Từ vựng về hỏi đáp và thông tin ban đầu
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững các từ vựng cốt lõi liên quan đến việc hỏi thông tin sản phẩm, báo giá và tình trạng hàng. Bạn có thể tự tin nhận diện và hiểu đúng các yêu cầu của khách hàng trong các đoạn hội thoại, bài nói ngắn và đặc biệt là các chuỗi email, tin nhắn trong Part 3, 4 và 7 của bài thi TOEIC.
Tiếp nhận yêu cầu ban đầu
Khi một khách hàng bắt đầu quan tâm đến sản phẩm hoặc dịch vụ, họ sẽ liên hệ để hỏi thông tin. Đây là những từ bạn sẽ dùng để diễn tả những yêu cầu đầu tiên này, đặc biệt là trong văn viết như email.
Cụm từ đi kèm: make an inquiry about, respond to an inquiry, a customer inquiry.
Ví dụ: We have received several inquiries about our new software. (Chúng tôi đã nhận được một vài yêu cầu hỏi thông tin về phần mềm mới.)
Cụm từ đi kèm: request/ask for a quote, provide/give a quote for, a price quote.
Ví dụ: Before we approve the project, we need to get a quote from at least three different suppliers. (Trước khi phê duyệt dự án, chúng ta cần lấy báo giá từ ít nhất ba nhà cung cấp khác nhau.)
Tài liệu và thông tin sản phẩm
Để trả lời các câu hỏi của khách, công ty thường cung cấp các tài liệu giới thiệu sản phẩm. Hai từ dưới đây mô tả những loại tài liệu phổ biến nhất.
Cụm từ đi kèm: a travel brochure, a product brochure, hand out brochures.
Ví dụ: You can find more details about the tour in this brochure. (Bạn có thể tìm thêm chi tiết về chuyến du lịch trong tờ quảng cáo này.)
Cụm từ đi kèm: a mail-order catalog, browse a catalog, our latest catalog.
Ví dụ: The new furniture catalog will be sent out to customers next week. (Tập catalog đồ nội thất mới sẽ được gửi đến khách hàng vào tuần tới.)
Tình trạng hàng và Vận chuyển
Sau khi tìm hiểu sản phẩm, câu hỏi tiếp theo của khách hàng thường là "Sản phẩm này có sẵn không?" và "Làm sao để tôi nhận được nó?". Cụm từ vựng này xoay quanh tình trạng còn hàng trong kho và quá trình giao nhận.
Cụm từ đi kèm: be available for purchase, available in various sizes, tickets are still available.
Ví dụ: The manager is not available to talk right now. (Quản lý không có mặt để nói chuyện ngay bây giờ.)
Cụm từ đi kèm: have something in stock, be back in stock.
Ví dụ: I'm sorry, the red dress is no longer in stock in your size. (Tôi rất tiếc, chiếc váy màu đỏ kích cỡ của bạn đã không còn hàng trong kho.)
Cụm từ đi kèm: be temporarily out of stock, run out of stock.
Ví dụ: That item is currently out of stock, but we expect a new shipment next week. (Mặt hàng đó hiện đang hết hàng, nhưng chúng tôi dự kiến có một lô hàng mới vào tuần tới.)
Cụm từ đi kèm: shipping costs/fees, free shipping, international shipping.
Ví dụ: We offer free shipping on all orders over $50. (Chúng tôi miễn phí vận chuyển cho tất cả các đơn hàng trên 50 đô la.)
Cụm từ đi kèm: delivery service, delivery date, next-day delivery.
Ví dụ: Please allow 5-7 business days for delivery. (Vui lòng chờ 5-7 ngày làm việc để giao hàng.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
- 1**Email from:** David Lee (d.lee@email.com) **To:** sales@techgear.com **Subject:** Question about Model X-200 Printer Dear Sales Team, I am interested in the Model X-200 printer listed on your website. Could you please let me know if it is currently in stock? Also, I would need to purchase 20 units for our office. Could you provide a price quote for this quantity, including any potential bulk discounts and shipping costs to downtown Toronto? Thank you, David Lee
- 2
What is one thing David Lee is asking for?
- 3(A) A product sample (B) A job application form (C) A price estimate for a large order (D) The location of the nearest store **Phân tích:** * Ta tìm trong email những câu hỏi của David. Anh ấy viết: "Could you provide a price **quote** for this quantity..." * Đáp án (A) sai. Anh ấy không yêu cầu sản phẩm mẫu. * Đáp án (B) sai. Đây là email hỏi mua hàng, không phải xin việc. * Đáp án (D) sai. Anh ấy hỏi về chi phí vận chuyển đến Toronto, không hỏi địa chỉ cửa hàng. * Đáp án (C) "A price estimate for a large order" (một ước tính giá cho đơn hàng lớn) chính là một cách diễn đạt khác của "a price quote for 20 units". **Vậy, đáp án đúng là (C).**
- 1I want to ask about the new ergonomic chair. Can you tell me how much it costs? Is it in your store now? *Yêu cầu: Hãy viết lại các câu trên thành một email ngắn gọn, trang trọng hơn, sử dụng các từ `inquiry`, `quote`, và `available`.*
- 2**Câu mẫu:** "I am writing to make an **inquiry** regarding the new ergonomic chair. Could you please provide me with a **quote** and confirm if it is currently **available**?" **Phân tích:** * `make an inquiry regarding...` nghe chuyên nghiệp và trang trọng hơn nhiều so với `I want to ask about...`. * `provide me with a quote` là cách nói chuẩn trong kinh doanh để yêu cầu báo giá, thay cho `tell me how much it costs` vốn mang tính giao tiếp thông thường. * `available` là thuật ngữ chính xác để hỏi về tình trạng "có sẵn để mua", thay cho `is it in your store now` vốn hơi hẹp về nghĩa (sản phẩm có thể có sẵn trong kho trực tuyến chứ không chỉ ở cửa hàng).
Sau khi đã hỏi thông tin và nhận báo giá, bước tiếp theo có thể là đặt hàng hoặc xử lý các vấn đề phát sinh. Bài học tới sẽ trang bị cho bạn bộ từ vựng để xử lý các khiếu nại và giải quyết vấn đề của khách hàng.