Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Phần

Đọc một trang kí và phân biệt nó với truyện

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em nhận ra được văn bản kí và chỉ ra được điều người viết ghi nhận trong chuyến đi.

Kiến thức cần có

Cần cách xác định ngôi kể ở khoá đọc hiểu truyện, vì kí luôn kể ở ngôi thứ nhất.

Hai khoá trước là văn bản văn học. Ba loại còn lại của lớp 6 khác hẳn: người viết không kể chuyện tưởng tượng mà **ghi lại điều có thật**, hoặc **thuyết phục** người đọc, hoặc **cung cấp thông tin**. Đọc chúng là đọc để lấy thông tin, không phải đọc để cảm. Năm bài đi qua đủ ba loại: kí (hồi kí và du kí), nghị luận, rồi văn bản thông tin. Ngữ liệu đều viết riêng cho khoá học.
Câu hỏi mở đầu

Một văn bản có người kể xưng tôi, có nhân vật, có lời thoại. Vì sao nó vẫn không phải truyện?

Ý tưởng cốt lõi

**Kí** là loại văn bản ghi chép về những gì người viết đã trải qua hoặc chứng kiến. Lớp 6 học hai dạng: **Hồi kí** ghi lại chuyện đã qua trong đời người viết, thường là kỉ niệm. **Du kí** ghi lại một chuyến đi, những nơi người viết đã tới và những điều đã thấy. Cả hai đều kể ở **ngôi thứ nhất**, và người xưng tôi ấy chính là người viết chứ không phải nhân vật tưởng tượng. Đây là chỗ kí khác truyện. Ba thứ cần tìm khi đọc một trang kí: **người viết đi đâu**, **thấy gì cụ thể**, và **nghĩ gì về điều đã thấy**. Thứ ba làm cho kí không phải một bản báo cáo.
Bốn bước đọc một trang hồi kí hoặc du kí.1Xác định ngườixưng tôitrong kí, đó là chínhngười viết2Tìm chi tiết kiểmtra đượcđịa danh, thời điểm,con số, tên gọi cóthật3Tìm điều ngườiviết thấysự vật, con người,việc làm cụ thể4Tìm điều ngườiviết nghĩcâu cảm nghĩ, thườngnằm ở cuối đoạn
Bước cuối là thứ phân biệt kí với một bản báo cáo khô khan.

Đào sâu mô hình

> **Một buổi ở chợ nổi** (du kí, viết cho khoá học) > > Tôi tới chợ nổi lúc bốn giờ sáng, khi trời còn chưa tỏ. Ghe của cô Bảy đã đậu sẵn ở mé sông, trên mui cắm một cây sào dài, đầu sào treo lủng lẳng mấy trái khóm. > > Tôi hỏi vì sao phải treo lên đó. Cô Bảy cười: "Treo gì bán nấy, con. Sông rộng, nói không ai nghe, nên treo lên cho người ta thấy." > > Cây sào ấy người ta gọi là cây bẹo. Tôi đi dọc một quãng, đếm được hơn ba mươi cây bẹo, mỗi cây treo một thứ: khoai, bí, chuối, dừa. > > Đến bảy giờ, mặt trời lên, chợ vãn dần. Tôi ngồi lại trên ghe cô Bảy, ăn tô bún và nghĩ rằng có những cách rao hàng không cần tới một tiếng nào. Áp bốn bước vào đoạn du kí trên. **Người xưng tôi** là người viết, người đã thật sự tới chợ nổi lúc bốn giờ sáng. **Chi tiết kiểm tra được:** mốc thời gian "bốn giờ sáng" và "bảy giờ", con số "hơn ba mươi cây bẹo", và nhất là cái tên "cây bẹo". Đây là tên gọi có thật của cây sào treo hàng ở chợ nổi miền Tây. Một chi tiết như thế không phải thứ người viết nghĩ ra được; nó chỉ có nếu người viết đã đến tận nơi. **Điều người viết thấy:** ghe cô Bảy, cây sào treo khóm, những cây bẹo treo khoai, bí, chuối, dừa, và cảnh chợ vãn khi mặt trời lên. **Điều người viết nghĩ** nằm ở câu cuối: "có những cách rao hàng không cần tới một tiếng nào". Câu này không phải điều mắt thấy mà là điều rút ra được sau khi thấy. Nó cho biết chuyến đi để lại cho người viết cái gì.
Chú ý cách đoạn văn dựng lên hiểu biết cho người đọc. Người viết không giải thích cây bẹo là gì ngay từ đầu. Trước tiên ta thấy một cây sào treo khóm mà không hiểu để làm gì, rồi mới nghe lời cô Bảy giải thích, rồi mới biết tên gọi của nó. Cách sắp xếp ấy là đặc trưng của du kí: người đọc đi cùng người viết và biết dần đúng theo thứ tự người viết đã biết. Đề hỏi cách kể có gì đáng chú ý thì đây là điều đáng nói.
Một chỗ dễ nhầm: lời thoại trong kí là lời **có thật** người viết đã nghe, còn lời thoại trong truyện là lời tác giả đặt ra cho nhân vật. Câu cô Bảy nói, "Treo gì bán nấy, con. Sông rộng, nói không ai nghe, nên treo lên cho người ta thấy", đọc lên rất giống lời thoại trong truyện. Nhưng trong kí, nó có giá trị khác: nó là **bằng chứng** cho điều người viết ghi lại, và nó giữ nguyên cách nói của người dân địa phương. Vì thế đừng phân tích tính cách nhân vật như với truyện; hãy hỏi câu ấy cho biết gì về nơi chốn và con người có thật ở đó.
Cách phân biệt kí với truyện
Cả hai đều có thể kể ở ngôi thứ nhất, nên xưng hô không phân biệt được. Hỏi một câu khác: **những gì được kể có phải chuyện thật không?** Truyện là hư cấu, người viết nghĩ ra. Kí là ghi chép, người viết đã thật sự đi, thật sự thấy. Dấu hiệu của kí là những thứ **kiểm tra được ngoài đời**: một địa danh, một thời điểm, một con số, một tên gọi có thật.
Ví dụ
Nhận ra văn bản kí và nêu căn cứ
  1. 1

