Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cơ quan hô hấp và đường dẫn khí
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em gọi đúng tên các cơ quan trên đường dẫn khí của hệ hô hấp theo đúng thứ tự từ mũi tới phế nang, và giải thích được mỗi cơ quan làm gì để lọc, làm ấm và làm ẩm không khí trước khi không khí tới nơi trao đổi khí.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở lớp 7, em đã học hô hấp tế bào — quá trình bên trong mỗi tế bào dùng oxygen để giải phóng năng lượng từ chất hữu cơ, đồng thời tạo ra khí carbon dioxide (prior-grade review). Khoá học này học cơ quan mang oxygen tới tận từng tế bào và mang carbon dioxide ra khỏi cơ thể: hệ hô hấp. Cần phân biệt rõ ngay từ đầu: hô hấp tế bào là quá trình xảy ra bên trong tế bào; hô hấp — nội dung của cả khoá học này — là hoạt động của một hệ cơ quan đưa không khí ra vào cơ thể và trao đổi khí ở phổi. Hệ hô hấp chỉ cung cấp nguyên liệu cho hô hấp tế bào, chứ bản thân nó không phải là hô hấp tế bào.
Khởi động
Khi em hít một hơi thật sâu qua mũi vào một buổi sáng lạnh, không khí đó đi qua bao nhiêu "trạm" trước khi tới được phổi? Và tại sao khi mũi bị nghẹt, em phải thở bằng miệng dù biết cách thở đó không tốt bằng?
Kiến thức trọng tâm
Đường dẫn khí của hệ hô hấp người nối tiếp nhau theo một thứ tự cố định: mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản → phế nang. Mũi là cửa ngõ đầu tiên: lông mũi cản bớt bụi thô, lớp niêm mạc bên trong tiết chất nhầy giữ lại bụi mịn và vi khuẩn, còn mạng mao mạch dày đặc dưới niêm mạc sưởi ấm luồng khí lạnh trước khi nó đi sâu vào cơ thể — chính vì vậy khi mũi bị nghẹt, em phải thở bằng miệng, và luồng khí đi qua miệng không được lọc, sưởi ấm hay làm ẩm kỹ như khi đi qua mũi.
Họng là khoang chung của hai đường: đường ăn nối xuống thực quản, và đường thở nối lên thanh quản. Mỗi lần nuốt, một nắp sụn nhỏ gọi là nắp thanh quản tự động đậy kín lối vào thanh quản, ngăn thức ăn hay nước lọt vào đường thở — đây cũng là lý do em bị sặc khi vừa ăn vừa cười lớn: động tác cười làm nắp thanh quản mở ra không đúng lúc. Qua khỏi họng, thanh quản chứa dây thanh âm để phát ra tiếng nói, còn khung sụn của nó giữ cho đường thở luôn mở.
Khí quản là một ống được nâng đỡ bởi nhiều vòng sụn hình chữ C, xếp chồng lên nhau, khuyết ở phía sau — ngay sát thực quản. Hình chữ C này không phải ngẫu nhiên: phần khuyết mềm cho phép thực quản phồng ra khi một miếng thức ăn lớn đi qua, trong khi phần sụn cứng phía trước vẫn giữ khí quản luôn mở, không bị bẹp. Mặt trong khí quản lót một lớp niêm mạc có lông rung nhỏ li ti, luôn quét chất nhầy cùng bụi bẩn bị giữ lại ngược lên phía họng, để em khạc ra hoặc nuốt xuống dạ dày mà không hay biết. Khỏi khí quản, đường dẫn khí chia thành hai phế quản gốc, mỗi nhánh đi vào một lá phổi, rồi tiếp tục phân nhánh nhỏ dần thành các tiểu phế quản — cấu tạo và nhiệm vụ giống khí quản, chỉ nhỏ và thưa sụn dần. Tận cùng của mỗi tiểu phế quản là một chùm túi khí cực nhỏ gọi là phế nang — nơi trao đổi khí thật sự diễn ra, sẽ học kỹ ở bài sau.
