Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về xuất bản và báo chí
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng chính xác 10 mục từ vựng quan trọng thuộc chủ đề xuất bản và báo chí. Bạn cũng sẽ biết cách áp dụng chúng để xử lý các câu hỏi trong phần Đọc hiểu (Part 7) của bài thi TOEIC, đặc biệt là dạng bài đọc một đoạn văn (Single Passage).
Nghe và lặp lại
Audio đọc 10 từ vựng của bài, mỗi từ hai lần, sau đó là hai câu ví dụ sử dụng các từ đã học.
**Bản ghi (transcript):**
publication, publication
periodical, periodical
journal, journal
issue, issue
subscription, subscription
editor, editor
proofread, proofread
deadline, deadline
layout, layout
feature, feature
The editor asked me to proofread the layout for the next issue of our weekly periodical before the deadline.
We received a one-year subscription to a scientific journal, and this month's publication features a study on climate change.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong TOEIC Part 7 (Đọc hiểu), nhất là các bài đọc một hoặc hai đoạn văn (Single/Double Passages) liên quan đến email, thông báo, hoặc quảng cáo về các ấn phẩm như tạp chí, báo. Chúng cũng có thể xuất hiện trong Part 4 (Bài nói ngắn) khi bạn nghe một mẩu tin tức hoặc một đoạn quảng cáo trên đài.
Cụm 1: Các loại ấn phẩm và hình thức phát hành
Trong môi trường công sở, bạn sẽ thường xuyên tiếp xúc với các loại văn bản và ấn phẩm khác nhau. Nhóm từ dưới đây giúp bạn gọi tên chính xác các loại tạp chí, báo và cách thức đăng ký để nhận chúng.
publication (ˌpʌblɪˈkeɪʃn)Ấn phẩm, một cuốn sách hoặc tạp chí được xuất bản.
* **Cụm từ đi kèm:** a weekly/monthly publication (ấn phẩm hàng tuần/tháng), an online publication (ấn phẩm trực tuyến), cease publication (ngừng xuất bản).
* **Ví dụ:** The company's latest publication is a guide to digital marketing. (Ấn phẩm mới nhất của công ty là một cuốn cẩm nang về tiếp thị kỹ thuật số.)
periodical (ˌpɪriˈɑːdɪkl)Tạp chí định kỳ, một tạp chí được xuất bản đều đặn (hàng tuần, hàng tháng).
* **Cụm từ đi kèm:** a scholarly periodical (tạp chí học thuật), subscribe to a periodical (đăng ký một tạp chí định kỳ).
* **Ví dụ:** Our library has a wide range of periodicals on art and design. (Thư viện của chúng tôi có rất nhiều loại tạp chí định kỳ về nghệ thuật và thiết kế.)
journal (ˈdʒɜːrnl)Tạp chí chuyên ngành, thường chứa các bài báo và nghiên cứu học thuật.
* **Cụm từ đi kèm:** a medical/scientific journal (tạp chí y khoa/khoa học), publish in a journal (xuất bản trên tạp chí chuyên ngành).
* **Ví dụ:** Dr. Kim's research was published in a prestigious scientific journal. (Nghiên cứu của Tiến sĩ Kim đã được công bố trên một tạp chí khoa học uy tín.)
issue (ˈɪʃuː)Số báo, ấn bản (của một tờ báo, tạp chí).
Cụm từ đi kèm: the latest/current issue (số báo mới nhất), a back issue (số báo cũ), the cover of an issue (bìa của một số báo).
Ví dụ: Have you seen the latest issue of 'Business Weekly'? (Bạn đã xem số mới nhất của tạp chí 'Business Weekly' chưa?)
subscription (səbˈskrɪpʃn)Sự đăng ký dài hạn để nhận một dịch vụ hoặc sản phẩm, như báo, tạp chí.
Cụm từ đi kèm: an annual subscription (gói đăng ký năm), renew a subscription (gia hạn đăng ký), a magazine subscription (gói đăng ký tạp chí).
Ví dụ: My subscription to the newspaper expires next month. (Gói đăng ký báo của tôi sẽ hết hạn vào tháng tới.)
Cụm 2: Quy trình và các thành phần của một bài báo
Để một bài báo hay một ấn phẩm ra mắt độc giả, nó phải trải qua nhiều công đoạn. Các từ vựng sau đây mô tả những vai trò và công việc cốt lõi trong quá trình biên tập và xuất bản.
editor (ˈedɪtər)Biên tập viên, người chịu trách nhiệm chuẩn bị nội dung cho việc xuất bản.
* **Cụm từ đi kèm:** a senior editor (biên tập viên cấp cao), the editor of a newspaper (biên tập viên của một tờ báo), work as an editor (làm biên tập viên).
