Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Các thành phần của vật chất

Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng cốt lõi về cấu trúc và thành phần vật chất trong Hóa học. Bạn sẽ có thể nhận diện và sử dụng chính xác các từ này trong các bài đọc và bài nghe học thuật của TOEFL iBT, đặc biệt là để trả lời các câu hỏi yêu cầu thông tin chi tiết, đồng thời áp dụng chúng để diễn đạt ý tưởng rõ ràng trong phần thi Nói và Viết.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading), đặc biệt ở các bài giảng về khoa học tự nhiên. Chúng là chìa khóa để trả lời dạng câu hỏi **Factual Information** (Thông tin thực tế) và **Negative Factual Information** (Thông tin thực tế phủ định). Đề bài thường kiểm tra xem bạn có phân biệt được các khái niệm cơ bản như `element` (nguyên tố) và `compound` (hợp chất), hay cấu trúc của `atom` (nguyên tử) hay không. Hiểu đúng bản chất của những từ này giúp bạn xác định nhanh thông tin đúng và loại trừ các lựa chọn sai một cách hiệu quả.
Nghe và lặp lại từ vựng
Giáo viên đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó đọc các câu ví dụ có chứa các từ này.
**Bản ghi (transcript):** atom, atom. molecule, molecule. element, element. compound, compound. particle, particle. proton, proton. neutron, neutron. electron, electron. nucleus, nucleus. chemical bond, chemical bond. An atom consists of a central nucleus, which contains protons and neutrons, and is surrounded by electrons. A molecule is a particle formed when two or more atoms are joined by a chemical bond. For example, water is a compound, specifically a molecule made of the elements hydrogen and oxygen.

Cụm 1: Các đơn vị cấu thành vật chất

Đây là những khái niệm nền tảng nhất, mô tả vật chất được tạo nên từ đâu và được phân loại như thế nào ở cấp độ vi mô. Các bài giảng hóa học luôn bắt đầu bằng việc phân biệt các đơn vị này.

atom (/'ætəm/)Nguyên tử. Đây là đơn vị cơ bản nhất của một nguyên tố hóa học, vẫn giữ được các tính chất của nguyên tố đó. Cụm đi kèm: an atom of oxygen, a single atom, split an atom. Ví dụ: An atom of carbon contains six protons and six electrons. (Một nguyên tử cacbon chứa sáu proton và sáu electron.)
molecule (/'mɑːlɪkjuːl/)Phân tử. Là một nhóm gồm hai hay nhiều nguyên tử liên kết hóa học với nhau. Đây là hạt nhỏ nhất của một chất mà vẫn giữ được thành phần và tính chất hóa học của chất đó. Cụm đi kèm: a water molecule, form a molecule, a complex molecule. Ví dụ: A molecule of water consists of two hydrogen atoms and one oxygen atom. (Một phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.)
element (/'elɪmənt/)Nguyên tố. Một chất tinh khiết chỉ bao gồm các nguyên tử có cùng số proton trong hạt nhân. Các nguyên tố được liệt kê trong bảng tuần hoàn. Cụm đi kèm: a chemical element, a pure element, an element's properties. Ví dụ: Gold is a precious element, identified by the symbol Au. (Vàng là một nguyên tố quý, được xác định bằng ký hiệu Au.)
compound (/'kɑːmpaʊnd/)Hợp chất. Một chất được tạo thành từ hai hay nhiều nguyên tố khác nhau liên kết hóa học với nhau theo một tỉ lệ xác định. Cụm đi kèm: a chemical compound, an organic compound, break down a compound. Ví dụ: Sodium chloride (NaCl) is a common compound we know as table salt. (Natri clorua (NaCl) là một hợp chất phổ biến mà chúng ta biết đến là muối ăn.)

