Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Áp dụng: nhận biết HCl, NaOH, Na2SO4, Na2CO3 chỉ bằng một thuốc thử tối giản

Em sẽ làm được gì?
Áp dụng thành thạo quy trình tối giản để nhận biết bốn dung dịch $HCl$, $NaOH$, $Na_2SO_4$, $Na_2CO_3$ chỉ bằng quỳ tím, và biết mở rộng kỹ thuật "tác dụng chéo" khi không được phép mua bất kỳ thuốc thử ngoài nào.
Cần nhớ trước
Quy trình 4 bước và kỹ thuật tái sử dụng chất đã nhận biết ở bài trước; phản ứng đặc trưng của gốc sulfate với $BaCl_2$ tạo kết tủa trắng $BaSO_4$ không tan trong acid.
Đề bài "nhận biết $HCl$, $NaOH$, $Na_2SO_4$, $Na_2CO_3$ chỉ bằng quỳ tím" là một dạng kinh điển trong đề thi HSG lớp 9 — kinh điển vì nó buộc học sinh phải nhận ra: quỳ tím một mình không đủ để tách hết bốn nhóm, nhưng **không nhất thiết** phải mua thêm thuốc thử nếu biết tận dụng đúng chất đã có.

Phân loại bằng quỳ tím

Bốn dung dịch phản ứng với quỳ tím theo ba kiểu khác nhau: - $HCl$ là acid mạnh → làm quỳ tím **hóa đỏ**. - $NaOH$ là base mạnh → làm quỳ tím **hóa xanh**. - $Na_2CO_3$ là muối của acid yếu ($H_2CO_3$) với base mạnh ($NaOH$) → gốc $CO_3^{2-}$ thủy phân nhẹ, dung dịch có tính base yếu → cũng làm quỳ tím **hóa xanh**. - $Na_2SO_4$ là muối của acid mạnh ($H_2SO_4$) với base mạnh ($NaOH$) → dung dịch trung tính → quỳ tím **không đổi màu**.
Phân loại bốn dung dịch theo hiện tượng khi nhỏ quỳ tím: đỏ, xanh, hoặc không đổi màu.Làm quỳ tím hóađỏHClLàm quỳ tím hóaxanhNaOHNa₂CO₃Không đổi màuquỳ tímNa₂SO₄
Nhóm xanh còn lẫn hai chất — cần thêm một phép thử nội bộ để tách tiếp.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Bảng nhận biết hoàn chỉnh
  1. 1
    Chỉ dùng quỳ tím, nhận biết bốn lọ mất nhãn: $HCl$, $NaOH$, $Na_2SO_4$, $Na_2CO_3$. Trình bày đầy đủ hiện tượng và PTHH.
  2. 2
    Quỳ tím tạo ra ba nhóm chứ không phải bốn — nhóm "hóa xanh" vẫn còn hai chất $NaOH$ và $Na_2CO_3$ lẫn nhau, đòi hỏi một bước lập luận tiếp theo thay vì kết luận vội.
  3. 3
    Dùng lại chính $HCl$ vừa nhận biết được ở bước 1 làm thuốc thử cho nhóm hóa xanh — không cần mua thêm bất kỳ hóa chất nào khác.
  4. 4
    **Bước 1:** Nhỏ quỳ tím vào bốn mẫu: - Hóa đỏ → $HCl$. - Hóa xanh → $NaOH$ hoặc $Na_2CO_3$ (chưa phân biệt được). - Không đổi màu → $Na_2SO_4$. **Bước 2:** Nhỏ $HCl$ (đã nhận biết) vào hai mẫu hóa xanh: - Sủi bọt khí không màu, không mùi → $Na_2CO_3$: $$Na_2CO_3 + 2HCl \rightarrow 2NaCl + H_2O + CO_2\uparrow$$ - Không hiện tượng đặc biệt (chỉ trung hòa) → $NaOH$: $$NaOH + HCl \rightarrow NaCl + H_2O$$ **Kết luận:** đã nhận biết đủ 4 chất, chỉ dùng đúng một thuốc thử mua ngoài là quỳ tím.
  5. 5

    Khi trình bày bài thi, luôn ghi rõ hiện tượng trước, PTHH sau, kết luận cuối cùng cho từng bước — thiếu một phần sẽ bị trừ điểm dù đáp án đúng.

