Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nội năng và cách làm thay đổi nội năng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phát biểu được nội năng của một vật gồm những thành phần nào, và phân biệt được hai cách làm thay đổi nội năng — thực hiện công và truyền nhiệt — qua các tình huống cụ thể trong đời sống.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước đã chỉ ra: trong lúc chuyển thể, nhiệt lượng cấp vào không làm tăng nhiệt độ mà làm thay đổi một đại lượng khác bên trong vật chất. Bài này gọi tên chính xác đại lượng đó — nội năng — và mở rộng câu hỏi: nội năng có thể thay đổi bằng những cách nào, không chỉ riêng lúc chuyển thể.

Khởi động

Vào một ngày trời lạnh, một bạn xoa hai bàn tay vào nhau thật nhanh để làm ấm tay; một bạn khác thì đưa hai tay ôm quanh một cốc nước nóng. Cả hai cách đều làm tay ấm lên — vậy hai cách đó có phải là cùng một cơ chế vật lí, hay là hai cơ chế hoàn toàn khác nhau?

Kiến thức trọng tâm

**Nội năng** của một vật là tổng động năng chuyển động nhiệt hỗn loạn của các phân tử cấu tạo nên vật, cộng với thế năng tương tác giữa các phân tử đó, kí hiệu là $U$. Động năng chuyển động nhiệt phụ thuộc vào nhiệt độ của vật — nhiệt độ càng cao, các phân tử chuyển động hỗn loạn càng mạnh, động năng trung bình của chúng càng lớn. Thế năng tương tác phân tử phụ thuộc vào khoảng cách trung bình giữa các phân tử, tức là phụ thuộc vào thể tích của vật. Vì vậy nội năng của một vật phụ thuộc vào cả nhiệt độ lẫn thể tích của nó. Có đúng hai cách để làm thay đổi nội năng của một vật. Cách thứ nhất là **thực hiện công**: khi có một lực cơ học tác dụng và làm vật biến dạng, nén lại, hoặc cọ xát với một vật khác, công cơ học đó chuyển hoá thành nội năng — chuyển động hỗn loạn của phân tử tăng lên nhờ va chạm và cọ xát ở cấp độ vi mô. Cách thứ hai là **truyền nhiệt**: khi một vật tiếp xúc trực tiếp (dẫn nhiệt), qua chất lưu chuyển động (đối lưu), hoặc qua sóng điện từ (bức xạ nhiệt) với một vật khác có nhiệt độ khác, nội năng được trao đổi trực tiếp giữa hai vật mà không cần một lực cơ học vĩ mô nào thực hiện công. Để phân biệt hai cơ chế trong một tình huống cụ thể, em tự hỏi: có một lực cơ học vĩ mô nào đang tác dụng lên vật, làm nó biến dạng, bị nén, hay cọ xát với vật khác hay không? Nếu có, cơ chế là thực hiện công. Nếu không có lực cơ học nào cả, mà vật chỉ đơn thuần tiếp xúc, ở gần, hoặc nhận bức xạ từ một vật có nhiệt độ khác, cơ chế là truyền nhiệt. Xoa hai bàn tay là thực hiện công (lực ma sát cơ học giữa hai bề mặt da); ôm cốc nước nóng là truyền nhiệt (nội năng truyền trực tiếp từ nước sang tay qua tiếp xúc, không có lực cơ học nào thực hiện công lên tay).
Ví dụ
Phân biệt xoa tay và cầm cốc nước nóng
  1. 1

    Giải thích vì sao xoa hai bàn tay vào nhau và cầm một cốc nước nóng đều làm tay ấm lên, nhưng theo hai cơ chế vật lí khác nhau.

