Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Động từ theo sau là động từ nguyên mẫu có to

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em nhận diện đúng nhóm động từ chỉ đi với động từ nguyên mẫu có to (to-V) — decide, want, plan, hope, promise, agree, offer, refuse — và tránh được bẫy ngược của bài trước: dùng V-ing thay vì to-V sau những động từ này (want studying thay vì want to study).

Kiến thức nền cần có

Em vừa học nhóm động từ chỉ đi với V-ing (enjoy, avoid, suggest...) ở bài trước. Bài này học nhóm đối lập: động từ chỉ đi với to-V. Hai nhóm không trộn lẫn được — mỗi động từ chỉ chấp nhận đúng một hình thức cố định.

Câu hỏi khởi động

Linh viết trong kế hoạch học tập học kỳ này: 'I decided to focus on my listening skills, and I plan to join an English club next month.' Cả decided và plan đều theo sau bởi to-V (to focus, to join), không phải V-ing. Vì sao hai động từ này lại đòi hỏi to-V, trong khi enjoy ở bài trước lại đòi hỏi V-ing?

Danh sách động từ và hình thức

Một nhóm động từ khác, khi cần một động từ theo sau, chỉ chấp nhận to-V, không bao giờ chấp nhận V-ing. Nhóm này gồm: decide (quyết định làm gì), want (muốn làm gì), plan (dự định làm gì), hope (hy vọng làm gì), promise (hứa làm gì), agree (đồng ý làm gì), offer (đề nghị làm gì), và refuse (từ chối làm gì). Công thức chung: V (thuộc nhóm này) + to-V.

Về mặt nghĩa, nhóm động từ này luôn hướng tới một hành động CHƯA xảy ra, nằm ở tương lai so với thời điểm quyết định/mong muốn/hứa hẹn — và to-V chính là hình thức diễn tả một mục tiêu, một điều hướng tới, khác hẳn với V-ing của bài trước vốn diễn tả một hành động như một sự việc trọn vẹn đang hoặc đã diễn ra. Refuse đặc biệt hay bị viết sai vì học sinh thêm nhầm V-ing do liên tưởng đến 'từ chối làm việc gì đó' nghe giống một hành động đã rồi, nhưng refuse luôn cần to-V.
Nhóm động từ này khi lập kế hoạch học tập

Nhóm động từ này gắn liền với việc lập kế hoạch học tập: một học sinh thường decide to focus on a weak skill, want to raise a test score, plan to join an extra course, hoặc promise to submit work on time. Khi viết một đoạn văn nói về mục tiêu học tập của bản thân, gần như chắc chắn em sẽ cần đến ít nhất hai, ba động từ trong nhóm to-V này.

Sơ đồ phân loại tám động từ chỉ đi với to-V thành hai nhóm nghĩa: dự định/mong muốn và cam kết/từ chối.Dự định và mongmuốndecidewantplanhopeCam kết và từchốipromiseagreeofferrefuse
Toàn bộ tám động từ này đều bắt buộc to-V theo sau, không bao giờ dùng V-ing.
Ví dụ
Chọn đúng hình thức to-V sau động từ cố định
  1. 1

    Nam muốn viết: 'Nam muốn cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh trước kỳ thi.' Cậu phân vân giữa 'Nam wants improving his English writing' và 'Nam wants to improve his English writing'. Bẫy ở đây là improving nghe tự nhiên vì V-ing rất quen thuộc sau want trong văn nói thân mật của một số phương ngữ, nhưng sai với chuẩn ngữ pháp thi cử.

  2. 2

    Want thuộc đúng nhóm động từ chỉ chấp nhận to-V theo sau, không có ngoại lệ trong tiếng Anh chuẩn. Vì vậy hình thức bắt buộc là to improve, không phải improving.

  3. 3

    Loại 'Nam wants improving' vì improving vi phạm quy tắc cố định của want — đây là lỗi đối xứng với lỗi 'enjoy to do' của bài trước, chỉ khác chiều.

