Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Phần
Bảo toàn nguyên tố oxygen trong phản ứng khử oxide kim loại
Em sẽ làm được gì?
Bài này áp dụng bảo toàn nguyên tố oxygen để tính nhanh bài toán khử oxide kim loại bằng CO hoặc $H_2$, mà **không cần viết riêng phương trình cho từng oxide** trong hỗn hợp — một kỹ thuật vượt khỏi cách làm thông thường ở lớp 9.
Cần nhớ trước
**Tiên quyết:** phản ứng khử oxide kim loại bằng CO/$H_2$ (Hóa 9 nền tảng, ví dụ $Fe_2O_3 + 3CO \rightarrow 2Fe + 3CO_2$), bảo toàn nguyên tố (Bài 1 vừa học), phản ứng $CO_2$ với nước vôi trong tạo kết tủa $CaCO_3$ (Hóa 8–9).
Xét thí nghiệm quen thuộc: dẫn khí CO đi qua ống sứ chứa hỗn hợp nhiều oxide kim loại nung nóng. Ở mức nền tảng, em viết PTHH cho từng oxide rồi tính riêng. Nhưng nếu hỗn hợp có ba, bốn oxide khác nhau, cách đó trở nên cồng kềnh. Có cách nào nhìn toàn bộ quá trình chỉ qua một đại lượng?
Ý tưởng cốt lõi: đếm nguyên tử oxygen bị lấy đi
**Mở rộng dành cho HSG:** kỹ thuật sau không nằm trong yêu cầu chuẩn của Lớp 9, nhưng dùng lại đúng nguyên lý bảo toàn nguyên tố vừa học nên hoàn toàn tiếp cận được. Trong phản ứng khử oxide bằng CO:
$$CO + [O]_{\text{trong oxide}} \rightarrow CO_2$$
mỗi phân tử CO lấy đi **đúng một nguyên tử oxygen** từ oxide và trở thành một phân tử $CO_2$. Vậy dù hỗn hợp có bao nhiêu oxide khác nhau, ta luôn có:
$$n_{O \text{ bị lấy khỏi oxide}} = n_{CO_2 \text{ sinh ra}} = n_{CO \text{ đã phản ứng}}$$
và theo BTKL: $m_{\text{oxide}} = m_{\text{kim loại}} + m_{O \text{ bị lấy}} = m_{\text{kim loại}} + 16\,n_{CO_2}$. Không cần biết oxide nào là $Fe_2O_3$, oxide nào là $CuO$.
Ví dụ
Ví dụ 1 — Tính khối lượng hỗn hợp oxide ban đầu qua khối lượng kết tủa CaCO₃
1
Dẫn khí CO dư qua ống sứ chứa $m$ gam hỗn hợp $CuO$ và $Fe_2O_3$ nung nóng, phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được $8{,}8$ gam hỗn hợp kim loại Cu và Fe; khí thoát ra dẫn hết vào bình đựng dung dịch nước vôi trong dư, thu được $20$ gam kết tủa. Tính $m$.
2
$Ca(OH)_2 + CO_2 \rightarrow CaCO_3\downarrow + H_2O$. $n_{CaCO_3} = \dfrac{20}{100} = 0{,}2$ mol $\Rightarrow n_{CO_2} = 0{,}2$ mol (bảo toàn carbon, mọi $CO_2$ sinh ra đều bị hấp thụ hết).
3
Mỗi mol $CO_2$ sinh ra tương ứng đúng 1 mol nguyên tử O bị lấy khỏi oxide, nên $n_{O \text{ bị lấy}} = n_{CO_2} = 0{,}2$ mol, tức $m_O = 0{,}2\times 16 = 3{,}2$ gam — dù ta hoàn toàn không biết tỉ lệ CuO : $Fe_2O_3$.
4
$m = m_{\text{kim loại}} + m_O = 8{,}8 + 3{,}2 = 12$ gam. So với cách làm thông thường (đặt ẩn $n_{CuO}, n_{Fe_2O_3}$, viết hai PTHH, giải hệ ba ẩn kèm khối lượng kim loại), cách này chỉ mất ba dòng và không cần biết thành phần hỗn hợp.