Mở rộng: hoàn toàn không mua thuốc thử ngoài

Câu hỏi khó hơn: nếu đề bài thêm một dung dịch thứ năm là $BaCl_2$ và **cấm dùng cả quỳ tím** (chỉ được cho các mẫu tác dụng chéo với nhau), ta vẫn giải được nhờ quan sát kỹ các phản ứng đặc trưng giữa chính các chất trong bộ.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Tác dụng chéo, không mua thuốc thử nào
  1. 1
    Chỉ được cho các mẫu tác dụng chéo với nhau (không dùng quỳ tím, không mua thêm hóa chất), nhận biết năm lọ: $HCl$, $NaOH$, $Na_2SO_4$, $Na_2CO_3$, $BaCl_2$.
  2. 2

    Không có "thuốc thử ngoài" nào cả — mọi phép thử phải là giữa các mẫu với nhau, nên cần lập một bảng tác dụng chéo 5×5 trong đầu để tìm ra cặp phản ứng đặc trưng nhất.

  3. 3
    $BaCl_2$ chỉ phản ứng rõ rệt (tạo kết tủa trắng) với $Na_2SO_4$ và $Na_2CO_3$ — hai phản ứng cho kết tủa nhưng khác nhau ở chỗ kết tủa với $Na_2CO_3$ tan trong acid dư còn kết tủa với $Na_2SO_4$ thì không.
  4. 4
    **Bước 1:** Lần lượt lấy một mẫu bất kỳ, ví dụ $BaCl_2$, nhỏ vào bốn mẫu còn lại: - Hai mẫu xuất hiện kết tủa trắng lần lượt là $Na_2SO_4$ (tạo $BaSO_4$) và $Na_2CO_3$ (tạo $BaCO_3$). - Hai mẫu không hiện tượng là $HCl$ và $NaOH$. **Bước 2:** Lấy một trong hai kết tủa vừa thu được (còn dư mẫu ban đầu) đem tác dụng với $HCl$ nghi ngờ: kết tủa nào **tan ra và sủi bọt khí** là $BaCO_3$ (suy ra mẫu ban đầu là $Na_2CO_3$) vì $$BaCO_3 + 2HCl \rightarrow BaCl_2 + H_2O + CO_2\uparrow$$ kết tủa **không tan** là $BaSO_4$ (suy ra mẫu ban đầu là $Na_2SO_4$). **Bước 3:** Với hai mẫu $HCl$/$NaOH$ chưa phân biệt, cho một trong hai mẫu kết tủa ướt còn dư (ví dụ $BaCO_3$ vừa tạo ra) tác dụng: mẫu làm kết tủa **tan, sủi bọt** là $HCl$; mẫu **không hiện tượng** là $NaOH$.
  5. 5

    Kỹ thuật "tác dụng chéo hoàn toàn" luôn khả thi khi trong bộ có ít nhất một cặp chất phản ứng tạo kết tủa/khí đặc trưng — hãy quét nhanh bảng phản ứng trước khi kết luận "không đủ thuốc thử".

Luyện phản xạ

Tổng kết
Với $HCl$, $NaOH$, $Na_2SO_4$, $Na_2CO_3$ — quỳ tím phân ba nhóm màu, sau đó dùng chính $HCl$ để tách nhóm xanh. Khi đề cấm hẳn thuốc thử ngoài, hãy quét bảng phản ứng chéo giữa các mẫu để tìm cặp có hiện tượng đặc trưng (kết tủa, khí) làm điểm khởi đầu.

Chương sau chuyển sang một trạng thái vật chất khác — chất khí. Việc chọn phép thử cho khí có thêm yếu tố an toàn thí nghiệm cần lưu ý.