  2. 2

    Khi xoa hai bàn tay, có một lực ma sát cơ học giữa hai bề mặt da tác dụng khi tay trượt lên nhau — đây chính là một lực đang thực hiện công lên hệ. (1) Khi cầm cốc nước nóng, tay chỉ tiếp xúc với thành cốc và với hơi nóng toả ra, không có lực cơ học nào làm tay biến dạng hay cọ xát. (2)

  3. 3

    Từ (1), xoa tay làm nội năng của tay tăng theo cơ chế thực hiện công. Từ (2), cầm cốc nước nóng làm nội năng của tay tăng theo cơ chế truyền nhiệt, vì nhiệt truyền trực tiếp từ vật có nhiệt độ cao hơn (nước) sang vật có nhiệt độ thấp hơn (tay), không qua bất kỳ lực cơ học nào.

  4. 4

    Cả hai trường hợp nội năng của tay đều tăng (tay đều ấm lên), nên không thể chỉ nhìn kết quả cuối cùng để phân biệt cơ chế — phải xét xem có lực cơ học vĩ mô tác dụng hay không.

  5. 5

    Vậy xoa hai bàn tay thay đổi nội năng theo cơ chế thực hiện công; cầm cốc nước nóng thay đổi nội năng theo cơ chế truyền nhiệt.

Ví dụ
Phân loại một tình huống ít rõ ràng hơn
  1. 1

    Khi bơm hơi cho một chiếc lốp xe đạp bằng bơm tay, thân bơm dần nóng lên rõ rệt. Xác định cơ chế làm nội năng của không khí trong bơm tăng lên, và giải thích.

  2. 2

    Khi bơm, pittông trong thân bơm nén khối khí lại với thể tích giảm nhanh, đồng thời khí trong bơm cọ xát với thành xi lanh. Đây là một lực cơ học (áp lực nén) đang tác dụng lên khối khí và làm nó biến dạng (thể tích giảm). (1)

  3. 3

    Vì có một lực cơ học vĩ mô (áp lực nén của pittông) đang thực hiện công lên khối khí — không phải chỉ đơn thuần tiếp xúc nhiệt với một vật nóng hơn — nên đây là cơ chế thực hiện công, không phải truyền nhiệt. (2)

  4. 4

    Nếu bơm chậm rãi và dừng nghỉ giữa chừng, thân bơm cũng ấm lên nhưng chậm hơn — điều đó không thay đổi cơ chế (vẫn là thực hiện công do nén khí), chỉ thay đổi tốc độ nội năng tăng lên.

  5. 5

    Vậy khối khí trong bơm nóng lên theo cơ chế thực hiện công, do pittông nén khí và ma sát cơ học bên trong bơm.

Ví dụ
Nén rất nhanh mà không kịp truyền nhiệt
  1. 1

    Một khối khí trong xi lanh được nén rất nhanh, nhanh đến mức không kịp trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài. Ngay sau khi nén, nhiệt độ khí tăng lên rõ rệt. Giải thích nội năng khí tăng lên bằng cơ chế nào.

  2. 2

    Đề đã cho biết quá trình không kịp trao đổi nhiệt với môi trường, tức không có truyền nhiệt. Nhưng có một ngoại lực nén khí lại rất nhanh — đây chính là công cơ học tác dụng lên khối khí. (1)

  3. 3

    Từ (1), vì không có truyền nhiệt nhưng có công cơ học, nội năng khí tăng lên hoàn toàn bằng cơ chế thực hiện công — bằng chứng cho thấy một mình cơ chế thực hiện công cũng đủ làm tăng nội năng, không cần bất kỳ truyền nhiệt nào đi kèm.

  4. 4

    Đây chính là nguyên lý nén khí trong động cơ diesel: nén khí đủ nhanh và đủ mạnh làm khí nóng lên tới nhiệt độ tự bốc cháy, nên động cơ diesel không cần bugi đánh lửa như động cơ xăng.

  5. 5

    Vậy nội năng của khối khí tăng lên hoàn toàn theo cơ chế thực hiện công, vì quá trình nén nhanh này không có truyền nhiệt đi kèm.