* **Ví dụ:** The editor decided to cut the article's length by 200 words. (Biên tập viên đã quyết định cắt giảm độ dài bài báo đi 200 từ.)
proofread (ˈpruːfriːd)Đọc và sửa lỗi (in, chính tả, ngữ pháp) của một văn bản trước khi in.
* **Cụm từ đi kèm:** proofread an article/a report (sửa lỗi một bài báo/báo cáo), carefully proofread (sửa lỗi cẩn thận).
* **Ví dụ:** Please proofread this document for any spelling mistakes before you send it. (Vui lòng đọc và sửa lỗi chính tả của tài liệu này trước khi bạn gửi nó đi.)
deadline (ˈdedlaɪn)Hạn chót, thời hạn cuối cùng để hoàn thành một công việc.
Cụm từ đi kèm: meet a deadline (kịp hạn chót), miss a deadline (trễ hạn chót), a tight deadline (hạn chót gấp rút), set a deadline (đặt ra hạn chót).
Ví dụ: We are working hard to meet the project deadline. (Chúng tôi đang làm việc chăm chỉ để kịp hạn chót của dự án.)
layout (ˈleɪaʊt)Bố cục, cách trình bày (văn bản, hình ảnh trên một trang giấy).
Cụm từ đi kèm: the page layout (bố cục trang), design the layout (thiết kế bố cục), a clean layout (bố cục thoáng đãng).
Ví dụ: The graphic designer is responsible for the magazine's layout. (Nhà thiết kế đồ họa chịu trách nhiệm về bố cục của tạp chí.)
feature (ˈfiːtʃər)Động từ: đăng bài, có bài viết đặc biệt về. Danh từ: bài báo đặc biệt, bài viết quan trọng.
* **Cụm từ đi kèm:** feature an interview (có một bài phỏng vấn), a special feature (một bài viết đặc biệt), feature prominently (được đăng ở vị trí nổi bật).
* **Ví dụ:** This month's magazine features an exclusive interview with the CEO. (Tạp chí tháng này có một bài phỏng vấn độc quyền với vị CEO.)
Phân biệt các từ dễ nhầm lẫn
**Issue vs. Edition**
Đây là hai từ cùng chỉ về các phiên bản của ấn phẩm nhưng cách dùng lại khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn hiểu chính xác thông tin trong các bài đọc.
* **Tiêu chí phân biệt:** `Issue` dùng cho các ấn phẩm phát hành định kỳ như tạp chí, báo. `Edition` dùng cho sách hoặc các phiên bản khác nhau của cùng một tờ báo trong ngày.
* **`Issue` (số báo, kỳ phát hành):** Dùng cho tạp chí, báo phát hành theo một lịch trình (hàng tháng, hàng quý). Mỗi `issue` là một phần trong một chuỗi liên tục.
* Ví dụ đúng: *The May **issue** of 'Science Today' has an article on robotics.* (Số báo tháng Năm của tạp chí 'Science Today' có một bài viết về robot.)
* **`Edition` (phiên bản, lần xuất bản):** Dùng cho một phiên bản cụ thể của một cuốn sách (ví dụ: lần tái bản có sửa đổi) hoặc một phiên bản của tờ báo trong ngày (ví dụ: bản buổi sáng/buổi tối).
* Ví dụ đúng: *The textbook is now in its third **edition**.* (Cuốn sách giáo khoa này hiện đã là lần tái bản thứ ba.)
* Ví dụ đúng: *The story was on the front page of the evening **edition**.* (Câu chuyện đó đã lên trang nhất của bản báo buổi tối.)
* **Lỗi sai thường gặp:** *I'm looking for the second ~~issue~~ of this novel.*
* **Phân tích lỗi:** 'Novel' (tiểu thuyết) là một cuốn sách, không phải tạp chí định kỳ. Vì vậy, phải dùng 'edition' để chỉ lần xuất bản thứ hai. Câu đúng phải là: *I'm looking for the second **edition** of this novel.*
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Áp dụng trong bài thi TOEIC Part 7
1
Bạn sẽ đọc một email và trả lời câu hỏi liên quan. Đây là dạng bài rất phổ biến trong Part 7.
**Email**
**To:** All Staff <allstaff@corpnet.com>
**From:** Human Resources <hr@corpnet.com>
**Subject:** New Subscription to 'Innovate Today' Magazine
**Date:** July 10
Dear Team,
We are pleased to announce that the company has secured a corporate subscription to 'Innovate Today,' a leading monthly publication focused on business strategy and technology trends.
Starting August 1, you will have digital access to all new issues. The latest issue features an in-depth article on artificial intelligence in the workplace, which we believe many of you will find valuable. Back issues from the past year will also be available in the digital archive.
Our subscription ensures that you stay informed about the latest industry developments. We encourage everyone to take advantage of this resource.
