Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tính chất hóa học của chất

Em sẽ làm được gì?

Mục tiêu bài học: Em hiểu tính chất hóa học là khả năng một chất biến đổi thành chất khác, kể được nhiều ví dụ (cháy, bị gỉ, phân hủy, tác dụng với chất khác), và phân biệt chắc chắn nó với tính chất vật lí bằng một câu hỏi kiểm tra duy nhất.

Cần nhớ trước

Kiến thức cần có: Bài 2 — tính chất vật lí. Hãy nhớ: đo tính chất vật lí thì chất vẫn là chính nó.

Một thanh sắt để lâu ngoài trời ẩm sẽ phủ một lớp màu nâu đỏ, xốp, dễ bong — **gỉ sắt**. Lúc này bề mặt sắt không còn là sắt nữa, mà là một chất mới, có màu, độ cứng và cả khối lượng riêng khác hẳn sắt ban đầu. Khả năng “biến thành chất khác” ấy không nằm trong nhóm tính chất vật lí mà em học ở bài trước. Nó thuộc về một nhóm tính chất hoàn toàn khác — **tính chất hóa học**.

Tính chất hóa học là gì?

**Tính chất hóa học** là khả năng của một chất **biến đổi thành chất khác**. Điểm khác biệt căn bản với tính chất vật lí: muốn biết một chất có tính chất hóa học nào, ta **bắt buộc** phải cho nó phản ứng — tức là phải *làm nó biến đổi thật sự* mới quan sát được, chứ không thể chỉ nhìn hay đo như tính chất vật lí. Vài tính chất hóa học quen thuộc: - **Khả năng cháy**: cồn, củi, giấy cháy được, sinh ra chất mới (khí, tro, hơi nước). - **Khả năng bị gỉ**: sắt bị gỉ trong không khí ẩm, tạo thành hợp chất mới màu nâu đỏ. - **Khả năng bị phân hủy**: đường bị đun nóng lâu sẽ hóa than; đá vôi nung ở nhiệt độ cao sinh ra vôi sống và khí. - **Khả năng tác dụng với chất khác**: kim loại tác dụng với acid sinh ra khí hydrogen; giấm tác dụng với vỏ trứng sinh bọt khí. Cũng như tính chất vật lí, mỗi chất có một **bộ tính chất hóa học** riêng — không phải chất nào cũng cháy được (đá, sắt không tự cháy), không phải chất nào cũng bị gỉ (nhôm, vàng bền hơn sắt rất nhiều trước không khí ẩm).
Tính chất hóa họcKhả năng của một chất biến đổi thành chất khác (cháy, bị gỉ, phân hủy, tác dụng với chất khác). Chỉ bộc lộ khi chất tham gia biến đổi hóa học, không quan sát được bằng cách đo trực tiếp như tính chất vật lí.

So sánh tính chất vật lí và tính chất hóa học

Điểm mấu chốt để phân biệt hai nhóm tính chất: **sau khi quan sát, chất có còn là chính nó không?** - Còn là chính nó → **tính chất vật lí** (đo màu, đun sôi, đập dẹt, hòa tan). - Đã thành chất khác, không thể tự quay lại trạng thái ban đầu → **tính chất hóa học** (đốt cháy, để gỉ, phân hủy, cho phản ứng với chất khác). Mẹo ghi nhớ: tính chất vật lí trả lời câu hỏi “chất này trông/đo như thế nào?”; tính chất hóa học trả lời câu hỏi “chất này biến thành gì khi cho nó phản ứng?”.
Bảng phân loại các tính chất thành hai nhóm: tính chất vật lí và tính chất hóa học.Tính chất vậtmàu sắcnhiệt độ sôitính tandẫn điệnTính chất hóahọccháy đượcbị gỉbị phân hủytác dụng vớiacid
Nhóm trái: quan sát mà chất không đổi. Nhóm phải: chỉ thấy được khi chất biến thành chất khác.
Ví dụ
Ví dụ chuẩn 1 — Cây nến vừa chảy vừa cháy
  1. 1

    Khi đốt nến, nến vừa chảy lỏng ở phần gần bấc vừa cháy ở đầu bấc. Đâu là tính chất vật lí, đâu là tính chất hóa học?

