Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về Canh tác và Thổ nhưỡng
Mục tiêu bài học
Học xong bài này, bạn sẽ nắm vững 10 mục từ vựng thiết yếu về chủ đề canh tác và thổ nhưỡng. Quan trọng hơn, bạn có thể nhận diện và phân tích cách các từ này được sử dụng trong các bài đọc TOEFL, đặc biệt là ở những câu hỏi yêu cầu suy luận về mục đích của tác giả, từ đó chọn được đáp án chính xác.
Audio: Từ vựng về Canh tác và Thổ nhưỡng
Bản ghi âm đọc 10 từ vựng của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
cultivate, cultivate
irrigate, irrigate
harvest, harvest
plow, plow
fertilize, fertilize
arable, arable
fertile, fertile
barren, barren
erosion, erosion
depletion, depletion
To cultivate crops on previously barren land, farmers must first plow and fertilize the soil.
Proper irrigation is crucial to prevent soil erosion and nutrient depletion, ensuring the land remains fertile for the next harvest.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này thường xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading), nhất là trong các bài về môi trường, lịch sử nông nghiệp hoặc địa lý. Chúng là chìa khóa cho dạng câu hỏi **Mục đích Tu từ (Rhetorical Purpose)**. Đề bài sẽ hỏi "Why does the author mention X?" (Tại sao tác giả đề cập đến X?). Khi tác giả dùng các từ như `erosion` hay `depletion`, thường là để đưa ra một ví dụ về tác động tiêu cực của một phương pháp canh tác nào đó. Nắm được sắc thái của từ sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định được dụng ý của tác giả.
Các hoạt động canh tác
Đây là nhóm động từ cơ bản mô tả những công việc chính của nhà nông trên đồng ruộng, từ lúc chuẩn bị đất cho đến khi thu hoạch sản phẩm. Các từ này giúp bạn mô tả một quy trình nông nghiệp một cách chính xác.
cultivate (/ˈkʌltɪveɪt/)Trồng trọt, canh tác; chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây.
Cụm từ đi kèm: cultivate land/crops/a field.
Ví dụ: The villagers cultivate rice and vegetables in the valleys. (Dân làng trồng lúa và rau màu ở các thung lũng.)
irrigate (/ˈɪrɪɡeɪt/)Tưới tiêu; cung cấp nước cho cây trồng, đất đai, thường qua hệ thống kênh, mương hoặc đường ống.
Cụm từ đi kèm: irrigate a field/farmland/crops.
Ví dụ: In dry regions, farmers have to irrigate their crops to ensure a good yield. (Ở những vùng khô hạn, nông dân phải tưới tiêu cho cây trồng để đảm bảo năng suất tốt.)
harvest (/ˈhɑːrvɪst/)Thu hoạch (cả danh từ và động từ); hoạt động thu gom cây trồng đã chín.
Cụm từ đi kèm: harvest crops/a harvest season/a good harvest.
Ví dụ: The farmers are expecting a bumper harvest this year after the favorable weather. (Nông dân đang kỳ vọng một vụ thu hoạch bội thu trong năm nay sau khi thời tiết thuận lợi.)
plow (US) / plough (UK) (/plaʊ/)Cày, xới đất; lật lớp đất mặt lên để chuẩn bị gieo trồng.
Cụm từ đi kèm: plow a field/the land.
Ví dụ: Before planting season, the fields are plowed to aerate the soil. (Trước mùa gieo trồng, các cánh đồng được cày lên để làm đất thoáng khí.)
fertilize (/ˈfɜːrtəlaɪz/)Bón phân; thêm chất dinh dưỡng vào đất để cây trồng phát triển tốt hơn.
Cụm từ đi kèm: fertilize the soil/a plant/a crop.
Ví dụ: Organic farmers often fertilize their soil with compost. (Nông dân hữu cơ thường bón phân cho đất bằng phân trộn hữu cơ.)
Đặc tính và các vấn đề của đất
Nhóm từ này mô tả trạng thái của đất đai – liệu nó có phù hợp cho nông nghiệp hay không, và những vấn đề có thể phát sinh do canh tác hoặc các yếu tố tự nhiên. Đây là những tính từ và danh từ mang tính đánh giá, thường được dùng để chỉ ra nguyên nhân hoặc hậu quả.
arable (/ˈærəbl/)Có thể trồng trọt được, có thể cày cấy được. Mô tả đất phù hợp cho việc cày xới và trồng cây lương thực.
Cụm từ đi kèm: arable land/farming.
