Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đọc một con người qua hành động, lời nói và chi tiết ngoại hình
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được đặc điểm tính cách của nhân vật và chỉ ra được nhà văn đã khắc hoạ điều đó bằng cách nào.
Kiến thức cần có
Cần cách xác định ngôi kể ở bài trước, và khái niệm lời kể, lời thoại, ngoại hình, hành động.
Câu hỏi mở đầu
Một nhân vật chỉ nói đúng năm chữ trong cả đoạn trích, vậy làm sao ta vẫn biết ông ấy là người thế nào?
Ý tưởng cốt lõi
Nhà văn gần như không bao giờ viết thẳng "ông Bảy là người tốt bụng". Viết như thế thì người đọc biết, nhưng không tin. Thay vào đó, nhà văn cho em xem ông Bảy **làm gì**, **nói gì**, trông ra sao — rồi để em tự rút ra kết luận.
Có bốn đường mà một nhân vật hiện ra. **Ngoại hình**: dáng vẻ, trang phục, một chi tiết trên thân thể. **Hành động**: nhân vật làm gì, đặc biệt là làm gì khi phải chọn. **Lời nói**: nói bao nhiêu, nói kiểu gì, và cả những lúc im lặng. **Nội tâm**: suy nghĩ, cảm xúc bên trong — đường này chỉ mở khi ngôi kể cho phép.
Khi đề hỏi "nhận xét về nhân vật", em phải trả lời hai tầng: nhân vật ấy **là người thế nào**, và em **căn cứ vào đâu**. Chỉ có tầng một là bài văn cảm tính; chỉ có tầng hai là kể lại truyện.
Đề thường hỏi tính cách, nhưng điểm nằm ở chỗ em chỉ ra được con đường nào.
Đào sâu mô hình
Đọc đoạn trích sau, viết riêng cho bài học này:
> Ông Bảy vá xe ở góc chợ đã hai mươi năm. Khách quen biết ông ít nói; hỏi giá thì ông chỉ giơ mấy ngón tay lem dầu. Có hôm một cậu học trò dắt chiếc xe xẹp lốp tới, mặt tái đi vì sắp muộn giờ thi. Ông Bảy nhìn cậu bé một cái, rồi bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác. Vá xong, cậu bé run run móc túi. Ông xua tay, cúi xuống lau đồ nghề: "Thi đi. Về rồi trả."
Ông Bảy nói đúng năm chữ. Vậy mà ta biết khá nhiều về ông.
Qua **hành động**: ông "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác". Đây là hành động lúc phải chọn — chọn cậu học trò sắp muộn giờ thi thay vì khách đến trước. Một lựa chọn nói nhiều hơn mọi lời khen.
Qua **lời nói**: "Thi đi. Về rồi trả." Hai câu cụt, không một chữ thừa, không hỏi han. Ông không muốn cậu bé phải cảm ơn, cũng không muốn biến việc mình làm thành ơn nghĩa.
Qua **ngoại hình**: "mấy ngón tay lem dầu" — chi tiết duy nhất về thân thể ông, và nó gói cả hai mươi năm nghề trong đó.
Để ý chi tiết "cúi xuống lau đồ nghề" ngay khi nói. Ông không nhìn cậu bé. Một người muốn được cảm ơn sẽ nhìn thẳng; ông thì quay đi, làm như đang bận. Chi tiết nhỏ ấy chính là chỗ để em viết một câu phân tích sắc hơn hẳn các bạn khác.
Đó là cách đọc nhân vật: không tìm câu nào khen nhân vật, mà tìm **chỗ nhân vật để lộ mình mà không định để lộ**.
Bài làm tốt luôn nối được một mũi tên từ cột trái sang cột phải.
Cẩn thận với việc suy diễn quá tay. Từ đoạn trích trên, em **không** có căn cứ để viết "ông Bảy chắc từng có một người con cũng đi thi" hay "ông Bảy là người nghèo khổ, bất hạnh". Văn bản không nói, và người chấm sẽ gạch. Ranh giới rất rõ: được phép **suy ra từ chi tiết có thật**, không được phép **thêm chi tiết không có**.
Ví dụ
Nhận xét nhân vật và chỉ ra cách khắc hoạ
1
Cho đoạn trích về ông Bảy vá xe. Câu hỏi: Nhận xét về nhân vật ông Bảy. Nhà văn đã khắc hoạ nhân vật ấy chủ yếu bằng cách nào?
2
Câu phân tích, thường 1,5 điểm — mức cao nhất của phần đọc hiểu. Hai vế phải trả lời cả hai, bỏ vế nào mất nửa điểm vế ấy.
3
Quét lại đoạn trích theo bốn đường: ngoại hình, hành động, lời nói, nội tâm. Đường nào có chi tiết thì đó là cách khắc hoạ chính.
4
Ông Bảy hiện lên là một người thợ nhân hậu, ít nói và tinh tế.
