Bài 1: Nhận thức, Hành vi và Cảm xúc
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững 10 từ vựng cốt lõi thuộc chủ đề Nhận thức, Hành vi và Cảm xúc trong Tâm lý học. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách vận dụng chúng để phân tích và trả lời các câu hỏi suy luận (Inference Questions) trong phần đọc của bài thi TOEFL iBT.
Từ kích thích đến quá trình xử lý của não bộ
Mọi quá trình tâm lý đều bắt đầu từ một tác nhân bên ngoài hoặc bên trong. Não bộ của chúng ta tiếp nhận và "giải mã" các tác nhân này trước khi đưa ra bất kỳ phản ứng nào. Cụm từ sau đây mô tả chuỗi sự kiện đó.
Cụm từ đi kèm: visual/auditory perception (nhận thức thị giác/thính giác), perception of reality, alter someone's perception.
Ví dụ: The perception of color can be influenced by the lighting in a room. (Sự nhận thức về màu sắc có thể bị ảnh hưởng bởi ánh sáng trong phòng.)
Cụm từ đi kèm: human cognition, cognitive processes, social cognition.
Ví dụ: As we age, some cognitive abilities like memory and processing speed may decline. (Khi chúng ta già đi, một số khả năng nhận thức như trí nhớ và tốc độ xử lý có thể suy giảm.)
Cụm từ đi kèm: interpret something as something, interpret data/results, difficult to interpret.
Ví dụ: The psychologist's job is to interpret the patient's dreams and behaviors. (Công việc của nhà tâm lý học là diễn giải những giấc mơ và hành vi của bệnh nhân.)
Phản ứng của tâm trí và cơ thể
Sau khi nhận thức và diễn giải một kích thích, chúng ta sẽ có những phản hồi tương ứng. Các phản hồi này có thể là những hành động quan sát được, hoặc những thay đổi về mặt cảm xúc bên trong.
Cụm từ đi kèm: in response to, emotional/physical response, an immediate response.
Ví dụ: The announcement of a pop quiz elicited a groan as a collective response from the students. (Thông báo về một bài kiểm tra đột xuất đã gây ra một tiếng rên rỉ như một phản ứng tập thể từ các sinh viên.)
Cụm từ đi kèm: behavioral patterns (khuôn mẫu hành vi), behavioral science (khoa học hành vi), behavioral response.
Ví dụ: The psychologist is studying the behavioral effects of sleep deprivation. (Nhà tâm lý học đang nghiên cứu những ảnh hưởng về mặt hành vi của việc thiếu ngủ.)
Cụm từ đi kèm: emotional support (sự hỗ trợ về mặt tinh thần), emotional reaction/response, emotional intelligence.
Ví dụ: He had a strong emotional reaction to the sad news. (Anh ấy đã có một phản ứng cảm xúc mạnh mẽ trước tin buồn.)
Cụm từ đi kèm: trigger a memory (gợi lại một ký ức), trigger a response/reaction, trigger an alarm.
Ví dụ: Certain smells can trigger vivid memories from childhood. (Một số mùi hương nhất định có thể kích hoạt những ký ức sống động từ thời thơ ấu.)
Những yếu tố nền tảng
Cách chúng ta phản ứng không chỉ phụ thuộc vào tình huống mà còn bị ảnh hưởng bởi những yếu tố sâu xa hơn, như tính cách bẩm sinh hay bản năng di truyền.
Cụm từ đi kèm: personality trait (nét tính cách), a character trait, a genetic trait.
Ví dụ: Conscientiousness is a personality trait associated with being organized and responsible. (Sự tận tâm là một nét tính cách liên quan đến việc có tổ chức và trách nhiệm.)
Cụm từ đi kèm: by instinct, survival instinct (bản năng sinh tồn), maternal instinct (bản năng làm mẹ).
Ví dụ: Birds build nests by instinct, without ever being taught. (Các loài chim xây tổ theo bản năng mà không cần được dạy.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
- 1A well-known experiment in social psychology investigated how environmental cues affect behavior. In the study, two groups of participants were asked to walk down a hallway after completing a task. The first group had been primed with words related to old age, such as 'wrinkle,' 'gray,' and 'senior.' The second group, the control group, was exposed to neutral words. Researchers observed that participants in the first group walked significantly more slowly down the hallway than those in the control group, although none of the participants reported being aware that the words had influenced their pace. This suggests that a subtle stimulus can trigger an unconscious behavioral response.
- 2
What can be inferred from the passage about the participants primed with words related to old age?
- 3
(A) They consciously decided to walk more slowly to match the concept of old age.
(B) Their physical ability to walk was permanently altered by the words.
(C) Their behavior was altered by a stimulus they did not consciously perceive.
(D) They felt more tired than the control group after completing the task. - 4* **Bằng chứng trong bài:** Đoạn văn nói rằng những người tham gia đi chậm hơn một cách "significant" (đáng kể) nhưng "none of the participants reported being aware that the words had influenced their pace" (không ai trong số họ nhận thức được rằng các từ ngữ đã ảnh hưởng đến tốc độ của họ). Câu cuối cùng cũng tóm tắt: "a subtle stimulus can trigger an unconscious behavioral response" (một kích thích tinh vi có thể gây ra một phản ứng hành vi vô thức). * **Loại trừ (A):** Sai. Bài đọc nói rõ rằng những người tham gia *không nhận thức được* sự ảnh hưởng, vậy nên họ không thể "consciously decided" (chủ tâm quyết định) đi chậm lại. * **Loại trừ (B):** Sai. Đây là một suy diễn quá đà. Thí nghiệm chỉ cho thấy một thay đổi hành vi tạm thời, không có bằng chứng nào cho thấy khả năng thể chất của họ bị thay đổi "vĩnh viễn" (permanently). * **Loại trừ (D):** Sai. Đoạn văn không hề đề cập đến việc họ cảm thấy mệt mỏi hơn. Đây là một thông tin không có trong bài. * **Phân tích (C):** Đúng. Lựa chọn này khớp hoàn hảo với bằng chứng. Các từ ngữ đóng vai trò là "stimulus" (kích thích) mà họ không "consciously perceive" (nhận thức một cách có ý thức), nhưng nó vẫn làm thay đổi "behavior" (hành vi) của họ (đi chậm lại).
- 5
Vậy đáp án là (C).
- 1When people hear a song from their youth, they often feel happy and remember things from the past. *Yêu cầu: Viết lại câu này dùng các từ `stimulus`, `emotional response` và `trigger`.*
- 2**Câu viết lại:** For many people, hearing a song from their youth acts as a powerful `stimulus` that can `trigger` both vivid memories and a positive `emotional response`, such as happiness. **Phân tích:** * Câu mới thay thế "When people hear a song" bằng cụm từ chính xác hơn: "acts as a powerful `stimulus`". * Thay vì nói chung chung "remember things" và "feel happy", câu mới dùng các thuật ngữ chuyên ngành: "`trigger` vivid memories" và "a positive `emotional response`". * Cách dùng này thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về các khái niệm tâm lý, giúp câu văn trở nên học thuật và thuyết phục hơn trong bài viết TOEFL.
Bài học này đã xây dựng nền tảng về cách các quá trình tâm lý cơ bản vận hành. Ở bài tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về các học thuyết xã hội, xem xét cách những cá nhân với nhận thức và hành vi riêng của mình tương tác với nhau trong một tập thể.