Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng đặt chỗ và xếp chỗ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nhận diện và sử dụng chính xác khoảng 10 từ và cụm từ vựng quan trọng về chủ đề đặt chỗ và xếp chỗ tại nhà hàng. Những từ vựng này sẽ giúp bạn tự tin hơn khi xử lý các đoạn hội thoại (Part 3), bài nói ngắn (Part 4) và các bài đọc hiểu (Part 7) trong bài thi TOEIC có liên quan đến dịch vụ ăn uống.
Phát âm từ vựng chủ đề Đặt chỗ và Xếp chỗ
Giọng nam và nữ bản xứ đọc 10 mục từ của bài (mỗi từ hai lần), sau đó đọc ba câu ví dụ sử dụng các từ này trong ngữ cảnh.
**Bản ghi (transcript):**
reservation, reservation.
book a table, book a table.
confirm, confirm.
party of, party of.
available, available.
fully booked, fully booked.
waiting list, waiting list.
host, host.
be seated, be seated.
walk-in, walk-in.
I'd like to book a table for a party of four for tonight.
The restaurant is fully booked, so the hostess put us on the waiting list.
Do you have a reservation, or are you a walk-in?
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong **Part 3 (Hội thoại)**, khi một người gọi điện đến nhà hàng để đặt bàn. Chúng cũng có thể xuất hiện trong **Part 7 (Đọc hiểu)**, trong các email xác nhận đặt chỗ, tin nhắn trao đổi với nhà hàng, hoặc các biểu mẫu đặt chỗ trực tuyến. Việc nắm vững các từ này giúp bạn nhanh chóng hiểu được tình huống và yêu cầu của các bên.
Cụm 1: Đặt chỗ (Making a Reservation)
Khi bạn muốn ăn ở một nhà hàng, đặc biệt là vào cuối tuần hoặc các dịp lễ, việc đầu tiên cần làm là đặt chỗ trước. Dưới đây là những từ và cụm từ thiết yếu bạn sẽ dùng khi gọi điện hoặc đặt chỗ trực tuyến.
reservation (n) /ˌrɛzərˈveɪʃən/Việc đặt chỗ, giữ chỗ trước.
* **Cụm từ đi kèm:** `make a reservation` (đặt chỗ), `have a reservation` (có đặt chỗ trước), `cancel a reservation` (hủy đặt chỗ).
* **Ví dụ:** I'd like to make a reservation for two people at 7 p.m. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.)
book a table (v) /bʊk ə ˈteɪbəl/Đặt một bàn ăn.
Cụm từ đi kèm:book a table for + (số người).
Ví dụ: You should book a table in advance, especially on weekends. (Bạn nên đặt bàn trước, đặc biệt là vào cuối tuần.)
party of [number] (n) /ˈpɑːrti əv/Một nhóm (khách) gồm [số lượng] người. Đây là cách nói trang trọng và phổ biến trong nhà hàng.
* **Cụm từ đi kèm:** `a party of four`, `a party of ten`.
* **Ví dụ:** A table for a party of five, please. (Làm ơn cho một bàn dành cho nhóm năm người ạ.)
confirm (v) /kənˈfɜːrm/Xác nhận. Nhà hàng có thể gọi điện hoặc gửi email để bạn xác nhận lại việc đặt chỗ.
Cụm từ đi kèm:confirm a booking/reservation.
Ví dụ: We will send you an email to confirm your reservation. (Chúng tôi sẽ gửi email để xác nhận việc đặt chỗ của bạn.)
Cụm 2: Tình trạng chỗ ngồi (Seating Status)
Sau khi bạn yêu cầu đặt chỗ, nhân viên nhà hàng sẽ thông báo về tình trạng bàn trống. Các từ vựng dưới đây mô tả liệu nhà hàng có thể đáp ứng yêu cầu của bạn hay không.
available (adj) /əˈveɪləbəl/Còn trống, có sẵn để sử dụng.
