before 3D printing could be widely commercialized." **Câu hỏi:** Why does the author mention the **prototype** built by Chuck Hull?
- 2Câu hỏi này thuộc dạng 'Rhetorical Purpose', hỏi về mục đích của tác giả khi đưa ra một chi tiết. * **(A) To argue that Chuck Hull was the sole inventor of 3D printing.** Đoạn văn nói ông 'built the first working prototype', không nói ông là nhà phát minh duy nhất ('sole inventor'). Thực tế, ý tưởng đã được 'conceived in the 1970s'. → Loại A. * **(B) To illustrate the initial limitations and the basic function of the first 3D printer.** Đoạn văn mô tả mẫu thử này là 'rudimentary and slow' (thô sơ và chậm) và nó phục vụ như một 'proof of concept' (bằng chứng về ý tưởng), cho thấy quy trình này là 'technically feasible' (khả thi về mặt kỹ thuật). Mô tả này hoàn toàn khớp với đáp án B. → Giữ lại B. * **(C) To show how quickly 3D printing was commercialized.** Ngược lại, đoạn văn nói rằng cần 'Decades of subsequent work' (hàng thập kỷ làm việc sau đó) trước khi công nghệ này được 'commercialized'. → Loại C. * **(D) To provide an example of a product that required no refinement.** Đoạn văn khẳng định rõ ràng rằng cần nhiều thập kỷ để 'refine the technology'. → Loại D.
- 3
(B) To illustrate the initial limitations and the basic function of the first 3D printer.
Tác giả đề cập đến mẫu thử nghiệm đầu tiên để cho thấy nó còn nhiều hạn chế (thô sơ, chậm) nhưng đã chứng minh được tính khả thi của ý tưởng cốt lõi. Đây là một bước quan trọng trong quá trình phát triển công nghệ.
- 1
The company made a new plan to make their production process better.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ implement và innovative.
- 2**Câu viết lại:** The company decided to **implement** an **innovative** plan to **refine** its production process. * 'to implement a plan' là cách diễn đạt tự nhiên và học thuật hơn cho 'made a new plan'. * Thêm tính từ 'innovative' để nhấn mạnh rằng kế hoạch này không chỉ mới mà còn mang tính đột phá, sáng tạo. * Dùng 'to refine' thay cho 'to make better' cũng là một lựa chọn từ vựng chính xác và trang trọng hơn trong văn viết học thuật.
Bạn đã nắm được các từ vựng mô tả quá trình phát triển một công nghệ. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các từ vựng dùng để mô tả các bộ phận, cơ chế và chức năng của máy móc, giúp bạn phân tích các bài đọc kỹ thuật chi tiết hơn.