Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập: từ khái niệm loài tới sự phát sinh loài người
Mục tiêu ôn tập
Bài ôn tập này không đưa nội dung mới — em vận dụng tổng hợp mọi kiến thức của sáu chương trước: khái niệm loài và cách li sinh sản, hai con đường hình thành loài, nguồn gốc sự sống, các đại địa chất, và bằng chứng cùng dòng tiến hoá của chính loài người.
Hệ thống hoá kiến thức
Toàn bộ khoá học trả lời bốn câu hỏi lớn theo đúng trình tự đã học. Câu hỏi thứ nhất: điều gì làm hai quần thể trở thành hai loài khác nhau? Trả lời: loài sinh học được định nghĩa qua khả năng giao phối trong tự nhiên và sinh đời con hữu thụ; ranh giới giữa hai loài là cách li sinh sản, chia thành cách li trước hợp tử (nơi ở, tập tính, thời gian, cơ học, giao tử) và cách li sau hợp tử (chết non, bất thụ, suy giảm sức sống thế hệ sau).
Câu hỏi thứ hai: cách li sinh sản đó hình thành bằng con đường nào? Trả lời: hình thành loài khác khu vực địa lí, nơi rào cản địa lí chặn dòng gene rồi chọn lọc và phiêu bạt riêng biệt tích luỹ khác biệt qua nhiều thế hệ; và hình thành loài cùng khu vực địa lí, nơi không cần rào cản địa lí — qua chuyên hoá sinh thái, hoặc nhanh và phổ biến nhất ở thực vật là qua đa bội hoá, khi con lai bội thể lẻ giữa thể đa bội và thể lưỡng bội gốc gần như bất thụ ngay lập tức.
Câu hỏi thứ ba: sự sống — đơn vị cơ bản mà toàn bộ câu chuyện tiến hoá xoay quanh — bắt đầu từ đâu? Trả lời: tiến hoá hoá học biến chất vô cơ thành đơn phân hữu cơ (được mô phỏng bởi thí nghiệm Miller – Urey) rồi thành đại phân tử tự nhân lên (giả thuyết thế giới RNA); tiến hoá tiền sinh học bao bọc đại phân tử trong màng lipid thành thể tiền tế bào, rồi ổn định thành tế bào sơ khai. Con đường chính xác vẫn đang được nghiên cứu — đây là điểm trung thực khoa học cần nhớ, không phải một câu trả lời đã đóng lại hoàn toàn.
Câu hỏi thứ tư: từ tế bào sơ khai đó, sự sống đã đi qua những chặng đường nào để tới loài người hôm nay? Trả lời: năm đại địa chất — Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh — mỗi đại đánh dấu bởi nhóm sinh vật chiếm ưu thế và thường kết thúc bằng một đợt đại tuyệt chủng, sau đó là một đợt bức xạ thích nghi của các nhóm sống sót. Trong Đại Tân sinh, dòng hominin tách khỏi tổ tiên chung với tinh tinh khoảng 6–7 triệu năm trước, rồi trải qua các dạng Australopithecus, Homo habilis, Homo erectus, Homo neanderthalensis tới Homo sapiens — với đi thẳng hai chân xuất hiện sớm nhất, rồi não lớn dần, công cụ phức tạp dần, và cuối cùng là ngôn ngữ cùng tiến hoá văn hoá vượt hẳn tốc độ tiến hoá sinh học.
Đây là bức tranh toàn cảnh — mỗi bước trong sơ đồ này đã được học chi tiết ở các chương trước, không có nội dung mới nào ở đây.Bài tập ôn tập này chỉ tái sử dụng đúng các khái niệm và ví dụ đã học ở Chương 1 và Chương 2, không thêm ví dụ mới.
Ví dụ
Vận dụng tổng hợp: từ cách li sinh sản tới hình thành loài
1
Hai quần thể cá cùng loài sống trong một hồ lớn. Một trận động đất chia hồ thành hai hồ nhỏ tách biệt. Qua 50.000 năm, quần thể ở hồ A chọn lọc theo hướng cơ thể to, quần thể ở hồ B chọn lọc theo hướng cơ thể nhỏ. Khi một trận lũ nối lại hai hồ, cá hai quần thể gặp nhau nhưng không giao phối vì tập tính ve vãn đã khác biệt. Hãy chỉ ra: đây là con đường hình thành loài nào, và cơ chế cách li sinh sản cụ thể là gì?