Ví dụ
Ví dụ 2 — Ngược lại: tìm thể tích khí khử từ độ giảm khối lượng oxide
1
Dẫn $V$ lít khí $H_2$ (đkc (25°C, 1 bar, $V_m = 24{,}79$ lít/mol)) đi qua ống sứ chứa $12$ gam hỗn hợp $CuO$ và $Fe_2O_3$, nung nóng, phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được $8{,}8$ gam hỗn hợp kim loại. Tính $V$.
2
$\Delta m = m_{\text{oxide}} - m_{\text{kim loại}} = 12 - 8{,}8 = 3{,}2$ gam — đây chính là khối lượng nguyên tử O đã bị $H_2$ lấy đi, vì $H_2 + [O] \rightarrow H_2O$ cũng lấy đúng 1 nguyên tử O cho mỗi phân tử $H_2$, giống hệt vai trò của CO ở ví dụ 1.
Nếu $H_2$ phản ứng vừa đủ (đề không nói dư), $V = 0{,}2\times 24{,}79 = 4{,}958$ lít. **Nhận xét:** kỹ thuật này dùng được cho cả CO lẫn $H_2$ vì cả hai đều đóng vai trò "lấy đúng 1 nguyên tử O cho mỗi phân tử phản ứng" — bản chất bảo toàn nguyên tố, không phải một công thức riêng cho từng chất khử.
Khi phản ứng không hoàn toàn — kết hợp thêm một bất biến khác
Trong đề thi thực tế, không phải lúc nào phản ứng khử oxide cũng "xảy ra hoàn toàn" theo nghĩa toàn bộ CO đều phản ứng hết. Khi đề cho biết khí thoát ra là **hỗn hợp CO dư và $CO_2$**, ta cần thêm một quan sát: vì mỗi mol CO mất đi sinh ra đúng một mol $CO_2$ thay thế, nên **tổng số mol khí trước và sau phản ứng không đổi** — chỉ có "danh tính" của khí thay đổi từ CO sang $CO_2$. Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót: nhiều học sinh ngộ nhận thể tích khí đo được sau phản ứng phải khác thể tích CO ban đầu, trong khi thực tế tổng số mol khí không đổi ở cùng điều kiện.
Ví dụ
Ví dụ 3 — Phản ứng không hoàn toàn: dùng khối lượng mol trung bình của khí thoát ra
1
Dẫn $0{,}3$ mol khí CO qua ống sứ chứa hỗn hợp oxide kim loại nung nóng, chỉ một phần CO phản ứng. Khí thoát ra là hỗn hợp CO dư và $CO_2$ có tỉ khối so với khí hydrogen bằng $18$. Tính khối lượng chất rắn đã giảm so với hỗn hợp oxide ban đầu, và tính phần trăm CO đã phản ứng.
2
Vì mỗi mol CO phản ứng sinh ra đúng 1 mol $CO_2$, tổng số mol khí sau phản ứng vẫn bằng số mol CO ban đầu: $n_{\text{khí sau}} = n_{CO_2} + n_{CO \text{ dư}} = 0{,}3$ mol — dù ta chưa biết CO đã phản ứng bao nhiêu.
3
Gọi $x$ là số mol CO đã phản ứng (cũng là số mol $CO_2$ sinh ra); CO dư còn $0{,}3-x$ mol. Khối lượng mol trung bình: $\overline{M} = 2\times18 = 36 = \dfrac{28(0{,}3-x)+44x}{0{,}3}$. Suy ra $8{,}4+16x = 10{,}8 \Rightarrow x = 0{,}15$ mol.
4
Khối lượng chất rắn giảm đúng bằng khối lượng oxygen bị lấy: $\Delta m = 16x = 16\times0{,}15 = 2{,}4$ gam. Phần trăm CO đã phản ứng: $\dfrac{0{,}15}{0{,}3}\times100\% = 50\%$. **Nhận xét:** bài toán này phối hợp đúng hai công cụ — bảo toàn nguyên tố oxygen (Δm) và khối lượng mol trung bình (tách CO, $CO_2$) — một dạng kết hợp thường gặp trong đề HSG thật.
