Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Các thành phần và quá trình cơ bản của tế bào

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 thuật ngữ thiết yếu về cấu trúc và chức năng tế bào. Bạn có thể nhận diện và sử dụng chúng một cách chính xác trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt là trong các bài đọc và bài nghe về sinh học của kỳ thi TOEFL iBT.

Nghe và lặp lại
Audio đọc 10 mục từ của bài (mỗi từ hai lần) và 3 câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):** cell membrane, cell membrane. cytoplasm, cytoplasm. nucleus, nucleus. mitochondrion, mitochondrion. ribosome, ribosome. metabolism, metabolism. respiration, respiration. synthesis, synthesis. replicate, replicate. differentiate, differentiate. The cell membrane regulates what enters and exits the cytoplasm. The nucleus contains genetic material that instructs ribosomes in protein synthesis. Mitochondria are crucial for cellular respiration, a key part of the cell's overall metabolism.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ này rất thường xuất hiện trong phần thi Đọc (Reading Section), đặc biệt ở các bài luận về Sinh học và Y học. Chúng là chìa khóa để trả lời các câu hỏi dạng 'Factual Information' (tìm kiếm thông tin thực tế) và 'Inference' (suy luận). Các bài đọc này thường mô tả một quá trình sinh học hoặc cấu trúc của một cơ thể sống, nên việc hiểu chính xác tên gọi các thành phần và hoạt động của tế bào là cực kỳ quan trọng để nắm bắt ý chính của đoạn văn.

Cấu trúc Tế bào

Để miêu tả một tế bào, chúng ta cần bắt đầu với những bộ phận cơ bản nhất tạo nên nó. Đây là những danh từ chỉ các bào quan (organelles) và các thành phần cấu trúc mà bạn sẽ gặp liên tục khi đọc tài liệu về sinh học tế bào. Việc nắm vững chúng giúp bạn hình dung được 'sơ đồ' của một tế bào đang được mô tả.

cell membrane (/sɛl ˈmɛmˌbreɪn/)Nghĩa: Màng tế bào. Cụm đi kèm: to cross/pass through the cell membrane, regulate the passage of substances, a selectively permeable membrane. Ví dụ: The cell membrane is selectively permeable, controlling what enters and leaves the cell. (Màng tế bào có tính thấm chọn lọc, kiểm soát những gì đi vào và đi ra khỏi tế bào.)
cytoplasm (/'saɪtəˌplæzəm/)Nghĩa: Tế bào chất. Cụm đi kèm: suspended in the cytoplasm, fill the cytoplasm, reactions in the cytoplasm. Ví dụ: The organelles, such as mitochondria and ribosomes, are suspended in the cytoplasm. (Các bào quan, như ti thể và ribôxôm, lơ lửng trong tế bào chất.)
nucleus (/'nuːkliəs/)Nghĩa: Nhân tế bào (số nhiều: nuclei). Cụm đi kèm: contain the cell's genetic material, the nucleus directs cell activities, the nuclear envelope. Ví dụ: The nucleus is often called the 'control center' of the cell because it houses the DNA. (Nhân thường được gọi là 'trung tâm điều khiển' của tế bào vì nó chứa ADN.)
mitochondrion (/ˌmaɪtəˈkɒndriən/)Nghĩa: Ti thể (số nhiều: mitochondria). Cụm đi kèm: the powerhouse of the cell, produce ATP through respiration, a high concentration of mitochondria. Ví dụ: Muscle cells have a high concentration of mitochondria to meet their energy demands. (Tế bào cơ có nồng độ ti thể cao để đáp ứng nhu cầu năng lượng.)
ribosome (/'raɪbəˌsoʊm/)Nghĩa: Ribôxôm. Cụm đi kèm: site of protein synthesis, attached to the endoplasmic reticulum, free ribosomes. Ví dụ: Ribosomes are responsible for translating genetic code from the nucleus into proteins. (Ribôxôm chịu trách nhiệm dịch mã di truyền từ nhân thành protein.)

