Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Bài 1: Lập kế hoạch & Thiết kế dự án

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, bạn sẽ nhận biết và sử dụng được các từ vựng cốt lõi về giai đoạn lập kế hoạch và thiết kế trong ngành xây dựng. Bạn có thể áp dụng chúng để xử lý các câu hỏi điền từ và đọc hiểu đoạn văn trong bài thi TOEIC.

Dạng bài trong đề

Nhóm từ vựng này thường xuất hiện trong TOEIC Part 5 (Incomplete Sentences), Part 6 (Text Completion) và Part 7 (Reading Comprehension). Các câu hỏi thường xoay quanh việc lựa chọn đúng danh từ chỉ tài liệu (bản vẽ, giấy phép) hoặc vai trò (kiến trúc sư, nhà thầu) phù hợp với ngữ cảnh của một dự án xây dựng.

Phát âm các từ vựng về lập kế hoạch và thiết kế dự án
Giáo viên đọc 10 mục từ của bài, mỗi từ hai lần, sau đó đọc các câu ví dụ.
**Bản ghi (transcript):** blueprint, blueprint. layout, layout. specification, specification. permit, permit. zoning regulation, zoning regulation. architect, architect. contractor, contractor. estimate, estimate. bid, bid. project, project. The architect is reviewing the project blueprints and specifications. Before submitting a bid, the contractor must obtain the necessary permits and check the local zoning regulations. The initial cost estimate was lower than the final project cost.

Hồ sơ & Giấy tờ dự án

Bất kỳ dự án xây dựng nào cũng bắt đầu từ giấy tờ. Đây là những tài liệu định hình nên cấu trúc, chức năng và tính pháp lý của công trình. Việc nắm vững các từ vựng này giúp bạn hiểu được trình tự của một dự án.

blueprint (ˈbluːˌprɪnt)Bản vẽ thiết kế chi tiết.
Đây là bản vẽ kỹ thuật chi tiết của một tòa nhà hoặc một cỗ máy, thể hiện tất cả các khía cạnh kỹ thuật. Cụm từ: a detailed blueprint, review the blueprint. Ví dụ: The engineers are studying the blueprints for the new bridge. (Các kỹ sư đang nghiên cứu bản vẽ chi tiết cho cây cầu mới.)
layout (ˈleɪˌaʊt)Sơ đồ bố trí, bản phác thảo bố cục.
Từ này chỉ cách sắp xếp các phòng, đồ đạc, hoặc các yếu tố trong một không gian. Nó ít chi tiết hơn blueprint. Cụm từ: office layout, floor layout. Ví dụ: We need to finalize the layout of the new office space by next week. (Chúng ta cần hoàn thiện sơ đồ bố trí không gian văn phòng mới vào tuần tới.)
specification (ˌspɛsɪfɪˈkeɪʃən)Bản thông số kỹ thuật, quy cách. Đây là tài liệu mô tả chi tiết các vật liệu, tiêu chuẩn và phương pháp cần được sử dụng trong quá trình thi công. * Cụm từ: technical specifications, meet the specifications. * Ví dụ: All materials used must meet the project's specifications. (Tất cả các vật liệu được sử dụng phải đáp ứng các thông số kỹ thuật của dự án.)
permit (ˈpɜːrˌmɪt)Giấy phép (danh từ). Đây là một văn bản chính thức từ cơ quan có thẩm quyền cho phép bạn làm điều gì đó, đặc biệt là xây dựng. * Cụm từ: a building permit, obtain a permit, apply for a permit. * Ví dụ: The construction was delayed because they hadn't obtained the necessary permits. (Việc thi công bị trì hoãn vì họ chưa xin được các giấy phép cần thiết.)
zoning regulation (ˈzoʊnɪŋ ˌrɛɡjəˈleɪʃən)Quy định phân khu, quy hoạch đô thị. Đây là các luật lệ của chính quyền địa phương quy định cách sử dụng đất đai ở các khu vực khác nhau (ví dụ: khu dân cư, khu thương mại, khu công nghiệp). * Cụm từ: comply with zoning regulations, local zoning regulations. * Ví dụ: The proposed building does not comply with local zoning regulations. (Tòa nhà được đề xuất không tuân thủ các quy định phân khu của địa phương.)

Nhân sự & Chi phí

Sau khi có kế hoạch trên giấy, chúng ta cần những con người và nguồn lực tài chính để biến nó thành hiện thực. Nhóm từ này mô tả các vai trò chính và các khái niệm tài chính cơ bản trong giai đoạn đầu của dự án.

