Ôn tập ngữ pháp tổng hợp
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nhận diện đúng dạng bài (tường thuật hay bị động khuyết thiếu) trong một đề trộn cả hai cấu trúc, áp dụng đúng quy tắc của từng dạng, và không nhầm lẫn hai cấu trúc với nhau khi chúng xuất hiện gần nhau trong cùng một đề kiểm tra.
Kiến thức nền cần có
Chương 2 và Chương 3 đã dạy em riêng biệt câu tường thuật và câu bị động khuyết thiếu. Đề kiểm tra thật không tách hai cấu trúc ra hai phần khác nhau — chúng thường trộn lẫn, và việc đầu tiên em phải làm là NHẬN RA đề đang hỏi cấu trúc nào trước khi áp dụng quy tắc.
Câu hỏi khởi động
Phân loại trước, áp dụng quy tắc sau
- 1
Rewrite: 'This policy must not be applied unfairly to any gender.' và 'Mai said: I will check the results tomorrow.' Bẫy là học sinh áp dụng quy tắc lùi thì cho câu đầu tiên vì thấy có must, dễ liên tưởng nhầm sang will trong câu tường thuật.
- 2
Câu đầu không có từ tường thuật (said/told) và đang nói về một QUY TẮC không nêu ai thực hiện — đây là bị động khuyết thiếu, giữ nguyên must, không lùi thì. Câu sau có said và cần lùi will → would, tomorrow → the next day.
- 3
Nếu lùi thì câu đầu (đổi must thành 'had to'), câu sẽ sai vì đây không phải một lời nói đang được tường thuật lại, mà là một quy tắc áp dụng ở hiện tại.
- 4
Câu 1 giữ nguyên: This policy must not be applied unfairly to any gender. Câu 2: Mai said (that) she would check the results the next day.
- 5
Từ khoá nhận diện nhanh: có said/told → tường thuật, lùi thì; có modal + nghĩa quy tắc, không có said/told → bị động khuyết thiếu, giữ nguyên thì của modal.
- 1
An underlined a mistake: 'The teacher told that all applications must reviewed fairly.' Tìm lỗi trong câu này (chú ý câu có CẢ hai cấu trúc: told và must).
- 2
Có hai khả năng cần soi: told đứng một mình không tân ngữ chỉ người nghe (sai vì tell luôn cần tân ngữ ngay sau nó); must reviewed thiếu be (sai vì modal + V3 không có be ở giữa). Câu hỏi gạch chân đúng phần must reviewed, nên lỗi cần sửa là lỗi thiếu be.
- 3
Thêm be vào giữa must và reviewed: must be reviewed.
- 4
The teacher told everyone that all applications must be reviewed fairly.
- 5
Một câu trộn hai cấu trúc có thể chứa NHIỀU lỗi tiềm năng — luôn đọc đề để biết chính xác phần nào được gạch chân/hỏi tới trước khi sửa.
- 1
Điền vào chỗ trống: 'The principal announced that new rules ___ (1) be introduced next term. She also said that she ___ (2) already discussed the plan with the school board.' Bẫy là điền will vào cả hai chỗ vì cả hai đều liên quan đến 'tương lai'.
- 2
Chỗ (1) nằm trong một quy tắc sắp có hiệu lực, đi cùng will/would mang nghĩa dự định — đây thực chất là câu tường thuật (announced ở quá khứ) nên will phải lùi thành would: would be introduced. Chỗ (2) là mệnh đề tường thuật có have already discussed cần lùi thành had already discussed.
- 3
Will ở chỗ (1) sai vì bỏ qua việc mệnh đề giới thiệu announced ở quá khứ, bắt buộc lùi thì cho toàn bộ câu tường thuật, kể cả will. Have ở chỗ (2) sai cùng lý do.
- 4
(1) would be introduced, (2) had already discussed.
- 5
Toàn bộ đoạn văn ở đây là một câu tường thuật lớn (announced, said) — mọi mệnh đề bên trong, kể cả mệnh đề chứa modal-bị-động, đều phải tuân theo quy tắc lùi thì của tường thuật khi chúng là LỜI NÓI GỐC được thuật lại.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Bẫy hay gặp nhất khi ôn tập tổng hợp: nhìn thấy will/must là phản xạ ngay theo dạng bài VỪA LÀM, mà quên kiểm tra xem câu có said/told hay không trước. Luôn gạch chân said/told (tường thuật) hoặc modal + quy tắc không tân ngữ người thực hiện (bị động khuyết thiếu) trước khi áp dụng bất kỳ quy tắc nào.
Tóm tắt
Trước khi biến đổi bất kỳ câu nào, luôn phân loại: có said/told → câu tường thuật, lùi thì và đổi đại từ/trạng từ; có modal + nghĩa quy tắc, không tân ngữ người thực hiện → câu bị động khuyết thiếu, giữ nguyên modal, chỉ thêm be + V3.
Bài cuối cùng của khóa học sẽ đưa toàn bộ kiến thức — từ vựng, ngữ pháp, đọc hiểu, thảo luận — vào một đề kiểm tra tổng hợp đúng dạng đề ở trường.