Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Bài 1: Từ vựng về Lịch hẹn và Khám bệnh
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, bạn sẽ nắm được khoảng 10 từ và cụm từ cốt lõi về chủ đề đặt lịch hẹn và khám bệnh. Quan trọng hơn, bạn sẽ biết cách sử dụng chúng một cách tự nhiên và chính xác trong các ngữ cảnh của bài thi TOEIC, đặc biệt là trong các bài nghe và đọc hiểu liên quan đến y tế.
Dạng bài trong đề
Nhóm từ vựng này xuất hiện rất thường xuyên trong các Phần 3 (Hội thoại ngắn), Phần 4 (Bài nói ngắn) và Phần 7 (Đọc hiểu) của bài thi TOEIC. Các tình huống như gọi điện đến phòng khám, sắp xếp lịch hẹn với bác sĩ, hay nghe thông báo từ bệnh viện là những bối cảnh quen thuộc. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được mục đích chính của cuộc hội thoại hoặc nội dung của văn bản.
Nghe và lặp lại từ vựng về lịch hẹn và khám bệnh
Audio đọc lần lượt 10 mục từ của bài, mỗi từ đọc hai lần. Cuối audio là hai câu ví dụ có sử dụng các từ vựng này.
**Bản ghi (transcript):**
appointment, appointment
schedule, schedule
available, available
confirm, confirm
cancel, cancel
check-up, check-up
symptom, symptom
diagnose, diagnose
prescription, prescription
referral, referral
I'd like to schedule an appointment for my annual check-up, but I need to know when the doctor is available.
After the doctor diagnoses your symptoms, she will write a prescription or provide a referral to a specialist if needed.
Cụm 1: Đặt và xác nhận lịch hẹn
Khi bạn cần gặp bác sĩ, y tá hay bất kỳ chuyên gia y tế nào, việc đầu tiên là phải đặt lịch hẹn. Nhóm từ vựng sau đây xoay quanh các hành động cơ bản trong quá trình này, từ việc đề nghị một cuộc hẹn cho đến việc xác nhận hoặc hủy bỏ nó.
appointment (n) /əˈpɔɪntmənt/Cuộc hẹn (đã được sắp xếp trước).
Cụm từ đi kèm: make/schedule/book an appointment (đặt lịch hẹn), have an appointment (có lịch hẹn), cancel an appointment (hủy lịch hẹn), miss an appointment (lỡ hẹn).
Ví dụ: I need to make an appointment with Dr. Evans. (Tôi cần đặt một cuộc hẹn với bác sĩ Evans.)
schedule (v) /ˈskedʒuːl/Sắp xếp, lên lịch cho một sự kiện vào một thời gian cụ thể.
Cụm từ đi kèm: schedule something for + [thời gian], schedule an appointment/a meeting.
Ví dụ: We scheduled the check-up for next Monday. (Chúng tôi đã lên lịch cho buổi kiểm tra sức khỏe vào thứ Hai tuần tới.)
available (adj) /əˈveɪləbl/Có sẵn, rảnh (dùng cho người hoặc vật).
Cụm từ đi kèm: be available to do something (rảnh để làm gì), be available on + [ngày], be available at + [giờ].
Ví dụ: Is the doctor available for a consultation this afternoon? (Bác sĩ có rảnh để tư vấn vào chiều nay không?)
confirm (v) /kənˈfɜːrm/Xác nhận, chứng thực.
Cụm từ đi kèm: confirm an appointment/a reservation, confirm something in writing (xác nhận bằng văn bản).
Ví dụ: Please call our clinic 24 hours in advance to confirm your appointment. (Vui lòng gọi cho phòng khám của chúng tôi trước 24 giờ để xác nhận lịch hẹn của bạn.)
cancel (v) /ˈkænsl/Hủy bỏ.
Cụm từ đi kèm: cancel an appointment/a flight/an order.
Ví dụ: If you need to cancel your appointment, please let us know as soon as possible. (Nếu bạn cần hủy lịch hẹn, xin hãy cho chúng tôi biết sớm nhất có thể.)
Cụm 2: Thăm khám và chẩn đoán
Sau khi đã có lịch hẹn, bạn sẽ đến gặp bác sĩ. Quá trình này bao gồm việc kiểm tra sức khỏe, mô tả các triệu chứng bạn đang gặp phải, và nhận chẩn đoán cũng như phương pháp điều trị từ bác sĩ. Đây là nhóm từ vựng mô tả các hoạt động chính trong phòng khám.
check-up (n) /ˈtʃek ʌp/Buổi kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Cụm từ đi kèm: an annual/a regular check-up (kiểm tra sức khỏe hàng năm/định kỳ), go for a check-up (đi kiểm tra sức khỏe).