architect (ˈɑːrkɪˌtɛkt)Kiến trúc sư.
Người có chuyên môn thiết kế các tòa nhà và giám sát quá trình xây dựng để đảm bảo thiết kế được tuân thủ. Cụm từ: hire an architect, lead architect. Ví dụ: The architect presented a 3D model of the new library. (Kiến trúc sư đã trình bày một mô hình 3D của thư viện mới.)
contractor (ˈkɑːnˌtræktər)Nhà thầu.
Một cá nhân hoặc công ty được thuê để thực hiện công việc xây dựng hoặc cung cấp vật liệu theo một hợp đồng. Cụm từ: a general contractor, hire a contractor. Ví dụ: We hired a local contractor to renovate the kitchen. (Chúng tôi đã thuê một nhà thầu địa phương để cải tạo nhà bếp.)
project (ˈprɑːdʒɛkt)Dự án.
Một công việc hoặc kế hoạch được tổ chức cẩn thận để đạt được một mục tiêu cụ thể, thường trong một khoảng thời gian nhất định. Cụm từ: a construction project, manage a project. Ví dụ: The new subway project is expected to be completed in five years. (Dự án tàu điện ngầm mới dự kiến sẽ hoàn thành trong năm năm.)
estimate (ˈɛstəmət) (danh từ)Bản báo giá ước tính, sự ước tính. Một phép tính sơ bộ về chi phí, quy mô, hoặc giá trị của một thứ gì đó. Con số này không phải là cuối cùng. * Cụm từ: a cost estimate, a rough estimate. * Ví dụ: The contractor gave us an estimate of $10,000 for the roof repairs. (Nhà thầu đã cho chúng tôi một báo giá ước tính là 10.000 đô la cho việc sửa chữa mái nhà.)
bid (bɪd) (danh từ)Hồ sơ dự thầu, giá thầu. Một lời đề nghị chính thức để thực hiện một công việc hoặc cung cấp một dịch vụ với một mức giá cụ thể. Đây là một con số mang tính cạnh tranh và cam kết. * Cụm từ: submit a bid, win a bid. * Ví dụ: Several companies have submitted bids for the construction contract. (Một số công ty đã nộp hồ sơ dự thầu cho hợp đồng xây dựng.)
Sơ đồ phân loại từ vựng thành hai nhóm: 'Hồ sơ & Giấy tờ' và 'Nhân sự & Chi phí'.Hồ sơ & Giấy tờblueprintlayoutspecificationpermitzoningregulationNhân sự & Chiphíarchitectcontractorprojectestimatebid

Cặp từ dễ nhầm lẫn

**Estimate vs. Bid** Cả hai từ đều liên quan đến chi phí của một dự án, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Việc phân biệt được chúng cho thấy bạn hiểu quy trình kinh doanh trong ngành xây dựng. * **Tiêu chí phân biệt:** Mức độ chính thức và tính cam kết. * **Estimate (bản ước tính):** Là một phỏng đoán có cơ sở về chi phí, mang tính chất thông tin, sơ bộ. Nó có thể thay đổi. Một khách hàng thường yêu cầu một `estimate` để có ý niệm về ngân sách. * **Bid (giá thầu/hồ sơ dự thầu):** Là một lời đề nghị chính thức, có tính ràng buộc để thực hiện công việc với một mức giá cụ thể. Các công ty `submit a bid` (nộp hồ sơ dự thầu) để cạnh tranh giành một hợp đồng. Nếu `bid` được chấp nhận, nó thường trở thành cơ sở cho hợp đồng. * **Ví dụ dùng sai:** * **Câu sai:** *The company submitted an **estimate** to win the government contract.* * **Lỗi ở đâu?** Để "thắng" (win) một hợp đồng, đặc biệt là hợp đồng chính phủ, công ty phải nộp một hồ sơ dự thầu chính thức (`bid`), không phải một bản ước tính sơ bộ (`estimate`). Ước tính chỉ là bước đầu để tham khảo.
Ví dụ
Tình huống áp dụng
  1. 1

    The lead ______ has finalized the blueprints for the new corporate headquarters and will present them to the board of directors tomorrow.

    (A) contractor
    (B) permit
    (C) architect
    (D) specification

  2. 2

    Câu này cần một danh từ chỉ người hoặc một vai trò. Người này có nhiệm vụ "hoàn thiện bản vẽ" (finalized the blueprints) và "trình bày chúng" (present them). Đây là công việc đặc thù của một nghề nghiệp trong ngành xây dựng.

  3. 3
    * **(A) contractor:** Nhà thầu (contractor) là người thi công dự án dựa trên bản vẽ, chứ không phải người tạo ra hoặc hoàn thiện bản vẽ. Vì vậy, đáp án này không hợp lý. * **(B) permit:** Đây là giấy phép, một loại giấy tờ, không phải người. Đáp án này sai về loại từ. * **(D) specification:** Đây là bản thông số kỹ thuật, cũng là một loại tài liệu, không phải người. Đáp án này cũng sai về loại từ.
  4. 4
    • (C) architect: Kiến trúc sư (architect) là người có chuyên môn thiết kế và vẽ các bản vẽ (blueprints). Vai trò này hoàn toàn phù hợp với hành động "finalized the blueprints".

    Vậy đáp án là (C) architect.

Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu
  1. 1
    The person who designs buildings gave us a drawing, but we must get official papers from the city before the building company can start working. *Yêu cầu: Viết lại câu trên sử dụng các từ `architect`, `blueprint`, `permit`, và `contractor`.*
  2. 2
    **Câu mẫu:** The **architect** provided the final **blueprint**, but the **contractor** cannot begin construction until the city issues the required **permit**. **Phân tích:** * `The architect` thay thế cho "The person who designs buildings", giúp câu chính xác và chuyên nghiệp hơn. * `blueprint` thay thế cho "a drawing", làm rõ đây là bản vẽ kỹ thuật chi tiết, không phải một bức vẽ thông thường. * `the contractor` thay thế cho "the building company", sử dụng thuật ngữ chuẩn cho đơn vị thi công. * `permit` thay thế cho "official papers from the city", chỉ rõ loại giấy tờ cần thiết là giấy phép xây dựng. Câu mới ngắn gọn hơn, dùng từ vựng chuyên ngành và thể hiện rõ vai trò, tài liệu trong quy trình xây dựng.

Ở bài học tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu các từ vựng liên quan đến quá trình thi công tại công trường, sử dụng lại các khái niệm về nhà thầu và bản vẽ đã học hôm nay.