Luyện phản xạ
Bẫy thường gặp
Kỹ thuật này chỉ đúng khi khí khử (CO hoặc $H_2$) **chỉ phản ứng với oxygen trong oxide**, không có phản ứng phụ khác (ví dụ oxide không bị khử hết, hoặc hỗn hợp có lẫn oxide không bị CO/$H_2$ khử ở nhiệt độ thí nghiệm như $Al_2O_3$, $MgO$). Luôn đọc kỹ đề xem có oxide "trơ" với CO/$H_2$ hay không trước khi coi toàn bộ oxygen trong hỗn hợp là O "bị lấy". Một bẫy khác: khi đề nói khí thoát ra là hỗn hợp CO dư và $CO_2$, đừng vội cho rằng thể tích khí đo được sau phản ứng khác thể tích CO ban đầu — tổng số mol khí luôn không đổi trong suốt quá trình khử oxide.
**Tóm tắt:** khi CO hoặc $H_2$ khử oxide, mỗi phân tử khí khử lấy đúng 1 nguyên tử O — bảo toàn nguyên tố oxygen biến bài toán nhiều oxide phức tạp thành một phép trừ khối lượng đơn giản: $m_{\text{oxide}} = m_{\text{kim loại}} + 16\,n_{CO_2 (\text{hoặc } H_2O)}$. Khi phản ứng không hoàn toàn, kết hợp thêm khối lượng mol trung bình của khí thoát ra để tách được lượng khí đã thực sự phản ứng.
Từ bài sau, ta chuyển sang một loại hỗn hợp khác hẳn: hợp chất hữu cơ. Tinh thần bảo toàn nguyên tố vẫn giữ nguyên — chỉ đổi sang theo dõi carbon và hydrogen — để dựng lại công thức phân tử từ số liệu đốt cháy.
Bài này áp dụng bảo toàn nguyên tố oxygen để tính nhanh bài toán khử oxide kim loại bằng CO hoặc H2, mà không cần viết riêng phương trình cho từng oxide trong hỗn hợp — một kỹ thuật vượt khỏi cách làm thông thường ở lớp 9.
Tiên quyết: phản ứng khử oxide kim loại bằng CO/H2 (Hóa 9 nền tảng, ví dụ Fe2O3+3CO→2Fe+3CO2), bảo toàn nguyên tố (Bài 1 vừa học), phản ứng CO2 với nước vôi trong tạo kết tủa CaCO3 (Hóa 8–9).
Mở rộng dành cho HSG: kỹ thuật sau không nằm trong yêu cầu chuẩn của Lớp 9, nhưng dùng lại đúng nguyên lý bảo toàn nguyên tố vừa học nên hoàn toàn tiếp cận được. Trong phản ứng khử oxide bằng CO:
CO+[O]trong oxide→CO2
mỗi phân tử CO lấy đi đúng một nguyên tử oxygen từ oxide và trở thành một phân tử CO2. Vậy dù hỗn hợp có bao nhiêu oxide khác nhau, ta luôn có:
nO bị laˆˊy khỏi oxide=nCO2 sinh ra=nCOđa˜ phản ứng
và theo BTKL: moxide=mkim loại+mO bị laˆˊy=mkim loại+16nCO2. Không cần biết oxide nào là Fe2O3, oxide nào là CuO.
Dẫn khí CO dư qua ống sứ chứa m gam hỗn hợp CuO và Fe2O3 nung nóng, phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được 8,8 gam hỗn hợp kim loại Cu và Fe; khí thoát ra dẫn hết vào bình đựng dung dịch nước vôi trong dư, thu được 20 gam kết tủa. Tính m.
Ca(OH)2+CO2→CaCO3↓+H2O. nCaCO3=10020=0,2 mol ⇒nCO2=0,2 mol (bảo toàn carbon, mọi CO2 sinh ra đều bị hấp thụ hết).
Mỗi mol CO2 sinh ra tương ứng đúng 1 mol nguyên tử O bị lấy khỏi oxide, nên nO bị laˆˊy=nCO2=0,2 mol, tức mO=0,2×16=3,2 gam — dù ta hoàn toàn không biết tỉ lệ CuO : Fe2O3.
m=mkim loại+mO=8,8+3,2=12 gam. So với cách làm thông thường (đặt ẩn nCuO,nFe2O3, viết hai PTHH, giải hệ ba ẩn kèm khối lượng kim loại), cách này chỉ mất ba dòng và không cần biết thành phần hỗn hợp.
Dẫn V lít khí H2 (đkc (25°C, 1 bar, Vm=24,79 lít/mol)) đi qua ống sứ chứa 12 gam hỗn hợp CuO và Fe2O3, nung nóng, phản ứng xảy ra hoàn toàn thu được 8,8 gam hỗn hợp kim loại. Tính V.