Ví dụ: It is recommended to have a general health check-up once a year. (Việc đi kiểm tra sức khỏe tổng quát mỗi năm một lần được khuyến nghị.)
symptom (n) /ˈsɪmptəm/Triệu chứng, một dấu hiệu của bệnh tật.
Cụm từ đi kèm: show/have symptoms, common symptoms of a cold (các triệu chứng cảm lạnh thông thường).
Ví dụ: A high fever and a sore throat are common symptoms of the flu. (Sốt cao và đau họng là những triệu chứng phổ biến của bệnh cúm.)
diagnose (v) /ˌdaɪəɡˈnəʊs/Chẩn đoán (xác định một người mắc bệnh gì).
Cụm từ đi kèm: diagnose someone with + [tên bệnh], diagnose a condition/disease.
Ví dụ: The doctor diagnosed the patient with pneumonia. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh nhân bị viêm phổi.)
prescription (n) /prɪˈskrɪpʃn/Đơn thuốc, toa thuốc.
Cụm từ đi kèm: write a prescription for + [tên thuốc], fill a prescription (mua thuốc theo đơn), over-the-counter (thuốc không cần kê đơn) vs. prescription medicine.
Ví dụ: The doctor gave me a prescription for some antibiotics. (Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc kháng sinh.)
referral (n) /rɪˈfɜːrəl/Giấy giới thiệu (để đi khám bác sĩ chuyên khoa).
Cụm từ đi kèm: get/receive a referral to a specialist, a referral letter.
Ví dụ: My family doctor gave me a referral to see a heart specialist. (Bác sĩ gia đình đã cho tôi giấy giới thiệu để đi khám bác sĩ chuyên khoa tim.)
Phân biệt cặp từ dễ nhầm
Ví dụ
Appointment vs. Schedule
1
**Appointment (danh từ):** Là *cuộc hẹn cụ thể*, một sự kiện đã được sắp xếp trong lịch trình. Bạn *có* (have) một cuộc hẹn.
**Schedule (động từ/danh từ):** Khi là động từ, nó có nghĩa là *hành động lên lịch* cho một sự kiện. Khi là danh từ, nó có nghĩa là *bản lịch trình*, *thời gian biểu* (một danh sách các sự kiện), chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.
2
I need to schedule an appointment. (Tôi cần lên lịch một cuộc hẹn.)
My schedule is full tomorrow. I have three appointments. (Lịch trình của tôi ngày mai đã kín. Tôi có ba cuộc hẹn.)
3
Dùng 'schedule' như một cuộc hẹn cụ thể.
SAI: I have a schedule with the dentist at 3 PM.
ĐÚNG: I have an appointment with the dentist at 3 PM.
Ví dụ
Tình huống áp dụng trong đề thi TOEIC
1
Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người đàn ông và một nhân viên lễ tân của phòng khám.
*(Woman):* Good morning, City Medical Clinic. How can I help you?
*(Man):* Hello, I'd like to **schedule an appointment** with Dr. Chen. I have a persistent cough that isn't getting better.
*(Woman):* I see. Dr. Chen is fully booked today, but she is **available** tomorrow morning at 10:30. Would that work for you?
*(Man):* Yes, 10:30 AM tomorrow is perfect.
**Question:** What is the main purpose of the man's call?
2
(A) To receive a prescription. (Để nhận đơn thuốc)
* **Loại:** Người đàn ông chỉ mới gọi để đặt lịch, anh ấy chưa gặp bác sĩ nên chưa thể nhận đơn thuốc.
(B) To cancel a check-up. (Để hủy buổi kiểm tra sức khỏe)
* **Loại:** Người đàn ông muốn 'schedule an appointment' (đặt lịch hẹn), hoàn toàn trái ngược với việc 'cancel' (hủy).
(C) To make an appointment. (Để đặt một cuộc hẹn)
* **Chọn:** Ngay từ câu đầu tiên, người đàn ông đã nói rõ: "I'd like to schedule an appointment". Đây chính là mục đích chính của cuộc gọi.
(D) To ask for a referral. (Để xin giấy giới thiệu)
* **Loại:** Anh ấy cần gặp bác sĩ đa khoa (Dr. Chen) trước. Việc xin giấy giới thiệu chỉ xảy ra sau khi đã được chẩn đoán, nếu cần.
3
Dựa vào cụm từ khóa "schedule an appointment", ta có thể xác định ngay mục đích của người gọi.
Vậy đáp án là (C).
