Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Các Lớp Cấu Tạo của Hành tinh
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các từ vựng cốt lõi về cấu trúc các lớp của Trái Đất. Bạn có thể tự tin đọc hiểu các đoạn văn khoa học về địa chất và trả lời các câu hỏi liên quan trong bài thi TOEFL iBT, đặc biệt là phần Đọc.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading) của TOEFL iBT, nhất là trong các bài đọc thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên. Chúng là chìa khóa để trả lời các dạng câu hỏi "Factual Information" (Thông tin thực tế) và "Negative Factual Information" (Thông tin thực tế phủ định), vốn yêu cầu bạn phải xác định chính xác các chi tiết được đề cập trong bài.
Nghe và lặp lại các từ vựng chính của bài
Audio này đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là ba câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
crust, crust.
mantle, mantle.
core, core.
molten, molten.
lithosphere, lithosphere.
asthenosphere, asthenosphere.
tectonic plate, tectonic plate.
geothermal, geothermal.
magma, magma.
lava, lava.
The Earth's crust is the thinnest layer, divided into several large tectonic plates.
Geothermal energy is generated from the immense heat retained within the planet's molten outer core and mantle.
When magma from the mantle reaches the surface through a volcano, it is called lava.
Các lớp cấu tạo chính của Trái Đất
Khi mô tả cấu trúc của một hành tinh, chúng ta thường bắt đầu từ ngoài vào trong. Đây là những từ vựng cơ bản nhất để gọi tên ba lớp chính của Trái Đất.
crust (/krʌst/)Vỏ Trái Đất, lớp đá rắn ngoài cùng, rất mỏng so với các lớp khác.
Cụm từ đi kèm: Earth's crust, oceanic crust (vỏ đại dương), continental crust (vỏ lục địa).
Ví dụ: The Earth's crust is divided into several large tectonic plates. (Vỏ Trái Đất được chia thành nhiều mảng kiến tạo lớn.)
mantle (/'mæntl/)Lớp Manti, nằm giữa vỏ và lõi Trái Đất, chiếm phần lớn thể tích của hành tinh.
Cụm từ đi kèm: the Earth's mantle, upper mantle, lower mantle.
Ví dụ: The mantle is composed of silicate rocks that are rich in iron and magnesium. (Lớp manti bao gồm các loại đá silicat giàu sắt và magie.)
core (/kɔːr/)Lõi Trái Đất, phần trong cùng, rất nóng và đặc, gồm lõi trong (rắn) và lõi ngoài (lỏng).
Cụm từ đi kèm: the Earth's core, inner core, outer core.
Ví dụ: The immense pressure at the inner core keeps it solid despite the high temperatures. (Áp suất cực lớn ở lõi trong giữ cho nó ở thể rắn mặc dù nhiệt độ rất cao.)
molten (/'moʊltən/)Tính từ chỉ trạng thái nóng chảy do nhiệt độ cực cao.
Cụm từ đi kèm: molten rock, molten metal, molten lava.
Ví dụ: The Earth's outer core is a layer of molten iron and nickel. (Lõi ngoài của Trái Đất là một lớp sắt và niken nóng chảy.)
Các vùng động lực và quá trình địa chất
Bề mặt Trái Đất không tĩnh tại mà luôn chuyển động. Các thuật ngữ sau giúp mô tả các lớp và các lực gây ra sự chuyển động này.
lithosphere (/'lɪθəsfɪər/)Thạch quyển, lớp vỏ cứng bên ngoài của Trái Đất, bao gồm cả vỏ (crust) và phần trên cùng của lớp manti (upper mantle).
Cụm từ đi kèm: oceanic lithosphere, continental lithosphere.
Ví dụ: The lithosphere is broken into what we call tectonic plates. (Thạch quyển bị vỡ thành những gì chúng ta gọi là các mảng kiến tạo.)
asthenosphere (/æs'θenəsfɪər/)Quyển mềm, một lớp có độ nhớt cao, dẻo trong phần trên của lớp manti, nằm ngay dưới thạch quyển. Các mảng kiến tạo trượt trên lớp này.
*Cụm từ đi kèm:* flow of the asthenosphere, located beneath the lithosphere.