Δm=moxide−mkim loại=12−8,8=3,2 gam — đây chính là khối lượng nguyên tử O đã bị H2 lấy đi, vì H2+[O]→H2O cũng lấy đúng 1 nguyên tử O cho mỗi phân tử H2, giống hệt vai trò của CO ở ví dụ 1.
Nếu H2 phản ứng vừa đủ (đề không nói dư), V=0,2×24,79=4,958 lít. Nhận xét: kỹ thuật này dùng được cho cả CO lẫn H2 vì cả hai đều đóng vai trò "lấy đúng 1 nguyên tử O cho mỗi phân tử phản ứng" — bản chất bảo toàn nguyên tố, không phải một công thức riêng cho từng chất khử.
Trong đề thi thực tế, không phải lúc nào phản ứng khử oxide cũng "xảy ra hoàn toàn" theo nghĩa toàn bộ CO đều phản ứng hết. Khi đề cho biết khí thoát ra là hỗn hợp CO dư và CO2, ta cần thêm một quan sát: vì mỗi mol CO mất đi sinh ra đúng một mol CO2 thay thế, nên tổng số mol khí trước và sau phản ứng không đổi — chỉ có "danh tính" của khí thay đổi từ CO sang CO2. Đây là điểm rất dễ bị bỏ sót: nhiều học sinh ngộ nhận thể tích khí đo được sau phản ứng phải khác thể tích CO ban đầu, trong khi thực tế tổng số mol khí không đổi ở cùng điều kiện.
Dẫn 0,3 mol khí CO qua ống sứ chứa hỗn hợp oxide kim loại nung nóng, chỉ một phần CO phản ứng. Khí thoát ra là hỗn hợp CO dư và CO2 có tỉ khối so với khí hydrogen bằng 18. Tính khối lượng chất rắn đã giảm so với hỗn hợp oxide ban đầu, và tính phần trăm CO đã phản ứng.
Vì mỗi mol CO phản ứng sinh ra đúng 1 mol CO2, tổng số mol khí sau phản ứng vẫn bằng số mol CO ban đầu: nkhıˊ sau=nCO2+nCO dư=0,3 mol — dù ta chưa biết CO đã phản ứng bao nhiêu.
Gọi x là số mol CO đã phản ứng (cũng là số mol CO2 sinh ra); CO dư còn 0,3−x mol. Khối lượng mol trung bình: M=2×18=36=0,328(0,3−x)+44x. Suy ra 8,4+16x=10,8⇒x=0,15 mol.
Khối lượng chất rắn giảm đúng bằng khối lượng oxygen bị lấy: Δm=16x=16×0,15=2,4 gam. Phần trăm CO đã phản ứng: 0,30,15×100%=50%. Nhận xét: bài toán này phối hợp đúng hai công cụ — bảo toàn nguyên tố oxygen (Δm) và khối lượng mol trung bình (tách CO, CO2) — một dạng kết hợp thường gặp trong đề HSG thật.
Kỹ thuật này chỉ đúng khi khí khử (CO hoặc H2) chỉ phản ứng với oxygen trong oxide, không có phản ứng phụ khác (ví dụ oxide không bị khử hết, hoặc hỗn hợp có lẫn oxide không bị CO/H2 khử ở nhiệt độ thí nghiệm như Al2O3, MgO). Luôn đọc kỹ đề xem có oxide "trơ" với CO/H2 hay không trước khi coi toàn bộ oxygen trong hỗn hợp là O "bị lấy". Một bẫy khác: khi đề nói khí thoát ra là hỗn hợp CO dư và CO2, đừng vội cho rằng thể tích khí đo được sau phản ứng khác thể tích CO ban đầu — tổng số mol khí luôn không đổi trong suốt quá trình khử oxide.
Tóm tắt: khi CO hoặc H2 khử oxide, mỗi phân tử khí khử lấy đúng 1 nguyên tử O — bảo toàn nguyên tố oxygen biến bài toán nhiều oxide phức tạp thành một phép trừ khối lượng đơn giản: moxide=mkim loại+16nCO2(hoặc H2O). Khi phản ứng không hoàn toàn, kết hợp thêm khối lượng mol trung bình của khí thoát ra để tách được lượng khí đã thực sự phản ứng.