Quá trình Tế bào

Sau khi biết các bộ phận, chúng ta tìm hiểu về các hoạt động diễn ra bên trong tế bào. Các từ này thường là động từ hoặc danh từ chỉ quá trình, mô tả cách tế bào sống, phát triển và tạo ra các tế bào mới. Chúng giúp bạn hiểu được các 'hành động' trong câu chuyện về sự sống của tế bào.

metabolism (/mə'tæbəˌlɪzəm/)Nghĩa: Sự trao đổi chất. Cụm đi kèm: cellular metabolism, regulate metabolism, a high/low metabolism, metabolic rate. Ví dụ: The sum of all chemical reactions in a cell, including synthesis and respiration, is known as its metabolism. (Tổng hợp tất cả các phản ứng hóa học trong tế bào, bao gồm tổng hợp và hô hấp, được gọi là sự trao đổi chất của nó.)
respiration (/ˌrɛspə'reɪʃən/)Nghĩa: Sự hô hấp (tế bào). Cụm đi kèm: cellular respiration, aerobic/anaerobic respiration, a byproduct of respiration. Ví dụ: Cellular respiration is the process by which cells convert glucose into ATP, the main energy currency. (Hô hấp tế bào là quá trình tế bào chuyển hóa glucose thành ATP, đồng tiền năng lượng chính.)
synthesis (/'sɪnθəsɪs/)Nghĩa: Sự tổng hợp (hóa học). Cụm đi kèm: protein synthesis, chemical synthesis, the synthesis of complex molecules from simpler ones. Ví dụ: The ribosome is the site of protein synthesis within the cell. (Ribôxôm là nơi diễn ra quá trình tổng hợp protein trong tế bào.)
replicate (/'rɛplɪˌkeɪt/)Nghĩa: (Tự) sao chép, nhân đôi. Thường dùng cho vật liệu di truyền (DNA) hoặc vi-rút. Cụm đi kèm: to replicate DNA, the virus replicates itself, replicate the findings (trong nghiên cứu). Ví dụ: Before a cell divides, it must first replicate its entire set of DNA. (Trước khi một tế bào phân chia, trước tiên nó phải sao chép toàn bộ bộ ADN của mình.)
differentiate (/ˌdɪfə'rɛnʃiˌeɪt/)Nghĩa: Biệt hóa. Quá trình tế bào gốc phát triển thành tế bào chuyên biệt. Cụm đi kèm: cells differentiate into..., differentiate to form specialized tissues. Ví dụ: Stem cells have the unique ability to differentiate into various cell types, such as nerve cells or muscle cells. (Tế bào gốc có khả năng độc đáo là biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau, chẳng hạn như tế bào thần kinh hoặc tế bào cơ.)
Sơ đồ phân loại các từ vựng đã học vào hai nhóm: 'Cấu trúc Tế bào' bao gồm cell membrane, cytoplasm, nucleus, mitochondrion, ribosome; và 'Quá trình Tế bào' bao gồm metabolism, respiration, synthesis, replicate, differentiate.Cấu trúc Tế bàocell membranecytoplasmnucleusmitochondrionribosomeQuá trình Tếbàometabolismrespirationsynthesisreplicatedifferentiate
### Cặp dễ nhầm: Respiration và Breathing Nhiều người học thường sử dụng hai từ này thay thế cho nhau, nhưng trong ngữ cảnh khoa học, chúng có ý nghĩa hoàn toàn khác biệt. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn tránh được những lỗi sai cơ bản trong bài thi. * **Tiêu chí phân biệt:** Cấp độ diễn ra quá trình. * `Breathing` (sự hít thở) là một hành động **cơ học** ở cấp độ **cơ thể sinh vật**. Nó liên quan đến việc hít không khí (chứa oxy) vào phổi và thở khí cacbonic ra ngoài. * `Cellular respiration` (hô hấp tế bào) là một quá trình **hóa học** ở cấp độ **tế bào**. Nó diễn ra bên trong ti thể, sử dụng oxy để phân giải chất dinh dưỡng và tạo ra năng lượng (ATP). * **Ví dụ dùng sai:** *During intense exercise, our cellular respiration rate increases to provide more oxygen to the muscles.* * **Lỗi sai ở đâu?** Câu này đã nhầm lẫn. Tốc độ tăng lên khi tập thể dục là tốc độ hít thở (`breathing rate`) để cung cấp thêm oxy. Hô hấp tế bào (`cellular respiration`) là quá trình sử dụng oxy đó, không phải quá trình cung cấp oxy. Câu đúng phải là: *During intense exercise, our **breathing** rate increases to provide more oxygen for **cellular respiration** in the muscles.*
Ví dụ