  4. 4

    Nam wants to improve his English writing before the exam.

  5. 5

    Ghi nhớ want luôn đi với to-V như một cặp cố định. Biến thể: want cũng dùng được trong cấu trúc want someone to do something (Nam wants his sister to help him revise).

Ví dụ
Sửa lỗi to-V trong đoạn văn kế hoạch học tập
  1. 1

    Trong bài luận của mình, Mai viết: 'I promise studying harder this term, and I refuse giving up even when the material is difficult.' Cả hai động từ gạch chân đều thiếu to.

  2. 2

    Promise và refuse đều thuộc nhóm chỉ đi với to-V. 'Promise studying' phải sửa thành 'promise to study'; 'refuse giving up' phải sửa thành 'refuse to give up'.

  3. 3

    'Promise studying' sai vì thiếu to trước động từ theo sau. 'Refuse giving up' sai vì cùng lý do — refuse không bao giờ nhận V-ing, dù 'giving up' nghe như một hành động cụ thể đã quen thuộc trong văn nói.

  4. 4

    I promise to study harder this term, and I refuse to give up even when the material is difficult.

  5. 5

    Trước khi viết promise hoặc refuse, kiểm tra ngay xem to đã có mặt trước động từ theo sau chưa — đây là lỗi thiếu chứ không phải lỗi thừa, ngược với bài trước.

Ví dụ
Phát hiện lỗi trong bốn câu gạch chân (error identification)
  1. 1

    An underlined a mistake: 'Quang offered helping his classmate understand the new grammar point after class.' Cô giáo hỏi từ nào cần sửa.

  2. 2

    Offer thuộc nhóm chỉ đi với to-V, nên 'offered helping' sai — phải sửa thành 'offered to help'. Phần còn lại của câu (understand the new grammar point, after class) không có lỗi ngữ pháp nào.

  3. 3

    Đổi helping thành to help, giữ nguyên toàn bộ phần còn lại của câu.

  4. 4

    Quang offered to help his classmate understand the new grammar point after class.

  5. 5

    Khi làm dạng tìm lỗi sai, luôn kiểm tra từng động từ có tân ngữ là một động từ khác đi kèm — đây là vị trí lỗi to-V/V-ing xuất hiện dày đặc nhất trong đề kiểm tra.

So sánh nhanh hai nhóm cố định
So sánh nhanh với bài trước: enjoy, avoid, suggest, consider luôn chặn to lại (chỉ V-ing); decide, want, plan, hope, promise, agree, offer, refuse luôn đòi to (chỉ to-V). Không có mẹo ngữ âm hay quy tắc chính tả nào giúp đoán được nhóm nào đi với hình thức nào — cách chắc chắn nhất là ghi nhớ theo danh sách và gặp lại chúng nhiều lần trong câu thật, chứ không phải suy luận từ nghĩa tiếng Việt, vì bản dịch tiếng Việt của hai nhóm này (thích, tránh, đề xuất, cân nhắc và quyết định, muốn, hy vọng, hứa) không hề gợi ý hình thức tiếng Anh đi kèm.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Bẫy hay gặp nhất của nhóm động từ này đi ngược với bài trước: học sinh dùng V-ing thay vì to-V (want studying, promise helping). Decide, want, plan, hope, promise, agree, offer, refuse không bao giờ nhận V-ing trực tiếp — chỉ có đúng một hình thức duy nhất: to-V.

Tóm tắt

Tám động từ decide, want, plan, hope, promise, agree, offer, refuse chỉ chấp nhận to-V theo sau, không bao giờ chấp nhận V-ing. Đây là nhóm đối lập với enjoy, avoid, suggest ở bài trước — hai nhóm không thể hoán đổi hình thức cho nhau.

Bài tiếp theo học nhóm khó nhất: những động từ chấp nhận cả hai hình thức nhưng đổi nghĩa tùy theo V-ing hay to-V — stop, remember, forget, try — đây là bẫy gộp của cả hai bài vừa học.