Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Mệnh đề quan hệ không xác định: hình thức và dấu phẩy

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựng đúng mệnh đề quan hệ không xác định với who và which, đặt đúng dấu phẩy, không dùng that, và phân biệt được với mệnh đề quan hệ xác định đã học.

Kiến thức nền cần có

Em đã học mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause) với who, which, that, whose, where, when: mệnh đề này giúp xác định rõ danh từ đang nói đến, không có dấu phẩy, và có thể dùng that hoặc bỏ đại từ quan hệ khi nó làm tân ngữ. Bài này dùng chung năm từ để nối đó, nhưng cho một mục đích hoàn toàn khác: bổ sung thông tin, không phải xác định.

Câu hỏi khởi động

So sánh hai câu: 'The festival which takes place in October is called Diwali.' và 'Diwali, which takes place in October, is one of the biggest festivals in India.' Ở câu đầu, mệnh đề which takes place in October giúp phân biệt Diwali với các lễ hội khác — bỏ nó đi, câu không còn rõ đang nói về lễ hội nào. Ở câu sau, Diwali đã là một danh từ riêng, đã rõ nghĩa sẵn — mệnh đề which takes place in October chỉ thêm thông tin phụ, bỏ đi câu vẫn hoàn toàn rõ nghĩa. Vì sao hai mệnh đề giống hệt nhau về từ ngữ lại đóng hai vai trò khác nhau như vậy?

Hình thức và ý nghĩa

Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin thêm cho một danh từ đã rõ nghĩa sẵn — thường là một danh từ riêng (Diwali, Ha Long Bay), một danh từ đã được xác định từ trước, hoặc một danh từ số ít duy nhất trong ngữ cảnh (my mother, our school). Vì thông tin thêm này không cần thiết để hiểu danh từ, mệnh đề luôn được ngăn cách bằng dấu phẩy, và có thể bỏ hẳn đi mà câu vẫn đúng ngữ pháp lẫn đầy đủ nghĩa.

Có hai quy tắc bắt buộc mà mệnh đề quan hệ xác định không có: thứ nhất, TUYỆT ĐỐI không dùng that để thay cho who/which trong mệnh đề không xác định; thứ hai, đại từ quan hệ KHÔNG BAO GIỜ được bỏ đi, kể cả khi nó làm tân ngữ, vì không có dấu phẩy đi kèm, việc bỏ đại từ sẽ khiến câu mất hẳn tín hiệu cho biết đâu là mệnh đề bổ sung.

Ngoài who và which, hai đại từ where và when cũng dùng được trong mệnh đề không xác định, theo đúng hai quy tắc trên: 'Hoi An, where thousands of lanterns light up every full moon, is a popular destination for cultural tourists.' Ở đây where thay cho in Hoi An, bổ sung thông tin về một nơi chốn đã rõ nghĩa. Tương tự, 'Tết, when families gather to honour their ancestors, is the most important time of the year for many Vietnamese.'

Quy tắc chọn giữa where/when và which rất đơn giản: where thay cho một cụm nơi chốn (in/at + place), when thay cho một cụm thời gian (in/at/on + time), còn which vẫn thay cho chính danh từ đó khi câu không cần một giới từ chỉ nơi chốn hay thời gian đi kèm.

Sơ đồ bốn bước dựng mệnh đề quan hệ không xác định, từ xác định danh từ đến đóng dấu phẩy.1Xác định danh từđã rõ nghĩaDanh từ riêng hoặcdanh từ đã xác địnhtừ trước, không cầnmệnh đề để phân biệt.2Thêm dấu phẩytrước mệnh đềDấu phẩy báo hiệu đâylà thông tin thêm, cóthể bỏ mà câu vẫn đủnghĩa.3Dùng who/which,không dùng thatWho cho người, whichcho vật; that khôngbao giờ xuất hiện ởđây.4Thêm dấu phẩy saumệnh đề nếu câuchưa kết thúcNếu mệnh đề chính còntiếp diễn sau đó,phải đóng lại bằngmột dấu phẩy nữa.
Thiếu một trong hai dấu phẩy là lỗi phổ biến nhất khi viết mệnh đề này.
Ví dụ
Ghép hai câu bằng mệnh đề quan hệ không xác định
  1. 1