2
Trận động đất tạo ra rào cản địa lí (hai hồ tách biệt), chặn dòng gene giữa hai quần thể trong một thời gian dài — đây là hình thành loài khác khu vực địa lí, đúng theo nội dung Chương 2.
3
Khi gặp lại, cá hai quần thể không giao phối vì tập tính ve vãn khác biệt — đây là cách li tập tính, một dạng cách li TRƯỚC hợp tử, đúng theo nội dung Chương 1.
4
Cách li địa lí (rào cản vật lí) không phải là cách li sinh sản, nhưng nó tạo điều kiện cho chọn lọc tự nhiên tác động khác hướng ở hai quần thể; qua đủ thời gian, khác biệt tích luỹ trở thành cách li sinh sản thật sự — ở đây là cách li tập tính.
5
Vậy đây là hình thành loài khác khu vực địa lí, với cơ chế cách li sinh sản cụ thể là cách li tập tính (cách li trước hợp tử) — hai quần thể nay được coi là hai loài khác nhau.
Ví dụ
Vận dụng tổng hợp: từ đại địa chất tới dòng hominin (dạng đề kiểm tra)
1
Một hoá thạch hominin được tìm thấy trong lớp đá thuộc Đại Tân sinh, có thể tích não khoảng 650 $\text{cm}^3$ và có công cụ đá thô sơ đi kèm. Hoá thạch này có khả năng thuộc dạng hominin nào? Giải thích dựa trên cả đại địa chất lẫn đặc điểm hình thái.
2
Đại Tân sinh kéo dài từ 66 triệu năm trước tới nay; loài người chỉ xuất hiện trong một phần rất nhỏ, rất gần đây của đại này — nên hoá thạch chắc chắn có tuổi trẻ hơn nhiều so với 66 triệu năm.
3
Thể tích não 650 $\text{cm}^3$ nằm trong khoảng 600–700 $\text{cm}^3$ — khớp với Homo habilis, không khớp với Australopithecus (400–500 $\text{cm}^3$, nhỏ hơn) hay Homo erectus (900–1100 $\text{cm}^3$, lớn hơn).
4
Công cụ đá thô sơ đúng là đặc điểm gắn liền với Homo habilis — tên gọi "habilis" (khéo léo) xuất phát từ chính đặc điểm này — củng cố thêm cho kết luận dựa trên thể tích não.
5
Vậy hoá thạch này nhiều khả năng thuộc Homo habilis, dựa trên cả khung thời gian (Đại Tân sinh, gần đây so với 66 triệu năm), thể tích não (600–700 $\text{cm}^3$) và công cụ đá thô sơ đi kèm — ba dòng bằng chứng độc lập cùng chỉ về một kết luận.
Ghi nhớ trước khi luyện tập
Không có khái niệm mới nào trong chương này — mọi thứ vừa ôn lại đã được dạy đầy đủ ở Chương 1 tới Chương 6. Nếu một câu hỏi ở phần luyện tập bên dưới khiến em bối rối, quay lại đúng chương đã dạy khái niệm đó để xem lại, thay vì cố đoán.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra tổng hợp cuối bài
Tổng kết khoá học
Bốn trụ cột của khoá học: loài và cách li sinh sản (ranh giới giữa các loài) → hai con đường hình thành loài (khác và cùng khu vực địa lí) → nguồn gốc sự sống (tiến hoá hoá học rồi tiền sinh học, con đường chính xác vẫn đang nghiên cứu) → lịch sử sự sống qua các đại địa chất, khép lại bằng dòng tiến hoá của chính loài người, nơi tiến hoá văn hoá nay vượt xa tốc độ tiến hoá sinh học.
Khoá học tiếp theo rời khỏi câu chuyện về loài và nguồn gốc, chuyển sang một cấp độ tổ chức sự sống khác: cá thể, quần thể và quần xã trong sinh thái học.
Toàn bộ khoá học trả lời bốn câu hỏi lớn theo đúng trình tự đã học. Câu hỏi thứ nhất: điều gì làm hai quần thể trở thành hai loài khác nhau? Trả lời: loài sinh học được định nghĩa qua khả năng giao phối trong tự nhiên và sinh đời con hữu thụ; ranh giới giữa hai loài là cách li sinh sản, chia thành cách li trước hợp tử (nơi ở, tập tính, thời gian, cơ học, giao tử) và cách li sau hợp tử (chết non, bất thụ, suy giảm sức sống thế hệ sau).