Ví dụ: The loss of arable land to urbanization is a major concern for food security. (Việc mất đất trồng trọt do đô thị hóa là một mối lo lớn cho an ninh lương thực.)
fertile (/ˈfɜːrtl/)Màu mỡ, phì nhiêu. Mô tả đất chứa nhiều chất dinh dưỡng, giúp cây trồng phát triển mạnh và cho năng suất cao.
Cụm từ đi kèm: fertile soil/land/ground.
Ví dụ: The Nile River delta is known for its extremely fertile soil. (Đồng bằng sông Nile nổi tiếng với vùng đất cực kỳ màu mỡ.)
barren (/ˈbærən/)Cằn cỗi, không sinh sản được. Mô tả đất quá nghèo dinh dưỡng hoặc điều kiện quá khắc nghiệt để cây cối có thể mọc.
Cụm từ đi kèm: barren land/landscape/soil.
Ví dụ: After years of drought, the once green fields became barren. (Sau nhiều năm hạn hán, những cánh đồng xanh tươi ngày nào đã trở nên cằn cỗi.)
erosion (/ɪˈroʊʒn/)Sự xói mòn; quá trình lớp đất mặt bị gió hoặc nước cuốn đi.
Cụm từ đi kèm: soil erosion/wind erosion/water erosion/prevent erosion.
Ví dụ: Planting trees on hillsides is an effective way to prevent soil erosion. (Trồng cây trên sườn đồi là một cách hiệu quả để ngăn chặn xói mòn đất.)
depletion (/dɪˈpliːʃn/)Sự cạn kiệt, sự suy giảm. Trong nông nghiệp, thường chỉ sự cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất.
* **Cụm từ đi kèm:** nutrient depletion/soil depletion/resource depletion.
* **Ví dụ:** Continuous cropping without adding fertilizers can lead to severe nutrient depletion in the soil. (Việc trồng trọt liên tục mà không bón thêm phân có thể dẫn đến sự cạn kiệt dinh dưỡng nghiêm trọng trong đất.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
**Arable vs. Fertile**
Hai tính từ này đều mô tả chất lượng của đất nông nghiệp nhưng ở hai khía cạnh khác nhau, và việc nhầm lẫn chúng có thể khiến bạn mất điểm về độ chính xác.
* **Tiêu chí phân biệt:**
* `Arable` nói về **khả năng canh tác**. Đất `arable` là đất có thể cày xới, gieo trồng được (không phải là đá, sa mạc hay đầm lầy). Nó trả lời câu hỏi: "Có thể làm nông nghiệp ở đây không?"
* `Fertile` nói về **chất lượng dinh dưỡng**. Đất `fertile` là đất giàu dinh dưỡng, cho năng suất cao. Nó trả lời câu hỏi: "Đất ở đây có tốt không?"
* **Mối quan hệ:** Một mảnh đất có thể `arable` nhưng không `fertile`. Ví dụ, một cánh đồng cát có thể cày xới được (arable) nhưng cần rất nhiều phân bón để trở nên màu mỡ (fertile). Ngược lại, đất không `arable` (ví dụ một sườn núi đá) thì dù có chứa khoáng chất cũng không thể trồng trọt, nên khái niệm `fertile` không thực sự áp dụng.
* **Ví dụ dùng sai:**
* **Câu sai:** The rocky terrain was not *fertile*, so they couldn't plant any crops.
* **Phân tích lỗi:** Vấn đề chính của "địa hình đầy đá" (rocky terrain) là nó không thể cày xới hay gieo hạt được. Vì vậy, từ chính xác hơn để mô tả vấn đề cơ bản này là `arable`. Câu đúng nên là: The rocky terrain was not *arable*, so they couldn't plant any crops.
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong bài thi TOEFL Reading
1
Bạn đọc một đoạn văn về nông nghiệp bền vững:
> "For centuries, conventional agriculture has relied on intensive plowing to prepare fields for seeding. While this practice effectively loosens the soil, it leaves the topsoil vulnerable to wind and water. **Consequently, soil erosion has become a rampant issue in many agricultural heartlands, stripping away the most productive layer of earth.** This gradual degradation diminishes the land's capacity to support crops. To compound the problem, the repeated harvesting of single crops without proper rotation leads to the severe depletion of specific nutrients, rendering the soil less productive over time."
**Câu hỏi:** Why does the author mention **"soil erosion"**?
2
* **A. To argue that plowing is no longer a useful farming technique.**
* **Loại:** Đoạn văn chỉ nói cày bừa có một mặt trái ("leaves the topsoil vulnerable"), chứ không kết luận rằng nó "không còn hữu dụng". Đây là một suy diễn quá đà.
