Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Muối ammonium: nhiệt phân, nhận biết và bài toán hỗn hợp định lượng
Em sẽ làm được gì?
**Mục tiêu bài học:** viết đúng phản ứng nhiệt phân và phản ứng với kiềm của các muối ammonium, và giải bài toán hỗn hợp hai muối ammonium bằng bảo toàn nguyên tố nitrogen (đo qua lượng khí $NH_3$ thoát ra).
Cần nhớ trước
**Kiến thức cần có:** muối ammonium ($NH_4Cl$, $(NH_4)_2SO_4$, $NH_4NO_3$) tan tốt, phản ứng với kiềm đun nóng giải phóng $NH_3$ — đây là phản ứng dùng để nhận biết ion $NH_4^+$ (Hóa 11 nền tảng). Bài này là **bước tiếp theo trong cùng chương**: từ chỗ chỉ nhận biết định tính, ta dùng chính phản ứng đó để định lượng thành phần một hỗn hợp muối.
Đề nền tảng dừng ở việc nhận biết một muối ammonium bằng mùi khai và giấy quỳ ẩm hóa xanh khi đun với $NaOH$. Đề HSG đi xa hơn: cho một hỗn hợp hai muối ammonium khác nhau, chỉ cho tổng khối lượng và thể tích khí $NH_3$ thu được, rồi hỏi phần trăm khối lượng mỗi muối. Muốn giải được, em cần nhớ mỗi loại muối giải phóng bao nhiêu mol $NH_3$ trên một mol muối.
Phản ứng với kiềm — số mol NH₃ phụ thuộc công thức muối
$$NH_4Cl + NaOH \xrightarrow{t^\circ} NaCl + NH_3\uparrow + H_2O$$ $$(NH_4)_2SO_4 + 2NaOH \xrightarrow{t^\circ} Na_2SO_4 + 2NH_3\uparrow + 2H_2O$$ Điểm mấu chốt: $NH_4Cl$ có một $NH_4^+$ trong công thức nên giải phóng 1 mol $NH_3$ trên 1 mol muối, còn $(NH_4)_2SO_4$ có hai $NH_4^+$ nên giải phóng 2 mol $NH_3$ trên 1 mol muối. Bỏ qua chi tiết này là lỗi phổ biến nhất khi tính hỗn hợp hai muối ammonium khác gốc acid.
Chênh lệch này chính là chìa khóa của bài toán hỗn hợp bên dưới — bỏ qua nó sẽ lập sai phương trình bảo toàn nitrogen.Bước 3 là bước hay thiếu nhất: nhiều học sinh chỉ lập một phương trình (khối lượng) rồi bí, quên rằng lượng khí NH3 chính là phương trình thứ hai.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Hỗn hợp NH₄Cl và (NH₄)₂SO₄
1
Hỗn hợp X gồm $NH_4Cl$ và $(NH_4)_2SO_4$ nặng $23{,}9$ gam. Cho X tác dụng với dung dịch $NaOH$ dư, đun nóng, thu được $9{,}916$ lít khí $NH_3$ (đkc). Tính phần trăm khối lượng mỗi muối trong X.
2
Gọi $a$, $b$ lần lượt là số mol $NH_4Cl$ ($M=53{,}5$) và $(NH_4)_2SO_4$ ($M=132$).
3
$$53{,}5a + 132b = 23{,}9 \quad (1)$$
4
$n_{NH_3} = \dfrac{9{,}916}{24{,}79} = 0{,}4$ mol. Theo hai phương trình, $NH_4Cl$ cho 1 mol $NH_3$/mol muối, $(NH_4)_2SO_4$ cho 2 mol $NH_3$/mol muối: $$a + 2b = 0{,}4 \quad (2)$$
5
Từ (2): $a = 0{,}4 - 2b$. Thay vào (1): $53{,}5(0{,}4-2b) + 132b = 23{,}9 \Rightarrow 21{,}4 - 107b + 132b = 23{,}9 \Rightarrow 25b = 2{,}5 \Rightarrow b = 0{,}1$ mol, $a = 0{,}2$ mol.
