Động từ theo sau là danh động từ
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nhận diện đúng nhóm động từ chỉ đi với danh động từ (V-ing) — enjoy, mind, risk, admit, suggest, consider, finish, keep — và tránh được bẫy phổ biến nhất: chèn to trước động từ theo sau, ví dụ viết 'avoid to use' thay vì 'avoid using'.
Kiến thức nền cần có
Em đã biết cách thêm -ing vào động từ để tạo danh động từ (V-ing) từ những lớp dưới, và đã dùng V-ing sau các thì tiếp diễn. Bài này dùng lại đúng hình thái đó, nhưng ở một vai trò khác: V-ing đứng ngay sau một động từ khác, đóng vai trò tân ngữ của động từ đó.
Câu hỏi khởi động
Nam viết trong bài luận về thói quen học tập: 'I enjoy watching video lectures at night, but I avoid using my phone while studying.' Cả watching và using đều đứng ngay sau một động từ (enjoy, avoid) mà không có to ở giữa. Đây không phải ngẫu nhiên — enjoy và avoid thuộc một nhóm động từ cố định luôn đòi hỏi V-ing theo sau, không bao giờ chấp nhận to-V.
Danh sách động từ và hình thức
- 1
Trang muốn viết: 'Trang thích việc ghi chú tay trong lúc xem bài giảng.' Cô phân vân giữa 'Trang enjoys to take notes' và 'Trang enjoys taking notes'. Bẫy ở đây là to take nghe có vẻ 'chuẩn ngữ pháp' vì to-V rất quen thuộc với học sinh.
- 2
Enjoy thuộc đúng nhóm động từ chỉ chấp nhận V-ing theo sau, không có ngoại lệ. Vì vậy, dù nghĩa câu là 'thích làm gì', hình thức bắt buộc vẫn là taking, không phải to take.
- 3
Loại 'Trang enjoys to take notes' vì to take vi phạm quy tắc cố định của enjoy — đây là lỗi rất phổ biến vì học sinh áp cấu trúc want to do/decide to do (nhóm khác) nhầm sang enjoy.
- 4
Trang enjoys taking notes while watching the lecture.
- 5
Ghi nhớ enjoy luôn đi với V-ing như một cặp cố định, không cần suy luận thêm mỗi lần gặp. Biến thể: enjoy có thể theo sau bởi V-ing của bất kỳ động từ nào, kể cả cụm dài: enjoy discussing new ideas with classmates.
- 1
Quang viết: 'The tutor suggested to join a study group, but I decided joining alone would work better for me.' Cả hai động từ được gạch chân đều sai hình thức, dù mỗi câu chỉ sai một chỗ khác nhau.
- 2
Suggest thuộc nhóm chỉ đi với V-ing, nên 'suggested to join' phải sửa thành 'suggested joining'. Decide lại thuộc nhóm ngược lại — chỉ đi với to-V (em sẽ học kỹ ở bài sau) — nên 'decided joining' phải sửa thành 'decided to join'.
- 3
'Suggested to join' sai vì suggest không bao giờ nhận to-V. 'Decided joining' sai vì decide không bao giờ nhận V-ing. Hai lỗi này đối xứng nhau — mỗi động từ chỉ chấp nhận đúng một hình thức, không thể hoán đổi.
- 4
The tutor suggested joining a study group, but I decided to join alone would work better for me.
- 5
Khi gặp một động từ lạ đứng trước động từ khác, đừng đoán theo cảm tính — tra lại xem động từ đó thuộc nhóm chỉ-V-ing hay chỉ-to-V, vì hai nhóm này không có quy tắc chung, chỉ có thể ghi nhớ theo danh sách.
- 1
Rewrite using 'suggest': 'Hoa said, "Why don't we practise listening every morning?"' Học sinh dễ viết 'Hoa suggested to practise listening every morning', giữ nguyên bẫy to-V.
- 2
Suggest luôn cần V-ing ngay sau nó khi không có tân ngữ người ở giữa: suggest + V-ing. Nội dung đề xuất ('practise listening every morning') được giữ nguyên, chỉ đổi practise thành practising.
- 3
Loại 'suggested to practise' vì vi phạm quy tắc suggest + V-ing. Loại 'suggested practise' (thiếu -ing) vì động từ theo sau suggest bắt buộc phải ở dạng V-ing, không giữ nguyên thể.
- 4
Hoa suggested practising listening every morning.
- 5
Suggest cũng có thể theo sau bởi một mệnh đề với that (suggested that we practise), nhưng ở cấp độ này em chỉ cần nắm chắc mẫu suggest + V-ing, mẫu phổ biến nhất trong đề kiểm tra.
Một số động từ trong nhóm này còn xuất hiện tự nhiên trong lời khuyên của giáo viên: 'I suggest reviewing your mistakes before the next test', hay trong lời phàn nàn nhẹ nhàng của học sinh: 'I don't mind staying online for an extra ten minutes if it helps.' Càng gặp nhóm động từ này trong câu nói thật, càng dễ nhớ rằng V-ing luôn đi kèm, không cần suy nghĩ thêm.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất của nhóm động từ này: chèn to trước V-ing vì học sinh quen với cấu trúc to-V ở nhóm động từ khác (decide, want, plan — học ở bài sau). Enjoy, avoid, suggest, consider, admit, mind, finish, keep không bao giờ nhận to — chỉ có đúng một hình thức duy nhất: V-ing.
Tóm tắt
Tám động từ enjoy, mind, risk, admit, suggest, consider, finish, keep chỉ chấp nhận V-ing theo sau, không bao giờ chấp nhận to-V. Nhớ chúng theo hai nhóm nghĩa — cảm xúc/thái độ và đề xuất/hoàn thành — sẽ dễ hơn học vẹt từng từ riêng lẻ.
Bài tiếp theo chuyển sang nhóm ngược lại: những động từ chỉ chấp nhận to-V, như decide, want, plan, hope — và một bẫy tương tự nhưng theo chiều ngược lại.