* **B. To provide a specific negative consequence of intensive plowing.**
* **Xem xét:** Đoạn văn nói rằng việc cày bừa thâm canh làm cho lớp đất mặt dễ bị tổn thương. Ngay sau đó, tác giả dùng từ "Consequently" (do đó, kết quả là) để giới thiệu về "soil erosion". Điều này cho thấy xói mòn đất là một hệ quả tiêu cực trực tiếp của việc cày bừa. Phương án này rất hợp lý.
* **C. To explain the primary cause of nutrient depletion.**
* **Loại:** Đoạn văn đề cập đến "nutrient depletion" (sự cạn kiệt dinh dưỡng) như một vấn đề riêng biệt, gây ra bởi "repeated harvesting of single crops" (thu hoạch một loại cây trồng lặp đi lặp lại). Nó không phải là nguyên nhân của xói mòn, cũng không phải do xói mòn gây ra trong ngữ cảnh này.
* **D. To introduce the concept of sustainable agriculture.**
* **Loại:** Đoạn văn mô tả các vấn đề của nông nghiệp "thông thường" (conventional agriculture). Mặc dù nó có thể là phần mở đầu cho một cuộc thảo luận về nông nghiệp bền vững, nhưng mục đích trực tiếp của việc đề cập đến "soil erosion" là để minh họa cho một vấn đề cụ thể, không phải để giới thiệu một khái niệm rộng lớn.
3
Vậy đáp án là B. Tác giả đề cập đến "soil erosion" như một ví dụ điển hình về hậu quả tiêu cực của việc cày bừa thâm canh.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng về thổ nhưỡng
1
When farmers grow the same plant year after year, the soil loses its good stuff and becomes unable to grow things well. The land can become like a desert.
**Yêu cầu:** Hãy viết lại các câu trên thành một câu duy nhất, sử dụng các từ: `depletion`, `fertile`, và `barren`.
2
**Câu mẫu:** Continuous monoculture leads to nutrient depletion, which transforms once-fertile land into barren fields.
**Phân tích:**
* `Nutrient depletion` (sự cạn kiệt dinh dưỡng) là một cụm từ học thuật chính xác thay thế cho "the soil loses its good stuff".
* `Fertile` (màu mỡ) được dùng để mô tả trạng thái tốt ban đầu của đất, thay cho cách nói đơn giản "able to grow things well".
* `Barren` (cằn cỗi) là một từ mạnh mẽ và chính xác hơn để mô tả kết quả cuối cùng, thay vì so sánh chung chung "like a desert".
Việc sử dụng các từ này giúp câu văn của bạn trở nên cô đọng, trang trọng và thể hiện được vốn từ vựng chuyên sâu, gây ấn tượng tốt hơn trong bài thi viết.
Bạn đã làm quen với các từ vựng về đất và hoạt động canh tác. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng sang các công nghệ nông nghiệp hiện đại như nông nghiệp chính xác (precision agriculture) và cây trồng biến đổi gen (genetically modified crops), nơi các khái niệm về `irrigation` và `fertilization` sẽ được nâng lên một tầm cao mới.
To cultivate crops on previously barren land, farmers must first plow and fertilize the soil.
Proper irrigation is crucial to prevent soil erosion and nutrient depletion, ensuring the land remains fertile for the next harvest.
Nhóm từ này thường xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading), nhất là trong các bài về môi trường, lịch sử nông nghiệp hoặc địa lý. Chúng là chìa khóa cho dạng câu hỏi Mục đích Tu từ (Rhetorical Purpose). Đề bài sẽ hỏi "Why does the author mention X?" (Tại sao tác giả đề cập đến X?). Khi tác giả dùng các từ như erosion hay depletion, thường là để đưa ra một ví dụ về tác động tiêu cực của một phương pháp canh tác nào đó. Nắm được sắc thái của từ sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định được dụng ý của tác giả.
Sự cạn kiệt, sự suy giảm. Trong nông nghiệp, thường chỉ sự cạn kiệt chất dinh dưỡng trong đất.
Cụm từ đi kèm: nutrient depletion/soil depletion/resource depletion.
Ví dụ: Continuous cropping without adding fertilizers can lead to severe nutrient depletion in the soil. (Việc trồng trọt liên tục mà không bón thêm phân có thể dẫn đến sự cạn kiệt dinh dưỡng nghiêm trọng trong đất.)
Arable vs. Fertile
Hai tính từ này đều mô tả chất lượng của đất nông nghiệp nhưng ở hai khía cạnh khác nhau, và việc nhầm lẫn chúng có thể khiến bạn mất điểm về độ chính xác.
Tiêu chí phân biệt:
Arable nói về khả năng canh tác. Đất arable là đất có thể cày xới, gieo trồng được (không phải là đá, sa mạc hay đầm lầy). Nó trả lời câu hỏi: "Có thể làm nông nghiệp ở đây không?"