Cụm 2: Các hạt hạ nguyên tử và cấu trúc

Sau khi hiểu về nguyên tử, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào cấu tạo bên trong nó. Những từ vựng này mô tả các thành phần làm nên một nguyên tử và cách chúng được sắp xếp.

particle (/'pɑːrtɪkl/)Hạt. Một từ rất chung, dùng để chỉ một mẩu vật chất rất nhỏ. Nó có thể là nguyên tử, phân tử, hoặc các hạt hạ nguyên tử. Cụm đi kèm: a subatomic particle, a tiny particle of dust, charged particle. Ví dụ: Scientists study how these tiny particles interact with each other at high speeds. (Các nhà khoa học nghiên cứu cách những hạt nhỏ bé này tương tác với nhau ở tốc độ cao.)
proton (/'proʊtɑːn/)Proton. Một hạt hạ nguyên tử mang điện tích dương, được tìm thấy trong hạt nhân của nguyên tử. Số proton quyết định một nguyên tử thuộc nguyên tố nào. Cụm đi kèm: a positively charged proton, the number of protons. Ví dụ: The nucleus of a helium atom contains two protons. (Hạt nhân của một nguyên tử heli chứa hai proton.)
neutron (/'nuːtrɑːn/)Neutron. Một hạt hạ nguyên tử không mang điện (trung hòa về điện), được tìm thấy trong hạt nhân nguyên tử cùng với proton. Cụm đi kèm: a neutral neutron, protons and neutrons. Ví dụ: Isotopes of an element have the same number of protons but a different number of neutrons. (Các đồng vị của một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác số neutron.)
electron (/ɪ'lektrɑːn/)Electron. Một hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm, chuyển động xung quanh hạt nhân của một nguyên tử. Electron đóng vai trò chính trong các liên kết hóa học. Cụm đi kèm: a negatively charged electron, gain/lose an electron, electron shell. Ví dụ: When an atom loses an electron, it becomes a positive ion. (Khi một nguyên tử mất đi một electron, nó trở thành một ion dương.)
nucleus (/'nuːkliəs/)Hạt nhân. Trung tâm dày đặc, mang điện tích dương của một nguyên tử, bao gồm proton và neutron. Cụm đi kèm: the atomic nucleus, the nucleus of an atom. Ví dụ: Almost all the mass of an atom is concentrated in its nucleus. (Hầu như toàn bộ khối lượng của một nguyên tử đều tập trung ở hạt nhân của nó.)

Cụm 3: Sự tương tác giữa các nguyên tử

Các nguyên tử không tồn tại một cách riêng lẻ trong hầu hết các trường hợp. Chúng có xu hướng kết hợp với nhau để tạo thành các cấu trúc bền vững hơn như phân tử. Từ vựng dưới đây mô tả lực giữ chúng lại với nhau.

chemical bond (/ˈkemɪkl bɑːnd/)Liên kết hóa học. Lực hút giữ các nguyên tử lại với nhau trong phân tử hoặc hợp chất. Có nhiều loại liên kết khác nhau, ví dụ như liên kết cộng hóa trị và liên kết ion. Cụm đi kèm: to form a chemical bond, to break a chemical bond, a strong/weak chemical bond. Ví dụ: A great amount of energy is released when a strong chemical bond is formed. (Một lượng năng lượng lớn được giải phóng khi một liên kết hóa học bền vững được hình thành.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng về cấu trúc vật chất. Nhóm 'Các đơn vị cấu thành' gồm atom, molecule, element, compound. Nhóm 'Các hạt hạ nguyên tử' gồm particle, proton, neutron, electron, nucleus. Nhóm 'Tương tác nguyên tử' gồm chemical bond.Các đơn vị cấuthànhatommoleculeelementcompoundCác hạt hạnguyên tửparticleprotonneutronelectronnucleusTương tácnguyên tửchemical bond

