Yêu cầu và Tìm kiếm Nhà cung cấp
Sau bài học này, bạn sẽ nắm vững bộ từ vựng cốt lõi về quy trình tìm kiếm và yêu cầu nhà cung cấp. Bạn có thể tự tin đọc hiểu các email, thông báo nội bộ, và các đoạn văn trong phần Đọc của bài thi TOEIC (Part 7) liên quan đến chủ đề thu mua của doanh nghiệp.
Cụm 1: Quy trình chung và các bên liên quan
Khi một công ty cần mua hàng hóa hoặc dịch vụ để vận hành, họ sẽ bắt đầu một quy trình gọi là thu mua. Cụm từ dưới đây mô tả quy trình tổng thể và những đối tác chính trong hoạt động này.
Cụm đi kèm: a procurement process, the procurement department, procurement policy.
Ví dụ: The company has a strict procurement policy to ensure fairness and transparency. (Công ty có chính sách thu mua nghiêm ngặt để đảm bảo sự công bằng và minh bạch.)
Cụm đi kèm: sourcing new suppliers, sourcing manager, global sourcing.
Ví dụ: Sourcing new suppliers is the first step in our procurement plan. (Tìm kiếm nhà cung cấp mới là bước đầu tiên trong kế hoạch thu mua của chúng tôi.)
Cụm đi kèm: a regular supplier, a reliable supplier, an automotive parts supplier.
Ví dụ: We have been working with this supplier for over ten years. (Chúng tôi đã làm việc với nhà cung cấp này hơn mười năm rồi.)
Cụm 2: Gửi yêu cầu và Đề xuất
Sau khi xác định được nhu cầu, bước tiếp theo là liên hệ với các nhà cung cấp tiềm năng để thu thập thông tin, đặc biệt là về giá cả. Giai đoạn này bao gồm việc gửi đi các yêu cầu chính thức và nhận lại các bản đề xuất hoặc báo giá.
Cụm đi kèm: to issue/send out an RFQ, to respond to an RFQ.
Ví dụ: We sent an RFQ to five different companies for the construction project. (Chúng tôi đã gửi yêu cầu báo giá đến năm công ty khác nhau cho dự án xây dựng.)
Cụm đi kèm: to place a bid, to win a bid, a competitive bid.
Ví dụ: Several firms have placed bids for the government contract. (Một vài công ty đã tham gia bỏ thầu cho hợp đồng của chính phủ.)
Cụm đi kèm: to submit a report/proposal/application, submit something to somebody.
Ví dụ: All vendors must submit their proposals by the end of the week. (Tất cả các nhà cung cấp phải nộp bản đề xuất của họ trước cuối tuần.)
Cụm 3: Đánh giá và Lựa chọn
Khi đã nhận được các bản đề xuất, bộ phận thu mua sẽ tiến hành phân tích, so sánh và lựa chọn ra nhà cung cấp phù hợp nhất. Quá trình này đòi hỏi sự khách quan và dựa trên các tiêu chí đã được xác định trước.
Cụm đi kèm: to evaluate proposals/candidates, to evaluate the performance.
Ví dụ: A special committee was formed to evaluate the bids. (Một ủy ban đặc biệt đã được thành lập để đánh giá các hồ sơ dự thầu.)
Cụm đi kèm: selection criteria, meet the criteria, based on the criteria.
Ví dụ: Price is not the only criterion; we also consider quality and delivery time. (Giá cả không phải là tiêu chí duy nhất; chúng tôi còn xem xét chất lượng và thời gian giao hàng.)
Cụm đi kèm: to shortlist candidates, to be on the shortlist.
Ví dụ: We have shortlisted three suppliers for the final round of negotiations. (Chúng tôi đã chọn ra danh sách rút gọn gồm ba nhà cung cấp cho vòng đàm phán cuối cùng.)
Cụm đi kèm: to sign a contract, to award a contract, under contract.
Ví dụ: The winning bidder will be awarded a two-year contract. (Nhà thầu thắng cuộc sẽ được trao một hợp đồng hai năm.)
Cặp từ dễ nhầm lẫn
- 1**To:** Procurement Team <proc.team@omnicorp.com> **From:** David Lee, Procurement Manager <d.lee@omnicorp.com> **Subject:** Sourcing for New Cleaning Service Dear Team, Our current contract with Sparkle Cleaners is set to expire at the end of next month. While their service has been satisfactory, management has requested that we explore other options to ensure we are getting the best value. Therefore, I would like you to begin the process of sourcing new potential vendors. Please prepare a Request for Quotation (RFQ) to be sent out by the end of this week. The key criteria for evaluation will be cost, experience with corporate clients, and the use of environmentally friendly products. We will then evaluate the proposals we receive and shortlist three companies for a final interview. Let's discuss the details of the RFQ in our meeting tomorrow. Best regards, David Lee **Question:** What is the main purpose of this email?
- 2(A) To renew the contract with Sparkle Cleaners. (B) To announce the hiring of a new cleaning service. (C) To initiate the process of finding a new cleaning service provider. (D) To complain about the quality of the current cleaning service. * **Loại đáp án (A):** Email nói rằng hợp đồng hiện tại sắp hết hạn ("is set to expire") và ban quản lý muốn "explore other options" (khám phá các lựa chọn khác), chứ không phải gia hạn. Vì vậy, (A) sai. * **Loại đáp án (B):** Email chỉ mới bắt đầu quá trình tìm kiếm ("begin the process of sourcing"). Việc tuyển chọn chưa diễn ra, nên chưa thể thông báo đã thuê được dịch vụ mới. Vì vậy, (B) sai. * **Loại đáp án (D):** Email có nhận xét dịch vụ hiện tại là "satisfactory" (thỏa đáng), không hề có ý phàn nàn. Vì vậy, (D) sai. * **Phân tích đáp án (C):** Email yêu cầu nhóm bắt đầu "the process of sourcing new potential vendors" (quá trình tìm kiếm các nhà cung cấp tiềm năng mới). Cụm từ "initiate the process" (khởi động quy trình) hoàn toàn tương ứng với nội dung này. Đây chính là mục đích chính của email.
- 3
Vậy đáp án là (C) To initiate the process of finding a new cleaning service provider.
- 1We need to find new companies to buy parts from. We will ask them for their prices. **Yêu cầu:** Hãy viết lại câu trên, sử dụng các từ `sourcing`, `suppliers`, và `request for quotation (RFQ)` để câu văn chuyên nghiệp và chính xác hơn trong môi trường công sở.
- 2**Câu mẫu:** Our department is currently **sourcing** new **suppliers** for the parts and will issue a **request for quotation (RFQ)** to potential candidates. **Vì sao câu này tốt hơn:** * `sourcing new suppliers` thay thế cho `find new companies to buy parts from`, đây là thuật ngữ chuyên ngành, ngắn gọn và chính xác hơn hẳn. * `issue a request for quotation (RFQ)` thay thế cho `ask them for their prices`, thể hiện đây là một quy trình chính thức, có văn bản rõ ràng chứ không phải một câu hỏi thông thường.
Nắm vững các từ vựng về tìm kiếm nhà cung cấp là bước đệm quan trọng. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về các thuật ngữ liên quan đến việc đàm phán, ký kết hợp đồng và quản lý đơn hàng.