Fertile nói về chất lượng dinh dưỡng. Đất fertile là đất giàu dinh dưỡng, cho năng suất cao. Nó trả lời câu hỏi: "Đất ở đây có tốt không?"
Mối quan hệ: Một mảnh đất có thể arable nhưng không fertile. Ví dụ, một cánh đồng cát có thể cày xới được (arable) nhưng cần rất nhiều phân bón để trở nên màu mỡ (fertile). Ngược lại, đất không arable (ví dụ một sườn núi đá) thì dù có chứa khoáng chất cũng không thể trồng trọt, nên khái niệm fertile không thực sự áp dụng.
Ví dụ dùng sai:
Câu sai: The rocky terrain was not fertile, so they couldn't plant any crops.
Phân tích lỗi: Vấn đề chính của "địa hình đầy đá" (rocky terrain) là nó không thể cày xới hay gieo hạt được. Vì vậy, từ chính xác hơn để mô tả vấn đề cơ bản này là arable. Câu đúng nên là: The rocky terrain was not arable, so they couldn't plant any crops.
Bạn đọc một đoạn văn về nông nghiệp bền vững:
"For centuries, conventional agriculture has relied on intensive plowing to prepare fields for seeding. While this practice effectively loosens the soil, it leaves the topsoil vulnerable to wind and water. Consequently, soil erosion has become a rampant issue in many agricultural heartlands, stripping away the most productive layer of earth. This gradual degradation diminishes the land's capacity to support crops. To compound the problem, the repeated harvesting of single crops without proper rotation leads to the severe depletion of specific nutrients, rendering the soil less productive over time."
Câu hỏi: Why does the author mention "soil erosion"?
A. To argue that plowing is no longer a useful farming technique.
Loại: Đoạn văn chỉ nói cày bừa có một mặt trái ("leaves the topsoil vulnerable"), chứ không kết luận rằng nó "không còn hữu dụng". Đây là một suy diễn quá đà.
B. To provide a specific negative consequence of intensive plowing.
Xem xét: Đoạn văn nói rằng việc cày bừa thâm canh làm cho lớp đất mặt dễ bị tổn thương. Ngay sau đó, tác giả dùng từ "Consequently" (do đó, kết quả là) để giới thiệu về "soil erosion". Điều này cho thấy xói mòn đất là một hệ quả tiêu cực trực tiếp của việc cày bừa. Phương án này rất hợp lý.
C. To explain the primary cause of nutrient depletion.
Loại: Đoạn văn đề cập đến "nutrient depletion" (sự cạn kiệt dinh dưỡng) như một vấn đề riêng biệt, gây ra bởi "repeated harvesting of single crops" (thu hoạch một loại cây trồng lặp đi lặp lại). Nó không phải là nguyên nhân của xói mòn, cũng không phải do xói mòn gây ra trong ngữ cảnh này.
D. To introduce the concept of sustainable agriculture.
Loại: Đoạn văn mô tả các vấn đề của nông nghiệp "thông thường" (conventional agriculture). Mặc dù nó có thể là phần mở đầu cho một cuộc thảo luận về nông nghiệp bền vững, nhưng mục đích trực tiếp của việc đề cập đến "soil erosion" là để minh họa cho một vấn đề cụ thể, không phải để giới thiệu một khái niệm rộng lớn.
When farmers grow the same plant year after year, the soil loses its good stuff and becomes unable to grow things well. The land can become like a desert.
Yêu cầu: Hãy viết lại các câu trên thành một câu duy nhất, sử dụng các từ: depletion, fertile, và barren.
Câu mẫu: Continuous monoculture leads to nutrient depletion, which transforms once-fertile land into barren fields.
Phân tích:
Nutrient depletion (sự cạn kiệt dinh dưỡng) là một cụm từ học thuật chính xác thay thế cho "the soil loses its good stuff".
Fertile (màu mỡ) được dùng để mô tả trạng thái tốt ban đầu của đất, thay cho cách nói đơn giản "able to grow things well".
Barren (cằn cỗi) là một từ mạnh mẽ và chính xác hơn để mô tả kết quả cuối cùng, thay vì so sánh chung chung "like a desert".
Việc sử dụng các từ này giúp câu văn của bạn trở nên cô đọng, trang trọng và thể hiện được vốn từ vựng chuyên sâu, gây ấn tượng tốt hơn trong bài thi viết.
Bạn đã làm quen với các từ vựng về đất và hoạt động canh tác. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ mở rộng sang các công nghệ nông nghiệp hiện đại như nông nghiệp chính xác (precision agriculture) và cây trồng biến đổi gen (genetically modified crops), nơi các khái niệm về irrigation và fertilization sẽ được nâng lên một tầm cao mới.