Phân biệt cặp từ dễ nhầm

**Element vs. Compound** Đây là cặp từ rất cơ bản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn nhất. Việc phân biệt chúng là yêu cầu tối thiểu khi đọc các văn bản về hóa học. * **Tiêu chí phân biệt:** Thành phần cấu tạo. * `Element` (nguyên tố) là một chất tinh khiết chỉ được tạo thành từ **một loại nguyên tử duy nhất** (ví dụ: vàng (Au), oxy (O)). Ngay cả khi các nguyên tử này liên kết với nhau để tạo thành phân tử (như O₂), nó vẫn là một nguyên tố vì tất cả các nguyên tử đều là oxy. * `Compound` (hợp chất) là một chất được tạo thành từ **hai hoặc nhiều loại nguyên tử khác nhau** (từ các nguyên tố khác nhau) liên kết hóa học với nhau theo một tỉ lệ cố định (ví dụ: nước H₂O, muối ăn NaCl). * **Ví dụ dùng sai:** * *Câu sai:* Water (H₂O) is a simple element made of hydrogen and oxygen. * *Lỗi sai:* Nước (H₂O) được tạo thành từ hai nguyên tố khác nhau (hydro và oxy) nên nó phải là một `compound`, không phải là `element`. Câu đúng phải là: "Water (H₂O) is a compound made of the elements hydrogen and oxygen."
Ví dụ
Tình huống áp dụng: Câu hỏi Factual Information
  1. 1
    All matter is composed of basic units called atoms. An atom is the smallest particle of an element that retains the chemical properties of that element. For instance, a gold atom is the smallest piece of gold possible. At the center of each atom is the nucleus, a dense region containing positively charged protons and uncharged neutrons. Surrounding the nucleus are negatively charged electrons. While atoms of a single element are fundamental, they often combine to form more complex structures. When atoms of two or more different elements join together through chemical bonds, they form a compound. A classic example is water, a compound in which each molecule is composed of two hydrogen atoms and one oxygen atom. The properties of a compound are typically very different from those of its constituent elements.
  2. 2

    According to the passage, what is a primary characteristic of a compound?

  3. 3

    (A) It is the smallest particle of an element. (B) Its properties are very similar to its constituent elements. (C) It consists of atoms from at least two different elements. (D) It is composed of protons and neutrons in a central nucleus.

  4. 4
    Đây là dạng câu hỏi Factual Information, yêu cầu tìm thông tin được nêu trực tiếp trong đoạn văn. 1. **Tìm bằng chứng trong bài:** Ta tìm từ khóa "compound" trong đoạn văn. Câu văn liên quan là: "When atoms of two or more different elements join together through chemical bonds, they form a compound." 2. **Loại trừ các đáp án sai:** * **(A) It is the smallest particle of an element.** Đoạn văn nói "An atom is the smallest particle of an element". Vậy (A) mô tả một `atom`, không phải `compound`. -> Loại. * **(B) Its properties are very similar to its constituent elements.** Đoạn văn nói điều ngược lại: "The properties of a compound are typically very different from those of its constituent elements." -> Loại. * **(D) It is composed of protons and neutrons in a central nucleus.** Đoạn văn nói đây là cấu trúc của `nucleus` bên trong một `atom`. -> Loại. 3. **Xác nhận đáp án đúng:** * **(C) It consists of atoms from at least two different elements.** Thông tin này khớp chính xác với câu bằng chứng ta đã tìm thấy: "...atoms of two or more different elements... form a compound". **Vậy, đáp án là (C).**
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu văn học thuật
  1. 1
    A thing of salt is made when a sodium thing and a chlorine thing join together. This joining is a strong force. *Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ `atom`, `compound`, và `chemical bond` để diễn đạt ý một cách chính xác và học thuật hơn.*
  2. 2
    **Câu mẫu:** Table salt is a **compound** formed when an **atom** of sodium and an **atom** of chlorine are linked by a **chemical bond**. **Phân tích:** * `a compound` thay thế cho "a thing of salt", định danh chính xác loại chất là "hợp chất". * `an atom` thay thế cho "a sodium thing" và "a chlorine thing", sử dụng đúng thuật ngữ cho đơn vị cơ bản của một nguyên tố. * `a chemical bond` thay thế cho "This joining is a strong force", mô tả chính xác bản chất của lực liên kết giữa các nguyên tử trong một hợp chất. Câu văn mới chặt chẽ, chính xác về mặt khoa học và sử dụng đúng từ vựng chuyên ngành, gây ấn tượng tốt hơn nhiều trong bài thi TOEFL.

Bạn đã nắm được các viên gạch cơ bản xây nên thế giới vật chất. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các loại chemical bond khác nhau và cách chúng quyết định tính chất của các compound trong các phản ứng hóa học.