6
Khối lượng $NH_4Cl = 0{,}2 \times 53{,}5 = 10{,}7$ gam; khối lượng $(NH_4)_2SO_4 = 0{,}1 \times 132 = 13{,}2$ gam. Vậy $\%NH_4Cl \approx 44{,}77\%$ và $\%(NH_4)_2SO_4 \approx 55{,}23\%$ (làm tròn đến hàng phần trăm, tổng đúng 100%).
Nhiệt phân muối ammonium — sản phẩm phụ thuộc gốc acid
Muối ammonium của acid không có tính oxi hóa (như $NH_4Cl$) khi nhiệt phân tách trực tiếp thành khí: $$NH_4Cl \xrightarrow{t^\circ} NH_3\uparrow + HCl\uparrow$$ còn muối của acid có tính oxi hóa như $NH_4NO_3$ thì N trong $NH_4^+$ ($-3$) và N trong $NO_3^-$ ($+5$) có thể oxi hóa – khử nội phân tử: $$NH_4NO_3 \xrightarrow{t^\circ} N_2O\uparrow + 2H_2O$$ Đây là điểm khác biệt học sinh hay quên — không phải muối ammonium nào nhiệt phân cũng cho lại $NH_3$.
Sai lầm thường gặp
**Bẫy thường gặp:** một đề hỏi "nhiệt phân hoàn toàn $NH_4NO_3$ thu được khí gì", nhiều học sinh trả lời $NH_3$ và $HNO_3$ theo phản xạ từ $NH_4Cl$. Sai — vì $NO_3^-$ có tính oxi hóa, phản ứng nhiệt phân $NH_4NO_3$ là phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử, sản phẩm là $N_2O$ và $H_2O$, không có $NH_3$ hay $HNO_3$ tự do thoát ra.
Luyện phản xạ
Ghi nhớ
**Tóm tắt:** số mol $NH_3$ giải phóng khi đun muối ammonium với kiềm bằng đúng số ion $NH_4^+$ trong công thức muối — 1 với $NH_4Cl$, 2 với $(NH_4)_2SO_4$. Bài toán hỗn hợp hai muối luôn cần hai phương trình: khối lượng và số mol khí $NH_3$. Nhiệt phân thì khác hẳn: muối của acid có tính oxi hóa ($NH_4NO_3$) cho phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử, không cho lại $NH_3$.
**Bắc cầu sang bài sau:** $NH_4NO_3$ vừa nhắc ở trên là muối của $HNO_3$ — acid mạnh và có tính oxi hóa đặc biệt. Chương tiếp theo học nguyên nhân sâu xa: chuỗi biến đổi số oxi hóa từ $NH_3$ đến $HNO_3$, và cách $HNO_3$ oxi hóa cả những kim loại mà acid thường không phản ứng nổi.
Mục tiêu bài học: viết đúng phản ứng nhiệt phân và phản ứng với kiềm của các muối ammonium, và giải bài toán hỗn hợp hai muối ammonium bằng bảo toàn nguyên tố nitrogen (đo qua lượng khí NH3 thoát ra).
Kiến thức cần có: muối ammonium (NH4Cl, (NH4)2SO4, NH4NO3) tan tốt, phản ứng với kiềm đun nóng giải phóng NH3 — đây là phản ứng dùng để nhận biết ion NH4+ (Hóa 11 nền tảng). Bài này là bước tiếp theo trong cùng chương: từ chỗ chỉ nhận biết định tính, ta dùng chính phản ứng đó để định lượng thành phần một hỗn hợp muối.