Không khí luôn đi theo đúng thứ tự này; một chặng bị tổn thương (ví dụ khí quản bị chèn ép) sẽ cản trở toàn bộ luồng khí phía sau.
Có thể nhóm sáu cơ quan trên theo chức năng: mũi, họng, thanh quản, khí quản và phế quản làm nhiệm vụ dẫn khí — đưa không khí đi qua, đồng thời lọc, sưởi ấm, làm ẩm và bảo vệ đường thở khỏi bụi và vi khuẩn; riêng phế nang mới là nơi trao đổi khí, tức là nơi oxygen và carbon dioxide thật sự đi qua lại giữa không khí và máu.
Năm cơ quan đầu chỉ dẫn khí đi qua và bảo vệ đường thở; chỉ phế nang có cấu tạo phù hợp để khí thật sự khuếch tán qua thành, vào máu.
Ví dụ
Xác định cơ quan hô hấp qua chức năng
1
Một cơ quan trong hệ hô hấp được mô tả: "có các vòng sụn hình chữ C xếp chồng lên nhau, mặt trong có lông rung, nằm ngay dưới thanh quản." Đó là cơ quan nào?
2
Theo cấu tạo đường dẫn khí đã học, vòng sụn hình chữ C xếp chồng là đặc điểm riêng của khí quản, giúp ống luôn mở mà vẫn chừa chỗ cho thực quản phồng ra phía sau khi nuốt.
3
Cơ quan nằm ngay dưới thanh quản, có lông rung quét chất nhầy — đúng vị trí và chức năng của khí quản, không phải phế quản (nằm xa hơn, sau khi khí quản đã chia nhánh) hay thanh quản (không có vòng sụn chữ C).
4
Vậy cơ quan được mô tả là khí quản.
Ví dụ
Sắp xếp và gọi tên cơ quan theo đúng đường đi của khí (dạng đề kiểm tra)
1
Bốn cơ quan sau bị xáo trộn thứ tự: (1) khí quản, (2) phế quản, (3) họng, (4) mũi. Hãy sắp xếp lại theo đúng thứ tự luồng không khí đi qua và nêu một chức năng của mỗi cơ quan.
2
Không khí luôn vào cơ thể qua mũi trước tiên — mũi lọc, làm ấm và làm ẩm không khí ngay từ chặng đầu, nên mũi (4) đứng đầu tiên.
3
Từ mũi, khí đi vào họng (3) — ngã ba đường ăn và đường thở — rồi xuống khí quản (1), ống có vòng sụn chữ C giữ luôn mở và lông rung quét bụi, trước khi chia thành phế quản (2) để vào từng lá phổi.
4
Thứ tự 4 → 3 → 1 → 2 khớp với sơ đồ sáu chặng đã học (mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản → phế nang), chỉ bỏ qua thanh quản vì đề không liệt kê.
5
Vậy thứ tự đúng là: mũi (4) → họng (3) → khí quản (1) → phế quản (2), với chức năng lần lượt là lọc/làm ấm/làm ẩm khí, dẫn khí qua ngã ba đường ăn – đường thở, giữ ống dẫn khí luôn mở và quét sạch bụi, rồi dẫn khí vào từng lá phổi.
Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ khí quản chia trực tiếp thành vô số phế nang. Thực ra giữa khí quản và phế nang còn phế quản rồi tiểu phế quản, phân nhánh nhỏ dần nhiều lần — phế nang chỉ nằm ở tận cùng của các nhánh nhỏ nhất. Một nhầm lẫn khác là coi họng và thanh quản là một: họng là ngã ba dùng chung với đường ăn, còn thanh quản là ống riêng của đường thở, chứa dây thanh âm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Đường dẫn khí gồm sáu chặng nối tiếp: mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản → phế nang. Năm chặng đầu chỉ dẫn khí và bảo vệ đường thở; riêng phế nang mới là nơi trao đổi khí thật sự với máu.