Cụm từ đi kèm:a table is available, no seats available.
Ví dụ: Do you have any tables available for tonight? (Tối nay các bạn có còn bàn trống nào không?)
fully booked (adj) /ˈfʊli bʊkt/Đã được đặt hết chỗ, không còn chỗ trống.
Cụm từ đi kèm:be/get fully booked.
Ví dụ: I'm sorry, but we are fully booked for this evening. (Tôi rất tiếc nhưng tối nay chúng tôi đã kín bàn rồi ạ.)
waiting list (n) /ˈweɪtɪŋ lɪst/Danh sách chờ. Nếu nhà hàng đã hết bàn, họ có thể đưa tên bạn vào danh sách này và gọi khi có bàn trống.
* **Cụm từ đi kèm:** `be on the waiting list`, `put someone on the waiting list`.
* **Ví dụ:** We can put you on the waiting list and call you if a table opens up. (Chúng tôi có thể đưa bạn vào danh sách chờ và gọi nếu có bàn trống.)
Cụm 3: Khi đến nhà hàng (Arriving at the Restaurant)
Khi bạn đến nhà hàng, bạn sẽ tương tác với nhân viên để được dẫn đến bàn của mình. Đây là những từ bạn cần biết cho giai đoạn này.
host / hostess (n) /hoʊst/, /ˈhoʊstəs/Nhân viên chào và xếp chỗ cho khách (host cho nam, hostess cho nữ).
Cụm từ đi kèm:the host will seat you.
Ví dụ: The hostess greeted us at the door and led us to our table. (Cô nhân viên xếp chỗ đã chào chúng tôi ở cửa và dẫn chúng tôi đến bàn.)
be seated (v) /bi ˈsiːtɪd/Được xếp chỗ, được mời ngồi. Cụm từ này thường được dùng ở thể bị động.
* **Cụm từ đi kèm:** `please wait to be seated` (vui lòng chờ để được xếp chỗ).
* **Ví dụ:** As soon as we arrived, we were seated at a table by the window. (Ngay khi chúng tôi đến, chúng tôi được xếp ngồi ở một bàn cạnh cửa sổ.)
walk-in (n) /ˈwɔːkɪn/Khách vãng lai, khách không đặt chỗ trước.
* **Cụm từ đi kèm:** `accept walk-ins` (nhận khách vãng lai), `a walk-in customer` (một khách hàng vãng lai).
* **Ví dụ:** The hostess asked if we had a reservation or if we were walk-ins. (Nhân viên xếp chỗ hỏi chúng tôi đã đặt bàn chưa hay là khách vãng lai.)
Cặp từ dễ nhầm
Ví dụ
Reservation vs. Appointment
1
**Reservation**: Dùng để **giữ một chỗ** hoặc một dịch vụ tại một địa điểm công cộng như nhà hàng, khách sạn, chuyến bay. Bạn không hẹn gặp một người cụ thể.
**Appointment**: Dùng cho một **cuộc hẹn đã được sắp xếp** với một người cụ thể, thường là một chuyên gia như bác sĩ, luật sư, giám đốc, chuyên viên tư vấn.
2
Câu sai: I need to make an appointment for a table at The Grand Bistro.
Lỗi sai ở đâu? Bạn đang giữ một cái bàn (một vật/không gian) tại nhà hàng, chứ không phải hẹn gặp một cá nhân cụ thể nào. Vì vậy, phải dùng reservation.
3
I have a dinner reservation at 8 p.m. (Tôi có đặt bàn ăn tối lúc 8 giờ.)
I have a doctor's appointment at 10 a.m. (Tôi có lịch hẹn với bác sĩ lúc 10 giờ sáng.)
Tình huống áp dụng
Ví dụ
Tình huống hội thoại Part 3
1
Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại giữa một người đàn ông và một nhân viên nhà hàng.
**(Man):** Hello, I was wondering if I could book a table for a party of four for this Friday evening, around 7:30?
**(Woman):** Let me check for you, sir. I'm very sorry, but we are fully booked this Friday. We do have some availability on Saturday if you're interested.
