Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cấu tạo và các loại tế bào

Mục tiêu bài học

Sau bài ôn tập này, em gọi lại đúng tên và chức năng của ba thành phần có ở mọi tế bào, phân biệt tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực, và chỉ ra được ba thành phần chỉ tế bào thực vật mới có.

Kiến thức nền cần nhớ

Toàn bộ nội dung bài này em đã học trong khoá "Tế bào — đơn vị cơ sở của sự sống" ở đầu năm (same-grade bridge). Bài ôn tập không đưa thêm khái niệm mới, chỉ sắp xếp lại kiến thức đó và luyện thêm những tình huống phải suy luận thay vì chỉ gọi tên.

Khởi động

Cô giáo đưa cho em hai tiêu bản đặt cạnh nhau dưới kính hiển vi: một là biểu bì vảy hành, một là tế bào máu người. Chỉ nhìn qua thị kính, không được đọc nhãn, em dựa vào dấu hiệu nào để biết ngay đâu là tế bào thực vật?

Kiến thức trọng tâm

Mọi tế bào, dù là vi khuẩn hay tế bào người, đều có ba thành phần chung. Màng tế bào bao ngoài, kiểm soát chất nào được vào và ra khỏi tế bào. Chất tế bào là nơi diễn ra phần lớn các phản ứng giữ tế bào sống. Vật chất di truyền mang thông tin quy định đặc điểm của tế bào, thường nằm trong một nhân ở đa số tế bào. Ba thành phần này là điều kiện tối thiểu để một khối vật chất được gọi là tế bào — thiếu một trong ba, đó chưa phải là tế bào.
Dựa trên nhân, tế bào chia thành hai loại. Tế bào nhân sơ không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền, kích thước rất nhỏ và cấu tạo đơn giản — chỉ có ở vi khuẩn. Tế bào nhân thực có nhân hoàn chỉnh với màng nhân riêng, kèm nhiều bào quan khác — có ở nguyên sinh vật, nấm, thực vật và động vật. Một tế bào chỉ cần thiếu màng nhân bao vật chất di truyền là đủ để xếp vào nhóm nhân sơ, không cần xét thêm dấu hiệu nào khác.
Sơ đồ phân loại ba nhóm đặc điểm tế bào: thành phần chung cho mọi tế bào, thành phần riêng của tế bào thực vật, và dấu hiệu nhận biết tế bào nhân sơ.Có ở mọi tế bàomàng tế bàochất tế bàovật chất ditruyềnChỉ có ở tế bàothực vậtthành tế bàolục lạpkhông bào lớnĐặc điểm riêngcủa tế bào nhânkhông có màngnhân bao vậtchất di truyềnkích thước rấtnhỏcấu tạo đơngiản
Ba nhóm này không loại trừ nhau: một tế bào thực vật vẫn mang đủ ba thành phần chung, cộng thêm ba thành phần riêng ở cột giữa.
So với tế bào động vật, tế bào thực vật có thêm ba cấu trúc. Thành tế bào nằm ngoài màng tế bào, giữ hình dạng cố định và chống đỡ cho cây không cần bộ xương. Lục lạp là nơi diễn ra quang hợp, chỉ có ở những tế bào tiến hành quang hợp như tế bào lá — không phải mọi tế bào thực vật đều nhìn thấy lục lạp rõ. Không bào lớn chiếm gần hết thể tích tế bào trưởng thành, chứa nước và giữ cho tế bào căng cứng. Tế bào động vật không có cả ba, nên hình dạng của chúng thường không cố định.
Ví dụ
Xác định loại tế bào từ một đặc điểm quan sát được
  1. 1

    Một học sinh soi một tiêu bản dưới kính hiển vi, thấy tế bào có thành tế bào rõ và một không bào lớn chiếm gần hết diện tích, nhưng không nhìn thấy lục lạp. Đây có phải tế bào thực vật không?

  2. 2

    Thành tế bào và không bào lớn đều thuộc nhóm ba thành phần chỉ tế bào thực vật mới có — chỉ cần một trong ba đã đủ để kết luận, không cần nhìn thấy đủ cả ba.

  3. 3

    Lục lạp chỉ có ở tế bào tiến hành quang hợp, ví dụ tế bào lá. Tiêu bản này có thể lấy từ biểu bì vảy hành — một mô không quang hợp — nên không có lục lạp là bình thường, không mâu thuẫn với kết luận đây là tế bào thực vật.

  4. 4

    Vậy đây là tế bào thực vật, vì đã có thành tế bào và không bào lớn — hai trong ba dấu hiệu đặc trưng — dù không quan sát được lục lạp.

Ví dụ
Phân loại bốn tế bào từ bảng mô tả (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Bảng dưới mô tả bốn tế bào A, B, C, D. A: kích thước khoảng 1-2 micromet, không có màng nhân bao vật chất di truyền. B: có thành tế bào, có lục lạp màu xanh lục. C: không có thành tế bào, không có lục lạp, hình dạng không cố định. D: có thành tế bào và không bào lớn, không quan sát thấy lục lạp. Xác định loại tế bào của mỗi trường hợp.

  2. 2

    Kích thước cực nhỏ và không có màng nhân là hai dấu hiệu của tế bào nhân sơ — A là tế bào vi khuẩn.

  3. 3

    B có lục lạp nên chắc chắn là tế bào thực vật, có thể lấy từ mô lá. C không có thành tế bào, không lục lạp, hình dạng thay đổi được — đúng đặc điểm tế bào động vật.

  4. 4

    D có thành tế bào và không bào lớn — đủ hai dấu hiệu đặc trưng của tế bào thực vật — dù không thấy lục lạp, giống hệt lí luận ở ví dụ biểu bì hành vừa xét.

  5. 5

    Vậy: A là tế bào nhân sơ (vi khuẩn); B, D là tế bào thực vật (B có lục lạp nên nhiều khả năng ở mô lá, D thiếu lục lạp nên nhiều khả năng ở mô biểu bì); C là tế bào động vật.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn khi ôn tập là nghĩ tế bào thực vật lúc nào cũng phải có đủ cả ba dấu hiệu — thành tế bào, lục lạp, không bào lớn — nhìn thấy rõ cùng lúc. Thực ra chỉ cần MỘT trong ba, ví dụ thành tế bào, đã đủ chỉ ra tế bào thực vật. Lục lạp chỉ xuất hiện ở tế bào quang hợp như tế bào lá; tế bào biểu bì hành hoàn toàn không có lục lạp nhưng vẫn là tế bào thực vật thật.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba thành phần chung cho mọi tế bào: màng tế bào, chất tế bào, vật chất di truyền. Ba thành phần riêng của tế bào thực vật: thành tế bào, lục lạp, không bào lớn — chỉ cần thấy một trong ba đã đủ kết luận. Không có màng nhân bao vật chất di truyền là dấu hiệu của tế bào nhân sơ.

Bài tiếp theo ôn lại vì sao những tế bào này không lớn mãi mà phải dừng lại và phân chia.