Bài tiếp theo học lực nào khiến không khí tự chảy vào rồi ra khỏi phổi qua chính con đường này — cơ chế thông khí.
Ở lớp 7, em đã học hô hấp tế bào — quá trình bên trong mỗi tế bào dùng oxygen để giải phóng năng lượng từ chất hữu cơ, đồng thời tạo ra khí carbon dioxide (prior-grade review). Khoá học này học cơ quan mang oxygen tới tận từng tế bào và mang carbon dioxide ra khỏi cơ thể: hệ hô hấp. Cần phân biệt rõ ngay từ đầu: hô hấp tế bào là quá trình xảy ra bên trong tế bào; hô hấp — nội dung của cả khoá học này — là hoạt động của một hệ cơ quan đưa không khí ra vào cơ thể và trao đổi khí ở phổi. Hệ hô hấp chỉ cung cấp nguyên liệu cho hô hấp tế bào, chứ bản thân nó không phải là hô hấp tế bào.
Đường dẫn khí của hệ hô hấp người nối tiếp nhau theo một thứ tự cố định: mũi → họng → thanh quản → khí quản → phế quản → phế nang. Mũi là cửa ngõ đầu tiên: lông mũi cản bớt bụi thô, lớp niêm mạc bên trong tiết chất nhầy giữ lại bụi mịn và vi khuẩn, còn mạng mao mạch dày đặc dưới niêm mạc sưởi ấm luồng khí lạnh trước khi nó đi sâu vào cơ thể — chính vì vậy khi mũi bị nghẹt, em phải thở bằng miệng, và luồng khí đi qua miệng không được lọc, sưởi ấm hay làm ẩm kỹ như khi đi qua mũi.
Họng là khoang chung của hai đường: đường ăn nối xuống thực quản, và đường thở nối lên thanh quản. Mỗi lần nuốt, một nắp sụn nhỏ gọi là nắp thanh quản tự động đậy kín lối vào thanh quản, ngăn thức ăn hay nước lọt vào đường thở — đây cũng là lý do em bị sặc khi vừa ăn vừa cười lớn: động tác cười làm nắp thanh quản mở ra không đúng lúc. Qua khỏi họng, thanh quản chứa dây thanh âm để phát ra tiếng nói, còn khung sụn của nó giữ cho đường thở luôn mở.
Khí quản là một ống được nâng đỡ bởi nhiều vòng sụn hình chữ C, xếp chồng lên nhau, khuyết ở phía sau — ngay sát thực quản. Hình chữ C này không phải ngẫu nhiên: phần khuyết mềm cho phép thực quản phồng ra khi một miếng thức ăn lớn đi qua, trong khi phần sụn cứng phía trước vẫn giữ khí quản luôn mở, không bị bẹp. Mặt trong khí quản lót một lớp niêm mạc có lông rung nhỏ li ti, luôn quét chất nhầy cùng bụi bẩn bị giữ lại ngược lên phía họng, để em khạc ra hoặc nuốt xuống dạ dày mà không hay biết. Khỏi khí quản, đường dẫn khí chia thành hai phế quản gốc, mỗi nhánh đi vào một lá phổi, rồi tiếp tục phân nhánh nhỏ dần thành các tiểu phế quản — cấu tạo và nhiệm vụ giống khí quản, chỉ nhỏ và thưa sụn dần. Tận cùng của mỗi tiểu phế quản là một chùm túi khí cực nhỏ gọi là phế nang — nơi trao đổi khí thật sự diễn ra, sẽ học kỹ ở bài sau.
Một nhầm lẫn phổ biến là nghĩ khí quản chia trực tiếp thành vô số phế nang. Thực ra giữa khí quản và phế nang còn phế quản rồi tiểu phế quản, phân nhánh nhỏ dần nhiều lần — phế nang chỉ nằm ở tận cùng của các nhánh nhỏ nhất. Một nhầm lẫn khác là coi họng và thanh quản là một: họng là ngã ba dùng chung với đường ăn, còn thanh quản là ống riêng của đường thở, chứa dây thanh âm.