**(Man):** Oh, that's a shame. We're only in town for Friday. Is there any chance of getting on a waiting list?
**(Woman):** Of course. I can put your name down. We'll give you a call if there are any cancellations. I'll just need a name and a contact number.
**Question:** What does the woman offer to do for the man?
2
(A) Book a table for Saturday.
(B) Put his name on a waiting list.
(C) Suggest a different restaurant.
(D) Offer him an earlier time on Friday.
* **Loại (A):** Nhân viên có đề cập đến ngày thứ Bảy (`We do have some availability on Saturday`), nhưng người đàn ông từ chối vì chỉ ở thành phố vào thứ Sáu (`We're only in town for Friday`). Do đó đây không phải là giải pháp cuối cùng.
* **Loại (C):** Nhân viên không hề đề cập đến một nhà hàng nào khác.
* **Loại (D):** Nhân viên nói nhà hàng đã `fully booked` (kín chỗ) vào thứ Sáu và không đề xuất một thời gian nào khác trong ngày hôm đó.
* **Chọn (B):** Người đàn ông hỏi `Is there any chance of getting on a waiting list?` và nhân viên trả lời `Of course. I can put your name down`. Đây chính là điều nhân viên đề nghị làm.
3
(B) Put his name on a waiting list.
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
1
I went to the new Italian place last night without calling first. The person at the door said all tables were taken, but we could sit after 30 minutes.
**Yêu cầu:** Viết lại các câu trên bằng cách sử dụng các từ `walk-in`, `host`, và `be seated`.
2
**Câu mẫu:** As a `walk-in` at the new Italian place last night, the `host` told us they were full but that we could `be seated` in about 30 minutes.
* **Vì sao tốt hơn?**
* `walk-in` thay thế cho `without calling first`, là một thuật ngữ chính xác và ngắn gọn để chỉ khách không đặt trước.
* `host` là từ chuyên nghiệp hơn cho `the person at the door` trong bối cảnh nhà hàng.
* `be seated` thay cho `sit`, là cách diễn đạt chuẩn và lịch sự hơn khi nói về việc được xếp chỗ ngồi trong nhà hàng.
Vậy là bạn đã nắm được các từ vựng cơ bản nhất trong quy trình đặt chỗ và xếp chỗ. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi vào bên trong nhà hàng và học các từ vựng cần thiết để gọi món và thanh toán.
Bản ghi (transcript):
reservation, reservation.
book a table, book a table.
confirm, confirm.
party of, party of.
available, available.
fully booked, fully booked.
waiting list, waiting list.
host, host.
be seated, be seated.
walk-in, walk-in.
I'd like to book a table for a party of four for tonight.
The restaurant is fully booked, so the hostess put us on the waiting list.
Do you have a reservation, or are you a walk-in?
Nhóm từ vựng này thường xuyên xuất hiện trong Part 3 (Hội thoại), khi một người gọi điện đến nhà hàng để đặt bàn. Chúng cũng có thể xuất hiện trong Part 7 (Đọc hiểu), trong các email xác nhận đặt chỗ, tin nhắn trao đổi với nhà hàng, hoặc các biểu mẫu đặt chỗ trực tuyến. Việc nắm vững các từ này giúp bạn nhanh chóng hiểu được tình huống và yêu cầu của các bên.
Việc đặt chỗ, giữ chỗ trước.
Cụm từ đi kèm:make a reservation (đặt chỗ), have a reservation (có đặt chỗ trước), cancel a reservation (hủy đặt chỗ).
Ví dụ: I'd like to make a reservation for two people at 7 p.m. (Tôi muốn đặt bàn cho hai người lúc 7 giờ tối.)
Một nhóm (khách) gồm [số lượng] người. Đây là cách nói trang trọng và phổ biến trong nhà hàng.
Cụm từ đi kèm:a party of four, a party of ten.
