Phân tích nguyên tố và công thức phân tử
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được nguyên tắc phân tích định tính (phát hiện C, H, N, halogen) và phân tích định lượng (xác định phần trăm khối lượng nguyên tố) hợp chất hữu cơ, và xác định được công thức phân tử của một chất từ phần trăm khối lượng nguyên tố cùng khối lượng mol.
Kiến thức nền cần nhớ
Em đã quen với công thức tính số mol n = m/M và tính phần trăm khối lượng từ lớp 8, 9. Bài này dùng lại đúng hai công cụ đó, chỉ áp dụng cho hợp chất hữu cơ: từ khối lượng CO₂, H₂O sinh ra khi đốt cháy một mẫu chất, ta tính ngược lại khối lượng C, H có trong mẫu, từ đó suy ra công thức phân tử.
Glucose và giấm ăn (acetic acid) đều chỉ chứa ba nguyên tố C, H, O — nhưng rõ ràng là hai chất khác hẳn nhau về mùi vị, tính chất. Làm sao các nhà hoá học biết chính xác công thức phân tử của mỗi chất là C₆H₁₂O₆ hay CH₃COOH, chứ không phải một công thức nào khác cũng có ba nguyên tố đó?
Kiến thức trọng tâm
- 1
Một hợp chất hữu cơ X chỉ chứa C, H, O có thành phần phần trăm khối lượng: %C = 40,0%; %H = 6,7%; %O = 53,3%. Khối lượng mol của X là M = 180 g/mol. Xác định công thức phân tử của X.
- 2
Giả sử có 100 gam X, ta có m_C = 40,0 gam, m_H = 6,7 gam, m_O = 53,3 gam. Suy ra n_C = 40,0/12 ≈ 3,33 mol; n_H = 6,7/1 = 6,7 mol; n_O = 53,3/16 ≈ 3,33 mol.
- 3
Chia cả ba giá trị cho số nhỏ nhất (3,33): C : H : O = 3,33/3,33 : 6,7/3,33 : 3,33/3,33 ≈ 1 : 2 : 1. Vậy công thức đơn giản nhất là CH₂O, khối lượng mol tương ứng M(CTĐGN) = 12 + 2×1 + 16 = 30 g/mol.
- 4
Theo bài, M(X) = 180 g/mol. Suy ra n = M(X)/M(CTĐGN) = 180/30 = 6. Do đó công thức phân tử của X là (CH₂O)₆, tức là C₆H₁₂O₆.
- 5
Vậy X có công thức phân tử C₆H₁₂O₆ — đây chính là công thức phân tử của glucose, phù hợp với phần trăm khối lượng và khối lượng mol đã cho.
- 1
Đốt cháy hoàn toàn 3,9 gam một hydrocarbon Y (chỉ chứa C và H) thu được 13,2 gam CO₂ và 2,7 gam H₂O. Biết khối lượng mol của Y là 78 g/mol. Xác định công thức phân tử của Y.
- 2
n_CO2 = 13,2/44 = 0,3 mol nên n_C = n_CO2 = 0,3 mol. n_H2O = 2,7/18 = 0,15 mol nên n_H = 2 × n_H2O = 0,3 mol.
- 3
Khối lượng C và H trong mẫu: m_C = 0,3 × 12 = 3,6 gam; m_H = 0,3 × 1 = 0,3 gam. Tổng m_C + m_H = 3,6 + 0,3 = 3,9 gam, đúng bằng khối lượng mẫu Y đã đốt. Vậy Y chỉ chứa C và H, không có oxygen — phù hợp với giả thiết Y là hydrocarbon.
- 4
Tỉ lệ n_C : n_H = 0,3 : 0,3 = 1 : 1, công thức đơn giản nhất là CH, khối lượng mol tương ứng M(CTĐGN) = 12 + 1 = 13 g/mol. Theo bài, M(Y) = 78 g/mol nên n = 78/13 = 6. Công thức phân tử của Y là (CH)₆, tức là C₆H₆.
- 5
Vậy Y có công thức phân tử C₆H₆ — đây chính là công thức phân tử của benzene, khớp với khối lượng mol 78 g/mol đã cho trong đề.
Nhiều em dừng lại ở công thức đơn giản nhất (ví dụ CH₂O) rồi coi đó luôn là công thức phân tử — đây là lỗi sai phổ biến nhất của dạng bài này. CTĐGN chỉ là tỉ lệ tối giản; phải nhân thêm hệ số n tính từ khối lượng mol M mới ra công thức phân tử thật (trừ trường hợp n = 1, khi đó CTĐGN trùng CTPT).
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Phân tích định tính phát hiện nguyên tố có mặt (CO₂ báo carbon, H₂O báo hydrogen…). Phân tích định lượng tính số mol C, H (và O bằng hiệu số khối lượng) từ khối lượng CO₂, H₂O sinh ra, lập công thức đơn giản nhất, rồi dùng khối lượng mol M để tìm hệ số n và suy ra công thức phân tử thật.
Công thức phân tử C₄H₁₀ vẫn chưa nói hết câu chuyện: nó có thể ứng với hai chất khác nhau về cấu tạo. Chương tiếp theo học thuyết cấu tạo hoá học — công cụ để phân biệt các chất có cùng công thức phân tử nhưng cấu tạo và tính chất khác nhau.