Sincerely,
The Human Resources Department
**Question:** What is mentioned about the 'Innovate Today' publication?
(A) It is a scientific journal.
(B) The company's subscription has expired.
(C) It is published on a monthly basis.
(D) Staff must pay for their own access.
2
* **Trích dẫn bằng chứng:** Email mô tả 'Innovate Today' là "a leading monthly publication focused on business strategy and technology trends".
* **Loại (A):** Email nói đây là một ấn phẩm về "business strategy and technology trends" (chiến lược kinh doanh và xu hướng công nghệ), không phải "scientific journal" (tạp chí khoa học). Vì vậy, (A) sai.
* **Loại (B):** Email thông báo về một gói đăng ký MỚI ("The company has secured a corporate subscription"). Vì vậy, (B) sai.
* **Loại (D):** Đây là "corporate subscription" (gói đăng ký của công ty) và email được gửi cho toàn bộ nhân viên, ngụ ý rằng công ty trả tiền. Không có thông tin nào nói nhân viên phải tự trả phí. Vì vậy, (D) sai.
3
Chọn (C): Email mô tả tạp chí là một "monthly publication" (ấn phẩm hàng tháng). Điều này khớp hoàn toàn với phương án (C) "It is published on a monthly basis" (Nó được xuất bản hàng tháng).
Vậy đáp án là (C).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu của bạn
1
The person who checks the text needs to finish his work by Friday because the magazine article has to be printed.
* **Yêu cầu:** Viết lại câu trên, sử dụng các từ `editor`, `deadline` và `proofread`.
2
**Câu mẫu:** The editor must proofread the article before the Friday deadline.
* **Phân tích:**
* `The editor` thay thế cho cụm từ dài dòng "The person who checks the text", giúp câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn.
* `proofread` thay thế cho "checks the text", mô tả đúng hành động chuyên môn là đọc và sửa lỗi.
* `the Friday deadline` thay thế cho "finish his work by Friday", diễn đạt ý về hạn chót một cách gọn gàng và chuẩn xác trong môi trường làm việc.
Vậy là bạn đã nắm được các từ vựng cốt lõi về lĩnh vực xuất bản. Ở bài học tiếp theo về chủ đề quảng cáo, bạn sẽ thấy một số từ như `publication` hay `feature` được tái sử dụng trong ngữ cảnh quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.
The editor asked me to proofread the layout for the next issue of our weekly periodical before the deadline.
We received a one-year subscription to a scientific journal, and this month's publication features a study on climate change.
Ấn phẩm, một cuốn sách hoặc tạp chí được xuất bản.
Cụm từ đi kèm: a weekly/monthly publication (ấn phẩm hàng tuần/tháng), an online publication (ấn phẩm trực tuyến), cease publication (ngừng xuất bản).
Ví dụ: The company's latest publication is a guide to digital marketing. (Ấn phẩm mới nhất của công ty là một cuốn cẩm nang về tiếp thị kỹ thuật số.)
Tạp chí định kỳ, một tạp chí được xuất bản đều đặn (hàng tuần, hàng tháng).
Cụm từ đi kèm: a scholarly periodical (tạp chí học thuật), subscribe to a periodical (đăng ký một tạp chí định kỳ).
Ví dụ: Our library has a wide range of periodicals on art and design. (Thư viện của chúng tôi có rất nhiều loại tạp chí định kỳ về nghệ thuật và thiết kế.)
Tạp chí chuyên ngành, thường chứa các bài báo và nghiên cứu học thuật.
Cụm từ đi kèm: a medical/scientific journal (tạp chí y khoa/khoa học), publish in a journal (xuất bản trên tạp chí chuyên ngành).
Ví dụ: Dr. Kim's research was published in a prestigious scientific journal. (Nghiên cứu của Tiến sĩ Kim đã được công bố trên một tạp chí khoa học uy tín.)
Biên tập viên, người chịu trách nhiệm chuẩn bị nội dung cho việc xuất bản.
Cụm từ đi kèm: a senior editor (biên tập viên cấp cao), the editor of a newspaper (biên tập viên của một tờ báo), work as an editor (làm biên tập viên).
Ví dụ: The editor decided to cut the article's length by 200 words. (Biên tập viên đã quyết định cắt giảm độ dài bài báo đi 200 từ.)
Đọc và sửa lỗi (in, chính tả, ngữ pháp) của một văn bản trước khi in.
Cụm từ đi kèm: proofread an article/a report (sửa lỗi một bài báo/báo cáo), carefully proofread (sửa lỗi cẩn thận).
Ví dụ: Please proofread this document for any spelling mistakes before you send it. (Vui lòng đọc và sửa lỗi chính tả của tài liệu này trước khi bạn gửi nó đi.)
Động từ: đăng bài, có bài viết đặc biệt về. Danh từ: bài báo đặc biệt, bài viết quan trọng.