Sự nhân hậu thể hiện rõ nhất qua hành động: khi thấy cậu học trò "mặt tái đi vì sắp muộn giờ thi", ông đã "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác" để vá xe cho cậu bé trước. Đó là một lựa chọn, mà lựa chọn thì bộc lộ con người rõ hơn lời nói.
Sự ít nói thể hiện qua cách ông trả lời khách: "hỏi giá thì ông chỉ giơ mấy ngón tay lem dầu", và qua câu nói duy nhất trong đoạn, vỏn vẹn năm chữ: "Thi đi. Về rồi trả."
Đáng chú ý hơn cả là chi tiết ông "cúi xuống lau đồ nghề" ngay khi nói câu ấy. Ông không nhìn cậu bé, như thể muốn tránh cho cậu phải cảm ơn. Chi tiết nhỏ này cho thấy ông là người tốt bụng mà không hề kể công.
Nhà văn không một lần nhận xét trực tiếp về ông Bảy, mà khắc hoạ nhân vật chủ yếu qua hành động và lời nói, kèm một chi tiết ngoại hình giàu sức gợi là "mấy ngón tay lem dầu".
5
Mỗi nét tính cách đều đi kèm một dẫn chứng nguyên văn; vế thứ hai trả lời đúng trọng tâm là cách khắc hoạ; và bài chỉ ra được chi tiết "cúi xuống lau đồ nghề" mà phần lớn bài làm bỏ qua.
6
Kể lại toàn bộ sự việc trong đoạn trích rồi kết luận "ông Bảy là người tốt" — đó là tóm tắt, không phải phân tích, và mất gần hết điểm.
Ví dụ
Phân biệt suy luận có căn cứ với suy diễn
1
Trong các nhận xét sau về ông Bảy, nhận xét nào có căn cứ trong văn bản, nhận xét nào là suy diễn? (a) Ông là người biết nghĩ cho người khác. (b) Ông từng có một người con cũng đi thi. (c) Ông làm nghề vá xe đã lâu năm. (d) Ông là người nghèo khổ, bất hạnh.
2
Câu kiểm tra kĩ năng đọc, xuất hiện ngày càng nhiều trong đề vào 10 vì nó phân loại rất tốt giữa đọc kĩ và đọc lướt.
3
Với mỗi nhận xét, tự hỏi: mình chỉ được vào chữ nào trong bài để chứng minh? Không chỉ được thì đó là suy diễn.
4
Nhận xét (a) có căn cứ. Văn bản cho thấy ông "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác" để giúp cậu học trò sắp muộn giờ thi, đó là biểu hiện của việc biết nghĩ cho người khác.
Nhận xét (c) có căn cứ. Câu mở đầu ghi rõ ông "vá xe ở góc chợ đã hai mươi năm", và chi tiết "mấy ngón tay lem dầu" củng cố thêm.
Nhận xét (b) là suy diễn. Văn bản không hề nhắc tới gia đình hay con cái của ông Bảy; người đọc có thể tưởng tượng nhưng không được coi đó là điều văn bản nói.
Nhận xét (d) cũng là suy diễn. Đoạn trích không cung cấp bất kì chi tiết nào về hoàn cảnh kinh tế hay số phận của ông.
Như vậy (a) và (c) là suy luận có căn cứ, còn (b) và (d) là suy diễn vượt quá văn bản.
5
Mỗi kết luận đều gắn với một cụm từ trích nguyên văn, và phần suy diễn được chỉ rõ lí do là văn bản không cung cấp dữ kiện.
6
Chọn (b) hoặc (d) vì thấy "nghe có lí" và cảm động — nhưng đọc hiểu chấm theo căn cứ trong văn bản, không chấm theo mức độ cảm động.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng tóm tắt cốt truyện thay cho phân tích nhân vật; đừng nêu tính cách mà không dẫn chi tiết; và đừng thêm vào những điều văn bản không hề nói dù nghe rất hợp lí.
Chốt bài: Em đã nêu được đặc điểm tính cách của nhân vật và chỉ ra được nhà văn đã khắc hoạ điều đó bằng cách nào. Bài sau lùi ra xa hơn một bước, nhìn cả đoạn trích như một chuỗi sự việc và tìm chỗ mà mọi thứ dồn lại.
Nhà văn gần như không bao giờ viết thẳng "ông Bảy là người tốt bụng". Viết như thế thì người đọc biết, nhưng không tin. Thay vào đó, nhà văn cho em xem ông Bảy làm gì, nói gì, trông ra sao — rồi để em tự rút ra kết luận.
Có bốn đường mà một nhân vật hiện ra. Ngoại hình: dáng vẻ, trang phục, một chi tiết trên thân thể. Hành động: nhân vật làm gì, đặc biệt là làm gì khi phải chọn. Lời nói: nói bao nhiêu, nói kiểu gì, và cả những lúc im lặng. Nội tâm: suy nghĩ, cảm xúc bên trong — đường này chỉ mở khi ngôi kể cho phép.