Câu hỏi thứ hai: cách li sinh sản đó hình thành bằng con đường nào? Trả lời: hình thành loài khác khu vực địa lí, nơi rào cản địa lí chặn dòng gene rồi chọn lọc và phiêu bạt riêng biệt tích luỹ khác biệt qua nhiều thế hệ; và hình thành loài cùng khu vực địa lí, nơi không cần rào cản địa lí — qua chuyên hoá sinh thái, hoặc nhanh và phổ biến nhất ở thực vật là qua đa bội hoá, khi con lai bội thể lẻ giữa thể đa bội và thể lưỡng bội gốc gần như bất thụ ngay lập tức.
Câu hỏi thứ ba: sự sống — đơn vị cơ bản mà toàn bộ câu chuyện tiến hoá xoay quanh — bắt đầu từ đâu? Trả lời: tiến hoá hoá học biến chất vô cơ thành đơn phân hữu cơ (được mô phỏng bởi thí nghiệm Miller – Urey) rồi thành đại phân tử tự nhân lên (giả thuyết thế giới RNA); tiến hoá tiền sinh học bao bọc đại phân tử trong màng lipid thành thể tiền tế bào, rồi ổn định thành tế bào sơ khai. Con đường chính xác vẫn đang được nghiên cứu — đây là điểm trung thực khoa học cần nhớ, không phải một câu trả lời đã đóng lại hoàn toàn.
Câu hỏi thứ tư: từ tế bào sơ khai đó, sự sống đã đi qua những chặng đường nào để tới loài người hôm nay? Trả lời: năm đại địa chất — Thái cổ, Nguyên sinh, Cổ sinh, Trung sinh, Tân sinh — mỗi đại đánh dấu bởi nhóm sinh vật chiếm ưu thế và thường kết thúc bằng một đợt đại tuyệt chủng, sau đó là một đợt bức xạ thích nghi của các nhóm sống sót. Trong Đại Tân sinh, dòng hominin tách khỏi tổ tiên chung với tinh tinh khoảng 6–7 triệu năm trước, rồi trải qua các dạng Australopithecus, Homo habilis, Homo erectus, Homo neanderthalensis tới Homo sapiens — với đi thẳng hai chân xuất hiện sớm nhất, rồi não lớn dần, công cụ phức tạp dần, và cuối cùng là ngôn ngữ cùng tiến hoá văn hoá vượt hẳn tốc độ tiến hoá sinh học.
Hai quần thể cá cùng loài sống trong một hồ lớn. Một trận động đất chia hồ thành hai hồ nhỏ tách biệt. Qua 50.000 năm, quần thể ở hồ A chọn lọc theo hướng cơ thể to, quần thể ở hồ B chọn lọc theo hướng cơ thể nhỏ. Khi một trận lũ nối lại hai hồ, cá hai quần thể gặp nhau nhưng không giao phối vì tập tính ve vãn đã khác biệt. Hãy chỉ ra: đây là con đường hình thành loài nào, và cơ chế cách li sinh sản cụ thể là gì?
Một hoá thạch hominin được tìm thấy trong lớp đá thuộc Đại Tân sinh, có thể tích não khoảng 650 cm3 và có công cụ đá thô sơ đi kèm. Hoá thạch này có khả năng thuộc dạng hominin nào? Giải thích dựa trên cả đại địa chất lẫn đặc điểm hình thái.
Thể tích não 650 cm3 nằm trong khoảng 600–700 cm3 — khớp với Homo habilis, không khớp với Australopithecus (400–500 cm3, nhỏ hơn) hay Homo erectus (900–1100 cm3, lớn hơn).
Vậy hoá thạch này nhiều khả năng thuộc Homo habilis, dựa trên cả khung thời gian (Đại Tân sinh, gần đây so với 66 triệu năm), thể tích não (600–700 cm3) và công cụ đá thô sơ đi kèm — ba dòng bằng chứng độc lập cùng chỉ về một kết luận.
Bốn trụ cột của khoá học: loài và cách li sinh sản (ranh giới giữa các loài) → hai con đường hình thành loài (khác và cùng khu vực địa lí) → nguồn gốc sự sống (tiến hoá hoá học rồi tiền sinh học, con đường chính xác vẫn đang nghiên cứu) → lịch sử sự sống qua các đại địa chất, khép lại bằng dòng tiến hoá của chính loài người, nơi tiến hoá văn hoá nay vượt xa tốc độ tiến hoá sinh học.