Đề nền tảng dừng ở việc nhận biết một muối ammonium bằng mùi khai và giấy quỳ ẩm hóa xanh khi đun với NaOH. Đề HSG đi xa hơn: cho một hỗn hợp hai muối ammonium khác nhau, chỉ cho tổng khối lượng và thể tích khí NH3 thu được, rồi hỏi phần trăm khối lượng mỗi muối. Muốn giải được, em cần nhớ mỗi loại muối giải phóng bao nhiêu mol NH3 trên một mol muối.
NH4Cl+NaOHt∘NaCl+NH3↑+H2O(NH4)2SO4+2NaOHt∘Na2SO4+2NH3↑+2H2O Điểm mấu chốt: NH4Cl có một NH4+ trong công thức nên giải phóng 1 mol NH3 trên 1 mol muối, còn (NH4)2SO4 có hai NH4+ nên giải phóng 2 mol NH3 trên 1 mol muối. Bỏ qua chi tiết này là lỗi phổ biến nhất khi tính hỗn hợp hai muối ammonium khác gốc acid.
Hỗn hợp X gồm NH4Cl và (NH4)2SO4 nặng 23,9 gam. Cho X tác dụng với dung dịch NaOH dư, đun nóng, thu được 9,916 lít khí NH3 (đkc). Tính phần trăm khối lượng mỗi muối trong X.
Gọi a, b lần lượt là số mol NH4Cl (M=53,5) và (NH4)2SO4 (M=132).
53,5a+132b=23,9(1)
nNH3=24,799,916=0,4 mol. Theo hai phương trình, NH4Cl cho 1 mol NH3/mol muối, (NH4)2SO4 cho 2 mol NH3/mol muối: a+2b=0,4(2)
Từ (2): a=0,4−2b. Thay vào (1): 53,5(0,4−2b)+132b=23,9⇒21,4−107b+132b=23,9⇒25b=2,5⇒b=0,1 mol, a=0,2 mol.
Khối lượng NH4Cl=0,2×53,5=10,7 gam; khối lượng (NH4)2SO4=0,1×132=13,2 gam. Vậy %NH4Cl≈44,77% và %(NH4)2SO4≈55,23% (làm tròn đến hàng phần trăm, tổng đúng 100%).
Muối ammonium của acid không có tính oxi hóa (như NH4Cl) khi nhiệt phân tách trực tiếp thành khí: NH4Clt∘NH3↑+HCl↑ còn muối của acid có tính oxi hóa như NH4NO3 thì N trong NH4+ (−3) và N trong NO3− (+5) có thể oxi hóa – khử nội phân tử: NH4NO3t∘N2O↑+2H2O Đây là điểm khác biệt học sinh hay quên — không phải muối ammonium nào nhiệt phân cũng cho lại NH3.
Bẫy thường gặp: một đề hỏi "nhiệt phân hoàn toàn NH4NO3 thu được khí gì", nhiều học sinh trả lời NH3 và HNO3 theo phản xạ từ NH4Cl. Sai — vì NO3− có tính oxi hóa, phản ứng nhiệt phân NH4NO3 là phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử, sản phẩm là N2O và H2O, không có NH3 hay HNO3 tự do thoát ra.
Tóm tắt: số mol NH3 giải phóng khi đun muối ammonium với kiềm bằng đúng số ion NH4+ trong công thức muối — 1 với NH4Cl, 2 với (NH4)2SO4. Bài toán hỗn hợp hai muối luôn cần hai phương trình: khối lượng và số mol khí NH3. Nhiệt phân thì khác hẳn: muối của acid có tính oxi hóa (NH4NO3) cho phản ứng oxi hóa – khử nội phân tử, không cho lại NH3.
Bắc cầu sang bài sau:NH4NO3 vừa nhắc ở trên là muối của HNO3 — acid mạnh và có tính oxi hóa đặc biệt. Chương tiếp theo học nguyên nhân sâu xa: chuỗi biến đổi số oxi hóa từ NH3 đến HNO3, và cách HNO3 oxi hóa cả những kim loại mà acid thường không phản ứng nổi.