Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng xã hội và kinh tế

Mục tiêu bài học

Sau bài này, bạn có thể học từ trong cụm nghĩa và ngữ cảnh để nhận ra cách diễn đạt lại trong câu hỏi trong phạm vi “Từ vựng xã hội và kinh tế”.

Người học đọc tài liệu, phác ý trong sổ và đối chiếu một biểu đồ trừu tượng.
Tách ý chính, ý hỗ trợ và thứ tự trình bày trước khi viết câu trả lời.

Tư duy cần có trước khi làm

“Từ vựng xã hội và kinh tế” không phải bài kiểm tra trí nhớ rời rạc. Bạn cần tạo một đường đi rõ: hiểu nhiệm vụ, nhận diện tín hiệu, xử lý thông tin rồi kiểm tra lựa chọn bằng bằng chứng. Khi bỏ qua bước đầu, người học thường bị kéo theo một từ quen hoặc một chi tiết nổi bật nhưng không trả lời đúng điều đề hỏi. Với bài này, hãy ghi lại trường nghĩa, cụm từ đi kèm, ngữ cảnh. Sau mỗi lần làm, đừng chỉ xem đúng hay sai. Hãy chỉ ra chi tiết nào buộc bạn chọn đáp án, phần nào mới là bẫy và bạn đã mất thời gian ở bước nào. Cách ghi này biến lỗi thành dữ liệu cho vòng luyện tiếp theo.
Bằng chứng quyết địnhChi tiết trong đề, văn bản, âm thanh hoặc yêu cầu nhiệm vụ trực tiếp xác nhận lựa chọn. Nó khác với một từ quen, một cảm giác đúng hoặc thông tin tự suy thêm.
Sơ đồ nhóm hóa từ vựng cho bài Từ vựng xã hội và kinh tế.Nhận diệntừ khóatrường nghĩatừ loạiVận dụngngữ cảnhcụm từdiễn đạt lại
Một từ được học cùng ngữ cảnh và cụm từ đi kèm sẽ dễ nhận ra khi đề đổi cách diễn đạt.
Âm thanh

Bài này là bài đọc, viết, ngữ pháp hoặc chiến lược. Không có đoạn nghe nhiệm vụ riêng; hãy đọc chậm ví dụ trong bài và dùng chức năng đọc to của thiết bị nếu cần nghe lại.

Trọng tâm của khung chương trình

• Từ vựng chủ đề xã hội thường gặp trong bài giảng/xã luận (인구, 고령화, 실업률, 격차, 복지) và chủ đề kinh tế (경제성장률, 물가, 소비, 수출입, 경기) : nhóm từ nền tảng để hiểu tin tức và viết câu 53 khi biểu đồ liên quan dân số/kinh tế. • "최근 고령화로 인해 노인 인구가 증가하고 있다." (Gần đây do già hóa dân số nên số người cao tuổi đang tăng.); "수출이 늘면서 경기가 회복되고 있다." (Xuất khẩu tăng nên kinh tế đang phục hồi.). • Nối 8 từ vựng với định nghĩa tiếng Việt tương ứng; điền từ đúng vào 5 câu tin tức rút gọn cho trước. • Bài tiếp theo mở rộng sang từ vựng môi trường và khoa học-công nghệ : hai chủ đề còn lại thường gặp cùng nhóm câu hỏi tin tức/bài giảng.

Ví dụ có hướng dẫn

Ví dụ
Xử lý một nhiệm vụ thuộc “Từ vựng xã hội và kinh tế”
  1. 1

    Bạn gặp một câu hỏi hoặc nhiệm vụ thuộc “Từ vựng xã hội và kinh tế”. Thay vì cố trả lời ngay, hãy viết ngắn điều đề thực sự yêu cầu và giới hạn thông tin được phép dùng.

  2. 2

    Lần lượt tìm trường nghĩa, cụm từ đi kèm, ngữ cảnh. Mỗi tín hiệu cần gắn với một chi tiết cụ thể, không thay bằng một từ khóa đứng riêng hoặc cảm giác “nghe có vẻ đúng”.

  3. 3

    Loại phương án chỉ đúng một phần, đảo quan hệ, dùng chi tiết ngoài phạm vi hoặc không đáp ứng yêu cầu. Nếu vẫn còn hai phương án, quay lại chi tiết quyết định thay vì đoán.

  4. 4

    Vậy đáp án hoặc sản phẩm đúng là lựa chọn giải quyết trọn vẹn yêu cầu và có bằng chứng kiểm tra được. Ghi lại đúng một lý do để lần làm sau tái dùng quy trình này.

Cầu nối sang bài kế tiếp

Mang theo bảng lỗi nhỏ: yêu cầu đã bỏ sót, tín hiệu đã dùng và một điều cần làm nhanh hơn. Bài sau sẽ mở rộng cùng quy trình sang một tình huống hoặc dạng nhiệm vụ khác của khoá.