Ví dụ
Dùng thử — Nâng cấp câu với từ vựng đã học
1
Câu gốc: "I need to call the clinic because I feel sick and want to see a doctor."
Yêu cầu: Hãy viết lại câu trên, sử dụng các từ appointment và symptoms để câu văn nghe chuyên nghiệp và rõ ràng hơn trong ngữ cảnh y tế.
2
* **Câu viết lại:** "I need to call the clinic to schedule an **appointment** as I'm experiencing some worrying **symptoms**."
* **Phân tích:**
* Cụm từ "schedule an appointment" (lên lịch một cuộc hẹn) thay thế cho "want to see a doctor", thể hiện rõ ràng và lịch sự hơn về hành động cần thực hiện.
* Cụm từ "experiencing some worrying symptoms" (đang có một vài triệu chứng đáng lo ngại) thay thế cho "I feel sick", cung cấp thông tin cụ thể hơn và sử dụng thuật ngữ y tế chính xác, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp với phòng khám.
Bạn đã làm quen với các từ vựng cơ bản về lịch hẹn và khám bệnh. Trong bài học tiếp theo, chúng ta sẽ đi sâu hơn vào các loại hình bảo hiểm y tế và cách thanh toán viện phí, những chủ đề cũng rất hay xuất hiện trong bài thi TOEIC.
Nhóm từ vựng này xuất hiện rất thường xuyên trong các Phần 3 (Hội thoại ngắn), Phần 4 (Bài nói ngắn) và Phần 7 (Đọc hiểu) của bài thi TOEIC. Các tình huống như gọi điện đến phòng khám, sắp xếp lịch hẹn với bác sĩ, hay nghe thông báo từ bệnh viện là những bối cảnh quen thuộc. Việc nắm vững các từ này sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt được mục đích chính của cuộc hội thoại hoặc nội dung của văn bản.
I'd like to schedule an appointment for my annual check-up, but I need to know when the doctor is available.
After the doctor diagnoses your symptoms, she will write a prescription or provide a referral to a specialist if needed.
Appointment (danh từ): Là cuộc hẹn cụ thể, một sự kiện đã được sắp xếp trong lịch trình. Bạn có (have) một cuộc hẹn.
Schedule (động từ/danh từ): Khi là động từ, nó có nghĩa là hành động lên lịch cho một sự kiện. Khi là danh từ, nó có nghĩa là bản lịch trình, thời gian biểu (một danh sách các sự kiện), chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.
Bạn sẽ nghe một đoạn hội thoại ngắn giữa một người đàn ông và một nhân viên lễ tân của phòng khám.
(Woman): Good morning, City Medical Clinic. How can I help you? (Man): Hello, I'd like to schedule an appointment with Dr. Chen. I have a persistent cough that isn't getting better. (Woman): I see. Dr. Chen is fully booked today, but she is available tomorrow morning at 10:30. Would that work for you? (Man): Yes, 10:30 AM tomorrow is perfect.
Question: What is the main purpose of the man's call?
(A) To receive a prescription. (Để nhận đơn thuốc)
Loại: Người đàn ông chỉ mới gọi để đặt lịch, anh ấy chưa gặp bác sĩ nên chưa thể nhận đơn thuốc.
(B) To cancel a check-up. (Để hủy buổi kiểm tra sức khỏe)
Loại: Người đàn ông muốn 'schedule an appointment' (đặt lịch hẹn), hoàn toàn trái ngược với việc 'cancel' (hủy).
(C) To make an appointment. (Để đặt một cuộc hẹn)
Chọn: Ngay từ câu đầu tiên, người đàn ông đã nói rõ: "I'd like to schedule an appointment". Đây chính là mục đích chính của cuộc gọi.
(D) To ask for a referral. (Để xin giấy giới thiệu)
Loại: Anh ấy cần gặp bác sĩ đa khoa (Dr. Chen) trước. Việc xin giấy giới thiệu chỉ xảy ra sau khi đã được chẩn đoán, nếu cần.
Câu viết lại: "I need to call the clinic to schedule an appointment as I'm experiencing some worrying symptoms."
Phân tích:
Cụm từ "schedule an appointment" (lên lịch một cuộc hẹn) thay thế cho "want to see a doctor", thể hiện rõ ràng và lịch sự hơn về hành động cần thực hiện.
Cụm từ "experiencing some worrying symptoms" (đang có một vài triệu chứng đáng lo ngại) thay thế cho "I feel sick", cung cấp thông tin cụ thể hơn và sử dụng thuật ngữ y tế chính xác, phù hợp với ngữ cảnh giao tiếp với phòng khám.