    Ghép hai câu: 'Tết is the most important festival in Vietnam.' và 'Tết falls in late January or February.' Bẫy ở đây là học sinh dễ dùng that thay vì which, hoặc quên dấu phẩy vì Tết vốn đã là một danh từ riêng, rõ nghĩa sẵn.

  2. 2

    Tết đã là danh từ riêng, không cần mệnh đề nào để phân biệt với lễ hội khác, nên thông tin về thời điểm (falls in late January or February) chỉ là thông tin thêm — cần mệnh đề không xác định, mở đầu bằng dấu phẩy.

  3. 3
    Với bốn cách viết: (a) Tết, which falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam; (b) Tết that falls in late January or February is the most important festival in Vietnam; (c) Tết which falls in late January or February is the most important festival in Vietnam; (d) Tết, that falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam — loại (b) vì thiếu cả hai dấu phẩy lẫn dùng sai that; loại (c) vì thiếu hai dấu phẩy dù đã dùng đúng which; loại (d) vì có dấu phẩy nhưng lại dùng that, vi phạm quy tắc không dùng that trong mệnh đề không xác định.
  4. 4

    (a) Tết, which falls in late January or February, is the most important festival in Vietnam.

  5. 5

    Danh từ riêng gần như luôn cần mệnh đề không xác định nếu muốn thêm thông tin, không bao giờ mệnh đề xác định. Biến thể: có thể đổi thứ tự thông tin, ví dụ thêm một chi tiết khác vào cùng mệnh đề — 'Tết, which falls in late January or February and lasts several days, is the most important festival in Vietnam.'

Ví dụ
Phát hiện lỗi thiếu dấu phẩy trong mệnh đề không xác định
  1. 1

    Trang wrote in her essay: 'Ha Long Bay which is famous for its limestone islands attracts millions of visitors every year.' Cô giáo gạch chân which và hỏi vì sao câu này sai.

  2. 2

    Ha Long Bay là một danh từ riêng, đã rõ nghĩa, nên mệnh đề which is famous for its limestone islands chỉ là thông tin bổ sung — cần cả hai dấu phẩy bao quanh mệnh đề, nhưng câu hiện tại không có dấu phẩy nào.

  3. 3

    Thêm dấu phẩy ngay trước which, và thêm một dấu phẩy nữa sau islands, trước khi mệnh đề chính attracts millions of visitors tiếp tục.

  4. 4

    Ha Long Bay, which is famous for its limestone islands, attracts millions of visitors every year.

  5. 5

    Trước khi nộp bài, luôn rà lại: mỗi mệnh đề không xác định phải có ĐỦ hai dấu phẩy nếu nó nằm giữa câu, hoặc đúng một dấu phẩy nếu nó nằm cuối câu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất: quên rằng mệnh đề không xác định cần dấu phẩy Ở CẢ HAI ĐẦU nếu nó nằm giữa câu — nhiều học sinh chỉ nhớ đặt một dấu phẩy trước, quên đóng dấu phẩy sau. Bẫy thứ hai: dùng that thay cho who/which chỉ vì thói quen từ mệnh đề xác định.

Tóm tắt

Mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin cho một danh từ đã rõ nghĩa sẵn, luôn ngăn cách bằng dấu phẩy, không bao giờ dùng that, và không bao giờ được bỏ đại từ quan hệ.

Bài tiếp theo, em học thêm whose để nói về sự sở hữu, và cách dùng which để nhận xét về cả một mệnh đề đứng trước, không chỉ về một danh từ.