Kế hoạch và Đăng ký sự kiện
Sau bài học này, bạn có thể nhận biết và sử dụng các từ vựng liên quan đến việc lên kế hoạch và đăng ký tham gia một sự kiện hoặc hội thảo doanh nghiệp. Vốn từ này sẽ giúp bạn xử lý hiệu quả các bài nghe và đọc thuộc chủ đề này, đặc biệt là các bài đọc hiểu dạng một đoạn văn (Single Passage) trong Part 7 của bài thi TOEIC.
Cụm 1: Lên Kế Hoạch và Chuẩn Bị Sự Kiện
Khi tổ chức một hội thảo hay sự kiện, ban tổ chức cần chuẩn bị rất nhiều thứ. Cụm từ vựng dưới đây xoay quanh các yếu tố cốt lõi mà bất kỳ nhà tổ chức nào cũng phải quan tâm: nội dung chương trình là gì, ai sẽ là người nói chính, tổ chức ở đâu và tài liệu quảng bá trông như thế nào.
Cụm 2: Quy Trình Đăng Ký và Tham Dự
Sau khi ban tổ chức công bố sự kiện, những người quan tâm sẽ bắt đầu tìm hiểu và đăng ký. Cụm từ vựng này mô tả các bước từ phía người tham dự: từ hành động đăng ký, điền phiếu, cho đến việc nhận xác nhận và trở thành một người tham dự chính thức.
Phân Biệt Cặp Từ Dễ Nhầm
Trong tiếng Anh, có những từ trông khá giống nhau hoặc cùng một gốc từ nhưng nghĩa lại khác biệt hoàn toàn. Cặp từ attendee và attendant là một ví dụ điển hình và thường xuất hiện trong các câu hỏi bẫy của TOEIC.
- 1
Attendee: Là danh từ chỉ người tham gia, người tham dự một sự kiện, hội thảo (khách).
Attendant: Là danh từ chỉ người phục vụ, nhân viên có nhiệm vụ hỗ trợ, chăm sóc khách hàng ở một nơi nào đó (ví dụ: flight attendant - tiếp viên hàng không, museum attendant - nhân viên bảo tàng).
- 2
- The conference was a great success, with over 300 attendees from various countries. (Hội nghị đã thành công tốt đẹp, với hơn 300 người tham dự từ nhiều quốc gia.)
- A flight attendant demonstrated the safety procedures before takeoff. (Một tiếp viên hàng không đã trình bày các quy trình an toàn trước khi cất cánh.)
- 3Câu sai: The list of conference **attendants** is available at the registration desk. Lỗi sai ở đâu? Câu này muốn nói đến "danh sách người tham dự hội nghị", vì vậy phải dùng từ **attendees**. Dùng "attendants" sẽ khiến người đọc hiểu nhầm thành "danh sách các nhân viên phục vụ hội nghị", điều này không hợp lý trong ngữ cảnh nhận tài liệu tại bàn đăng ký.
Tình Huống Áp Dụng
- 1**To**: All Marketing Staff **From**: Jane Smith, Event Coordinator **Subject**: Annual Marketing Conference - Registration Open Dear Team, I am pleased to announce that registration for our Annual Marketing Conference is now open. The conference will take place on November 5th at the Grand City Convention Center. This year's theme is "Digital Frontiers," and our keynote speaker will be Mr. David Lee, a renowned expert in online advertising. The full agenda, including details on all breakout sessions, can be found on the company intranet. Please register by October 20th to secure your spot. To do so, complete the registration form attached to this email and send it back to me. You will receive a confirmation email within two business days. We look forward to seeing you there. Best regards, Jane Smith
- 2
What are the staff members asked to do by October 20th?
(A) To check the full agenda
(B) To book the convention center
(C) To submit their registration form
(D) To watch the keynote speaker - 3Chúng ta hãy cùng phân tích từng lựa chọn: * (A) To check the full agenda: Email có đề cập đến việc xem agenda trên mạng nội bộ, nhưng không nói đây là việc phải làm trước ngày 20/10. Đây là thông tin phụ. * (B) To book the convention center: Việc đặt địa điểm (venue) là trách nhiệm của người tổ chức (Jane Smith), không phải của nhân viên. * (C) To submit their registration form: Email nói rất rõ: "Please register by October 20th... complete the registration form attached... and send it back to me." Điều này hoàn toàn khớp với yêu cầu của câu hỏi. * (D) To watch the keynote speaker: Việc xem diễn giả chính phát biểu sẽ diễn ra vào ngày hội thảo (November 5th), không phải trước hạn chót đăng ký. Vậy đáp án là (C).
- 1You need to sign up for the seminar before the last day, which is this Friday. The place for the event is the main conference room. A paper with the list of topics will be sent to everyone who is coming. **Yêu cầu**: Viết lại các câu trên bằng cách sử dụng các từ: `register`, `deadline`, `venue`, `agenda`, `attendees`.
- 2**Câu đã nâng cấp**: Please **register** for the seminar before the **deadline** this Friday. The **venue** will be the main conference room. A detailed **agenda** will be sent to all **attendees** prior to the event. **Phân tích**: * `register` thay thế cho "sign up" trang trọng và phù hợp hơn trong môi trường công việc. * `deadline` thay cho "the last day" để chỉ rõ đây là một hạn chót chính thức. * `venue` thay cho "The place for the event", một cách nói gọn gàng và chuyên nghiệp hơn. * `agenda` thay cho "A paper with the list of topics", mô tả chính xác tài liệu lịch trình hội thảo. * `attendees` thay cho "everyone who is coming", một danh từ chuyên dụng chỉ người tham dự. Câu viết lại sử dụng từ vựng chính xác, giúp câu văn ngắn gọn, chuyên nghiệp và đúng với văn phong của các thông báo trong môi trường doanh nghiệp, điều này được đánh giá cao trong bài thi TOEIC.
Bạn đã nắm được các từ vựng về khâu chuẩn bị và đăng ký sự kiện. Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng mô tả những hoạt động diễn ra trong một buổi hội thảo, chẳng hạn như thuyết trình, thảo luận nhóm và giao lưu. Các từ vừa học hôm nay sẽ là nền tảng để bạn hiểu bối cảnh của bài học sau.