Ví dụ
Khi cả hai cơ chế cùng xảy ra một lúc
  1. 1

    Trong một nồi áp suất đậy kín đặt trên bếp, nước vừa được bếp truyền nhiệt liên tục, vừa chịu áp suất hơi ngày càng tăng bên trong nồi kín (áp suất tăng tạo ra một lực nén lên khối chất). Hai cơ chế nào đang cùng làm thay đổi nội năng của nước trong nồi?

  2. 2

    Bếp đang truyền nhiệt trực tiếp cho đáy nồi và nước bên trong — đây là cơ chế truyền nhiệt. (1) Đồng thời, áp suất hơi tăng bên trong nồi kín tạo ra một lực nén lên khối chất — đây là cơ chế thực hiện công. (2)

  3. 3

    Từ (1) và (2), cả hai cơ chế cùng xảy ra đồng thời, không loại trừ nhau — khác với các ví dụ đơn giản ở trên chỉ có đúng một cơ chế riêng lẻ.

  4. 4

    Khi cả hai cơ chế cùng xảy ra, muốn tính chính xác nội năng thay đổi bao nhiêu, phải cộng gộp cả nhiệt lượng lẫn công — đây chính là nội dung của định luật I nhiệt động lực học ở bài tiếp theo.

  5. 5

    Vậy nội năng của nước trong nồi áp suất thay đổi đồng thời theo cả hai cơ chế: truyền nhiệt (từ bếp) và thực hiện công (do áp suất nén).

Bảng phân loại tám tình huống hằng ngày theo cơ chế làm thay đổi nội năng: thực hiện công hoặc truyền nhiệtThực hiện côngxoa hai bàn tayvào nhaubơm hơi lốp xebằng bơm taydùng búa đậpnhiều lần lênthanh sắtphanh gấp làmmá phanh nónglênTruyền nhiệtcầm một cốcnước nóngđể chai nướcngoài trời nắngđặt thanh sắtgần bếp lửađang cháychạm tay vàocục đá lạnh
Sơ đồ quy trình xác định cơ chế làm thay đổi nội năng của một hiện tượng11. Quan sát vậtđang nóng lên haylạnh điXác định vật đangtăng hay giảm nộinăng.22. Tìm lực cơ họcvĩ môXem có nén, ma sát,hay va chạm nào đangtác dụng lên vậtkhông.33. Có lực cơ học→ thực hiện côngÁp dụng khi có lực cơhọc rõ ràng đang làmvật biến dạng hoặc cọxát.44. Không có lực →truyền nhiệtÁp dụng khi chỉ cótiếp xúc, đối lưu,hay bức xạ với vậtkhác nhiệt độ.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến là cho rằng bất cứ khi nào một vật nóng lên đều là do "truyền nhiệt", vì trong đời sống người ta hay dùng từ "nóng lên" một cách chung chung. Nội năng có thể tăng mà không cần bất kỳ vật nào khác nóng hơn truyền nhiệt sang — chỉ cần có công cơ học tác dụng, như nén khí hay ma sát, là đủ. Ngược lại, một vật cũng có thể mất nội năng mà không hề mất công cơ học nào, chỉ đơn thuần truyền nhiệt sang vật lạnh hơn xung quanh.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ
Nội năng $U$ = động năng chuyển động nhiệt hỗn loạn của phân tử (phụ thuộc nhiệt độ) + thế năng tương tác phân tử (phụ thuộc thể tích). Có đúng hai cách làm thay đổi nội năng: thực hiện công (cần một lực cơ học vĩ mô) và truyền nhiệt (dẫn nhiệt, đối lưu, bức xạ, không cần lực cơ học).

Bài tiếp theo viết hai cách thay đổi nội năng này thành một phương trình định lượng duy nhất — định luật I nhiệt động lực học — cho phép tính chính xác nội năng của một hệ thay đổi bao nhiêu khi biết cả công và nhiệt đã trao đổi.