Ví dụ: A table for a party of five, please. (Làm ơn cho một bàn dành cho nhóm năm người ạ.)
Danh sách chờ. Nếu nhà hàng đã hết bàn, họ có thể đưa tên bạn vào danh sách này và gọi khi có bàn trống.
Cụm từ đi kèm:be on the waiting list, put someone on the waiting list.
Ví dụ: We can put you on the waiting list and call you if a table opens up. (Chúng tôi có thể đưa bạn vào danh sách chờ và gọi nếu có bàn trống.)
Được xếp chỗ, được mời ngồi. Cụm từ này thường được dùng ở thể bị động.
Cụm từ đi kèm:please wait to be seated (vui lòng chờ để được xếp chỗ).
Ví dụ: As soon as we arrived, we were seated at a table by the window. (Ngay khi chúng tôi đến, chúng tôi được xếp ngồi ở một bàn cạnh cửa sổ.)
Khách vãng lai, khách không đặt chỗ trước.
Cụm từ đi kèm:accept walk-ins (nhận khách vãng lai), a walk-in customer (một khách hàng vãng lai).
Ví dụ: The hostess asked if we had a reservation or if we were walk-ins. (Nhân viên xếp chỗ hỏi chúng tôi đã đặt bàn chưa hay là khách vãng lai.)
Reservation: Dùng để giữ một chỗ hoặc một dịch vụ tại một địa điểm công cộng như nhà hàng, khách sạn, chuyến bay. Bạn không hẹn gặp một người cụ thể.
Appointment: Dùng cho một cuộc hẹn đã được sắp xếp với một người cụ thể, thường là một chuyên gia như bác sĩ, luật sư, giám đốc, chuyên viên tư vấn.
Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại giữa một người đàn ông và một nhân viên nhà hàng.
(Man): Hello, I was wondering if I could book a table for a party of four for this Friday evening, around 7:30? (Woman): Let me check for you, sir. I'm very sorry, but we are fully booked this Friday. We do have some availability on Saturday if you're interested. (Man): Oh, that's a shame. We're only in town for Friday. Is there any chance of getting on a waiting list? (Woman): Of course. I can put your name down. We'll give you a call if there are any cancellations. I'll just need a name and a contact number.
Question: What does the woman offer to do for the man?
(A) Book a table for Saturday.
(B) Put his name on a waiting list.
(C) Suggest a different restaurant.
(D) Offer him an earlier time on Friday.
Loại (A): Nhân viên có đề cập đến ngày thứ Bảy (We do have some availability on Saturday), nhưng người đàn ông từ chối vì chỉ ở thành phố vào thứ Sáu (We're only in town for Friday). Do đó đây không phải là giải pháp cuối cùng.
Loại (C): Nhân viên không hề đề cập đến một nhà hàng nào khác.
Loại (D): Nhân viên nói nhà hàng đã fully booked (kín chỗ) vào thứ Sáu và không đề xuất một thời gian nào khác trong ngày hôm đó.
Chọn (B): Người đàn ông hỏi Is there any chance of getting on a waiting list? và nhân viên trả lời Of course. I can put your name down. Đây chính là điều nhân viên đề nghị làm.
I went to the new Italian place last night without calling first. The person at the door said all tables were taken, but we could sit after 30 minutes.
Yêu cầu: Viết lại các câu trên bằng cách sử dụng các từ walk-in, host, và be seated.
Câu mẫu: As a walk-in at the new Italian place last night, the host told us they were full but that we could be seated in about 30 minutes.
Vì sao tốt hơn?
walk-in thay thế cho without calling first, là một thuật ngữ chính xác và ngắn gọn để chỉ khách không đặt trước.
host là từ chuyên nghiệp hơn cho the person at the door trong bối cảnh nhà hàng.
be seated thay cho sit, là cách diễn đạt chuẩn và lịch sự hơn khi nói về việc được xếp chỗ ngồi trong nhà hàng.