  2. 2

    Sáp rắn nóng lên thành sáp lỏng — nếu để nguội lại, sáp lỏng đông cứng trở lại, vẫn là sáp, chỉ đổi thể → tính chất vật lí.

  3. 3

    Sáp cháy ở đầu bấc sinh ra khí carbon dioxide và hơi nước, tỏa nhiệt và ánh sáng — chất mới xuất hiện, không thể lấy lại sáp từ khí và hơi nước này → tính chất hóa học.

  4. 4

    Cùng một cây nến nhưng có cả biến đổi vật lí (chảy) và biến đổi hóa học (cháy) xảy ra cùng lúc, ở hai vị trí khác nhau của ngọn nến.

Ví dụ
Ví dụ chuẩn 2 — Sắt bị gỉ
  1. 1

    Vì sao “sắt bị gỉ” được xếp là một tính chất hóa học của sắt?

  2. 2

    Lớp gỉ màu nâu đỏ, xốp, dễ bong — khác hẳn sắt sáng bóng, cứng, có ánh kim ban đầu.

  3. 3

    Sắt đã kết hợp với oxygen và hơi nước trong không khí để tạo một chất mới (thành phần chính gọi là gỉ sắt), có tính chất khác hẳn sắt kim loại: không có ánh kim, dễ vỡ vụn, không dẫn điện tốt như sắt.

  4. 4

    Vì tạo ra chất mới, không thể phục hồi sắt ban đầu bằng cách đơn giản, nên “bị gỉ” là một tính chất hóa học của sắt — và cũng chính là lí do người ta phải sơn hoặc mạ kẽm để bảo vệ đồ sắt.

Ví dụ
Ví dụ vận dụng (dạng đề kiểm tra) — Bảng so sánh hai kim loại
  1. 1

    Cho hai thanh kim loại: một thanh sắt, một thanh nhôm, để ngoài trời ẩm một tháng. Thanh sắt bị gỉ nặng, còn thanh nhôm chỉ hơi xỉn màu nhẹ ở bề mặt. Giải thích và cho biết đây là tính chất gì.

  2. 2

    Cả hai hiện tượng đều liên quan đến khả năng tác dụng với oxygen và hơi nước trong không khí — đây là tính chất hóa học của từng kim loại, không phải tính chất vật lí.

  3. 3

    Sắt có tính chất hóa học “dễ bị gỉ, gỉ ăn sâu” hơn nhôm. Nhôm khi tiếp xúc không khí cũng tạo một lớp oxide rất mỏng, nhưng lớp này bám chặt, bảo vệ phần nhôm bên trong không bị oxy hóa tiếp — nên nhôm trông bền hơn theo thời gian dù về bản chất cả hai đều có tính chất hóa học tương tự.

  4. 4

    Hai kim loại khác nhau có mức độ biểu hiện tính chất hóa học khác nhau, dù cùng một loại tính chất (tác dụng với không khí ẩm). Đây là lí do các đồ vật ngoài trời thường dùng nhôm, thép không gỉ hoặc sắt sơn phủ thay vì sắt trần.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp
Bẫy quen thuộc: thấy chất “thay đổi” là vội kết luận tính chất hóa học. Hãy hỏi tiếp: *có chất mới không?* Nước đá tan, sắt bị đập dẹt — thay đổi nhưng **không có chất mới**, nên vẫn là tính chất vật lí. Một lỗi khác là nghĩ mọi kim loại đều bị gỉ giống nhau — thực tế mức độ tác dụng với không khí ẩm của mỗi kim loại rất khác nhau.
Ghi nhớ

Tóm tắt: Tính chất hóa học là khả năng biến thành chất khác (cháy, gỉ, phân hủy, tác dụng với chất khác), chỉ thấy được khi cho chất biến đổi thật sự. Dấu hiệu phân biệt với tính chất vật lí: có chất mới xuất hiện hay không. Các chất khác nhau có thể biểu hiện cùng một loại tính chất hóa học ở mức độ rất khác nhau.

Bắc cầu sang chương sau: Khi một chất không tạo chất mới mà chỉ đổi thể hay hình dạng, ta gọi đó là sự biến đổi vật lí. Chương tiếp theo sẽ tìm hiểu kĩ loại biến đổi này — chính là lúc tính chất vật lí “ra tay” trong một hiện tượng thực tế.