Khi đề hỏi "nhận xét về nhân vật", em phải trả lời hai tầng: nhân vật ấy là người thế nào, và em căn cứ vào đâu. Chỉ có tầng một là bài văn cảm tính; chỉ có tầng hai là kể lại truyện.
Đọc đoạn trích sau, viết riêng cho bài học này:
Ông Bảy vá xe ở góc chợ đã hai mươi năm. Khách quen biết ông ít nói; hỏi giá thì ông chỉ giơ mấy ngón tay lem dầu. Có hôm một cậu học trò dắt chiếc xe xẹp lốp tới, mặt tái đi vì sắp muộn giờ thi. Ông Bảy nhìn cậu bé một cái, rồi bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác. Vá xong, cậu bé run run móc túi. Ông xua tay, cúi xuống lau đồ nghề: "Thi đi. Về rồi trả."
Ông Bảy nói đúng năm chữ. Vậy mà ta biết khá nhiều về ông.
Qua hành động: ông "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác". Đây là hành động lúc phải chọn — chọn cậu học trò sắp muộn giờ thi thay vì khách đến trước. Một lựa chọn nói nhiều hơn mọi lời khen.
Qua lời nói: "Thi đi. Về rồi trả." Hai câu cụt, không một chữ thừa, không hỏi han. Ông không muốn cậu bé phải cảm ơn, cũng không muốn biến việc mình làm thành ơn nghĩa.
Qua ngoại hình: "mấy ngón tay lem dầu" — chi tiết duy nhất về thân thể ông, và nó gói cả hai mươi năm nghề trong đó.
Để ý chi tiết "cúi xuống lau đồ nghề" ngay khi nói. Ông không nhìn cậu bé. Một người muốn được cảm ơn sẽ nhìn thẳng; ông thì quay đi, làm như đang bận. Chi tiết nhỏ ấy chính là chỗ để em viết một câu phân tích sắc hơn hẳn các bạn khác.
Đó là cách đọc nhân vật: không tìm câu nào khen nhân vật, mà tìm chỗ nhân vật để lộ mình mà không định để lộ.
Cẩn thận với việc suy diễn quá tay. Từ đoạn trích trên, em không có căn cứ để viết "ông Bảy chắc từng có một người con cũng đi thi" hay "ông Bảy là người nghèo khổ, bất hạnh". Văn bản không nói, và người chấm sẽ gạch. Ranh giới rất rõ: được phép suy ra từ chi tiết có thật, không được phép thêm chi tiết không có.
Ông Bảy hiện lên là một người thợ nhân hậu, ít nói và tinh tế.
Sự nhân hậu thể hiện rõ nhất qua hành động: khi thấy cậu học trò "mặt tái đi vì sắp muộn giờ thi", ông đã "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác" để vá xe cho cậu bé trước. Đó là một lựa chọn, mà lựa chọn thì bộc lộ con người rõ hơn lời nói.
Sự ít nói thể hiện qua cách ông trả lời khách: "hỏi giá thì ông chỉ giơ mấy ngón tay lem dầu", và qua câu nói duy nhất trong đoạn, vỏn vẹn năm chữ: "Thi đi. Về rồi trả."
Đáng chú ý hơn cả là chi tiết ông "cúi xuống lau đồ nghề" ngay khi nói câu ấy. Ông không nhìn cậu bé, như thể muốn tránh cho cậu phải cảm ơn. Chi tiết nhỏ này cho thấy ông là người tốt bụng mà không hề kể công.
Nhà văn không một lần nhận xét trực tiếp về ông Bảy, mà khắc hoạ nhân vật chủ yếu qua hành động và lời nói, kèm một chi tiết ngoại hình giàu sức gợi là "mấy ngón tay lem dầu".
Nhận xét (a) có căn cứ. Văn bản cho thấy ông "bỏ dở chiếc xe máy đang sửa dở của người khác" để giúp cậu học trò sắp muộn giờ thi, đó là biểu hiện của việc biết nghĩ cho người khác.
Nhận xét (c) có căn cứ. Câu mở đầu ghi rõ ông "vá xe ở góc chợ đã hai mươi năm", và chi tiết "mấy ngón tay lem dầu" củng cố thêm.
Nhận xét (b) là suy diễn. Văn bản không hề nhắc tới gia đình hay con cái của ông Bảy; người đọc có thể tưởng tượng nhưng không được coi đó là điều văn bản nói.
Nhận xét (d) cũng là suy diễn. Đoạn trích không cung cấp bất kì chi tiết nào về hoàn cảnh kinh tế hay số phận của ông.
Như vậy (a) và (c) là suy luận có căn cứ, còn (b) và (d) là suy diễn vượt quá văn bản.