Mệnh đề quan hệ không xác định: hình thức và dấu phẩy
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dựng đúng mệnh đề quan hệ không xác định với who và which, đặt đúng dấu phẩy, không dùng that, và phân biệt được với mệnh đề quan hệ xác định đã học.
Kiến thức nền cần có
Em đã học mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) với who, which, that, whose, where, when: mệnh đề này giúp xác định rõ danh từ đang nói đến, không có dấu phẩy, và có thể dùng that hoặc bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ. Bài này dùng chung năm từ để nối đó, nhưng cho một mục đích hoàn toàn khác: bổ sung thông tin, không phải xác định.
Câu hỏi khởi động
Hình thức và ý nghĩa
Có hai quy tắc bắt buộc mà mệnh đề quan hệ xác định không có: thứ nhất, TUYỆT ĐỐI không dùng that để thay cho who/which trong mệnh đề không xác định; thứ hai, đại từ quan hệ KHÔNG BAO GIỜ được bỏ đi, kể cả khi nó làm tân ngữ, vì không có dấu phẩy đi kèm, việc bỏ đại từ sẽ khiến câu mất hẳn tín hiệu cho biết đâu là mệnh đề bổ sung.
Quy tắc chọn giữa where/when và which rất đơn giản: where thay cho một cụm nơi chốn (in/at + place), when thay cho một cụm thời gian (in/at/on + time), còn which vẫn thay cho chính danh từ đó khi câu không cần một giới từ chỉ nơi chốn hay thời gian đi kèm.
- 1
Ghép hai câu: 'Tết is the most important festival in Vietnam.' và 'Tết falls in late January or February.' Bẫy ở đây là học sinh dễ dùng that thay vì which, hoặc quên dấu phẩy vì Tết vốn đã là một danh từ riêng, rõ nghĩa sẵn.
- 2
Tết đã là danh từ riêng, không cần mệnh đề nào để phân biệt với lễ hội khác, nên thông tin về thời điểm (falls in late January or February) chỉ là thông tin thêm — cần mệnh đề không xác định, mở đầu bằng dấu phẩy.
- 3Với bốn cách viết: (a) Tết, which falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam; (b) Tết that falls in late January or February is the most important festival in Vietnam; (c) Tết which falls in late January or February is the most important festival in Vietnam; (d) Tết, that falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam — loại (b) vì thiếu cả hai dấu phẩy lẫn dùng sai that; loại (c) vì thiếu hai dấu phẩy dù đã dùng đúng which; loại (d) vì có dấu phẩy nhưng lại dùng that, vi phạm quy tắc không dùng that trong mệnh đề không xác định.
- 4
(a) Tết, which falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam.
- 5
Danh từ riêng gần như luôn cần mệnh đề không xác định nếu muốn thêm thông tin, không bao giờ mệnh đề xác định. Biến thể: có thể đổi thứ tự thông tin, ví dụ thêm một chi tiết khác vào cùng mệnh đề — 'Tết, which falls in late January or February and lasts several days, is the most important festival in Vietnam.'
- 1
Trang wrote in her essay: 'Ha Long Bay which is famous for its limestone islands attracts millions of visitors every year.' Cô giáo gạch chân which và hỏi vì sao câu này sai.
- 2
Ha Long Bay là một danh từ riêng, đã rõ nghĩa, nên mệnh đề which is famous for its limestone islands chỉ là thông tin bổ sung — cần cả hai dấu phẩy bao quanh mệnh đề, nhưng câu hiện tại không có dấu phẩy nào.
- 3
Thêm dấu phẩy ngay trước which, và thêm một dấu phẩy nữa sau islands, trước khi mệnh đề chính attracts millions of visitors tiếp tục.
- 4
Ha Long Bay, which is famous for its limestone islands, attracts millions of visitors every year.
- 5
Trước khi nộp bài, luôn rà lại: mỗi mệnh đề không xác định phải có ĐỦ hai dấu phẩy nếu nó nằm giữa câu, hoặc đúng một dấu phẩy nếu nó nằm cuối câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất: quên rằng mệnh đề không xác định cần dấu phẩy Ở CẢ HAI ĐẦU nếu nó nằm giữa câu — nhiều học sinh chỉ nhớ đặt một dấu phẩy trước, quên đóng dấu phẩy sau. Bẫy thứ hai: dùng that thay cho who/which chỉ vì thói quen từ mệnh đề xác định.
Tóm tắt
Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho một danh từ đã rõ nghĩa sẵn, luôn ngăn cách bằng dấu phẩy, không bao giờ dùng that, và không bao giờ được bỏ đại từ quan hệ.
Bài tiếp theo, em học thêm whose để nói về sự sở hữu, và cách dùng which để nhận xét về cả một mệnh đề đứng trước, không chỉ về một danh từ.