Cụm từ đi kèm: feature an interview (có một bài phỏng vấn), a special feature (một bài viết đặc biệt), feature prominently (được đăng ở vị trí nổi bật).
Ví dụ: This month's magazine features an exclusive interview with the CEO. (Tạp chí tháng này có một bài phỏng vấn độc quyền với vị CEO.)
Issue vs. Edition
Đây là hai từ cùng chỉ về các phiên bản của ấn phẩm nhưng cách dùng lại khác nhau. Việc phân biệt chúng giúp bạn hiểu chính xác thông tin trong các bài đọc.
Tiêu chí phân biệt:Issue dùng cho các ấn phẩm phát hành định kỳ như tạp chí, báo. Edition dùng cho sách hoặc các phiên bản khác nhau của cùng một tờ báo trong ngày.
Issue (số báo, kỳ phát hành): Dùng cho tạp chí, báo phát hành theo một lịch trình (hàng tháng, hàng quý). Mỗi issue là một phần trong một chuỗi liên tục.
Ví dụ đúng: The May issue of 'Science Today' has an article on robotics. (Số báo tháng Năm của tạp chí 'Science Today' có một bài viết về robot.)
Edition (phiên bản, lần xuất bản): Dùng cho một phiên bản cụ thể của một cuốn sách (ví dụ: lần tái bản có sửa đổi) hoặc một phiên bản của tờ báo trong ngày (ví dụ: bản buổi sáng/buổi tối).
Ví dụ đúng: The textbook is now in its third edition. (Cuốn sách giáo khoa này hiện đã là lần tái bản thứ ba.)
Ví dụ đúng: The story was on the front page of the evening edition. (Câu chuyện đó đã lên trang nhất của bản báo buổi tối.)
Lỗi sai thường gặp:I'm looking for the second issue of this novel.
Phân tích lỗi: 'Novel' (tiểu thuyết) là một cuốn sách, không phải tạp chí định kỳ. Vì vậy, phải dùng 'edition' để chỉ lần xuất bản thứ hai. Câu đúng phải là: I'm looking for the second edition of this novel.
Bạn sẽ đọc một email và trả lời câu hỏi liên quan. Đây là dạng bài rất phổ biến trong Part 7.
Email
To: All Staff allstaff@corpnet.com From: Human Resources hr@corpnet.com Subject: New Subscription to 'Innovate Today' Magazine Date: July 10
Dear Team,
We are pleased to announce that the company has secured a corporate subscription to 'Innovate Today,' a leading monthly publication focused on business strategy and technology trends.
Starting August 1, you will have digital access to all new issues. The latest issue features an in-depth article on artificial intelligence in the workplace, which we believe many of you will find valuable. Back issues from the past year will also be available in the digital archive.
Our subscription ensures that you stay informed about the latest industry developments. We encourage everyone to take advantage of this resource.
Sincerely,
The Human Resources Department
Question: What is mentioned about the 'Innovate Today' publication?
(A) It is a scientific journal.
(B) The company's subscription has expired.
(C) It is published on a monthly basis.
(D) Staff must pay for their own access.
Trích dẫn bằng chứng: Email mô tả 'Innovate Today' là "a leading monthly publication focused on business strategy and technology trends".
Loại (A): Email nói đây là một ấn phẩm về "business strategy and technology trends" (chiến lược kinh doanh và xu hướng công nghệ), không phải "scientific journal" (tạp chí khoa học). Vì vậy, (A) sai.
Loại (B): Email thông báo về một gói đăng ký MỚI ("The company has secured a corporate subscription"). Vì vậy, (B) sai.
Loại (D): Đây là "corporate subscription" (gói đăng ký của công ty) và email được gửi cho toàn bộ nhân viên, ngụ ý rằng công ty trả tiền. Không có thông tin nào nói nhân viên phải tự trả phí. Vì vậy, (D) sai.
The person who checks the text needs to finish his work by Friday because the magazine article has to be printed.
Yêu cầu: Viết lại câu trên, sử dụng các từ editor, deadline và proofread.
Câu mẫu: The editor must proofread the article before the Friday deadline.
Phân tích:
The editor thay thế cho cụm từ dài dòng "The person who checks the text", giúp câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn.
proofread thay thế cho "checks the text", mô tả đúng hành động chuyên môn là đọc và sửa lỗi.
the Friday deadline thay thế cho "finish his work by Friday", diễn đạt ý về hạn chót một cách gọn gàng và chuẩn xác trong môi trường làm việc.
Vậy là bạn đã nắm được các từ vựng cốt lõi về lĩnh vực xuất bản. Ở bài học tiếp theo về chủ đề quảng cáo, bạn sẽ thấy một số từ như publication hay feature được tái sử dụng trong ngữ cảnh quảng bá sản phẩm trên các phương tiện truyền thông.