*Ví dụ:* The slow movement of the asthenosphere is the driving force behind plate tectonics. (Sự chuyển động chậm của quyển mềm là động lực đằng sau sự vận động của các mảng kiến tạo.)
tectonic plate (/tek'tɑːnɪk pleɪt/)Mảng kiến tạo, một trong những mảng lớn của thạch quyển, di chuyển chậm trên quyển mềm.
Cụm từ đi kèm: tectonic plate movement, plate boundary (ranh giới mảng), plate tectonics (thuyết kiến tạo mảng).
Ví dụ: Earthquakes often occur at the boundaries between tectonic plates. (Động đất thường xảy ra ở ranh giới giữa các mảng kiến tạo.)
geothermal (/'dʒiːoʊ'θɜːrml/)Thuộc về địa nhiệt, liên quan đến nhiệt lượng từ bên trong Trái Đất.
Cụm từ đi kèm: geothermal energy (năng lượng địa nhiệt), geothermal gradient (gradient địa nhiệt), geothermal activity.
Ví dụ: Iceland makes extensive use of geothermal energy for heating and electricity. (Iceland tận dụng triệt để năng lượng địa nhiệt để sưởi ấm và sản xuất điện.)
Đá nóng chảy: Bên trong và bên ngoài
Cùng là đá nóng chảy, nhưng vị trí của chúng quyết định tên gọi. Đây là một cặp từ rất dễ nhầm lẫn trong các bài đọc về núi lửa.
magma (/'mæɡmə/)Mắc ma, là đá nóng chảy và các chất khí hòa tan được giữ lại bên dưới bề mặt Trái Đất.
Cụm từ đi kèm: magma chamber (buồng mắc ma), rise of magma.
Ví dụ: The buildup of pressure in a magma chamber can lead to a volcanic eruption. (Sự tích tụ áp suất trong một buồng mắc ma có thể dẫn đến một vụ phun trào núi lửa.)
lava (/'lɑːvə/)Dung nham, là đá nóng chảy (mắc ma) đã phun trào lên bề mặt Trái Đất.
Cụm từ đi kèm: lava flow (dòng dung nham), molten lava, hardened lava.
Ví dụ: After the eruption, the lava flow slowly advanced towards the village. (Sau vụ phun trào, dòng dung nham từ từ tiến về phía ngôi làng.)
Phân loại các từ vựng đã học vào các nhóm ngữ nghĩa tương ứng.
Cặp từ dễ nhầm
**Magma** và **Lava**
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai từ này là **vị trí**.
* **Magma** là đá nóng chảy khi còn ở **dưới** bề mặt Trái Đất (trong lớp manti hoặc trong buồng mắc ma của núi lửa).
* **Lava** là đá nóng chảy khi đã phun trào **lên trên** bề mặt Trái Đất.
Nói một cách đơn giản: Khi ở trong lòng đất, nó là `magma`. Khi phun ra ngoài, nó là `lava`.
**Câu dùng sai:**
*The volcano erupted, spewing hot **magma** down its slopes.*
**Lỗi sai ở đâu?**
Khi núi lửa phun trào, vật chất nóng chảy đã thoát ra khỏi lòng đất và chảy trên sườn núi. Vì vậy, nó phải được gọi là `lava`, không phải `magma`.
**Câu đúng:**
*The volcano erupted, spewing hot **lava** down its slopes.*
Ví dụ
Tình huống áp dụng — Dạng bài Factual Information
1
Bạn sẽ đọc một đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi dựa trên thông tin được cung cấp.
**Đoạn văn:**
*The Earth's internal structure is composed of several distinct layers. The outermost layer is the crust, a thin, solid shell of rock. Beneath the crust lies the mantle, a thick layer of semi-molten rock that constitutes the majority of the Earth's volume. The properties of the mantle are not uniform; its upper part, combined with the crust, forms the rigid lithosphere, which is broken into tectonic plates. Below the lithosphere is the asthenosphere, a hotter, more plastic region upon which the plates move. At the center of the planet is the core, which is divided into a liquid outer core and a solid inner core. The outer core's movement is believed to generate the Earth's magnetic field.*
**Câu hỏi:**
According to the paragraph, which of the following is true about the Earth's mantle?
2
Câu hỏi yêu cầu tìm một thông tin ĐÚNG về lớp manti (mantle) dựa vào đoạn văn.