    Đoạn trích Một buổi ở chợ nổi thuộc loại văn bản nào? Nêu căn cứ.

  2. 2

    Câu nhận biết, 0,5 đến 1 điểm. Phần căn cứ mới được điểm.

  3. 3

    Xác định ngôi kể trước, rồi tìm những chi tiết cho thấy đây là chuyện thật chứ không phải hư cấu.

  4. 4
    Đoạn trích thuộc loại văn bản kí, cụ thể là du kí. Căn cứ thứ nhất: văn bản kể ở ngôi thứ nhất, người kể xưng "tôi" và chính là người đã thực hiện chuyến đi. Căn cứ thứ hai: đoạn trích ghi lại một chuyến đi có thật với những chi tiết kiểm tra được, chẳng hạn mốc thời gian "bốn giờ sáng" và "bảy giờ", con số "hơn ba mươi cây bẹo", và tên gọi "cây bẹo" vốn là tên có thật của cây sào treo hàng ở chợ nổi. Căn cứ thứ ba: cuối đoạn có cảm nghĩ riêng của người viết, "có những cách rao hàng không cần tới một tiếng nào". Đây là dấu hiệu của kí chứ không phải một bản tin.
  5. 5

    Ba căn cứ ở ba mức khác nhau là ngôi kể, chi tiết kiểm tra được và cảm nghĩ người viết, mỗi căn cứ có dẫn chứng.

  6. 6

    Trả lời là truyện ngắn vì thấy có nhân vật và lời thoại. Nhân vật và lời thoại không phân biệt được kí với truyện.

Ví dụ
Chỉ ra cảm nghĩ của người viết
  1. 1

    Câu văn nào thể hiện suy nghĩ của người viết sau chuyến đi? Suy nghĩ ấy là gì?

  2. 2

    Câu thông hiểu, khoảng 1 điểm. Phải chỉ đúng câu rồi mới diễn giải.

  3. 3

    Tìm câu nói về điều không nhìn thấy được bằng mắt. Trong kí, câu ấy thường nằm ở cuối đoạn.

  4. 4
    Câu thể hiện suy nghĩ của người viết là câu cuối đoạn: người viết "ngồi lại trên ghe cô Bảy, ăn tô bún và nghĩ rằng có những cách rao hàng không cần tới một tiếng nào". Đây không phải điều mắt thấy mà là điều người viết rút ra sau khi đã quan sát cả buổi chợ. Suy nghĩ ấy nói về cây bẹo. Giữa một khúc sông rộng, người bán không thể rao bằng tiếng nói vì "sông rộng, nói không ai nghe". Vì thế họ treo hàng lên sào cho người mua nhìn thấy từ xa. Đó là một cách rao hàng hoàn toàn im lặng nhưng vẫn hiệu quả. Câu văn cho thấy chuyến đi để lại cho người viết một điều mới mẻ về cách sinh sống của người dân vùng sông nước.
  5. 5

    Chỉ đúng câu, phân biệt rõ điều nghĩ với điều thấy, rồi nối suy nghĩ ấy về đúng chi tiết cây bẹo trong bài.

  6. 6

    Chép lại câu cuối rồi dừng, không giải thích suy nghĩ ấy là gì và từ đâu mà có.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Đừng thấy có nhân vật và lời thoại là kết luận ngay đó là truyện. Và đừng chép câu cảm nghĩ ra rồi dừng, đề luôn hỏi thêm suy nghĩ ấy là gì.

Chốt bài: Em đã nhận ra được văn bản kí và chỉ ra được điều người viết ghi nhận trong chuyến đi. Kí ghi lại điều đã thấy; bài sau sang loại văn bản muốn thuyết phục người đọc.