Ôn tập câu bị động qua chủ đề du lịch sinh thái
Mục tiêu
Sau bài học này, em chuyển đúng câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại đơn, quá khứ đơn, và với động từ khuyết thiếu, áp dụng đúng vào các quy định bảo vệ môi trường tại điểm du lịch sinh thái.
Em đã học câu bị động thì hiện tại đơn và quá khứ đơn ở Khóa 2, và câu bị động với động từ khuyết thiếu ở Khóa 4. Bài học này ôn lại cả ba dạng đó qua chủ đề du lịch sinh thái, chưa dạy dạng bị động mới nào.
Khởi động
So sánh hai câu: "Local rangers protect the forest." và "The forest is protected by local rangers." Hai câu mang cùng một nghĩa, nhưng câu nào phù hợp hơn khi bài viết muốn nhấn mạnh khu rừng, không phải người kiểm lâm?
Vì sao dùng câu bị động
Cấu trúc bị động cơ bản là "S + am/is/are/was/were + V3/-ed (+ by + tác nhân)". Ở thì hiện tại đơn: "The reserve is managed by the local authority." Ở thì quá khứ đơn: "The national park was established in 1986." Tác nhân "by + người/vật thực hiện" có thể lược bỏ khi không cần thiết hoặc không rõ.
Với động từ khuyết thiếu, cấu trúc bị động là "S + modal + be + V3/-ed". Ví dụ: "Plastic bottles must be recycled before leaving the park." hoặc "Carbon emissions should be reduced by choosing eco-friendly transport." Động từ khuyết thiếu vẫn giữ nguyên vị trí đầu, chỉ thêm "be" trước động từ ở dạng phân từ hai.
Một lỗi phổ biến là quên đổi động từ chính sang dạng phân từ hai (V3/-ed) khi thêm "be", ví dụ viết sai "must be recycle" thay vì "must be recycled".
- 1
Chuyển sang câu bị động, giữ nguyên nghĩa: "The park rangers monitor the langur population every month." Bẫy: nhiều học sinh quên đổi "monitor" sang dạng phân từ hai khi chuyển sang bị động.
- 2
Câu gốc ở thì hiện tại đơn, tác nhân "the park rangers" đứng đầu làm chủ ngữ, tân ngữ "the langur population" đứng sau động từ. Muốn chuyển sang bị động, tân ngữ trở thành chủ ngữ mới.
- 3
Loại cách chia "is monitor" vì thiếu dạng phân từ hai. Loại cách chia "are monitored" vì chủ ngữ mới "the langur population" là danh từ không đếm được/số ít, cần "is", không phải "are".
- 4
"The langur population is monitored by the park rangers every month."
- 5
Trợ động từ "is/are" chia theo chủ ngữ mới (đối tượng chịu tác động), không theo tác nhân cũ. Biến thể gần: "The coral reefs are surveyed by marine biologists twice a year."
- 1
Chuyển sang câu bị động: "Tourists must not touch the coral reefs." Bẫy: câu có động từ khuyết thiếu ở dạng phủ định, dễ khiến học sinh quên giữ "not" đúng vị trí.
- 2
Cấu trúc câu gốc: "S + must not + V (nguyên mẫu) + O". Tân ngữ "the coral reefs" sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- 3
Loại "must not touched" vì thiếu "be" trước dạng phân từ hai. Loại "must be not touched" vì "not" phải đứng ngay sau động từ khuyết thiếu, trước "be", không phải sau "be".
- 4
"The coral reefs must not be touched (by tourists)." - phần "(by tourists)" có thể lược bỏ vì tác nhân đã rõ ràng, ai cũng hiểu là du khách.
- 5
Với động từ khuyết thiếu ở thể phủ định, "not" luôn đứng ngay sau động từ khuyết thiếu, trước "be". Biến thể gần: "Plastic waste should not be left on the beach."
- 1
Tìm lỗi sai: "The eco-lodge was build using bamboo and recycled wood." Bẫy nằm ở một động từ bất quy tắc bị chia sai dạng.
- 2
"Build" là động từ bất quy tắc; dạng phân từ hai đúng là "built", không phải "build". Câu bị động cần V3/-ed sau "was", không phải nguyên mẫu.
- 3
Sửa "build" thành "built", giữ nguyên phần còn lại của câu.
- 4
"The eco-lodge was built using bamboo and recycled wood."
- 5
Luôn kiểm tra bảng động từ bất quy tắc khi chuyển sang bị động; nhiều lỗi bị động không nằm ở cấu trúc mà ở dạng phân từ hai bị chia sai.
- 1
Hoàn thành đoạn văn bằng đúng dạng chủ động hoặc bị động của động từ trong ngoặc: "Local rangers ___ (patrol) the reserve every day. In 2020, a new visitor centre ___ (build) near the entrance. Tourists ___ (must/follow) the marked trails at all times."
- 2
Câu 1 có tác nhân "local rangers" làm chủ ngữ và hành động họ trực tiếp thực hiện, hợp lý ở dạng chủ động: "patrol".
- 3
Câu 2 không nêu ai xây trung tâm, trọng tâm là bản thân trung tâm chứ không phải người xây, hợp lý ở dạng bị động: "was built".
- 4
Câu 3 có "tourists" là người phải tự thực hiện hành động tuân theo, nên đây vẫn là chủ ngữ thực hiện hành động - dùng dạng chủ động "must follow", không chuyển bị động dù có động từ khuyết thiếu.
- 5
"patrol" (chủ động), "was built" (bị động), "must follow" (chủ động) - không phải mọi câu có động từ khuyết thiếu đều cần chuyển bị động, phải xét xem chủ ngữ có phải là người thực hiện hành động hay không.
(1) Quên đổi động từ chính sang dạng phân từ hai khi thêm "be", viết sai "must be recycle" thay vì "must be recycled". (2) Chia sai trợ động từ "is/are/was/were" theo chủ ngữ mới, không theo tác nhân cũ. (3) Dùng nhầm dạng nguyên mẫu của động từ bất quy tắc thay vì phân từ hai, ví dụ "build" thay vì "built".
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Ba dạng bị động vừa ôn - hiện tại đơn, quá khứ đơn, và với động từ khuyết thiếu - đều theo một khuôn chung: đối tượng chịu tác động lên làm chủ ngữ, cộng trợ động từ phù hợp, cộng dạng phân từ hai của động từ chính.
Bài tiếp theo ôn tập mệnh đề quan hệ, một cấu trúc thường xuất hiện cùng câu bị động khi mô tả chi tiết về một địa điểm du lịch sinh thái.