* **A. It is entirely solid rock.** (Nó hoàn toàn là đá rắn.)
Đoạn văn mô tả lớp manti là "a thick layer of semi-molten rock" (một lớp đá bán nóng chảy dày). Do đó, phương án này sai.
* **B. It includes the asthenosphere and the solid inner core.** (Nó bao gồm quyển mềm và lõi trong rắn.)
Đoạn văn nói rằng quyển mềm (asthenosphere) là một phần của lớp manti ("Below the lithosphere is the asthenosphere, a hotter, more plastic region"), nhưng lõi trong (inner core) là một phần của lõi (core), không phải manti. Do đó, phương án này sai.
* **C. It is thicker and less dense than the crust.** (Nó dày hơn và có mật độ thấp hơn vỏ Trái Đất.)
Đoạn văn nói manti là "a thick layer" (một lớp dày) và vỏ là "a thin, solid shell" (một lớp vỏ mỏng, rắn), nên manti dày hơn vỏ là đúng. Tuy nhiên, đoạn văn không hề so sánh mật độ (density) của chúng. Chúng ta không thể kết luận điều này từ thông tin đã cho. Do đó, phương án này không chắc chắn đúng.
* **D. It is located between the crust and the core.** (Nó nằm giữa vỏ và lõi Trái Đất.)
Câu thứ hai của đoạn văn nói: "Beneath the crust lies the mantle". Câu cuối cùng nói: "At the center of the planet is the core". Điều này ngụ ý một trật tự từ ngoài vào trong là: crust -> mantle -> core. Thông tin này hoàn toàn chính xác theo đoạn văn.
3
D. It is located between the crust and the core.
Đây là câu trả lời chính xác nhất và được hỗ trợ trực tiếp bởi thông tin trong đoạn văn. Dạng câu hỏi Factual Information đòi hỏi bạn phải tìm thấy bằng chứng rõ ràng trong bài đọc.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng chuyên ngành
1
*The ground we stand on is made of big moving pieces. Underneath these pieces, there is hot, soft rock that allows them to move. This heat comes from deep inside the Earth.*
**Yêu cầu:** Viết lại câu trên, sử dụng các từ `tectonic plates`, `asthenosphere`, và `geothermal`.
2
**Câu mẫu:**
*The ground we stand on consists of large **tectonic plates**. These plates can move because they float on the **asthenosphere**, a layer of hot, soft rock. The heat that drives this process is **geothermal** in origin, coming from deep within the Earth.*
**Vì sao câu này tốt hơn?**
* `tectonic plates` thay thế cho "big moving pieces", cung cấp một thuật ngữ khoa học chính xác.
* `asthenosphere` thay thế cho "hot, soft rock that allows them to move", chỉ rõ tên của lớp địa chất có đặc tính đó.
* `geothermal` thay thế cho "heat... from deep inside the Earth", gói gọn ý nghĩa về nguồn nhiệt của Trái Đất vào một tính từ học thuật, giúp câu văn chặt chẽ hơn.
Bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản về cấu trúc Trái Đất. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá các hiện tượng xảy ra tại ranh giới các mảng kiến tạo, như động đất và núi lửa, và sử dụng lại chính những thuật ngữ này.
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading) của TOEFL iBT, nhất là trong các bài đọc thuộc lĩnh vực khoa học tự nhiên. Chúng là chìa khóa để trả lời các dạng câu hỏi "Factual Information" (Thông tin thực tế) và "Negative Factual Information" (Thông tin thực tế phủ định), vốn yêu cầu bạn phải xác định chính xác các chi tiết được đề cập trong bài.
The Earth's crust is the thinnest layer, divided into several large tectonic plates.
Geothermal energy is generated from the immense heat retained within the planet's molten outer core and mantle.
When magma from the mantle reaches the surface through a volcano, it is called lava.
Quyển mềm, một lớp có độ nhớt cao, dẻo trong phần trên của lớp manti, nằm ngay dưới thạch quyển. Các mảng kiến tạo trượt trên lớp này.
Cụm từ đi kèm: flow of the asthenosphere, located beneath the lithosphere.
Ví dụ: The slow movement of the asthenosphere is the driving force behind plate tectonics. (Sự chuyển động chậm của quyển mềm là động lực đằng sau sự vận động của các mảng kiến tạo.)