Tình huống áp dụng — Câu hỏi Factual Information
  1. 1
    Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi. > Stem cell research holds immense promise for regenerative medicine. These unspecialized cells are unique in two primary ways. First, they can **replicate** themselves through cell division to produce more stem cells. Second, under specific physiological or experimental conditions, they can be induced to **differentiate** into specialized cells with specific functions, such as heart muscle cells or neurons. The entire process is directed by genetic information stored within the **nucleus**. Scientists are exploring how to control this differentiation process to repair damaged tissues, potentially treating conditions like Parkinson's disease or spinal cord injuries. According to the passage, what is one of the key characteristics of stem cells?
  2. 2
    **1. Trích dẫn bằng chứng:** Câu hỏi yêu cầu tìm một đặc tính chính của tế bào gốc. Đoạn văn nêu rõ: "These unspecialized cells are unique in two primary ways. First, they can **replicate** themselves..." **2. Loại trừ các phương án sai:** * **A. They can only become heart muscle cells.** (Chúng chỉ có thể trở thành tế bào cơ tim.) → **SAI**. Đoạn văn nói chúng có thể biệt hóa thành "such as heart muscle cells or neurons" (chẳng hạn như tế bào cơ tim hoặc tế bào thần kinh), nghĩa là đây chỉ là ví dụ, không phải là loại duy nhất. * **B. Their functions are controlled by the cytoplasm.** (Chức năng của chúng được kiểm soát bởi tế bào chất.) → **SAI**. Đoạn văn khẳng định: "The entire process is directed by genetic information stored within the **nucleus**." (Toàn bộ quá trình được điều khiển bởi thông tin di truyền lưu trữ trong **nhân**). * **D. They are already specialized when formed.** (Chúng đã được chuyên biệt hóa khi hình thành.) → **SAI**. Ngay câu thứ hai, đoạn văn đã định nghĩa chúng là "unspecialized cells" (những tế bào không chuyên hóa). **3. Kết luận:** Phương án C khớp với bằng chứng đã trích dẫn từ đoạn văn. **Vậy đáp án là C. They can create copies of themselves.** (Chúng có thể tạo ra các bản sao của chính mình.)
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng học thuật
  1. 1
    The way the body uses food to make energy and build things is very complex. **Yêu cầu:** Hãy viết lại câu trên, sử dụng các thuật ngữ `metabolism` và `synthesis` để diễn đạt ý một cách chính xác và học thuật hơn.
  2. 2
    **Câu mẫu:** A cell's **metabolism** is a complex set of chemical reactions, including the **synthesis** of new molecules and the breakdown of others for energy. **Vì sao câu này tốt hơn?** Câu mới sử dụng `metabolism` để thay thế cho cụm diễn đạt dài dòng "the way the body uses food to make energy and build things". Thuật ngữ này bao hàm tất cả các phản ứng hóa học trong tế bào, thể hiện sự chính xác khoa học. Từ `synthesis` được dùng để chỉ rõ một phần của quá trình trao đổi chất, đó là việc "build things" (xây dựng các phân tử mới), làm cho câu văn chặt chẽ và mang tính học thuật hơn, phù hợp với văn phong của TOEFL.

Trong bài học này, chúng ta đã tìm hiểu các thành phần và quá trình cơ bản nhất của một tế bào. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ khám phá sâu hơn về một trong những quá trình quan trọng nhất: sự phân chia tế bào (cell division) và cách các tế bào replicate để tạo ra sự sống.