Nồng độ và nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng
Em giải thích được vì sao nồng độ chất tham gia và nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng bằng cách hình dung các hạt va chạm với nhau, và dự đoán được chiều thay đổi tốc độ khi tăng/giảm nồng độ hoặc nhiệt độ.
Ôn lại tốc độ phản ứng là gì và cách nhận biết qua dấu hiệu quan sát (Bài 1); cùng nồng độ dung dịch, nồng độ phần trăm và nồng độ mol (Khóa 7 — Dung dịch, độ tan và nồng độ dung dịch).
Vì sao nồng độ và nhiệt độ làm thay đổi tốc độ?
Ví dụ minh họa
- 1
Thả hai viên đá vôi giống hệt nhau vào hai ống nghiệm chứa dung dịch hydrochloric acid: ống 1 dùng acid loãng, ống 2 dùng acid đặc hơn (cùng thể tích). Ống nào bọt khí thoát ra nhanh hơn?
- 2
Ống 2 chứa acid đặc hơn nghĩa là có nhiều hạt HCl hơn trong cùng thể tích, nên số va chạm giữa hạt acid và bề mặt đá vôi trong một giây nhiều hơn.
- 3
Ống 2 (acid đặc hơn) có bọt khí thoát ra nhanh hơn, tức tốc độ phản ứng lớn hơn.
- 1
Bảng sau ghi thời gian một viên kẽm tan hết trong dung dịch acid ở ba nhiệt độ khác nhau: 20°C — 90 giây; 40°C — 40 giây; 60°C — 15 giây. Hãy nêu xu hướng và giải thích bằng mô hình va chạm hạt.
- 2
Khi nhiệt độ tăng từ 20°C lên 60°C, thời gian phản ứng giảm dần từ 90 giây xuống 15 giây — tức tốc độ phản ứng tăng dần. Theo mô hình va chạm hạt, nhiệt độ càng cao thì các hạt acid và kẽm chuyển động càng nhanh, va chạm với nhau càng thường xuyên và mạnh hơn.
- 3
Trong khoảng nhiệt độ này, nhiệt độ tăng làm tốc độ phản ứng tăng, thể hiện qua thời gian phản ứng giảm dần từ 90 giây xuống còn 15 giây.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Theo mô hình va chạm hạt, phản ứng xảy ra khi các hạt va chạm đúng cách. Nồng độ tăng → nhiều hạt hơn trong cùng thể tích → va chạm nhiều hơn → tốc độ tăng. Nhiệt độ tăng → hạt chuyển động nhanh và mạnh hơn → va chạm nhiều và mạnh hơn → tốc độ tăng.
Ngoài nồng độ và nhiệt độ, hình dạng của chất rắn — nguyên cục hay đã nghiền nhỏ — cũng ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, và đó là nội dung của bài tiếp theo.