Magma và Lava
Điểm khác biệt cốt lõi giữa hai từ này là vị trí.
Magma là đá nóng chảy khi còn ở dưới bề mặt Trái Đất (trong lớp manti hoặc trong buồng mắc ma của núi lửa).
Lava là đá nóng chảy khi đã phun trào lên trên bề mặt Trái Đất.
Nói một cách đơn giản: Khi ở trong lòng đất, nó là magma. Khi phun ra ngoài, nó là lava.
Câu dùng sai:The volcano erupted, spewing hot magma down its slopes.
Lỗi sai ở đâu?
Khi núi lửa phun trào, vật chất nóng chảy đã thoát ra khỏi lòng đất và chảy trên sườn núi. Vì vậy, nó phải được gọi là lava, không phải magma.
Câu đúng:The volcano erupted, spewing hot lava down its slopes.
Bạn sẽ đọc một đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi dựa trên thông tin được cung cấp.
Đoạn văn:
The Earth's internal structure is composed of several distinct layers. The outermost layer is the crust, a thin, solid shell of rock. Beneath the crust lies the mantle, a thick layer of semi-molten rock that constitutes the majority of the Earth's volume. The properties of the mantle are not uniform; its upper part, combined with the crust, forms the rigid lithosphere, which is broken into tectonic plates. Below the lithosphere is the asthenosphere, a hotter, more plastic region upon which the plates move. At the center of the planet is the core, which is divided into a liquid outer core and a solid inner core. The outer core's movement is believed to generate the Earth's magnetic field.
Câu hỏi:
According to the paragraph, which of the following is true about the Earth's mantle?
Câu hỏi yêu cầu tìm một thông tin ĐÚNG về lớp manti (mantle) dựa vào đoạn văn.
A. It is entirely solid rock. (Nó hoàn toàn là đá rắn.)
Đoạn văn mô tả lớp manti là "a thick layer of semi-molten rock" (một lớp đá bán nóng chảy dày). Do đó, phương án này sai.
B. It includes the asthenosphere and the solid inner core. (Nó bao gồm quyển mềm và lõi trong rắn.)
Đoạn văn nói rằng quyển mềm (asthenosphere) là một phần của lớp manti ("Below the lithosphere is the asthenosphere, a hotter, more plastic region"), nhưng lõi trong (inner core) là một phần của lõi (core), không phải manti. Do đó, phương án này sai.
C. It is thicker and less dense than the crust. (Nó dày hơn và có mật độ thấp hơn vỏ Trái Đất.)
Đoạn văn nói manti là "a thick layer" (một lớp dày) và vỏ là "a thin, solid shell" (một lớp vỏ mỏng, rắn), nên manti dày hơn vỏ là đúng. Tuy nhiên, đoạn văn không hề so sánh mật độ (density) của chúng. Chúng ta không thể kết luận điều này từ thông tin đã cho. Do đó, phương án này không chắc chắn đúng.
D. It is located between the crust and the core. (Nó nằm giữa vỏ và lõi Trái Đất.)
Câu thứ hai của đoạn văn nói: "Beneath the crust lies the mantle". Câu cuối cùng nói: "At the center of the planet is the core". Điều này ngụ ý một trật tự từ ngoài vào trong là: crust -> mantle -> core. Thông tin này hoàn toàn chính xác theo đoạn văn.
The ground we stand on is made of big moving pieces. Underneath these pieces, there is hot, soft rock that allows them to move. This heat comes from deep inside the Earth.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ tectonic plates, asthenosphere, và geothermal.
Câu mẫu:The ground we stand on consists of large tectonic plates. These plates can move because they float on the asthenosphere, a layer of hot, soft rock. The heat that drives this process is geothermal in origin, coming from deep within the Earth.
Vì sao câu này tốt hơn?
tectonic plates thay thế cho "big moving pieces", cung cấp một thuật ngữ khoa học chính xác.
asthenosphere thay thế cho "hot, soft rock that allows them to move", chỉ rõ tên của lớp địa chất có đặc tính đó.
geothermal thay thế cho "heat... from deep inside the Earth", gói gọn ý nghĩa về nguồn nhiệt của Trái Đất vào một tính từ học thuật, giúp câu văn chặt chẽ hơn.